wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 2

Total questions: 40

Worksheet time: 10hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

blonde [blɑːnd]

(a)  

2.

vàng, màu bạch kim

(a)  

3.

boat [boʊt]

(a)  

4.

thuyền

(a)  

5.

both [boʊθ]

(a)  

6.

cả hai

(a)  

7.

bottle [ˈbɑː.t̬əl]

(a)  

8.

chai

(a)  

9.

bread [bred]

(a)  

10.

bánh mỳ

(a)  

11.

break [breɪk]

(a)  

12.

nghỉ

(a)  

13.

breakfast [ˈbrek.fəst]

(a)  

14.

bữa sáng

(a)  

15.

bring [brɪŋ]

(a)  

16.

mang đến

(a)  

17.

build [bɪld]

(a)  

18.

xây dựng

(a)  

19.

building

(a)  

20.

tòa nhà

(a)  

21.

business [ˈbɪz.nɪs]

(a)  

22.

kinh doanh

(a)  

23.

busy [ˈbɪz.i]

(a)  

24.

bận

(a)  

25.

butter [ˈbʌt̬.ɚ]

(a)  

26.



(a)  

27.

by

(a)  

28.

qua, gần, chút nữa

(a)  

29.

capital [ˈkæp.ə.t̬əl]

(a)  

30.

thủ đô

(a)  

31.

career [kəˈrɪr]

(a)  

32.

sự nghiệp, nghê nghiệp

(a)  

33.

carry [ˈker.i]

(a)  

34.

mang, thừa nhận

(a)  

35.

centre [ˈsen.t̬ɚ]

(a)  

36.

trung tâm

(a)  

37.

century [ˈsen.tʃər.i]

(a)  

38.

thế kỷ

(a)  

39.

chair [tʃer]

(a)  

40.

cái ghế

(a)