Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng part 7 toeic buổi 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Fairly nghĩa là gì?

a)

khá là, công bằng

b)

rõ ràng, dễ nhận

c)

tốt nhất, tối ưu

d)

tùy ý, linh hoạt

2.

khá là, công bằng tiếng anh là?

a)

Prominently

b)

Adjacent

c)

Discretionary

d)

Fairly

3.

Inadvertently có nghĩa là?

a)

dường như, có vẻ

b)

vô tình, vô ý

c)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

d)

gần, sát bên

4.

vô tình, vô ý

a)

Overwhelmingly

b)

Accountable

c)

Inadvertently

d)

Fairly

5.

Apparently có nghĩa là?

a)

dường như, có vẻ

b)

đồng đều, như nhau

c)

tràn ngập, áp đảo

d)

được miễn (thuế...)

6.

dường như, có vẻ tiếng anh là?

a)

Considerate

b)

Apparently

c)

Authentic

d)

Predictable

7.

Prominently có nghĩa là?

a)

có thể được dự đoán

b)

tận tụy, chuyên tâm

c)

dễ thấy, nổi bật

d)

gần, sát bên

8.

dễ thấy, nổi bật tiếng anh là?

a)

Optimal

b)

Dedicated

c)

Customarily

d)

Prominently

9.

Previously có nghĩa là?

a)

trước đây

b)

theo phong tục, thường lệ

c)

khá là, công bằng

d)

dường như, có vẻ

10.

trước đây tiếng anh là?

a)

Overwhelmingly

b)

Overwhelmingly

c)

Exempt + from

d)

Previously

11.

Evenly có nghĩa là?

a)

tràn ngập, áp đảo

b)

chu đáo, ý tứ

c)

đồng đều, như nhau

d)

chịu trách nhiệm

12.

đồng đều, như nhau tiếng anh là?

a)

Evenly

b)

Fairly

c)

Inadvertently

d)

Discretionary

13.

Markedly có nghĩa là?

a)

được miễn (thuế...)

b)

rõ ràng, dễ nhận thấy

c)

gần, sát bên

d)

xác thực, nguyên bản

14.

rõ ràng, dễ nhận thấy tiếng anh là?

a)

Dedicated

b)

Authentic

c)

Markedly

d)

Predictable

15.

Customarily có nghĩa là?

a)

theo phong tục, thường lệ

b)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

c)

có thể được dự đoán

d)

xác thực, nguyên bản

16.

theo phong tục, thường lệ tiếng anh là?

a)

Exempt + from

b)

Prominently

c)

Fairly

d)

Customarily

17.

Overwhelmingly có nghĩa là?

a)

tùy ý, linh hoạt

b)

tràn ngập, áp đảo

c)

khá là, công bằng

d)

dường như, có vẻ

18.

tràn ngập, áp đảo tiếng anh là?

a)

Discretionary

b)

Markedly:

c)

Prominently

d)

Overwhelmingly

19.

Optimal có nghĩa là?

a)

tốt nhất, tối ưu

b)

tùy ý, linh hoạt

c)

dễ thấy, nổi bật

d)

trước đây

20.

tốt nhất, tối ưu tiếng anh là?

a)

Apparently

b)

Optimal

c)

Previously

d)

Adjacent

21.

Receptive có nghĩa là?

a)

tận tụy, chuyên tâm

b)

được miễn (thuế...)

c)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

d)

chịu trách nhiệm

22.

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội tiếng anh là?

a)

Inadvertently

b)

Evenly

c)

Accountable

d)

Receptive

23.

Discretionary có nghĩa là?

a)

dường như, có vẻ

b)

tùy ý, linh hoạt

c)

có thể được dự đoán

d)

chu đáo, ý tứ

24.

tùy ý, linh hoạt tiếng anh là?

a)

Exempt + from

b)

Apparently

c)

Predictable

d)

Discretionary

25.

Exempt + from có nghĩa là?

a)

được miễn (thuế...)

b)

xác thực, nguyên bản

c)

trước đây

d)

dễ thấy, nổi bật

26.

được miễn (thuế...) tiếng anh là?

a)

Fairly

b)

Exempt + from

c)

Prominently

d)

Authentic

27.

Considerate có nghĩa là?

a)

chu đáo, ý tứ

b)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

c)

đồng đều, như nhau

d)

chịu trách nhiệm

28.

chu đáo, ý tứ tiếng anh là?

a)

Predictable

b)

Evenly

c)

Considerate

d)

Prominently

29.

Adjacent có nghĩa là?

a)

theo phong tục, thường lệ

b)

gần, sát bên

c)

khá là, công bằng

d)

dễ thấy, nổi bật

30.

gần, sát bên tiếng anh là?

a)

Adjacent

b)

Inadvertently

c)

Optimal

d)

Fairly

31.

Authentic có nghĩa là?

a)

xác thực, nguyên bản

b)

vô tình, vô ý

c)

khá là, công bằng

d)

tùy ý, linh hoạt

32.

xác thực, nguyên bản tiếng anh là ?

a)

Accountable

b)

Predictable

c)

Receptive

d)

Authentic

33.

Dedicated có nghĩa là?

a)

tận tụy, chuyên tâm

b)

trước đây

c)

tràn ngập, áp đảo

d)

theo phong tục, thường lệ

34.

tận tụy, chuyên tâm tiếng anh là?

a)

Markedly

b)

Dedicated

c)

Exempt + from

d)

Receptive

35.

Predictable có nghĩa là?

a)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

b)

xấu, bất

c)

theo phong tục, thường lệ

d)

có thể được dự đoán

36.

có thể được dự đoán tiếng anh là?

a)

Adversely

b)

Customarily

c)

Predictable

d)

Apparently

37.

Accountable có nghĩa là?

a)

chịu trách nhiệm

b)

đồng đều, như nhau

c)

xấu, bất lợi

d)

khá là, công bằng

38.

chịu trách nhiệm tiếng anh là?

a)

Adversely

b)

Inadvertently

c)

Accountable

d)

Exempt + from

39.

Adversely có nghĩa là?

a)

(dễ) tiếp cận, lĩnh hội

b)

xấu, bất lợi

c)

tùy ý, linh hoạt

d)

dường như, có vẻ

40.

xấu, bất lợi tiếng anh là?

a)

Adversely

b)

Optimal

c)

Markedly

d)

Prominently