Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 8 - PRE
Total questions: 36
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
quyển quảng cáo (n)
(a)
2.
nhặt, lấy (v)
(a)
3.
Sự đề xuất (n)
(a)
4.
chấp nhận (v)
(a)
5.
thiếu
(a)
6.
tận dụng (v)
(a)
7.
quảng bá (n)
(a)
8.
lợi nhuận (n)
(a)
9.
điều chỉnh (v0
(a)
10.
Sự kỳ vọng, mong đợi (n)
(a)
11.
Sự hỗ trợ, giúp đỡ (n)
(a)
12.
Phù hợp (adj)
(a)
13.
Trình độ chuyên môn (n)
(a)
14.
Thúc đẩy (v)
(a)
15.
Chiến lược (n)
(a)
16.
Nhờ đưa cái gì
(a)
17.
còn hàng
(a)
18.
Hết hàng
(a)
19.
Mới phát hành
(a)
20.
Thanh toán
(a)
21.
Đang được bán
(a)
22.
Thanh toán hóa đơn
(a)
23.
Được hoàn trả tiền
(a)
24.
Được giảm giá
(a)
25.
Trao đổi (v)
(a)
26.
Phiếu giảm giá
(a)
27.
Hàng mới về
(a)
28.
Ăn
(a)
29.
Bữa chính
(a)
30.
Quán ăn tự phục vụ (n)
(a)
31.
Ăn tối (v)
(a)
32.
Đặt trước
(a)
33.
Đồ uống (v)
(a)
34.
Ăn
(a)
35.
Món khai vị (n)
(a)
36.
Món ăn nhẹ (n)
(a)
Reset
