wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

( 2022) _ FLASHCARD 1 : JOB ( WITH MP3 )

Total questions: 44

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

resume (n)

a)

Sơ yếu lý lịch

b)

sự tham khảo

c)

việc làm

d)

cuộc hẹn

2.

Professional (N)

a)

chuyên gia

b)

người học việc

c)

việc làm

d)

buổi phỏng vấn

3.

Interview (n,v)

a)

sự tham khảo

b)

thành tựu

c)

chuyên gia

d)

buổi phỏng vấn

4.

achievement (N)

a)

chuyên môn

b)

phẩm chất

c)

thành tựu

d)

bằng cấp

5.

eligible (Adj)

a)

đủ điều kiện

b)

linh hoạt

c)

chăm chỉ

d)

thành thạo

6.

associated with

a)

thuê, tuyển dụng

b)

Hợp tác với

c)

từ chức

d)

sa thải

7.

proficient (Adj)

a)

thành thạo

b)

chăm chỉ

c)

đủ điều kiện

d)

chuyên nghiệp

8.

specialize (v)

a)

chuyên về

b)

tuyển dụng

c)

chuyên gia

d)

phỏng vấn

9.

occupation (n)

a)

sự tham khảo

b)

sự thành thạo

c)

nghề nghiệp

d)

phẩm chất

10.

wage (n)

a)

đợi

b)

cân nặng

c)

lương, thù lao

d)

tiền thưởng

11.

recruit (v)

a)

phỏng vấn

b)

tuyển dụng

c)

sa thải

d)

từ chức

12.

prospective (Adj)

a)

tiềm năng

b)

thành thạo

c)

linh hoạt

d)

chăm chỉ

13.

Diligently (Adv)

a)

lười biếng

b)

khó khăn

c)

chăm chỉ

d)

dễ dàng

14.

training (n)

a)

phẩm chất

b)

công việc

c)

sự đào tạo

d)

buổi phỏng vấn

15.

reference (n)

a)

buổi phỏng vấn

b)

chuyên gia

c)

thành tựu

d)

sự tham khảo

16.

appointment (n)

a)

điều kiện công việc

b)

cuộc hẹn , sự bổ nhiệm

c)

năng lực

d)

bằng cấp

17.

working condition (n)

a)

công việc

b)

sự tuyển dụng

c)

sự sa thải

d)

điều kiện làm việc

18.

maternity leave (N )

a)

nghỉ thai sản

b)

nghỉ phép

c)

nghỉ việc

d)

nghỉ giải lao

19.

payroll (n)

a)

tiền thưởng

b)

bảng lương

c)

tiền trợ cấp

d)

tiền học phí

20.

degree (n)

a)

bằng cấp

b)

chất lượng

c)

phẩm chất

d)

bằng sáng chế

21.

resign (v)

a)

thăng chức

b)

chyển công tác

c)

từ chức

d)

xin việc

22.

dismiss (V)

a)

sa thải

b)

tăng lương

c)

thăng chức

d)

xin việc

23.

shift (n)

a)

công việc

b)

ca làm viêc

c)

cuộc hẹn

d)

phẩm chất

24.

flexible (Adj)

a)

chuyên nghiệp

b)

linh hoạt

c)

đủ điều kiện

d)

cố định

25.

employment (n)

a)

việc làm

b)

phỏng vấn

c)

sự tham khảo

d)

nhà tuyển dụng

26.

health insurance (n)

a)

sức khỏe

b)

bảo hiểm y tế

c)

bảo hiểm

d)

nghỉ thai sản

27.

qualification (n)

a)

phẩm chất

b)

năng lực

c)

trình độ chuyển môn

d)

A,B,C đều đúng

28.

Redundant (Adj)

a)

thiếu hụt

b)

dư thừa

c)

linh hoạt

d)

tương xứng

29.

pension (N )

a)

tiền thưởng

b)

lương hưu

c)

bảng lương

d)

sự từ chức

30.

promotion (n)

a)

sự thăng chức, khuyến mại

b)

nền tảng

c)

chuyên môn

d)

khối lượng công việc

31.

sick leave (N )

a)

nghỉ ốm

b)

nghỉ thai sản

c)

thăng chức

d)

cương vị thực tập

32.

job satisfaction

a)

sự tuyển dụng

b)

Sự hài lòng trong công việc

c)

cơ hội việc làm

d)

chuyên môn

33.

workload (n)

a)

việc làm

b)

tuyển dụng

c)

khối lượng công việc

d)

cơ hội việc làm

34.

internship (n)

a)

cương vị thực tập

b)

bằng cấp

c)

tuyển dụng

d)

công việc

35.

permanent (Adj)

a)

tạm thời

b)

lâu dài, vĩnh viễn

c)

dư thừa

d)

thiếu hụt

36.

submit (v)

a)

sở hữu

b)

phù hợp

c)

phỏng vấn

d)

nộp, đệ trình

37.

match (v)

a)

phù hợp

b)

từ chức

c)

tuyển dụng

d)

phỏng vấn

38.

commensurate (adj)

a)

chăm chỉ

b)

đáng nhớ

c)

tương xứng

d)

linh hoạt

39.

expertise (n )

a)

chuyên môn

b)

chuyên gia

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên viên

40.

position (N)

a)

vị trí

b)

vị trí còn trống

c)

việc làm

d)

cương vị thực tập

41.

job opening (N)

a)

công việc

b)

vị trí còn trống

c)

thành tựu

d)

thăng chức

42.

ability (n)

a)

công việc

b)

khả năng

c)

tuyển dụng

d)

chuyên môn

43.

background (N)

a)

nền tảng

b)

sự thăng chức

c)

sự tham khảo

d)

nghề nghiệp

44.

possess (v)

a)

sở hữu

b)

thực tập

c)

thăng chức

d)

tuyển dụng