wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về thị trường tài chính quốc tế

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Các giao dịch bên ngân hàng có sử dụng USD thì niêm yết tỷ giá kiểu Mỹ ( niêm yết gián tiếp) có nghĩa là :

a)

Lấy USD làm đồng tiền yết giá

b)

Lấy đồng bảng Anh làm đồng tiền định giá

c)

Lấy USD làm đồng tiền định giá

d)

Lấy đồng ngoại tệ làm đồng định giá

2.

Thị trường giao ngay và kỳ hạn :

a)

Là 1 loại thị trường phi tập trung ( OTC)

b)

Được mở cửa 24h 1 ngày

c)

Là thị trường tài chính lớn nhất và năng động nhất thế giới

d)

Tất cả

3.

Giả sử một công ty của Mỹ nhập khẩu xe đạp từ Trung Quốc. Trên BOP của Mỹ sẽ phát sinh:

a)

Một bút toán ghi có trên cán cân vãng lai và một bút toán ghi nợ trên cán cân vãng lai

b)

Một bút toán ghi có trên cán cân thương mại và một bút toán ghi nợ trên cán cân vãng lai

c)

Một bút toán ghi có trên cán cân dịch vụ và một bút toán ghi nợ trên cán cân vãng lai

d)

Một bút toán ghi có trên cán cân vãng lai và một bút toán ghi nợ trên cán cân thu nhập

4.

Các yếu tố làm tăng cầu ngoại tệ trên thị trường ngoại hối là :

a)

Quy mô vay nợ nước ngoài

b)

Tổng kim ngạch NK

c)

Giảm quy mô vốn đầu tư ra nước ngoài

d)

Tăng kim ngạch XK

5.

Thị trường tài chính quốc tế là gì?

a)

Thị trường giao dịch chứng khoán quốc tế

b)

Thị trường giao dịch ngoại tệ

c)

Thị trường tài chính diễn ra ngoài quốc gia

d)

Tất cả đều đúng

6.

Đơn vị tiền tệ nào được sử dụng phổ biến nhất trong thị trường tài chính quốc tế?

a)

Euro (EUR)

b)

Bảng Anh (GBP)

c)

Yên Nhật (JPY)

d)

Đô la Mỹ (USD)

7.

Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) có vai trò gì trong thị trường tài chính quốc tế?

a)

Quản lý lãi suất toàn cầu

b)

Cung cấp tài trợ cho các nước thành viên

c)

Điều chỉnh tỷ giá hối đoái

d)

Tất cả đều đúng

8.

Công ty nào sau đây là một ví dụ về công ty tài chính đa quốc gia?

a)

Apple Inc.

b)

Goldman Sachs

c)

Coca-Cola

d)

Walmart

9.

Chỉ số nào sau đây đo lường thị trường chứng khoán quốc tế?

a)

S&P 500

b)

Dow Jones

c)

MSCI World Index

d)

NASDAQ

10.

Các công cụ tài chính phái sinh bao gồm những gì?

a)

Trái phiếu và cổ phiếu

b)

Quyền chọn và hợp đồng tương lai

c)

Tiền mặt và tiền gửi ngân hàng

d)

Chứng chỉ tiền gửi

11.

Thị trường ngoại hối (Forex) là gì?

a)

Nơi giao dịch cổ phiếu quốc tế

b)

Nơi trao đổi ngoại tệ

c)

Nơi giao dịch hàng hóa

d)

Nơi giao dịch các khoản vay

12.

Các ngân hàng trung ương có vai trò gì trong thị trường tài chính quốc tế?

a)

Điều hành chính sách tiền tệ

b)

Quản lý dự trữ ngoại tệ

c)

Điều chỉnh lãi suất

d)

Tất cả đều đúng

13.

Một trong những tác động chính của toàn cầu hóa đến thị trường tài chính quốc tế là gì?

a)

Giảm tính thanh khoản của thị trường

b)

Tăng cường sự liên kết giữa các thị trường tài chính

c)

Giảm số lượng các công ty đa quốc gia

d)

Hạn chế sự phát triển của các công nghệ tài chính

14.

Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF) cung cấp hỗ trợ tài chính trong các tình huống nào?

a)

Thiếu hụt ngân sách quốc gia

b)

Khủng hoảng tài chính quốc tế

c)

Mất ổn định tỷ giá hối đoái

d)

Tất cả đều đúng

15.

Công cụ tài chính nào thường được sử dụng để quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái?

a)

Trái phiếu

b)

Quyền chọn ngoại tệ

c)

Cổ phiếu

d)

Tiền gửi ngân hàng

16.

Thị trường chứng khoán quốc tế có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Chỉ giao dịch cổ phiếu của các công ty trong nước

b)

Giao dịch cổ phiếu của các công ty trên toàn thế giới

c)

Không có sự điều tiết của chính phủ

d)

Chỉ dành cho các nhà đầu tư nhỏ

17.

Sự biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng thế nào đến các công ty đa quốc gia?

a)

Không có ảnh hưởng gì

b)

Tăng cường lợi nhuận

c)

Gây ra rủi ro tỷ giá và tăng chi phí

d)

Hạn chế hoạt động

18.

Hợp đồng tương lai (futures) là gì?

a)

Hợp đồng mua bán hàng hóa trong tương lai

b)

Hợp đồng mua bán cổ phiếu trong tương lai

c)

Hợp đồng mua bán trái phiếu trong tương lai

d)

Tất cả đều đúng

19.

Việc hợp nhất và mua lại (M&A) thường được sử dụng trong thị trường tài chính quốc tế để đạt mục tiêu gì?

a)

Mở rộng quy mô công ty

b)

Giảm chi phí hoạt động

c)

Tăng cường vị thế cạnh tranh

d)

Tất cả đều đúng

20.

Một trong những rủi ro chính của đầu tư vào thị trường tài chính quốc tế là gì?

a)

Rủi ro quốc gia

b)

Rủi ro tín dụng

c)

Rủi ro hệ thống

d)

Rủi ro kinh tế vĩ mô

21.

Tỷ giá giao ngay hiện tại EUR / USD = 1.3272. Tỷ giá kỳ hạn 3 thàng : EUR /USD= 1.2728. Nếu tỷ giá giao ngay 3 tháng tới EUR /USD = 1.15. Nếu bạn có 100.000 EUR trong 3 tháng tới bạn sẽ ?

a)

Thiết lập hợp đồng bán kỳ hạn USD

b)

Thiết lập hợp đồng bán kỳ hạn EUR

c)

Thiết lập hợp đồng mua kỳ hạn EUR

d)

Thiết lập hợp đồng mua kỳ hạn USD

22.

FDI là viết tắt của từ nào?

a)

Foreign Domestic Investment

b)

Foreign Direct Investment

c)

Federal Direct Investment

d)

Foreign Domestic Interchange

23.

Đâu là lợi ích chính của FDI đối với quốc gia tiếp nhận?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Cải thiện cơ sở hạ tầng

c)

Tăng cường kỹ năng và chuyển giao công nghệ

d)

Tăng cường sự phụ thuộc vào nguồn vốn nước ngoài

24.

Những yếu tố nào có thể thu hút FDI vào một quốc gia?

a)

Ổn định chính trị và kinh tế

b)

Chính sách thuế ưu đãi

c)

Cơ sở hạ tầng phát triển

d)

Tất cả các phương án trên

25.

ODA là viết tắt của từ nào?

a)

Official Development Assistance

b)

Overseas Development Aid

c)

Official Development Aid

d)

Overseas Development Assistance

26.

Đâu là mục tiêu chính của ODA?

a)

Giúp đỡ các nước đang phát triển giảm nghèo đói

b)

Hỗ trợ các quốc gia phát triển kinh tế

c)

Tăng cường quan hệ ngoại giao

d)

Tất cả các phương án trên

27.

Đối tượng chính nhận ODA là ai?

a)

A. Chính phủ các nước đang phát triển

b)

B. Các tổ chức phi chính phủ (NGOs)

c)

C. Các doanh nghiệp tư nhân

d)

Cả a và b

28.

