WorksheetsDỊCH BÀI MIN 8
Total questions: 43
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
まいあさつめたいみずをのみます。
a)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
b)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
c)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
d)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
2.
きむらさんのうちはふるいですが、きれいなうちです。
a)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
b)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
c)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
d)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
3.
これはやさしいしけんですよ。
a)
Đây là một kỳ thi dễ.
b)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
c)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
d)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
4.
よこはまはにぎやかなところです。
a)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
b)
Đây là một kỳ thi dễ.
c)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
d)
Mỗi sáng tôi uống nước lạnh.
5.
あのがっこうはゆうめいではありませんが、せんせいがいいです。
a)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
b)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
c)
Đây là một kỳ thi dễ.
d)
Nhà của Kimura cũ nhưng đẹp.
6.
ここはいいびょういんです。まいにちたくさんのひとがきます。
a)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
b)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
c)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
d)
Đây là một kỳ thi dễ.
7.
しずかなへやでべんきょうします。
a)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
b)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
c)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
d)
Yokohama là một nơi nhộn nhịp.
8.
おおきいはこをください。いいえ、ちがいます。そのはこじゃありません。おおきいみどりのはこです。
a)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
b)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
c)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
d)
Trường học đó không nổi tiếng nhưng giáo viên rất tốt.
9.
このぎゅうにゅうはあたらしくないです。ふるいです。
a)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
b)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
c)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
d)
Đây là một bệnh viện tốt, mỗi ngày có rất nhiều người đến.
10.
そのおちゃはつめたくないです。あついです。
a)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
b)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
c)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
d)
Tôi học bài trong một căn phòng yên tĩnh.
11.
あしたはあつくないです。すずしいです。
a)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
b)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
c)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
d)
Hãy cho tôi một cái hộp lớn. Không, không phải cái hộp đó. Là cái hộp lớn màu xanh lá cây.
12.
あのじしょはあまりよくないです。ことばがすくないです。
a)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
b)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
c)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
d)
Sữa này không còn mới, nó đã cũ rồi.
13.
このざっしはおもしろくないです。そしてたかいです。
a)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
b)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
c)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
d)
Trà đó không lạnh, nó nóng.
14.
きむらさんのかいしゃのしゃちょうはしんせつじゃありません。
a)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
b)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
c)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
d)
Ngày mai trời sẽ không nóng, mà mát mẻ.
15.
ふじさんはひくくないです。たかいやまですよ。
a)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
b)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
c)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
d)
Cuốn từ điển đó không tốt lắm, có ít từ vựng.
16.
あのスーパーはあまりやすくないです。ですからあまりいきません。
a)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
b)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
c)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
d)
Tạp chí này không thú vị và cũng đắt.
17.
ともだちのパソコンはとてもいいです。とうしばのパソコンです。
a)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
b)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
c)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
d)
Giám đốc công ty của Kimura không thân thiện.
18.
このえきのトイレはあまりきれいではありません。
a)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
b)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
c)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
d)
Núi Phú Sĩ không thấp, đó là một ngọn núi cao.
19.
そのくろいシャツは6800えんです。すこしたかいですね。
a)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
b)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
c)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
d)
Siêu thị đó không rẻ lắm, nên tôi ít khi đến đó.
20.
あしたこいびととかんこくのあたらしいえいがをみます。
a)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
b)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
c)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
d)
Máy tính của bạn tôi rất tốt, đó là máy tính Toshiba.
21.
このあかいくつはむすめのたんじょうびプレゼントです。
a)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
b)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
c)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
d)
Nhà vệ sinh ở ga này không được sạch sẽ lắm.
22.
きのうちちにきれいないすをもらいました。
a)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
b)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
c)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
d)
Chiếc áo sơ mi đen đó giá 6800 yên, hơi đắt nhỉ.
23.
これはとてもむずかしいしごとです。でもがんばります。
a)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
b)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
c)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
d)
Ngày mai tôi sẽ xem một bộ phim Hàn Quốc mới với người yêu.
24.
