wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Kinh Tế Vĩ Mô ôn tập

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

GDP đo lường đồng thời hai chỉ tiêu nào?

a)

Tổng Chi Tiêu và Tổng Đầu Tư

b)

Tổng Tiêu Dùng và Tổng Tiết Kiệm

c)

Tổng Xuất Khẩu và Tổng Nhập Khẩu

d)

Tổng Thu Nhập và Tổng Chi Tiêu

2.

Công thức tính GDP theo tổng chi tiêu là gì?

a)

GDP = C + I + G + NX

b)

GDP = W + R + I + π + De + Ti

c)

GDP = I + G + C

d)

GDP = C + G + NX

3.

Trong công thức GDP = C + I + G + NX, C đại diện cho điều gì?

a)

Chi tiêu xuất khẩu

b)

Chi tiêu đầu tư

c)

Chi tiêu của chính phủ

d)

Chi tiêu hộ gia đình

4.

GDP thực và GDP danh nghĩa khác nhau ở điểm nào?

a)

Cả hai đều tính theo giá cố định

b)

Cả hai đều tính theo giá hiện hành

c)

GDP thực tính theo giá hiện hành, GDP danh nghĩa theo giá cố định

d)

GDP thực tính theo giá cố định, GDP danh nghĩa theo giá hiện hành

5.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được sử dụng để làm gì?

a)

Đo lường lạm phát

b)

Tính toán thu nhập quốc gia

c)

Tính toán GDP

d)

Đánh giá thay đổi chi phí sinh hoạt

6.

Thất nghiệp tạm thời xảy ra khi nào?

a)

Khi lao động tìm kiếm công việc thích hợp

b)

Khi lương cao hơn mức cân bằng

c)

Khi có sự thay đổi trong chính sách

d)

Khi nền kinh tế suy thoái

7.

Yếu tố nào không được tính vào GDP? Chọn 2 đáp án

a)

Hàng hóa sản xuất và tiêu dùng tại nhà

b)

Hàng hóa nhập khẩu

c)

Hàng hóa sản xuất hợp pháp

d)

Hàng hóa xuất khẩu

8.

Chỉ số giảm phát GDP được tính như thế nào?

a)

GDP danh nghĩa / GDP thực * 100

b)

GDP thực / GDP danh nghĩa * 100

c)

GDP thực + GDP danh nghĩa

d)

GDP danh nghĩa - GDP thực

9.

Thành phần nào không thuộc GDP?

a)

Tiền thuê

b)

Tiền quà

c)

Tiền lãi

d)

Tiền lương

10.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) phản ánh điều gì?

a)

Giá hàng hóa nhập khẩu

b)

Giá hàng hóa sản xuất

c)

Giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng

d)

Giá hàng hóa xuất khẩu

11.

Lãi suất thực được tính như thế nào?

a)

Lãi suất danh nghĩa / Tỷ lệ lạm phát

b)

Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát

c)

Lãi suất danh nghĩa - Tỷ lệ lạm phát

d)

Lãi suất danh nghĩa * Tỷ lệ lạm phát

12.

GDP thực phản ánh điều gì?

a)

Giá trị hàng hóa nhập khẩu

b)

Giá trị hàng hóa xuất khẩu

c)

Giá trị sản lượng theo giá cố định

d)

Giá trị sản lượng theo giá hiện hành

13.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến năng suất?

a)

Thời gian nghỉ ngơi

b)

Tài nguyên thiên nhiên

c)

Vốn nhân lực

d)

Vốn vật chất

14.

Chính sách nào có thể làm tăng trưởng kinh tế ? Chọn nhiều đáp án

a)

Tăng tỉ lệ tiết kiệm

b)

Tăng chi tiêu chính phủ

c)

Giảm thuế

d)

Tăng đầu tư

15.

Thị trường tài chính bao gồm những gì?

a)

Các định chế tài chính

b)

Các công ty sản xuất

c)

Các tổ chức phi lợi nhuận

d)

Các cơ quan chính phủ

16.

Thị trường trái phiếu là gì?

a)

Giấy chứng nhận tài sản

b)

Giấy chứng nhận đầu tư

c)

Giấy chứng nhận sở hữu

d)

Giấy chứng nhận nợ

17.

Thị trường cổ phiếu phản ánh điều gì?

a)

Nợ của doanh nghiệp

b)

Sở hữu một phần doanh nghiệp

c)

Giá trị hàng hóa

d)

Giá trị tài sản

18.

Tiết kiệm quốc gia được tính như thế nào?

a)

Y - T - C

b)

C + I + G

c)

Y - C - G

d)

T - G

19.