Các nguồn cung cấp ODA phổ biến nhất là từ đâu?

a)

A. Các quốc gia phát triển

b)

B. Các tổ chức quốc tế (ví dụ: Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới)

c)

C. Các doanh nghiệp đa quốc gia

d)

Cả a và b

29.

Đâu là điểm khác biệt chính giữa FDI và ODA?

a)

FDI là khoản đầu tư tài chính, ODA là hỗ trợ tài chính không hoàn lại

b)

FDI tập trung vào lĩnh vực kinh tế, ODA tập trung vào lĩnh vực xã hội

c)

FDI là từ các công ty tư nhân, ODA là từ chính phủ và tổ chức quốc tế

d)

Tất cả các phương án trên

30.

Đâu là lợi ích chính của việc nhận cả FDI và ODA?

a)

Tăng cường phát triển kinh tế và xã hội

b)

Giảm thiểu phụ thuộc vào viện trợ quốc tế

c)

Cải thiện cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng

d)

Tất cả các phương án trên

31.

Một ví dụ về dự án ODA nổi bật tại Việt Nam là gì?

a)

Dự án Đường cao tốc Bắc - Nam

b)

Dự án Cải tạo và mở rộng sân bay Nội Bài

c)

Dự án cầu Nhật Tân

d)

Dự án Khu công nghiệp Vĩnh Phúc

32.

Tại sao các nước đang phát triển thường ưa chuộng FDI hơn ODA?

a)

A. FDI mang lại lợi nhuận trực tiếp

b)

B. FDI không đi kèm các điều kiện ràng buộc

c)

C. FDI giúp phát triển kỹ năng và chuyển giao công nghệ

d)

Cả a và c

33.

Cán cân thanh toán quốc tế là gì?

a)

Sự khác biệt giữa tổng giá trị xuất khẩu và nhập khẩu

b)

Bảng cân đối kế toán của một quốc gia

c)

Ghi chép tất cả các giao dịch kinh tế giữa quốc gia và phần còn lại của thế giới

d)

Sự khác biệt giữa tài sản và nợ phải trả của một quốc gia

34.

Cán cân thanh toán bao gồm những phần nào?

a)

Cán cân thương mại và cán cân dịch vụ

b)

Cán cân vãng lai và cán cân vốn

c)

Cán cân xuất khẩu và cán cân nhập khẩu

d)

Cán cân tài khoản hiện tại và cán cân tài khoản vốn

35.

Cán cân thương mại là phần nào của cán cân thanh toán?

a)

Phần tài khoản vốn

b)

Phần tài khoản hiện tại

c)

Phần tài khoản đầu tư trực tiếp

d)

Phần tài khoản chuyển nhượng

36.

Một quốc gia có thâm hụt cán cân thanh toán khi nào?

a)

Khi tổng giá trị xuất khẩu lớn hơn tổng giá trị nhập khẩu

b)

Khi tổng giá trị nhập khẩu lớn hơn tổng giá trị xuất khẩu

c)

Khi tổng giá trị các khoản đầu tư trực tiếp từ nước ngoài lớn hơn tổng giá trị đầu tư ra nước ngoài

d)

Khi tổng giá trị các khoản viện trợ nước ngoài lớn hơn tổng giá trị viện trợ đi ra nước ngoài

37.

Đâu là yếu tố chính ảnh hưởng đến cán cân thanh toán của một quốc gia?

a)

Tỷ giá hối đoái

b)

Chính sách tài khóa và tiền tệ

c)

Mức độ cạnh tranh quốc tế

d)

Tất cả các yếu tố trên

38.

Cán cân tài khoản vốn ghi chép gì?

a)

Giao dịch về hàng hóa và dịch vụ

b)

Giao dịch về tài sản tài chính và phi tài chính

c)

Giao dịch về đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp

d)

Giao dịch về trợ cấp và viện trợ quốc tế

39.

