wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 01

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Một công ty Việt Nam sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu nào sau đây là quan trọng nhất để công ty hiểu rõ thị hiếu và văn hóa tiêu dùng tại thị trường mới này?

a)

Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh Nhật Bản

b)

Nghiên cứu các quy định pháp lý về xuất nhập khẩu vào Nhật Bản

c)

Nghiên cứu văn hóa và hành vi tiêu dùng của người Nhật Bản

d)

Nghiên cứu hệ thống phân phối đồ thủ công mỹ nghệ tại Nhật Bản

2.

Chiến lược "chuẩn hóa sản phẩm" trong marketing quốc tế phù hợp nhất với loại sản phẩm nào sau đây?

a)

Thực phẩm chế biến sẵn mang hương vị đặc trưng vùng miền

b)

Linh kiện điện tử tiêu chuẩn

c)

Quần áo thời trang theo mùa và xu hướng địa phương

d)

Dịch vụ tư vấn pháp lý quốc tế

3.

Một công ty đa quốc gia (MNC) áp dụng chiến lược giá "định giá hớt váng" khi mới xâm nhập thị trường quốc tế. Mục tiêu chính của chiến lược này là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường

b)

Nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn

c)

Ngăn chặn sự gia nhập thị trường của đối thủ cạnh tranh

d)

Tạo dựng hình ảnh sản phẩm giá rẻ, phổ thông

4.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "môi trường văn hóa" mà doanh nghiệp cần nghiên cứu khi thực hiện marketing quốc tế?

a)

A. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng

b)

B. Hệ thống pháp luật và chính trị của quốc gia

c)

C. Tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục tập quán

d)

D. Trình độ phát triển khoa học công nghệ

5.

Trong kênh phân phối quốc tế, "nhà xuất khẩu ủy thác" (export management company - EMC) đóng vai trò chính là gì?

a)

Sản xuất hàng hóa để xuất khẩu

b)

Vận chuyển và lưu kho hàng hóa quốc tế

c)

Đại diện cho nhà sản xuất xuất khẩu sản phẩm ra thị trường nước ngoài

d)

Mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán lại cho người tiêu dùng cuối cùng ở nước ngoài

6.

Phương thức xâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây có mức độ kiểm soát và rủi ro cao nhất đối với doanh nghiệp?

a)

Xuất khẩu gián tiếp

b)

Nhượng quyền thương mại

c)

Liên doanh

d)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)

7.

Một công ty quyết định điều chỉnh thông điệp quảng cáo sản phẩm của mình cho phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của từng quốc gia khác nhau. Chiến lược truyền thông này được gọi là gì?

a)

Chiến lược truyền thông tiêu chuẩn hóa

b)

Chiến lược truyền thông địa phương hóa (thích ứng)

c)

Chiến lược truyền thông tập trung

d)

Chiến lược truyền thông đại chúng

8.

Rào cản phi thuế quan trong thương mại quốc tế bao gồm những biện pháp nào sau đây?

a)

Hạn ngạch nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, giấy phép nhập khẩu

b)

Giảm thuế xuất khẩu, trợ cấp xuất khẩu, miễn thuế nhập khẩu

c)

Tăng thuế nhập khẩu, giảm thuế xuất khẩu, miễn thuế nhập khẩu

d)

Chỉ áp dụng thuế quan, không áp dụng các biện pháp khác

9.

Trong các rào cản phi thuế quan, yếu tố nào sau đây thường gây khó khăn nhất cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu?

a)

Thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu

b)

Hạn ngạch nhập khẩu và trợ cấp xuất khẩu

c)

Tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về vệ sinh dịch tễ và thủ tục hải quan phức tạp

d)

Tỷ giá hối đoái và chính sách tiền tệ

10.

Mô hình "4Vs" trong logistics quốc tế tập trung vào các yếu tố nào để đạt hiệu quả chuỗi cung ứng?

a)

Giá trị, Vốn, Vị trí, Vận chuyển

b)

Tốc độ, Linh hoạt, Đa dạng, Khối lượng

c)

Sự thay đổi, Tính hữu hình, Tính dễ biến động, Dung lượng

d)

Tốc độ (Velocity), Tầm nhìn (Visibility), Biến động (Variability), Khối lượng (Volume)

11.

Trong phân tích SWOT cho thị trường quốc tế, yếu tố "cơ hội" (Opportunities) thường đề cập đến điều gì?

a)

Điểm mạnh nội tại của doanh nghiệp so với đối thủ

b)

Xu hướng thị trường hoặc yếu tố bên ngoài có thể mang lại lợi thế cho doanh nghiệp

c)

Điểm yếu trong hoạt động của doanh nghiệp cần cải thiện

d)

Những yếu tố bên ngoài có thể gây hại hoặc thách thức cho doanh nghiệp

12.

Một công ty sử dụng website đa ngôn ngữ, chấp nhận thanh toán bằng nhiều loại tiền tệ và cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 trên toàn cầu. Công ty này đang thể hiện tư duy quản trị marketing quốc tế nào?

a)

Vị chủng (Ethnocentrism)

b)

Đa tâm (Polycentrism)

13.

Hình thức xúc tiến hỗn hợp (promotion mix) nào sau đây thường được sử dụng để xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng quốc tế, đặc biệt trong thị trường B2B?

a)

Quảng cáo trên truyền hình quốc tế

b)

Marketing trực tiếp và quan hệ công chúng

c)

Khuyến mại và giảm giá trên quy mô lớn

d)

Bán hàng cá nhân tại các hội chợ thương mại quốc tế

14.

