NEW
Font size
Worksheets( 2022) _ FLASHCARD 1 : JOB ( WITH MP3 )
Total questions: 44
Worksheet time: 4mins
resume (n)
Sơ yếu lý lịch
sự tham khảo
việc làm
cuộc hẹn
Professional (N)
chuyên gia
người học việc
việc làm
buổi phỏng vấn
Interview (n,v)
sự tham khảo
thành tựu
chuyên gia
buổi phỏng vấn
achievement (N)
chuyên môn
phẩm chất
thành tựu
bằng cấp
eligible (Adj)
đủ điều kiện
linh hoạt
chăm chỉ
thành thạo
associated with
thuê, tuyển dụng
Hợp tác với
từ chức
sa thải
proficient (Adj)
thành thạo
chăm chỉ
đủ điều kiện
chuyên nghiệp
specialize (v)
chuyên về
tuyển dụng
chuyên gia
phỏng vấn
occupation (n)
sự tham khảo
sự thành thạo
nghề nghiệp
phẩm chất
wage (n)
đợi
cân nặng
lương, thù lao
tiền thưởng
recruit (v)
phỏng vấn
tuyển dụng
sa thải
từ chức
prospective (Adj)
tiềm năng
thành thạo
linh hoạt
chăm chỉ
Diligently (Adv)
lười biếng
khó khăn
chăm chỉ
dễ dàng
training (n)
phẩm chất
công việc
sự đào tạo
buổi phỏng vấn
reference (n)
buổi phỏng vấn
chuyên gia
thành tựu
sự tham khảo
appointment (n)
điều kiện công việc
cuộc hẹn , sự bổ nhiệm
năng lực
bằng cấp
working condition (n)
công việc
sự tuyển dụng
sự sa thải
điều kiện làm việc
maternity leave (N )
nghỉ thai sản
nghỉ phép
nghỉ việc
nghỉ giải lao
payroll (n)
tiền thưởng
bảng lương
tiền trợ cấp
tiền học phí
degree (n)
bằng cấp
chất lượng
phẩm chất
bằng sáng chế
resign (v)
thăng chức
chyển công tác
từ chức
xin việc
dismiss (V)
sa thải
tăng lương
thăng chức
xin việc
shift (n)
công việc
ca làm viêc
cuộc hẹn
phẩm chất
flexible (Adj)
chuyên nghiệp
linh hoạt
đủ điều kiện
cố định
employment (n)
việc làm
phỏng vấn
sự tham khảo
nhà tuyển dụng
health insurance (n)
sức khỏe
bảo hiểm y tế
bảo hiểm
nghỉ thai sản
qualification (n)
phẩm chất
năng lực
trình độ chuyển môn
A,B,C đều đúng
Redundant (Adj)
thiếu hụt
dư thừa
linh hoạt
tương xứng
pension (N )
tiền thưởng
lương hưu
bảng lương
sự từ chức
promotion (n)
sự thăng chức, khuyến mại
nền tảng
chuyên môn
khối lượng công việc
sick leave (N )
nghỉ ốm
nghỉ thai sản
thăng chức
cương vị thực tập
job satisfaction
sự tuyển dụng
Sự hài lòng trong công việc
cơ hội việc làm
chuyên môn
workload (n)
việc làm
tuyển dụng
khối lượng công việc
cơ hội việc làm
internship (n)
cương vị thực tập
bằng cấp
tuyển dụng
công việc
permanent (Adj)
tạm thời
lâu dài, vĩnh viễn
dư thừa
thiếu hụt
submit (v)
sở hữu
phù hợp
phỏng vấn
nộp, đệ trình
match (v)
phù hợp
từ chức
tuyển dụng
phỏng vấn
commensurate (adj)
chăm chỉ
đáng nhớ
tương xứng
linh hoạt
expertise (n )
chuyên môn
chuyên gia
chuyên nghiệp
chuyên viên
position (N)
vị trí
vị trí còn trống
việc làm
cương vị thực tập
job opening (N)
công việc
vị trí còn trống
thành tựu
thăng chức
ability (n)
công việc
khả năng
tuyển dụng
chuyên môn
background (N)
nền tảng
sự thăng chức
sự tham khảo
nghề nghiệp
possess (v)
sở hữu
thực tập
thăng chức
tuyển dụng