Một quốc gia có thặng dư cán cân thanh toán khi nào?

a)

Khi tổng giá trị các khoản viện trợ và viện trợ nhận được lớn hơn tổng giá trị các khoản viện trợ và viện trợ đi ra

b)

Khi tổng giá trị các khoản đầu tư trực tiếp từ nước ngoài lớn hơn tổng giá trị đầu tư ra nước ngoài

c)

Khi tổng giá trị xuất khẩu lớn hơn tổng giá trị nhập khẩu

d)

Khi tổng giá trị các giao dịch tài khoản hiện tại lớn hơn tổng giá trị các giao dịch tài khoản vốn

40.

Tại sao cán cân thanh toán là một chỉ số quan trọng cho nền kinh tế?

a)

Nó cho thấy mức độ phụ thuộc của quốc gia vào viện trợ nước ngoài

b)

Nó phản ánh tình hình kinh tế tổng thể và khả năng cạnh tranh của quốc gia

c)

Nó đo lường mức độ chi tiêu của quốc gia

d)

Nó cho thấy sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia

41.

Thị trường tài chính quốc tế là nơi diễn ra các giao dịch gì?

a)

Giao dịch cổ phiếu và trái phiếu

b)

Giao dịch ngoại hối và hàng hóa

c)

Giao dịch chứng khoán phái sinh

d)

Tất cả các giao dịch trên

42.

Thị trường ngoại hối (Forex) là thị trường nào?

a)

Thị trường giao dịch chứng khoán

b)

Thị trường giao dịch tiền tệ quốc tế

c)

Thị trường giao dịch hàng hóa

d)

Thị trường giao dịch bất động sản

43.

Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tỷ giá hối đoái?

a)

Lãi suất

b)

Lạm phát

c)

Cán cân thanh toán

d)

Tất cả các yếu tố trên

44.

Vai trò chính của Ngân hàng Trung ương trong thị trường ngoại hối là gì?

a)

Kiểm soát lạm phát

b)

Điều chỉnh lãi suất

c)

Can thiệp vào tỷ giá hối đoái

d)

Tất cả các vai trò trên

45.

Giao dịch ngoại hối chủ yếu diễn ra tại các trung tâm tài chính nào?

a)

New York và London

b)

Tokyo và Hong Kong

c)

Sydney và Singapore

d)

Tất cả các trung tâm trên

46.

Chế độ tỷ giá hối đoái cố định là gì?

a)

Tỷ giá được điều chỉnh hàng ngày

b)

Tỷ giá được cố định và duy trì bởi Ngân hàng Trung ương

c)

Tỷ giá thay đổi theo thị trường

d)

Tỷ giá do cung cầu thị trường quyết định

47.

Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi là gì?

a)

Tỷ giá được cố định bởi Ngân hàng Trung ương

b)

Tỷ giá thay đổi theo quyết định của chính phủ

c)

Tỷ giá tự do thay đổi theo cung cầu thị trường

d)

Tỷ giá chỉ thay đổi trong phạm vi nhất định

48.

Tỷ giá thả nổi có điều tiết (managed float) là gì?

a)

Tỷ giá được cố định bởi Ngân hàng Trung ương

b)

Tỷ giá tự do thay đổi nhưng có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương khi cần thiết

c)

Tỷ giá do chính phủ điều chỉnh hàng tháng

d)

Tỷ giá được duy trì trong một biên độ nhất định

49.

Quốc gia nào sau đây thường áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái cố định?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Anh

50.

Ưu điểm của chế độ tỷ giá hối đoái cố định là gì?

a)

Giảm thiểu rủi ro tỷ giá và tạo sự ổn định cho thương mại quốc tế

b)

Tăng cường khả năng cạnh tranh xuất khẩu

c)

Tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư nước ngoài

d)

Giúp duy trì tỷ giá ở mức cao

51.

Nhược điểm của chế độ tỷ giá hối đoái cố định là gì?

a)

Hạn chế sự linh hoạt trong chính sách tiền tệ

b)

Gây khó khăn cho việc điều chỉnh theo tình hình kinh tế

c)

Dễ dẫn đến sự mất cân đối trong cán cân thanh toán

d)

Tất cả các phương án trên

52.

Ưu điểm của chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi là gì?

a)

Tạo sự linh hoạt cho chính sách tiền tệ

b)

Giúp điều chỉnh theo tình hình kinh tế

c)

Giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá

d)

Tất cả các phương án trên

53.