Khi thiết kế sản phẩm cho thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần cân nhắc yếu tố "tính thích nghi" (adaptability) của sản phẩm. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Sản phẩm phải có giá thành thấp để cạnh tranh quốc tế

b)

Sản phẩm phải được sản xuất hàng loạt với số lượng lớn

c)

Sản phẩm có thể được điều chỉnh để đáp ứng yêu cầu và sở thích của từng thị trường cụ thể

d)

Sản phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế

15.

Loại hình tổ chức marketing quốc tế nào sau đây phù hợp với doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động xuất khẩu và muốn giảm thiểu rủi ro?

a)

Phòng ban xuất khẩu trong nước

b)

Chi nhánh marketing ở nước ngoài

c)

Công ty con marketing quốc tế

d)

Mạng lưới đại lý và nhà phân phối độc lập ở nước ngoài

16.

Trong chiến lược xúc tiến bán hàng quốc tế, "hội chợ thương mại quốc tế" được xem là công cụ hiệu quả cho mục tiêu nào?

4 lines
17.

Khi lựa chọn kênh phân phối trực tuyến cho thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến yếu tố nào sau đây?

a)

Chi phí vận chuyển và logistics quốc tế

b)

Rào cản ngôn ngữ và văn hóa trên môi trường trực tuyến

c)

Mức độ cạnh tranh từ các đối thủ trực tuyến quốc tế

d)

Hạ tầng internet và thói quen mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng ở từng quốc gia

18.

Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu nông sản sang châu Âu cần tuân thủ các tiêu chuẩn nào liên quan đến "marketing xanh"?

a)

Tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm

b)

Tiêu chuẩn về đóng gói và nhãn mác sản phẩm

c)

Tiêu chuẩn về quy trình sản xuất thân thiện môi trường và phát triển bền vững

d)

Tiêu chuẩn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

19.

Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái trong marketing quốc tế, "hợp đồng kỳ hạn" (forward contract) được sử dụng để làm gì?

a)

Ấn định tỷ giá hối đoái cho một giao dịch trong tương lai để giảm rủi ro biến động tỷ giá

b)

Đầu cơ tỷ giá hối đoái để kiếm lợi nhuận

c)

Tăng cường tính thanh khoản của ngoại tệ

20.

Một công ty muốn nghiên cứu tiềm năng thị trường cho sản phẩm mới ở khu vực ASEAN. Phương pháp nghiên cứu thứ cấp nào sau đây là phù hợp nhất để thu thập thông tin tổng quan về thị trường?

a)

Phỏng vấn chuyên sâu với các chuyên gia marketing quốc tế

b)

Báo cáo và thống kê từ các tổ chức quốc tế và chính phủ các nước ASEAN

c)

Khảo sát trực tuyến người tiêu dùng ở các nước ASEAN

d)

Thử nghiệm thị trường sản phẩm ở một số quốc gia ASEAN

21.

Khi xây dựng chiến lược định vị thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp cần đảm bảo sự cân bằng giữa yếu tố "toàn cầu" và yếu tố "địa phương". Điều này có nghĩa là gì?

a)

Thương hiệu phải hoàn toàn giống nhau trên tất cả các thị trường

b)

Thương hiệu phải hoàn toàn khác biệt ở mỗi thị trường

c)

Thương hiệu chỉ tập trung vào thị trường nội địa trước khi mở rộng quốc tế

d)

Duy trì bản sắc thương hiệu cốt lõi trên toàn cầu nhưng vẫn điều chỉnh các yếu tố phù hợp với văn hóa địa phương

22.

Trong marketing dịch vụ quốc tế, yếu tố "tính vô hình" (intangibility) của dịch vụ tạo ra thách thức đặc biệt nào?

a)

Khó khăn trong việc phân phối dịch vụ đến thị trường quốc tế

b)

Dịch vụ dễ bị sao chép bởi đối thủ cạnh tranh quốc tế

c)

Người mua khó đánh giá chất lượng dịch vụ trước khi tiêu dùng

d)

Khó khăn trong việc định giá dịch vụ ở các thị trường khác nhau

23.

Chính sách "bảo hộ mậu dịch" của một quốc gia ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động marketing quốc tế của doanh nghiệp?

a)

Làm tăng rào cản thương mại, gây khó khăn cho doanh nghiệp khi tiếp cận thị trường quốc tế.

b)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng mở rộng thị trường quốc tế hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế của doanh nghiệp.

d)

Làm giảm chi phí xuất khẩu cho doanh nghiệp.

24.

Khi lựa chọn phương thức vận tải quốc tế, yếu tố nào sau đây thường được ưu tiên hàng đầu đối với hàng hóa có giá trị cao và thời gian giao hàng gấp?

a)

Đường hàng không

b)

Đường biển

c)

Đường sắt

d)

Đường bộ

25.

Trong chiến lược marketing quốc tế, việc "phân khúc thị trường" (market segmentation) dựa trên yếu tố "địa lý" có thể bao gồm những tiêu chí nào?

a)

A. Độ tuổi, giới tính, thu nhập

b)

B. Lối sống, giá trị, tính cách

c)

C. Mức độ trung thành thương hiệu, tần suất mua hàng

d)

D. Quốc gia, khu vực, vùng khí hậu

26.

Một công ty sử dụng chiến lược giá "đa thị trường" (multi-market pricing) cho sản phẩm của mình trên toàn cầu. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Áp dụng cùng một mức giá cho tất cả các thị trường trên thế giới

b)

Thiết lập mức giá khác nhau cho từng thị trường tùy thuộc vào điều kiện cạnh tranh và chi phí

c)

Giá sản phẩm được điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái

d)

Sử dụng giá khuyến mại để thu hút khách hàng ở thị trường mới

27.