Thâm hụt ngân sách xảy ra khi nào?

a)

Chi tiêu chính phủ vượt mức tổng thu thuế

b)

Tổng thu thuế vượt chi tiêu chính phủ

c)

Chi tiêu chính phủ bằng tổng thu thuế

d)

Tổng thu thuế bằng chi tiêu chính phủ

20.

Chi phí thực đơn là gì?

a)

Chi phí sản xuất hàng hóa

b)

Chi phí giảm nắm giữ tiền mặt

c)

Chi phí điều chỉnh giá

d)

Chi phí vận chuyển hàng hóa

21.

Vòng quay tiền là gì?

a)

Tổng giá trị hàng hóa

b)

Số lượng tiền trong lưu thông

c)

Giá trị của tiền tệ

d)

Tốc độ mà tiền di chuyển trong nền kinh tế

22.

Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên bao gồm những loại thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp chu kỳ và thất nghiệp tạm thời

b)

Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu

c)

Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp dài hạn

d)

Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp chu kỳ

23.

Chính sách nào có thể khuyến khích đầu tư? Chọn 2 đáp án

a)

Tăng chi tiêu chính phủ

b)

Giảm thuế cho doanh nghiệp

c)

Tăng thuế cho doanh nghiệp

d)

Giảm chi tiêu chính phủ

24.

Thị trường vốn vay bao gồm những ai?

a)

Người tiết kiệm và người đi vay

b)

Người tiêu dùng và người sản xuất

c)

Người lao động và người sử dụng lao động

d)

Người đầu tư và người cho vay

25.

Chỉ số giảm phát GDP đo lường điều gì?

a)

Mức giá của hàng hóa nhập khẩu

b)

Mức giá của hàng hóa trong nước

c)

Mức giá hiện hành so với mức giá của năm cơ sở

d)

Mức giá của hàng hóa xuất khẩu

26.

Lạm phát có thể gây ra chi phí nào?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Chi phí sản xuất

d)

Chi phí mòn giày

27.

Thị trường hàng hóa và dịch vụ phản ánh điều gì?

a)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ được mua và bán

b)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất

c)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu

d)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu

28.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) được tính toán như thế nào?

a)

Tính toán tổng giá trị hàng hóa

b)

Tính toán tổng thu nhập

c)

Cố định giỏ hàng hóa và xác định giá cả

d)

Tính toán tổng chi tiêu

29.

Lãi suất danh nghĩa không phản ánh điều gì?

a)

Sự thay đổi thu nhập

b)

Sự thay đổi giá hàng hóa

c)

Tác động của lạm phát

d)

Sự thay đổi lượng tiền

30.

Chỉ số giảm phát GDP không đo lường điều gì?

a)

Mức giá của hàng hóa xuất khẩu

b)

Mức giá của hàng hóa nhập khẩu

c)

Mức giá của năm cơ sở

d)

Mức giá hiện hành

31.

Thất nghiệp cơ cấu xảy ra khi nào?

a)

Khi lao động tìm kiếm công việc

b)

Khi lương cao hơn mức cân bằng

c)

Khi nền kinh tế suy thoái

d)

Khi có sự thay đổi trong chính sách

32.

GDP không bao gồm điều gì?

a)

Giá trị hàng hóa sản xuất hợp pháp

b)

Giá trị hàng hóa sản xuất trái phép

c)

Giá trị hàng hóa tiêu dùng

d)

Giá trị hàng hóa xuất khẩu

33.

Chỉ số giảm phát GDP được sử dụng để làm gì?

a)

Tính toán GDP

b)

Đo lường lạm phát

c)

Đánh giá chi phí sinh hoạt

d)

Tính toán thu nhập quốc gia

34.

Thị trường tài chính không bao gồm điều gì?

a)

Công ty bảo hiểm

b)

Công ty sản xuất

c)

Quỹ đầu tư

d)

Ngân hàng

35.

Lãi suất thực phản ánh điều gì?

a)

Sự thay đổi giá hàng hóa

b)

Sức mua từ tài khoản ngân hàng

c)

Sự thay đổi lượng tiền

d)

Sự thay đổi thu nhập

36.

GDP thực phản ánh điều gì?

a)

Giá trị hàng hóa nhập khẩu

b)

Giá trị sản lượng theo giá hiện hành

c)

Giá trị hàng hóa xuất khẩu

d)

Giá trị sản lượng theo giá cố định

37.

Lạm phát có thể gây ra chi phí nào?

a)

Chi phí quảng cáo

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Chi phí sản xuất

d)

Chi phí mòn giày

38.

Thị trường hàng hóa và dịch vụ phản ánh điều gì?

a)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu

b)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu

c)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ được sản xuất

d)

Giá trị hàng hóa và dịch vụ được mua và bán

39.