Quốc gia nào sau đây thường áp dụng chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi?

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Ấn Độ

d)

Nga

54.

đoái thả nổi có điều tiết thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi quốc gia có nền kinh tế ổn định và phát triển

b)

Khi quốc gia đang trong quá trình cải cách kinh tế

c)

Khi quốc gia muốn duy trì sự ổn định nhưng vẫn muốn linh hoạt điều chỉnh

d)

Khi quốc gia có nguồn tài nguyên dồi dào

55.

Hợp đồng phái sinh là gì?

a)

Hợp đồng mua bán cổ phiếu

b)

Hợp đồng mua bán hàng hóa

c)

Hợp đồng có giá trị phụ thuộc vào tài sản cơ sở

d)

Hợp đồng giao dịch bất động sản

56.

Hợp đồng quyền chọn (options) cho phép người sở hữu làm gì?

a)

Bắt buộc mua hoặc bán tài sản cơ sở

b)

Quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở tại một mức giá đã định trước

c)

Quyền mua hoặc bán tài sản cơ sở tại giá thị trường hiện tại

d)

Quyền trao đổi tài sản cơ sở với một tài sản khác

57.

Hợp đồng hoán đổi (swaps) là gì?

a)

Hợp đồng mua bán hàng hóa

b)

Hợp đồng trao đổi lãi suất hoặc tiền tệ giữa hai bên

c)

Hợp đồng trao đổi cổ phiếu giữa hai bên

d)

Hợp đồng trao đổi bất động sản giữa hai bên

58.

Mục đích chính của việc sử dụng hợp đồng phái sinh là gì?

a)

Đầu tư và thu lợi nhuận

b)

Phòng ngừa rủi ro tài chính

c)

Mua bán tài sản cơ sở

d)

Giao dịch tiền tệ

59.

Hợp đồng quyền chọn có hai loại chính nào?

a)

Quyền chọn mua và quyền chọn bán

b)

Quyền chọn mua và quyền chọn hoán đổi

c)

Quyền chọn hoán đổi và quyền chọn tương lai

d)

Quyền chọn mua và quyền chọn tương lai

60.

Thị trường phái sinh gồm những loại hợp đồng nào?

a)

Hợp đồng quyền chọn và hợp đồng tương lai

b)

Hợp đồng hoán đổi và hợp đồng kỳ hạn

c)

Hợp đồng quyền chọn, hợp đồng tương lai, hợp đồng hoán đổi, và hợp đồng kỳ hạn

d)

Hợp đồng cổ phiếu và hợp đồng trái phiếu

61.

Hợp đồng (forwards) khác với hợp đồng tương lai (futures) ở điểm nào?

a)

Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên sàn giao dịch

b)

Hợp đồng kỳ hạn được thực hiện tại một thời điểm trong tương lai với giá đã định trước

c)

Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch phi tập trung (OTC)

d)

Hợp đồng kỳ hạn không có thời gian đáo hạn cố định

62.

Hợp đồng phái sinh giúp nhà đầu tư làm gì?

a)

Tăng cường khả năng đầu tư

b)

Giảm thiểu rủi ro tài chính

c)

Tăng cường khả năng đầu cơ

d)

Tất cả các phương án trên

63.

Rủi ro nào liên quan đến việc sử dụng hợp đồng phái sinh?

a)

Rủi ro thị trường

b)

Rủi ro thanh khoản

c)

Rủi ro đối tác

d)

Tất cả các phương án trên

64.

Mục tiêu chính của việc điều hành tỷ giá hối đoái của ngân hàng trung ương là gì?

a)

Kiểm soát lạm phát

b)

Tăng cường xuất khẩu

c)

Ổn định tỷ giá hối đoái

d)

Giảm lãi suất

65.

Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào để can thiệp vào thị trường ngoại hối?

a)

Chính sách tiền tệ

b)

Chính sách tài khóa

c)

Dự trữ ngoại hối

d)

Tất cả các phương án trên

66.

