wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trung du miền núi

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ có diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

A. 50.000 km²

b)

B. 95.434 km

c)

C. 120.000 km²

d)

D. 75.000 km²

2.

Dãy núi nào cao nhất tại vùng này?

a)

A. Dãy Trường Sơn

b)

B. Dãy Hoàng Liên Sơn

c)

C. Dãy Bạch Mã

d)

D. Dãy Tam Đảo

3.

Trung du và miền núi Bắc Bộ có khí hậu đặc trưng gì?

a)

A. Cận xích đạo gió mùa

b)

B. Nhiệt đới ẩm gió mùa

c)

C. Nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh

d)

D. Ôn đới lục địa

4.

Sông nào lớn nhất trong hệ thống sông của vùng?

a)

A Sông Mê Kong

b)

B Sông Hồng

c)

C Sông Đồng Nai

d)

D Sông Thu Bồn

5.

Thác nước nào nổi tiếng nhất ở vùng này?

a)

. Thác Datanla

b)

. Thác Bản Giốc

c)

Thác Dray Nur

d)

Thác Pongour

6.

: Công viên địa chất toàn cầu UNESCO nào thuộc Hà Giang?

a)

A. Công viên địa chất Phong Nha – Kẻ Bàng

b)

B. Công viên địa chất Cao nguyên đá Đồng Văn

c)

C. Công viên địa chất Non nước Cao Bằng

d)

D. Công viên địa chất Tây Nguyên

7.

Đèo nào được mệnh danh là "Vua đèo vùng Tây Bắc"?

a)

A. Đèo Hải Vân

b)

C. Đèo Pha Đin

c)

B. Đèo Ô Quy Hồ

d)

D. Đèo Mã Pí Lèng

8.

Câu 9: Lễ hội đặc trưng của người Mông là gì?

a)

A. Lễ hội Gầu Tào

b)

B. Lễ hội chùa Hương

c)

C. Lễ hội Đền Hùng

d)

D. Lễ hội Kate

9.

Câu 10: Loại hình âm nhạc truyền thống của người Tày là?

a)

A. Ca trù

b)

B. Hát xẩm

c)

C. Hát then

d)

D. Quan họ

10.

Câu 11: Món ăn đặc trưng của Tây Bắc làm từ thịt ngựa là?

a)

A. Lợn quay Lạng Sơn

b)

B. Thắng Cố

c)

C. Pa Pỉnh Tộp

d)

D. Phở chua

11.

Câu 12: Loại rượu nổi tiếng của Hà Giang là gì?

a)

A Rượu cần

b)

B Rượu nếp cái hoa vàng

c)

C. Rượu ngô

d)

D. Rượu dừa

12.

Trung du và miền núi Bắc Bộ giáp với quốc gia nào ở phía Bắc?

a)

A. Lào

b)

B. Campuchia

c)

C. Trung Quốc

d)

D. Myanmar

13.

Đèo nào nằm trên ranh giới giữa Lào Cai và Lai Châu?

a)

A. Đèo Ô Quy Hồ

b)

B. Đèo Khau Phạ

c)

C. Đèo Mã Pí Lèng

d)

D. Đèo Pha Đin

14.

Hồ nước ngọt lớn nhất tại vùng này là?

a)

A. Hồ Trị An

b)

B. Hồ Núi Cốc

c)

C. Hồ Ba Bể

d)

D. Hồ Dầu Tiếng

15.

Mùa đông ở Trung du và miền núi Bắc Bộ chịu ảnh hưởng của loại gió nào?

a)

A. Gió mùa Đông Bắc

b)

B. Gió Tây khô nóng

c)

C. Gió mùa Tây Nam

d)

D. Gió biển Thái Bình Dương

16.

Câu 6: Đâu là một con sông lớn chảy qua vùng TRung du miền núi bắc bộ này?

a)

A. Sông Đà

b)

B. Sông Tiền

c)

C. Sông Thu Bồn

d)

D. Sông Sêrêpôk

17.

Đâu là điểm du lịch nổi tiếng với ruộng bậc thang đẹp nhất vùng?

a)

Mù Cang Chải (Yên Bái)

b)

Ba Bể (Bắc Kạn)

c)

Bản Giốc (Cao Bằng)

d)

Tân Trào (Tuyên Quang)

18.

Tuyến đường nào được mệnh danh là "Vạn Lý Trường Thành của Việt Nam"?

a)

A. Đèo Mã Pí Lèng

b)

B. Đèo Hải Vân

c)

C. Đèo Khau Phạ

d)

D. Đèo Pha Đin

19.

Thác Bản Giốc nằm trên con sông nào?

a)

A. Sông Quây Sơn

b)

B. Sông Đà

c)

C. Sông Hồng

d)

D. Sông Lô

20.