Trong quản trị kênh phân phối quốc tế, xung đột kênh (channel conflict) có thể phát sinh giữa các thành viên nào?

a)

Nhà sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng

b)

Nhà sản xuất và đối thủ cạnh tranh

c)

Nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà bán lẻ

d)

Nhà bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng

28.

Khi thực hiện nghiên cứu marketing quốc tế, doanh nghiệp cần chú ý đến "sai lệch tự quy chiếu" (self-reference criterion - SRC). SRC là gì?

a)

Xu hướng vô thức đánh giá thị trường nước ngoài dựa trên các giá trị và kinh nghiệm văn hóa của chính mình

b)

Phương pháp nghiên cứu thị trường định lượng sử dụng bảng câu hỏi tự điền

c)

Tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả hoạt động marketing quốc tế

d)

Quy trình tự động hóa các hoạt động marketing trên nền tảng số

29.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, vai trò của "tổ chức thương mại thế giới" (WTO) là gì?

a)

Cung cấp viện trợ tài chính cho các nước đang phát triển

b)

Thiết lập luật lệ thương mại quốc tế và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên

c)

Quản lý tỷ giá hối đoái và ổn định thị trường tài chính toàn cầu

d)

Thúc đẩy hợp tác khoa học và công nghệ giữa các quốc gia

30.

Một công ty tư muốn thâm nhập thị trường mới nổi ở châu Phi. Chiến lược marketing nào sau đây có thể phù hợp để tiếp cận người tiêu dùng có thu nhập thấp và cơ sở hạ tầng còn hạn chế?

a)

Marketing giá rẻ

b)

Marketing kỹ thuật số

c)

Marketing trải nghiệm

d)

Marketing cao cấp

31.

Chiến lược marketing nào tập trung vào phân phối rộng khắp và truyền miệng?

a)

Chiến lược marketing tập trung vào sản phẩm cao cấp và kênh phân phối hiện đại

b)

Chiến lược marketing đại chúng với thông điệp quảng cáo trên truyền hình và báo chí

c)

Chiến lược marketing giá rẻ, tập trung vào phân phối rộng khắp và truyền miệng

d)

Chiến lược marketing cá nhân hóa dựa trên dữ liệu lớn và công nghệ số

32.

Để đánh giá hiệu quả của hoạt động marketing quốc tế, doanh nghiệp cần sử dụng các chỉ số đo lường (KPIs) nào?

a)

Tăng trưởng doanh số và lợi nhuận trong nước

b)

Mức độ hài lòng của nhân viên và nhà cung cấp

c)

Chi phí marketing và ngân sách quảng cáo

d)

Thị phần quốc tế, mức độ nhận biết thương hiệu toàn cầu và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng ở thị trường mục tiêu

33.

Một công ty Việt Nam sản xuất cà phê muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu thị trường cho thấy người Nhật ưa chuộng cà phê rang vừa, vị chua thanh, khác với khẩu vị đậm đà, rang đậm truyền thống của Việt Nam. Để thành công tại thị trường Nhật, chiến lược sản phẩm nào sau đây công ty nên ưu tiên?

a)

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm hiện có và tập trung quảng bá hương vị Việt Nam độc đáo.

b)

Điều chỉnh hương vị cà phê để phù hợp với sở thích của người tiêu dùng Nhật Bản.

c)

Rút lui khỏi thị trường Nhật Bản vì sự khác biệt về khẩu vị quá lớn.

d)

Bán sản phẩm hiện tại với giá thấp hơn để cạnh tranh.

34.

Khi một công ty đa quốc gia (MNC) quyết định sử dụng chiến lược "địa tâm" (geocentric) trong quản lý marketing quốc tế, điều này thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

a)

Tuyển dụng quản lý cấp cao chủ yếu từ quốc gia trụ sở chính của công ty.

b)

Phân quyền hoàn toàn cho các chi nhánh địa phương tự quyết định chiến lược marketing.

c)

Tìm kiếm và bổ nhiệm các nhà quản lý giỏi nhất từ bất kỳ quốc gia nào trên thế giới vào các vị trí chủ chốt.

d)

Áp dụng một chiến lược marketing tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu.

35.

Rào cản văn hóa nào sau đây có thể gây trở ngại lớn nhất cho một chiến dịch quảng cáo quốc tế về sản phẩm chăm sóc cá nhân?

a)

Giá trị và thái độ liên quan đến vệ sinh cá nhân và quan niệm về vẻ đẹp.

b)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và cách diễn đạt trong quảng cáo.

c)

Hệ thống luật pháp và quy định về quảng cáo ở các quốc gia khác nhau.

36.

Một công ty thời trang cao cấp của Pháp muốn mở rộng sang thị trường Ấn Độ. Phân khúc thị trường mục tiêu tiềm năng nhất, xét đến đặc điểm kinh tế - xã hội của Ấn Độ, có thể là:

a)

Toàn bộ dân số trẻ tuổi của Ấn Độ.

b)

Tầng lớp thượng lưu và trung lưu giàu có ở các thành phố lớn.

c)

Nông dân và người lao động nông thôn.

d)

Sinh viên đại học và cao đẳng trên toàn quốc.

37.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc một công ty đa quốc gia lựa chọn "chuẩn hóa" (standardization) chiến lược marketing trên nhiều quốc gia có thể mang lại lợi ích chính nào về mặt chi phí?

a)

Tăng khả năng đáp ứng nhu cầu đặc thù của từng thị trường địa phương.

b)

Nâng cao hiệu quả truyền thông do thông điệp quảng cáo được cá nhân hóa.

c)

Giảm thiểu rủi ro do đa dạng hóa hoạt động marketing.

d)

Tiết kiệm chi phí sản xuất, marketing và quản lý nhờ tính kinh tế theo quy mô.