Khi tỷ giá hối đoái giảm mạnh, ngân hàng trung ương có thể làm gì để ổn định tỷ giá?

a)

Tăng lãi suất

b)

Giảm lãi suất

c)

Mua vào ngoại tệ

d)

Bán ra ngoại tệ

67.

Đâu là lý do ngân hàng trung ương cần duy trì một lượng dự trữ ngoại hối lớn?

a)

Để bảo vệ đồng nội tệ

b)

Để thúc đẩy kinh tế

c)

Để ổn định thị trường tài chính

d)

Tất cả các phương án trên

68.

Tại sao ngân hàng trung ương có thể can thiệp vào thị trường ngoại hối bằng cách điều chỉnh lãi suất?

a)

Vì lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn quốc tế

b)

Vì lãi suất ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường tài chính

c)

Vì lãi suất ảnh hưởng đến lòng tin của nhà đầu tư

d)

Tất cả các phương án trên

69.

Ngân hàng trung ương có thể điều chỉnh tỷ giá hối đoái bằng cách nào?

a)

Tăng hoặc giảm lãi suất

b)

Mua hoặc bán dự trữ ngoại hối

c)

Can thiệp vào thị trường tiền tệ

d)

Tất cả các phương án trên

70.

Một trong những hậu quả có thể xảy ra khi ngân hàng trung ương không can thiệp vào thị trường ngoại hối là gì?

a)

Tỷ giá hối đoái biến động mạnh

b)

Sự mất cân đối trong cán cân thương mại

c)

Tăng trưởng kinh tế không bền vững

d)

Tất cả các phương án trên

71.

Đâu là một trong những biện pháp mà ngân hàng trung ương sử dụng để kiểm soát lạm phát thông qua tỷ giá hối đoái?

a)

Tăng cung tiền

b)

Giảm cung tiền

c)

Tăng lãi suất

d)

Giảm lãi suất

72.

Tại sao việc ổn định tỷ giá hối đoái lại quan trọng đối với một quốc gia?

a)

Để duy trì niềm tin của nhà đầu tư

b)

Để đảm bảo sự ổn định của nền kinh tế

c)

Để hạn chế rủi ro từ biến động tỷ giá

d)

Tất cả các phương án trên

73.

Ngân hàng trung ương có thể sử dụng chính sách gì để giảm áp lực lên đồng nội tệ?

a)

Tăng dự trữ ngoại hối

b)

Giảm lãi suất

c)

Tăng cường chính sách tài khóa

d)

Bán ra ngoại tệ

74.

Mục tiêu chính của Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quân sự giữa Việt Nam và EU

b)

Tăng cường thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và EU

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường

d)

Thúc đẩy hợp tác văn hóa giữa Việt Nam và EU

75.

Việt Nam là thành viên của tổ chức nào sau đây nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

b)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC)

c)

Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)

d)

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)

76.

Việt Nam đã tham gia vào Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) với mục tiêu gì?

a)

Tăng cường hợp tác quân sự giữa các quốc gia ASEAN

b)

Thúc đẩy thương mại tự do và giảm thuế quan trong khu vực ASEAN

c)

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong khu vực ASEAN

d)

Tăng cường hợp tác giáo dục giữa các quốc gia ASEAN

77.

Một nhà đầu tư mua một hợp đồng quyền chọn mua (call option) với giá thực hiện (strike price) là 50 USD và giá quyền chọn là 5 USD. Giá cổ phiếu hiện tại là 55 USD. Lợi nhuận của nhà đầu tư là bao nhiêu nếu họ thực hiện quyền chọn?

a)

0 USD

b)

5 USD

c)

10 USD

d)

15 USD

78.

Một nhà đầu tư mua một hợp đồng quyền chọn bán (put option) với giá thực hiện là 40 USD và giá quyền chọn là 3 USD. Giá cổ phiếu hiện tại là 35 USD. Lợi nhuận của nhà đầu tư là bao nhiêu nếu họ thực hiện quyền chọn?

a)

2 USD

b)

3 USD

c)

5 USD

d)

7 USD

79.