Theo lý thuyết ngang bằng sức mua (PPP), một đơn vị đồng tiền của một quốc gia có thể mua gì ở tất cả quốc gia?

a)

Không thể mua gì

b)

Cùng số lượng hàng hoá

c)

Chỉ hàng hoá cao cấp

d)

Chỉ hàng hoá nội địa

40.

Công thức nào thể hiện mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và mức giá của hai quốc gia?

a)

NX = S - I

b)

NCO = NX

c)

e x P* = P

d)

S = I + NCO

41.

Khi NCO > 0, điều gì xảy ra?

a)

Dòng vốn ra ròng

b)

Dòng vốn ổn định

c)

Dòng vốn vào ròng

d)

Không có dòng vốn

42.

Lượng cung và cầu vốn vay phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Lãi suất danh nghĩa

b)

Mức giá hàng hoá

c)

Lãi suất thực

d)

Tỷ giá hối đoái

43.

Khi lãi suất thực tăng, điều gì sẽ xảy ra với cung vốn vay?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

44.

Thị trường ngoại hối liên quan đến mối quan hệ nào?

a)

NCO = NX

b)

NX = S - I

c)

S = I + NCO

d)

P = e x P*

45.

Nếu thặng dư thương mại, điều gì đúng?

a)

NX không xác định

b)

NX = 0

c)

NX < 0

d)

NX > 0

46.

Khi NCO < 0, điều gì xảy ra?

a)

Dòng vốn ổn định

b)

Không có dòng vốn

c)

Dòng vốn vào ròng

d)

Dòng vốn ra ròng

47.

Khi tỷ giá hối đoái thực thấp hơn mức cân bằng, điều gì xảy ra?

a)

Lượng cầu nội tệ lớn hơn lượng cung nội tệ

b)

Không có tác động

c)

Lượng cung nội tệ lớn hơn lượng cầu nội tệ

d)

Cả hai đều không thay đổi

48.

Thâm hụt ngân sách của chính phủ trong nền kinh tế mở có tác động gì?

a)

Tăng cung vốn vay

b)

Không ảnh hưởng

c)

Giảm tiết kiệm quốc gia

d)

Tăng tiết kiệm quốc gia

49.

Chính sách thương mại nào có thể làm giảm nhập khẩu?

a)

Tăng đầu tư

b)

Hạn ngạch nhập khẩu

c)

Tăng xuất khẩu

d)

Giảm thuế

50.

Khi chính phủ đầu tư cho hoạt động quốc phòng, điều gì xảy ra?

a)

Lượng cầu hàng hóa và dịch vụ giảm

b)

Lượng cầu hàng hóa và dịch vụ tăng

c)

Lượng cầu ổn định

d)

Không có thay đổi

51.

Bất ổn chính trị có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng đầu tư

b)

Tháo chạy vốn

c)

Giảm xuất khẩu

d)

Tăng xuất khẩu

52.

Dòng vốn ra ròng liên kết giữa hai thị trường nào?

a)

Thị trường vốn vay và thị trường ngoại hối

b)

Thị trường hàng hóa và thị trường dịch vụ

c)

Thị trường tài chính và thị trường bất động sản

d)

Thị trường lao động và thị trường vốn

53.

Khi lãi suất thực trong nước cao, điều gì xảy ra với dòng vốn ra ròng?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Giảm

54.

Khi chính phủ giảm thuế, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Không thay đổi

b)

Giảm xuống

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Tăng lên

55.

Khi cung tiền tăng, điều gì xảy ra với lãi suất?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Không thay đổi

c)

Tăng

d)

Giảm

56.

Khi chính phủ tăng chi tiêu, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tăng lên

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Không thay đổi

d)

Giảm xuống

57.

Khi lãi suất tăng, điều gì xảy ra với cầu tiền?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

58.

Khi tỷ giá hối đoái thực tăng, điều gì xảy ra với xuất khẩu?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Không thay đổi

59.

Khi chính phủ áp dụng chính sách tài khóa mở rộng, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Tăng lên

60.

Khi chính phủ cắt giảm chi tiêu, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng lên

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Giảm xuống

61.

Khi lãi suất thực giảm, điều gì xảy ra với đầu tư?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

62.

Khi chính phủ tăng thuế, điều gì xảy ra với tiêu dùng?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Giảm xuống

c)

Tăng lên

d)

Không thay đổi

63.

Khi xuất khẩu ròng tăng, điều gì xảy ra với cầu nội tệ?

a)

Không thay đổi

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

64.