トヨタのくるまはやすいくるまではありませんが、とてもいいくるまです。
a)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
b)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
c)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
d)
Đôi giày màu đỏ này là quà sinh nhật cho con gái tôi.
25.
つめたいビールとあたたかいおちゃをください。
a)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
b)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
c)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
d)
Hôm qua tôi nhận được một cái ghế đẹp từ bố tôi.
26.
きのうちちとおいしいメロンをたべました。ちちのともだちにもらいました。
a)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
b)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
c)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
d)
Đây là một công việc rất khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
27.
はははとてもきれいなひとですが、あまりげんきではありません。
a)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
b)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
c)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
d)
Xe Toyota không phải là xe rẻ, nhưng nó rất tốt.
28.
せんしゅうのきんようびおもしろいえいがのDVDをかりました。
a)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
b)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
c)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
d)
Hãy cho tôi một ly bia lạnh và một tách trà nóng.
29.
たんじょうびにきいろいかばんをもらいました。
a)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
b)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
c)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
d)
Hôm qua tôi ăn dưa lưới ngon với bố, đó là quà từ bạn của bố.
30.
にほんのちかてつはとてもべんりです。そしてやすいです。
a)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
b)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
c)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
d)
Mẹ tôi là một người phụ nữ rất đẹp, nhưng sức khỏe không tốt lắm.
31.
りょうのせいかつはとてもたのしいです。
a)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
b)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
c)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
d)
Thứ sáu tuần trước tôi đã thuê một DVD phim hay.
32.
このみせのコーヒーはおいしいですか。いいえ、あまりおいしくないです。
a)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
b)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
c)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
d)
Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được một chiếc cặp màu vàng.
33.
キャノンのカメラはとてもいいですが、たかいです。
a)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
b)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
c)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
d)
Tàu điện ngầm ở Nhật rất tiện lợi và cũng rẻ.
34.
センターのせいかつはいそがしいですが、まいにちとてもたのしいです。
a)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
b)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
c)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
d)
Cuộc sống trong ký túc xá rất vui.
35.
このボールペンはあたらしいです。そしてとてもべんりです。
a)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
b)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
c)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
d)
Cà phê ở quán này có ngon không? Không, không ngon lắm.
36.
かいしゃのしごとはどうですか。むずかしいですが、おもしろいです。
a)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
b)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
c)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
d)
Máy ảnh Canon rất tốt nhưng đắt.
37.
あなたのかさはどれですか。あのあおいかさです。
a)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
b)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
c)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
d)
Cuộc sống ở trung tâm bận rộn nhưng mỗi ngày đều rất vui.
38.
あなたのにほんじんのせんせいはどんなひとですか。とてもすてきなひとです。
a)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
b)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
c)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
d)
Chiếc bút bi này mới và rất tiện lợi.
39.
りょうのへやはどうですか。ちいさいですが、きれいです。
a)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
b)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
c)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
d)
Công việc ở công ty thế nào? Khó nhưng thú vị.
40.
あなたのバイクはどれですか。あのホンダのあかいバイクです。
a)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
b)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
c)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
d)
Cái ô của bạn là cái nào? Là cái ô xanh kia.
41.
きのうデパートでどんなくつをかいましたか。くろいくつをかいました。
a)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
b)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
c)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
d)
Giáo viên người Nhật của bạn là người như thế nào? Là một người rất tuyệt vời.
42.
そのてちょうはどうですか。おおきいですが、とてもべんりです。
a)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
b)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
c)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
d)
Phòng của Ryō thế nào? Nhỏ nhưng sạch sẽ.
43.
ベトナムの7がつはどうですか。とてもあついですが、とてもたのしいです。
a)
Tháng 7 ở Việt Nam thế nào? Rất nóng nhưng rất vui.
b)
Cuốn sổ tay đó thế nào? To nhưng rất tiện lợi.
c)
Hôm qua bạn đã mua đôi giày như thế nào ở trung tâm thương mại? Tôi đã mua một đôi giày màu đen.
d)
Xe máy của bạn là cái nào? Là chiếc xe máy Honda màu đỏ kia.
100 %