Lễ hội nào của người Thái mang ý nghĩa cầu cho mùa màng bội thu?

a)

A. Lễ hội Gầu Tào

b)

B. Lễ hội Hoa Ban

c)

C. Lễ hội Kate

d)

D. Lễ hội Cầu Ngư

21.

Điệu múa truyền thống nổi tiếng của người Thái là gì?

a)

A. Múa lân

b)

B. Múa xòe

c)

C. Múa quạt

d)

D. Múa sạp

22.

Trang phục đặc trưng của phụ nữ Dao đỏ có đặc điểm gì?

a)

A. Khăn đỏ quấn đầu, áo dài thêu hoa văn, quần đen rộng

b)

B. Váy nhiều tầng với họa tiết sặc sỡ

c)

C. Áo dài tứ thân, nón quai thao

d)

D. Khăn vấn đầu màu đen, áo chàm

23.

"Pa pỉnh tộp" là món ăn được chế biến từ nguyên liệu nào?

a)

A. Cá nướng của người Thái

b)

B. Thịt trâu gác bếp

c)

C. Gà đồi nướng

d)

D. Thịt lợn rừng hấp

24.

Loại rượu nào nổi tiếng của Lào Cai?

a)

A. Rượu San Lùng

b)

B. Rượu cần Tây Nguyên

c)

C. Rượu nếp than

d)

D. Rượu dừa

25.

Hang Pác Bó (Cao Bằng) là nơi Bác Hồ đã ở và làm việc vào thời gian nào sau khi về nước?

a)

A. Năm 1941 - 1945

b)

B. Năm 1930 - 1935

c)

C. Năm 1954 - 1957

d)

D. Năm 1960 - 1965

26.

Điệu hát Then thường gắn liền với dân tộc nào ở vùng Đông Bắc?

a)

A. Mông

b)

B. Tày - Nùng

c)

Dao

d)

D. Thái

27.

Trong bốn cánh cung lớn của vùng núi Đông Bắc, cánh cung nào có hướng vòng về phía Tây?

a)

A. Cánh cung sông Gâm

b)

B. Cánh cung Ngân Sơn

c)

C. Cánh cung Bắc Sơn

d)

D. Cánh cung Đông Triều

28.

Trong số các đỉnh núi cao của Hoàng Liên Sơn, ngoài Fansipan, đỉnh nào có độ cao trên 3.000m?

a)

A. Pu Luông

b)

B. Phu Xai Lai Leng

c)

C. Tây Côn Lĩnh

d)

D. Phu Ta Leng

29.

Câu 4: Địa hình nào phổ biến ở khu vực chuyển tiếp giữa vùng núi Đông Bắc và đồng bằng sông Hồng?

a)

A. Đồi trung du có đỉnh tròn, sườn thoải

b)

B. Địa hình karst thấp

c)

C. Đồng bằng phù sa màu mỡ

d)

D. Núi đá vôi dốc đứng

30.

Lượng mưa trung bình hàng năm của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ vào khoảng bao nhiêu mm?

a)

A. 800 - 1.200mm

b)

B. 1.600 - 2.000mm

c)

C. 2.200 - 2.800mm

d)

D. 3.000 - 3.500mm

31.

Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại vào năm nào?

a)

2010

b)

2012

c)

2015

d)

2018

32.

Đèo Pha Đin nối liền hai tỉnh nào?

a)

A. Sơn La - Điện Biên

b)

B. Lào Cai - Lai Châu

c)

C. Hà Giang - Cao Bằng

d)

D. Yên Bái - Lào Cai

33.

Đèo Khau Phạ nổi tiếng với cảnh quan ruộng bậc thang và thuộc tỉnh nào?

a)

Yên Bái

b)

Lai Châu

c)

Sơn La

d)

Lào cai

34.

Cột cờ Lũng Cú (Hà Giang) nằm gần cực Bắc của Việt Nam có độ cao bao nhiêu so với mực nước biển?

a)

1000m

b)

1470m

c)

2000m

d)

2200m

35.

Chợ tình Khâu Vai diễn ra ở tỉnh nào?

a)

A. Hà Giang

b)

B. Cao Bằng

c)

C. Lạng Sơn

d)

D. Bắc Kạn

36.

Phở chua là đặc sản của tỉnh nào?

a)

Lạng Sơn

b)

Hà Giang

c)

Yên Bái

d)

Bắc Kanj

37.

\Câu 20: Lạp sườn hun khói là món ăn đặc sản của tỉnh nào?

a)

Cao Bằng

b)

Phú Thọ

c)

Thái Nguyên

d)

Lào Cao