wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary - Topic Education

Total questions: 40

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Phát triển kĩ năng giao tiếp

(a)  

2.

Khám phá nhiều thứ xung quanh

(a)  

3.

Điều chỉnh tư duy, lối suy nghĩ

(a)  

4.

Mở rộng sự hiểu biết

(a)  

5.

Bảo vệ trí nhớ

(a)  

6.

Trải nghiệm du học nước ngoài

(a)  

7.

Hiểu nhiều ngôn ngữ

(a)  

8.

Hạn chế sự lười biến

(a)  

9.

Giới hạn thời gian chơi

(a)  

10.

Giảm bớt gánh nặng học tập

(a)  

11.

Kết nối những mục tiêu tương lai

(a)  

12.

Tiếp cận những thông tin có giá trị

(a)  

13.

Thử thách năng lực tự học

(a)  

14.

Khám phá nhiều thứ xung quanh

(a)  

15.

Tìm hiểu di sản văn hóa

(a)  

16.

Khám phá những văn hóa, truyền thống khác nhau

(a)  

17.

Hạn chế thời gian online

(a)  

18.

Hạn chế thời gian chơi

(a)  

19.

Giới hạn sự lười biến

(a)  

20.

Phát triển kĩ năng giao tiếp

(a)  

21.

Phát triển kĩ năng xã hội

(a)  

22.

Tiếp cận những thông tin có giá trị

(a)  

23.

Tiếp cận những thông tin quan trọng

(a)  

24.

Thử thách nhiều lĩnh vực và khả năng tự học

(a)  

25.

Giảm bớt những khó khăn và gánh nặng học tập

(a)  

26.

Học tốt hơn

(a)  

27.

Đạt kết quả tốt ở trường

(a)  

28.

Tiếp cận những mục tiêu tương lai

(a)  

29.

Nâng cao sự tự tin

(a)  

30.

Mở rộng mối quan hệ cá nhân

(a)  

31.

Có nền tảng vững chắc

(a)  

32.

Phát triển chất lượng cuộc sống

(a)  

33.

Đạt được mục tiêu tương lai

(a)  

34.

Trải nghiệm một cuộc sống xứng đáng

(a)  

35.

Có cơ hội đi du học

(a)  

36.

Mở rộng thông tin, kiến thức và giá trị

(a)  

37.

Thay đổi nhận thức và sự hiểu biết

(a)  

38.

Kết nối với nhiều người

(a)  

39.

Nâng cao kiến thức và sự hiểu biết

(a)  

40.

Cải thiện một cách nhanh chóng

(a)