wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

크다 có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ

b)

Lớn

c)

Xấu

d)

Ít

2.

Đây là gì?

a)

커피

b)

친구

c)

신문

d)

영화

3.

읽다 có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Ngủ

c)

Mua

d)

Thích

4.

운동하다 có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Luyện tập thể thao

c)

Gặp gỡ

d)

Nghe

5.

Đây là gì?

a)

신문

b)

c)

음악

d)

6.

"Gặp gỡ" trong tiếng Hàn là?

a)

공부하다

b)

사다

c)

운동하다

d)

만나다

7.

이야기하다 có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Nói chuyện

c)

Ăn

d)

Nhìn

8.

"Sữa" trong tiếng Hàn là?

a)

친구

b)

영화

c)

신문

d)

우유

9.

나쁘다 có nghĩa là gì?

a)

Xấu, tồi

b)

Hay

c)

Ngon

d)

Nhỏ

10.

쉬다 có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Uống

c)

Nghỉ ngơi

d)

Mua

11.

Hành động này là gì?

a)

읽다

b)

자다

c)

듣다

d)

보다

12.

"Thích" trong tiếng Hàn là?

a)

사다

b)

좋아하다

c)

읽다

d)

운동하다

13.

Dịch câu sau sang tiếng Việt

호영 씨가 집에서 쉽니다.

a)

Ho Young làm việc ở công ty.

b)

Ho Young đi đến trường.

c)

Ho Young nghỉ ngơi ở nhà.

d)

Ho Young học bài.

14.

Chọn câu đúng với nghĩa "Tôi làm việc ở công ty."

a)

저는 회사를 일합니다.

b)

저는 회사에서 일합니다.

c)

저는 회사가 일합니다.

d)

저는 회사에 일합니다.

15.

Dịch câu này sang tiếng Hàn: "Học sinh học bài ở thư viện."

a)

학생이 도서관을 공부합니다.

b)

학생에서 도서관 공부합니다.

c)

학생을 도서관에서 공부합니다.

d)

학생이 도서관에서 공부합니다.