38.

Khi xâm nhập thị trường quốc tế, phương thức "liên doanh" (joint venture) có ưu điểm nổi bật nào so với phương thức "xuất khẩu trực tiếp"?

a)

Kiểm soát hoàn toàn hoạt động marketing và phân phối ở thị trường nước ngoài.

b)

Giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu và rủi ro tài chính.

c)

Tiếp cận kiến thức thị trường địa phương, mạng lưới phân phối và giảm rào cản thương mại.

d)

Đảm bảo lợi nhuận tối đa thuộc về công ty mẹ.

39.

Một công ty sản xuất ô tô của Nhật Bản quyết định mở nhà máy lắp ráp tại Việt Nam để phục vụ thị trường ASEAN. Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) này được gọi là:

a)

FDI định hướng hiệu quả (efficiency-seeking FDI).

b)

FDI định hướng thị trường (market-seeking FDI).

c)

FDI định hướng nguồn lực (resource-seeking FDI).

d)

FDI chiến lược (strategic FDI).

40.

Trong chiến lược giá quốc tế, "giá hớt váng" (skimming pricing) thường được áp dụng khi nào?

a)

Khi sản phẩm mới, độc đáo và có ít đối thủ cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

b)

Khi công ty muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn ở thị trường mới.

c)

Khi thị trường có tính cạnh tranh cao và khách hàng nhạy cảm về giá.

d)

Khi chi phí sản xuất và vận chuyển sản phẩm rất thấp.

41.

"Kênh phân phối dài" trong marketing quốc tế thường phù hợp với loại sản phẩm nào và thị trường nào?

a)

Sản phẩm công nghiệp, thị trường tập trung và có cơ sở hạ tầng tốt.

b)

Sản phẩm dịch vụ cao cấp, thị trường ngách và khách hàng am hiểu.

c)

Sản phẩm tiêu dùng phổ thông, thị trường phân tán và hạ tầng phân phối kém phát triển.

d)

Sản phẩm kỹ thuật phức tạp, thị trường chuyên biệt và yêu cầu dịch vụ hậu mãi cao.

42.

Yếu tố nào sau đây thuộc về "môi trường văn hóa" trong môi trường marketing quốc tế?

a)

Tập quán tiêu dùng

b)

Chính sách thuế

c)

Tỷ giá hối đoái

d)

Luật cạnh tranh

43.

Yếu tố nào sau đây là ví dụ về yếu tố văn hóa trong môi trường quốc tế?

a)

A. Tỷ lệ lạm phát và lãi suất ngân hàng.

b)

B. Hệ thống luật pháp và chính trị của quốc gia.

c)

C. Cơ sở hạ tầng giao thông và viễn thông.

d)

D. Tôn giáo và tín ngưỡng phổ biến trong xã hội.

44.

Trong nghiên cứu marketing quốc tế, phương pháp "nghiên cứu thứ cấp" (secondary research) có ưu điểm chính nào?

a)

Thu thập dữ liệu mới nhất và phù hợp nhất với mục tiêu nghiên cứu cụ thể.

b)

Tiết kiệm chi phí và thời gian thu thập dữ liệu so với nghiên cứu sơ cấp.

c)

Đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy cao của dữ liệu thu thập.

d)

Phân tích sâu sắc hành vi và động cơ của người tiêu dùng.

45.

Khi thiết kế chiến dịch truyền thông quốc tế, việc "địa phương hóa" (localization) thông điệp quảng cáo có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng một thông điệp quảng cáo duy nhất trên toàn cầu để tiết kiệm chi phí.

b)

Dịch thuật thông điệp quảng cáo sang ngôn ngữ của thị trường mục tiêu một cách đơn thuần.

c)

Điều chỉnh thông điệp, hình ảnh và phương tiện truyền thông để phù hợp với văn hóa và đặc điểm của từng thị trường địa phương.

d)

Tập trung vào các kênh truyền thông toàn cầu để tiếp cận đông đảo khán giả.

46.

Trong quản lý kênh phân phối quốc tế, "xung đột kênh" (channel conflict) có thể phát sinh do nguyên nhân nào?

a)

Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên kênh để đạt mục tiêu chung.

b)

Sự phân công vai trò và trách nhiệm rõ ràng giữa các thành viên kênh.

c)

Sự thống nhất về chiến lược giá và khuyến mãi giữa các thành viên kênh.

d)

Mục tiêu và lợi ích khác nhau giữa nhà sản xuất và các nhà phân phối.

47.

"Rủi ro tỷ giá hối đoái" (exchange rate risk) ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế như thế nào?

a)

Giảm thiểu chi phí giao dịch quốc tế và tăng lợi nhuận.

b)

Ảnh hưởng đến lợi nhuận, giá cả sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

c)

Tạo ra cơ hội đầu tư và mở rộng thị trường quốc tế.

d)

Không có tác động đáng kể đến hoạt động marketing quốc tế.

48.

"Marketing xanh" (green marketing) trong bối cảnh quốc tế ngày càng trở nên quan trọng do xu hướng nào?

a)

Sự gia tăng các quy định pháp luật về bảo vệ người tiêu dùng.

b)

Chi phí sản xuất sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng giảm.

c)

Sự gia tăng nhận thức và quan tâm của người tiêu dùng toàn cầu về vấn đề môi trường.

d)

Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ sử dụng chiến lược marketing xanh.

49.

