WorksheetsHọc Từ Mới
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
Đi trược băng.
a)
Go ice skating
b)
The a skating
c)
Go a bicycle
d)
he bowling
2.
Go skate boarding
(a)
3.
Playing Sports
(a)
4.
Martil Art
a)
Học Võ
b)
Võ Thuật
c)
Hát Ca
d)
Nhảy Múa
5.
Playing Computer game
(a)
6.
Listening to music
(a)
7.
Riding bicycle
a)
Đi xe đạp
b)
Đi xe máy
c)
Đi xe Môtô
d)
Đi xe Ôtô
8.
Metting friends
(a)
9.
Chụp ảnh
(a)
10.
Surfing the internet
a)
Sống ảo
b)
Nhắn Tin
c)
Lướt sống
d)
Lướt Mạng
11.
Mouse pad
a)
Con Chuột
b)
Thảm
c)
Miếng Lót Chột
d)
Phần Mền
12.
I want to print this document
a)
Tôi in tài liệu
b)
Tôi muốn học
c)
Tôi muốn in tài liệu này
d)
Tôi muốn uống nước
13.
Green belt
a)
Đai đen
b)
Đai Xanh
c)
Đai Trắng
d)
Đai Nâu
14.
Actor
a)
Diễn Viên
b)
Diễn Viên Hài
c)
Nghệ Sĩ
d)
Nam Diễn Viên
15.
Classical
a)
Nhạc Kpop
b)
Nhạc Cổ Điển
c)
Nhạc Trẻ
d)
Hát Hò
16.
Actress
(a)
17.
Soprt
a)
Team , Swimming, Player
b)
Mouse, email, laptop
c)
Actror, Fiml, Video
d)
Group, Hip Hop ,Guitar
18.
Drummer
(a)
19.
The Population
a)
Chỉ số
b)
Dân Số
c)
Nhiều người
d)
Tỉ dân
20.
Thị Trấn
a)
House
b)
Pank
c)
Town
d)
High
21.
Địa Điểm
a)
College
b)
Actor
c)
Zoo
d)
Places
22.
Super Market
a)
Thị Trận
b)
Siêu Thị
c)
Chợ
d)
Thương Mại
23.
Công Viên
a)
Park
b)
Pank
c)
Bank
d)
Bask
24.
Airport
a)
Bãi đậu xe
b)
Bãi Rác
c)
Thư Viện
d)
Sơn Bay
25.
Helicopter
(a)
26.
Thư Viện
a)
Librarian
b)
High
c)
Libray
d)
Photo
27.
Librarian
(a)
28.
Movie Theater
a)
Rạp Hát
b)
Rạp Chiếu Phim
c)
Văn Nghệ
d)
Hoạt Hình
29.
Viện bảo tàn
a)
Bank
b)
Riven
c)
Flat
d)
Museum
30.
Stadium
(a)
31.
Factory
(a)
32.
Restaurant
a)
Nhà sách
b)
Nhà bán thuốc
c)
Nhà Hàng
d)
Nhà hát
33.
Toàn thắp cao chọc trời
a)
Sky
b)
Floor
c)
Low
d)
Skyscraper
34.
Temperature
a)
Bầu Trời
b)
Nhiệt Độ
c)
Lạnh
d)
Sân Nhà
35.
Hiện Đại
a)
Amazing
b)
Tiny
c)
Modern
d)
Lift
36.
Amazing
(a)
37.
Khổng lồ
a)
Lake
b)
Bige
c)
Enormous
d)
Quiet
38.
Lake
a)
An Toàn
b)
Hồ
c)
Sông
d)
Sa mạc
39.
Sông
a)
River
b)
Laky
c)
Lake
d)
Some
40.
Bridge
a)
Cây Cảnh
b)
Cây Mơi
c)
Cây Đào
d)
Cây Cầu
41.
Fast
(a)
42.
Lift
(a)
100 %