Một nhà đầu tư mua một hợp đồng quyền chọn mua với giá thực hiện là 60 USD và giá quyền chọn là 4 USD. Giá cổ phiếu hiện tại là 55 USD. Lợi nhuận của nhà đầu tư là bao nhiêu nếu họ thực hiện quyền chọn?

a)

-4 USD

b)

0 USD

c)

1 USD

d)

4 USD

80.

Một nhà đầu tư mua một hợp đồng quyền chọn bán với giá thực hiện là 45 USD và giá quyền chọn là 2 USD. Giá cổ phiếu hiện tại là 50 USD. Lợi nhuận của nhà đầu tư là bao nhiêu nếu họ thực hiện quyền chọn?

a)

-2 USD

b)

0 USD

c)

3 USD

d)

5 USD

81.

Ông A mua GBP kỳ hạn 6 tháng với tỷ giá kỳ hạn 1 GBP =1.75 USD. Hợp đồng là 62500 GBP. Tại thời điểm giao hạn hợp đồng kỳ hạn tỷ giá giao ngay GBP /USD = 1.65

a)

Lỗ 625 USD

b)

Lỗ 6250 USD

c)

Lãi 6250 USD

d)

Lỗ 66.28788 USD

82.

Nếu tỷ giá USD/ CHF = 2.2128/30. USD / SGD= 2.7227/72 thì tỷ giá CHF /SGD là:

a)

1.2303/25

b)

1.2303/24

c)

0.8114/23

d)

0.8127/15

83.

Giả sử Mỹ và Anh đang ở trong chế độ bản vị vàng và giá vàng ở Mỹ được cố định ở mức 100 USD = 1 ounce và ở Anh là 50 GBP/1 ounce. Tỷ giá giữa đô la Mỹ và bảng Anh là :

a)

GBP/ USD =2

b)

2 GBP = 1 USD

c)

1 GBP = 0.5 USD

d)

5 GBP = 10 USD

84.

Giả sử lãi suất 1 năm của Franc Thuỵ Sỹ là 3% và USD là 4%. Nếu hiệu ứng Fisher quốc tế tồn tại, đồng Franc Thuỵ Sỹ sẽ thay đổi :

a)

Tăng giá 9.7%

b)

Giảm giá 9.7%

c)

Tăng giá 0.97%

d)

Giảm giá 0.97%

85.

Có thông tin về tỷ giá hối đoái tại ngân hàng A như sau:

Tỷ giá niêm yết:

USD/SGD: 1.3609/80

USD/CHF: 0.8590/40

EUR/CHF: 1.0769/99

AUD/SGD: 1.2099/30

EUR/JPY: 130.07/30

GBP/AUD: 2.1430/52

Tỷ giá giữa EUR/VND là:

a)

23,541.36

b)

23,532.18

c)

23,490.64

d)

23,582

86.

Xác định số tiền khách hàng cần bỏ ra để đổi 2.000.000 SGD bằng GBP

a)

771.366,86 GBP

b)

866,027.05 GBP

c)

785,282.22 GBP

d)

Không đáp án nào đúng

87.

Nếu nhà đầu tư có 450,000 EUR thì lợi nhuận của hoạt động kinh doanh chênh lệch lãi suất là:

a)

14.718,66 EUR

b)

14.718,66 USD

c)

17101,49 EUR

d)

17101,49 USD

88.

Giả sử NĐT phải đi vay số vốn trên với lãi suất bằng lãi suất tiền gửi tại thời điểm vay, lợi nhuận của hoạt động kinh doanh chênh lệch lãi suất sẽ là:

a)

- 1.218,66 USD

b)

1.218,66 EUR

c)

- 1,601.49 EUR

d)

1,601.49 USD

89.

Tại sao cán cân thanh toán là một chỉ số quan trọng cho nền kinh tế?

a)

a) Nó cho thấy mức độ phụ thuộc của quốc gia vào viện trợ nước ngoài

 

b)

b) Nó phản ánh tình hình kinh tế tổng thể và khả năng cạnh tranh của quốc gia

  

c)

c ) Nó đo lường mức độ chi tiêu của quốc gia

  

d)

d) Nó cho thấy sự ổn định của hệ thống tài chính quốc gia