wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng (hoạt động hằng ngày)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

throw used tissue

a)

vứt khăn giấy đã sử dụng

b)

Đi tắm

c)

Đánh răng

d)

Rửa mặt

2.

flush toilet

a)

Rửa mặt

b)

vứt khăn giấy đã sử dụng

c)

xả nhà vệ sinh

d)

Thay đồ

3.

blow your nose

a)

xả nhà vệ sinh

b)

xì mũi

c)

vứt khăn giấy đã sử dụng

d)

Đánh răng

4.

take a bath

a)

Nấu ăn

b)

xả nhà vệ sinh

c)

xì mũi

d)

đi tắm

5.

clean ears

a)

đi tắm

b)

Vệ sinh tai 👂

c)

Ngủ trưa

d)

Chảy tóc

6.

brush hair

a)

Dọn nhà

b)

chải tóc

c)

Cắt cỏ

d)

Tưới cây

7.

cuts nails

a)

Tỉa lá cây

b)

chải tóc

c)

cắt móng tay

d)

Đổ rác

8.

wear clean clothes

a)

Ăn sáng

b)

Dọn phòng ngủ

c)

Chải tóc

d)

mặc quần áo sạch sẽ

9.

brush teeth

a)

Chải tóc

b)

đánh răng

c)

Ngủ

d)

Chuẩn bị bữa trưa

10.

wash face

a)

Rửa tay

b)

rửa mặt

c)

Gọi đầu

d)

Nghe nhạc

11.

Wash hands

a)

Rửa tay

b)

Rửa mặt

c)

Ngủ

d)

Ăn uống

12.

Make the bed

a)

Làm bánh kem

b)

Dọn giường

c)

Làm việc nhà

d)

Làm.bài tập

13.

Take the rubbish out

a)

Tưới cây

b)

Dọn giường

c)

Vức rác

d)

Cắt tóc

14.

Do the shopping

a)

Tập thể dục

b)

Làm bài tập

c)

Bán hàng

d)

Đi mua sắm

15.

Do the vacuuming

a)

Thái thịt

b)

Rửa mặt

c)

Sử dụng máy hút bụi

d)

Chải tóc

16.

Clean the house

a)

Dọn phòng ngủ

b)

Dọn nhà

c)

Dọn vườn

d)

Dọn giường

17.

Do the ironing

a)

Ngủ trưa

b)

Làm bài tập

c)

Hàn sắt

d)

Ủi đồ

18.

Do the washing up

a)

Rửa chén

b)

Rửa mặt

c)

Giặc đồ

d)

Chơi thể thao

19.

Make dinner

a)

Làm bữa tối

b)

Làm bữa sáng

c)

Làm bữa trưa

d)

Làm

20.

Tidy your room

a)

Dọn nhà

b)

Dọn phòng.

c)

Dọn nhà cửa

d)

Dọn vườn

21.

Clean up the garden

a)

Dọn vườn

b)

Dọn nhà

c)

Dọn phòng

d)

Dọn dẹp

22.

Wash the clothes

a)

Rửa tay

b)

Nghe nhạc

c)

Giặc quần áo

d)

Nấu ăn

23.

Listen to music

a)

Nghe nhạc

b)

Nghe

c)

Hát

d)

Nghe nói

24.

Take a rest

a)

Nhận hàng

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ngủ

25.

Make lunch

a)

Nấu ăn

b)

Làm bữa sáng

c)

Làm bữa tối

d)

Làm bữa trưa