Khi chính phủ tăng chi tiêu, điều gì xảy ra với việc làm?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Tăng lên

c)

Không thay đổi

d)

Giảm xuống

65.

Khi lãi suất thực tăng, điều gì xảy ra với tiết kiệm?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Không thay đổi

c)

Giảm xuống

d)

Tăng lên

66.

Khi chính phủ áp dụng chính sách tài khóa thu hẹp, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Không thay đổi

67.

Khi tỷ giá hối đoái thực giảm, điều gì xảy ra với nhập khẩu?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

68.

Khi chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Không thay đổi

b)

Giảm xuống

c)

Tăng lên

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

69.

Khi lãi suất thực giảm, điều gì xảy ra với tiêu dùng?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Không thay đổi

70.

Khi chính phủ tăng chi tiêu, điều gì xảy ra với sản lượng?

a)

Giảm xuống

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Tăng lên

d)

Không thay đổi

71.

Khi chính phủ giảm thuế, điều gì xảy ra với đầu tư?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

72.

Khi lãi suất thực tăng, điều gì xảy ra với đầu tư tư nhân?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Không thay đổi

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

73.

Khi chính phủ tăng chi tiêu, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Không thay đổi

74.

Khi chính phủ áp dụng chính sách tài khóa mở rộng, điều gì xảy ra với lãi suất?

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

75.

Khi chính phủ cắt giảm chi tiêu, điều gì xảy ra với sản lượng?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Không thay đổi

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

76.

Khi lãi suất thực giảm, điều gì xảy ra với cầu tiền?

a)

Tăng lên

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Giảm xuống

d)

Không thay đổi

77.

Khi chính phủ tăng thuế, điều gì xảy ra với tiêu dùng?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

78.

Khi chính phủ đầu tư cho hoạt động quốc phòng, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tăng lên

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Giảm xuống

d)

Không thay đổi

79.

Khi lãi suất thực tăng, điều gì xảy ra với tiết kiệm?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Tăng lên

c)

Không thay đổi

d)

Giảm xuống

80.

Khi chính phủ áp dụng chính sách tài khóa thu hẹp, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Tăng lên

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Không thay đổi

d)

Giảm xuống

81.

Khi tỷ giá hối đoái thực giảm, điều gì xảy ra với xuất khẩu?

a)

Không thay đổi

b)

Tăng lên

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Giảm xuống

82.

Khi chính phủ tăng chi tiêu, điều gì xảy ra với việc làm?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Không thay đổi

d)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

83.

Khi lãi suất thực giảm, điều gì xảy ra với tiêu dùng?

a)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

b)

Không thay đổi

c)

Giảm xuống

d)

Tăng lên

84.

Khi chính phủ áp dụng chính sách tài khóa mở rộng, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Giảm xuống

b)

Tăng lên

c)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

d)

Không thay đổi

85.

Khi chính phủ cắt giảm chi tiêu, điều gì xảy ra với tổng cầu?

a)

Không thay đổi

b)

Bị ảnh hưởng bởi lạm phát

c)

Tăng lên

d)

Giảm xuống

86.

Biến động kinh tế là gì?

a)

Là sự thay đổi trong tổng sản phẩm quốc nội (GDP)

b)

Là sự thay đổi không thể dự đoán trong hoạt động kinh doanh

c)

Là sự thay đổi trong lãi suất

d)

Là sự thay đổi trong chính sách tài khóa

87.

Theo lý thuyết kinh tế vĩ mô cổ điển, sự thay đổi của cung tiền tác động đến biến số nào?

a)

Biến số thực

b)

Biến số danh nghĩa

c)

Cả hai biến số

d)

Không có tác động

88.

Đường tổng cung dài hạn có dạng nào?

a)

Dốc lên

b)

Dốc xuống

c)

Đứng thẳng

d)

Cong

89.

Nguyên nhân nào làm cho đường tổng cung ngắn hạn dốc lên?

a)

Sự thay đổi trong cung tiền

b)

Sự thay đổi trong lãi suất

c)

Sự thay đổi trong giá cả

d)

Sự thay đổi trong sản lượng

90.

Theo lý thuyết ưa thích thanh khoản, lãi suất thực được tính như thế nào?

a)

Lãi suất danh nghĩa - Lạm phát kỳ vọng

b)

Lãi suất danh nghĩa + Lạm phát kỳ vọng

c)

Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa

d)

Lãi suất thực = Lạm phát kỳ vọng

91.

Tác động số nhân trong chính sách tài khóa là gì?

a)

Tác động đến lãi suất

b)

Tác động đến tổng cầu

c)

Tác động đến cung tiền

d)

Tác động đến tỷ lệ thất nghiệp