"Quy tắc xuất xứ" (rules of origin) trong thương mại quốc tế có mục đích chính là gì?

a)

Xác định quốc gia sản xuất ra hàng hóa để áp dụng các biện pháp thương mại phù hợp.

b)

Đảm bảo chất lượng và an toàn của hàng hóa nhập khẩu.

c)

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhà sản xuất.

d)

Thúc đẩy tự do hóa thương mại và giảm thiểu rào cản.

50.

"Rào cản phi thuế quan" (non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm những biện pháp nào?

a)

A. Thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng.

b)

B. Hạn ngạch nhập khẩu và quy định kỹ thuật.

c)

C. Kiểm dịch động thực vật và quy định vệ sinh an toàn thực phẩm.

d)

D. Thuế xuất khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt.

51.

Khi một công ty quyết định "xuất khẩu gián tiếp" (indirect exporting), kênh phân phối thường được sử dụng là gì?

a)

Chi nhánh bán hàng trực tiếp của công ty ở nước ngoài.

b)

Hệ thống đại lý và nhà phân phối độc quyền ở thị trường mục tiêu.

c)

Công ty thương mại xuất khẩu hoặc nhà môi giới xuất khẩu ở thị trường nội địa.

d)

Bán hàng trực tuyến thông qua website thương mại điện tử quốc tế.

52.

Trong marketing quốc tế, "phân khúc thị trường xuyên quốc gia" (cross-national segmentation) dựa trên tiêu chí nào?

a)

Vị trí địa lý và đặc điểm dân số của từng quốc gia.

b)

Thu nhập bình quân đầu người và GDP của mỗi quốc gia.

c)

Hệ thống chính trị và pháp luật của các quốc gia.

d)

Đặc điểm hành vi tiêu dùng, lối sống và giá trị văn hóa chung giữa các nhóm khách hàng.

53.

"Văn hóa doanh nghiệp" (corporate culture) có vai trò như thế nào trong thành công của một công ty đa quốc gia?

a)

Giảm thiểu sự khác biệt về văn hóa giữa các quốc gia mà công ty hoạt động.

b)

Tạo sự thống nhất, phối hợp và nâng cao hiệu quả hoạt động của các chi nhánh trên toàn cầu.

c)

Đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các chuẩn mực văn hóa địa phương ở mọi thị trường.

d)

Tăng cường tính độc lập và tự chủ của các chi nhánh ở nước ngoài.

54.

"Marketing du kích" (guerrilla marketing) có thể đặc biệt hiệu quả trong môi trường marketing quốc tế nào?

a)

Thị trường đã bão hòa với mức độ cạnh tranh rất cao.

b)

Thị trường có quy định pháp luật chặt chẽ về quảng cáo và khuyến mãi.

c)

Thị trường mới nổi hoặc thị trường ngách với nguồn lực marketing hạn chế.

d)

Thị trường có truyền thống sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.

55.

"Thương hiệu toàn cầu" (global brand) mang lại lợi thế cạnh tranh nào cho công ty?

a)

Tăng cường nhận diện thương hiệu, uy tín và sự tin tưởng của người tiêu dùng trên toàn cầu.

b)

Giảm chi phí đầu tư vào hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

c)

Dễ dàng điều chỉnh sản phẩm và chiến lược marketing cho từng thị trường địa phương.

d)

Giảm sự phụ thuộc vào kênh phân phối và trung gian thương mại.

56.

"Chiến lược thích nghi sản phẩm" (product adaptation strategy) trong marketing quốc tế nhằm mục đích gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất và đơn giản hóa quy trình quản lý sản phẩm trên toàn cầu.

b)

Đáp ứng tốt hơn nhu cầu và sở thích đa dạng của người tiêu dùng ở các thị trường khác nhau.

c)

Tạo ra sự khác biệt hóa sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

d)

Tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận bằng cách bán cùng một sản phẩm ở mọi thị trường.

57.

Câu 24: "Đạo đức marketing quốc tế" (international marketing ethics) liên quan đến vấn đề nào?

a)

Các chuẩn mực đạo đức trong hoạt động marketing toàn cầu

b)

Chiến lược giá trong marketing quốc tế

c)

Phân tích thị trường mục tiêu quốc tế

d)

Tăng doanh số bán hàng quốc tế

58.

"Phân tích PESTEL" trong marketing quốc tế giúp doanh nghiệp đánh giá yếu tố nào?

a)

Năng lực nội tại và nguồn lực của doanh nghiệp.

b)

Đối thủ cạnh tranh và cấu trúc ngành.

c)

Các yếu tố môi trường vĩ mô bên ngoài có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

d)

Hành vi và nhu cầu của người tiêu dùng mục tiêu.

59.

"Chiến lược định vị thương hiệu quốc tế" (international brand positioning strategy) cần xem xét yếu tố nào?

a)

Chi phí marketing và ngân sách truyền thông.

b)

Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và bối cảnh cạnh tranh ở các thị trường khác nhau.

c)

Mục tiêu doanh số và lợi nhuận kỳ vọng ở thị trường quốc tế.

d)

Kênh phân phối và hệ thống logistics quốc tế.

60.

Trong thương mại quốc tế, "Incoterms" là bộ quy tắc chuẩn hóa về vấn đề gì?

a)

Quy trình thanh toán và phương thức tài chính quốc tế.

b)

Quy định về chất lượng và tiêu chuẩn sản phẩm xuất nhập khẩu.

c)

Luật pháp và tập quán thương mại quốc tế.

61.

"Hội nhập kinh tế khu vực" (regional economic integration) có thể tạo ra cơ hội marketing quốc tế nào cho doanh nghiệp?

a)

Mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm thiếu rào cản thương mại và tăng cường hợp tác kinh tế.

b)

Tăng chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm do quy định khắt khe hơn.

c)

Giảm sự cạnh tranh do các doanh nghiệp trong khu vực ưu tiên hợp tác với nhau.

d)

Hạn chế khả năng tiếp cận thị trường ngoài khu vực do tập trung vào thị trường nội khối.

62.

"Chiến lược rút lui khỏi thị trường quốc tế" (international market exit strategy) nên được xem xét khi nào?

a)

Khi thị trường mới xuất hiện nhiều đối thủ cạnh tranh tiềm năng.

b)

Khi công ty muốn đa dạng hóa hoạt động kinh doanh sang lĩnh vực mới.

c)

Khi thị trường không còn tiềm năng tăng trưởng hoặc doanh nghiệp gặp khó khăn, thua lỗ kéo dài.

d)

Khi công ty muốn tập trung nguồn lực vào thị trường nội địa.

63.

"Marketing dựa trên trải nghiệm" (experiential marketing) có thể được áp dụng như thế nào trong bối cảnh marketing quốc tế?

a)

Tập trung vào quảng cáo trực tuyến và truyền thông xã hội để tiếp cận số lượng lớn khách hàng.

b)

Tổ chức các sự kiện văn hóa, lễ hội hoặc hoạt động tương tác để tạo trải nghiệm thương hiệu độc đáo.

c)

Sử dụng các chương trình khuyến mãi và giảm giá để thu hút khách hàng nhạy cảm về giá.

64.

Điền vào chỗ trống: ________ để hỗ trợ khách hàng toàn cầu.

a)

Xây dựng hệ thống chăm sóc khách hàng trực tuyến đa ngôn ngữ

b)

Tăng giá sản phẩm định kỳ hàng tháng

c)

Chỉ cung cấp dịch vụ trong nước

d)

Giới hạn số lượng khách hàng mỗi ngày

65.

Một công ty Việt Nam sản xuất cà phê muốn mở rộng thị trường sang Nhật Bản. Nghiên cứu thị trường cho thấy người Nhật ưa chuộng cà phê rang vừa, vị chua thanh, khác với khẩu vị cà phê đậm đã truyền thống của Việt Nam. Chiến lược sản phẩm nào sau đây công ty nên áp dụng để phù hợp với thị trường Nhật Bản?

a)

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm cà phê Việt Nam để giới thiệu văn hóa cà phê đặc trưng.

b)

Điều chỉnh công thức rang và phối trộn cà phê để tạo ra sản phẩm có vị chua thanh, phù hợp với khẩu vị Nhật Bản.

c)

Tập trung vào phân khúc thị trường người Nhật đã quen thuộc với cà phê Việt Nam.

d)

Rút lui khỏi thị trường Nhật Bản vì sự khác biệt về khẩu vị là quá lớn.

66.

Một doanh nghiệp thời trang châu Âu muốn xâm nhập thị trường Ấn Độ. Rào cản văn hóa nào sau đây có khả năng ảnh hưởng lớn nhất đến chiến lược marketing của doanh nghiệp?

a)

Sự khác biệt về ngôn ngữ và hệ thống chữ viết.

b)

Quy định nghiêm ngặt về quảng cáo và truyền thông.

c)

Chuẩn mực về trang phục kín đáo và sự nhạy cảm tôn giáo.

d)

Mức độ cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu thời trang quốc tế khác.

67.

Chính phủ một quốc gia áp đặt thuế nhập khẩu cao đối với mặt hàng ô tô nguyên chiếc để bảo hộ ngành công nghiệp ô tô trong nước. Biện pháp này ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào trong môi trường marketing quốc tế của các doanh nghiệp ô tô nước ngoài muốn xuất khẩu vào quốc gia đó?

a)

Môi trường văn hóa - xã hội.

b)

Môi trường kinh tế - pháp luật.

68.

Công ty đa quốc gia (MNC) XYZ quyết định sử dụng chiến lược marketing "tiêu chuẩn hóa" (standardization) cho sản phẩm dầu gội đầu của mình trên toàn cầu. Điều này có nghĩa là công ty sẽ:

a)

Áp dụng cùng một công thức sản phẩm, thông điệp quảng cáo và kênh phân phối ở hầu hết các quốc gia.

b)

Điều chỉnh sản phẩm và thông điệp quảng cáo cho phù hợp với từng thị trường địa phương.

c)

Tập trung vào một số thị trường mục tiêu nhất định và tuỳ biến marketing mix.

d)

Chỉ sử dụng kênh phân phối trực tuyến để tiếp cận khách hàng toàn cầu.

69.

Trong bối cảnh tỷ giá hối đoái giữa đồng Việt Nam (VND) và đô la Mỹ (USD) biến động mạnh, một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ sang Mỹ nên sử dụng biện pháp nào sau đây để giảm thiểu rủi ro biến động tỷ giá?

a)

Tăng giá bán sản phẩm để bù đắp rủi ro tỷ giá.

b)

Chuyển sang sử dụng đồng VND trong các giao dịch xuất khẩu.

c)

Sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá như hợp đồng kỳ hạn (forward contract) hoặc quyền chọn (option).

d)

Giảm chi phí marketing để đối phó với biến động tỷ giá.

70.

Một công ty thực phẩm Hàn Quốc muốn giới thiệu sản phẩm kim chi đóng hộp tại thị trường Hồi giáo. Yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên xem xét trong quá trình điều chỉnh sản phẩm?

a)

Màu sắc và thiết kế bao bì sản phẩm.

b)

Kích thước và trọng lượng của hộp kim chi.

c)

Giá cả và chương trình khuyến mãi.

71.

Kênh phân phối quốc tế "gián tiếp" thường được lựa chọn khi doanh nghiệp:

a)

Muốn kiểm soát chặt chẽ toàn bộ quá trình phân phối sản phẩm đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

b)

Chưa có kinh nghiệm và nguồn lực để tự xây dựng hệ thống phân phối ở thị trường nước ngoài.

c)

Sản phẩm có giá trị cao và cần dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

d)

Thị trường mục tiêu có quy mô nhỏ và phân tán.

72.

Trong quảng cáo quốc tế, việc sử dụng hình ảnh hoặc biểu tượng có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau. Sai lầm nào sau đây doanh nghiệp cần tránh để đảm bảo hiệu quả truyền thông?

a)

Sử dụng người nổi tiếng toàn cầu để tăng độ nhận diện thương hiệu.

b)

Tập trung vào thông điệp lý tính và lợi ích sản phẩm.

c)

Bỏ qua ý nghĩa văn hóa địa phương của hình ảnh và biểu tượng.

d)

Sử dụng ngôn ngữ gốc của doanh nghiệp để đảm bảo tính nhất quán.

73.

Phương thức thâm nhập thị trường quốc tế nào sau đây thường đòi hỏi mức độ kiểm soát cao nhất và cam kết nguồn lực lớn nhất từ doanh nghiệp?

a)

Xuất khẩu gián tiếp.

b)

Nhượng quyền thương mại.

c)

Liên doanh.

d)

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

74.

Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em muốn phân khúc thị trường toàn cầu. Tiêu chí phân khúc nào sau đây ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa và địa lý nhất?

4 lines
75.

Ma trận SWOT trong marketing quốc tế giúp doanh nghiệp phân tích yếu tố nào sau đây?

a)

Điểm mạnh, điểm yếu (nội bộ) và cơ hội, thách thức (bên ngoài).

b)

Sản phẩm, giá, phân phối, và xúc tiến (4Ps).

c)

Khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công ty, và cộng tác viên (5Cs).

d)

Môi trường chính trị, kinh tế, xã hội, và công nghệ (PEST).

76.

Trong chiến lược giá quốc tế, "giá hớt váng" (skimming pricing) thường được áp dụng khi:

a)

Doanh nghiệp muốn nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần lớn.

b)

Thị trường có tính cạnh tranh cao và sản phẩm dễ bị bắt chước.

c)

Sản phẩm mới, độc đáo và có ít đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

d)

Doanh nghiệp muốn tối đa hóa doanh số bán hàng trong ngắn hạn.

77.

"Glocal hóa" (glocalization) trong marketing quốc tế là sự kết hợp giữa yếu tố nào?

a)

Tiêu chuẩn hóa sản phẩm và quảng cáo toàn cầu.

b)

Toàn cầu hóa thương hiệu và địa phương hóa marketing mix.

c)

Tập trung vào thị trường địa phương và bỏ qua thị trường quốc tế.

d)

Sử dụng kênh phân phối toàn cầu và giá cả địa phương.

78.

Yếu tố "khoảng cách văn hóa" (cultural distance) giữa quốc gia xuất xứ và quốc gia mục tiêu ảnh hưởng như thế nào đến quyết định thâm nhập thị trường của doanh nghiệp?

a)

Làm tăng rào cản và khó khăn khi doanh nghiệp quyết định thâm nhập thị trường mới.

b)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng thích nghi với thị trường mới hơn.

c)

Không ảnh hưởng đến quyết định thâm nhập thị trường của doanh nghiệp.

d)

Làm giảm chi phí thâm nhập thị trường cho doanh nghiệp.

79.

Khoảng cách văn hóa càng lớn, rủi ro thị trường và chi phí thích nghi càng cao.

a)

Khoảng cách văn hóa càng lớn, chi phí marketing càng thấp.

b)

Khoảng cách văn hóa không ảnh hưởng đến quyết định thâm nhập thị trường.

c)

Khoảng cách văn hóa càng nhỏ, rủi ro thị trường càng cao.

d)

Khoảng cách văn hóa càng lớn, rủi ro thị trường và chi phí thích nghi càng cao.

80.

Trong nghiên cứu marketing quốc tế, phương pháp "nghiên cứu thứ cấp" (secondary research) có ưu điểm chính là:

a)

Tiết kiệm chi phí và thời gian thu thập dữ liệu.

b)

Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ thị trường mục tiêu.

c)

Thông tin được cập nhật mới nhất và chính xác nhất.

d)

Doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn quá trình nghiên cứu.

81.

Mục tiêu chính của việc xây dựng "thương hiệu toàn cầu" (global brand) là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn ở một số thị trường.

b)

Tạo dựng nhận diện thương hiệu mạnh mẽ và nhất quán trên toàn thế giới.

c)

Giảm chi phí marketing bằng cách sử dụng cùng một chiến dịch quảng cáo.

d)

Tăng cường sự khác biệt hóa sản phẩm ở từng thị trường địa phương.

82.

Trong quản lý kênh phân phối quốc tế, xung đột kênh (channel conflict) có thể phát sinh do:

a)

Sự hợp tác chặt chẽ giữa các thành viên kênh.

b)

Mục tiêu chung và lợi ích hài hòa của các thành viên kênh.

c)

Mục tiêu khác biệt, vai trò chồng chéo hoặc phân chia lợi nhuận không công bằng giữa các thành viên kênh.

d)

Sự thống nhất về chiến lược và phương thức hoạt động của các thành viên kênh.

83.

"Marketing đạo đức" (ethical marketing) trong bối cảnh quốc tế đặc biệt quan trọng vì:

a)

Luật pháp quốc tế quy định chặt chẽ về hoạt động marketing.

b)

Khách hàng quốc tế có xu hướng ít quan tâm đến yếu tố đạo đức.

c)

Chi phí cho các hoạt động marketing đạo đức thường rất thấp.

d)

Sự khác biệt về văn hóa, giá trị và chuẩn mực đạo đức giữa các quốc gia đòi hỏi doanh nghiệp phải thận trọng hơn.

84.

"Rào cản phi thuế quan" (non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm:

a)

Thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu.

b)

Hạn ngạch nhập khẩu, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định về xuất xứ hàng hóa.

c)

Tỷ giá hối đoái và lãi suất ngân hàng.

d)

Chi phí vận chuyển và bảo hiểm quốc tế.

85.

"Hội nhập kinh tế khu vực" (regional economic integration) có xu hướng tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động marketing quốc tế như thế nào?

a)

Làm gia tăng rào cản thương mại giữa các quốc gia thành viên.

b)

Hạn chế dòng vốn đầu tư và lao động giữa các quốc gia.

c)

Giảm thiểu rào cản thương mại, tạo ra thị trường chung rộng lớn hơn.

d)

Thúc đẩy cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong khu vực.

86.

Trong nghiên cứu thị trường quốc tế, "phương pháp phỏng vấn sâu" (in-depth interview) thường được sử dụng để:

a)

Thu thập dữ liệu định lượng từ một mẫu lớn.

b)

Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng một cách khách quan.

c)

Xác định xu hướng thị trường và dự báo doanh số bán hàng.

d)

Tìm hiểu sâu sắc động cơ, thái độ và hành vi của người tiêu dùng.

87.

"Chiến lược thích nghi sản phẩm" (product adaptation strategy) trong marketing quốc tế thường được áp dụng khi:

a)

Có sự khác biệt đáng kể về văn hóa, thói quen tiêu dùng hoặc quy định pháp lý giữa các thị trường.

b)

Doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí sản xuất và marketing.

c)

Sản phẩm đã được tiêu chuẩn hóa và thành công trên toàn cầu.

d)

Thị trường mục tiêu có mức độ cạnh tranh thấp.

88.

"Xuất khẩu trực tiếp" (direct exporting) là hình thức thâm nhập thị trường quốc tế mà doanh nghiệp:

a)

Sử dụng trung gian xuất khẩu để bán hàng ra nước ngoài.

b)

Tự mình thực hiện các hoạt động marketing và bán hàng trực tiếp cho khách hàng ở thị trường nước ngoài.

c)

Bán sản phẩm cho các công ty thương mại quốc tế tại thị trường trong nước.

d)

Thành lập chi nhánh hoặc công ty con ở nước ngoài.

89.

Trong quảng bá quốc tế, việc lựa chọn phương tiện truyền thông (media) cần cân nhắc yếu tố nào sau đây?

a)

Sở thích cá nhân của nhà quản lý marketing.

b)

Chi phí thấp nhất để tiếp cận số lượng lớn khán giả.

c)

Đặc điểm của thị trường mục tiêu, văn hóa truyền thông và ngân sách quảng cáo.

d)

Xu hướng sử dụng phương tiện truyền thông mới nhất trên toàn cầu.

90.

"Liên doanh" (joint venture) là một hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế, trong đó:

a)

Một doanh nghiệp mua lại toàn bộ cổ phần của doanh nghiệp nước ngoài.

b)

Hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng góp vốn, chia sẻ rủi ro và lợi nhuận để thành lập một doanh nghiệp mới.

c)

Doanh nghiệp nước ngoài cấp phép sử dụng thương hiệu cho doanh nghiệp trong nước.

d)

Doanh nghiệp trong nước xuất khẩu sản phẩm sang thị trường nước ngoài.

91.

Đặc điểm của liên doanh quốc tế là gì?

a)

Doanh nghiệp nhượng quyền thương mại cho đối tác nước ngoài.

b)

Doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa thông qua trung gian.

c)

Hai hoặc nhiều doanh nghiệp từ các quốc gia khác nhau góp vốn và cùng quản lý một doanh nghiệp mới.

92.

Trong định giá quốc tế, "giá chuyển giao nội bộ" (transfer price) là giá được áp dụng cho:

a)

Giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa các đơn vị thành viên trong cùng một công ty đa quốc gia.

b)

Giao dịch xuất nhập khẩu giữa các quốc gia.

c)

Giao dịch mua bán hàng hóa trên thị trường tự do.

d)

Giao dịch đấu thầu quốc tế.

93.

"Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp" (CSR) trong marketing quốc tế ngày càng được重视 vì:

a)

CSR chỉ là một xu hướng nhất thời và không có ảnh hưởng lâu dài.

b)

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường, ưu tiên lựa chọn sản phẩm từ doanh nghiệp có trách nhiệm.

c)

CSR giúp doanh nghiệp giảm chi phí marketing và tăng lợi nhuận.

d)

CSR là yêu cầu bắt buộc của pháp luật quốc tế đối với tất cả các doanh nghiệp.

94.

"Hệ thống thông tin marketing quốc tế" (IMIS) có vai trò quan trọng trong việc:

a)

Thực hiện các chiến dịch quảng cáo và xúc tiến bán hàng.

b)

Quản lý kênh phân phối và logistics quốc tế.

c)

Cung cấp thông tin kịp thời và chính xác để hỗ trợ ra quyết định marketing quốc tế.

d)

Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing sau khi triển khai.