NEW
Font size
WorksheetsTỪ VỰNG BÀI 11 (bài 1 quyển 2)
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
行
xíng - được, đồng ý
háng - hàng, dòng
hành - hành động, hành vi
hình - hình ảnh, hình thức
在
zài - đang
zài - đi
zài - đến
zài - về
正在
zhèngzài - đang
zài - ở
zhèng - chính
dāng - đang
唱
chàng - hát
zhuàng - nhảy
tàng - chạy
máng - ăn
次
cì - lần
cì - trước
cì - sau
cì - cuối
下次
xià cì - lần sau
xià zhōu - tuần sau
xià yuè - tháng sau
xià tiān - mùa hè sau
一起
yīqǐ - cùng nhau
yīqǐ - một mình
yīqǐ - không có ai
yīqǐ - ở đây
正
zhèng - đang
zhèng - sai
zhèng - đi
zhèng - đứng
打球
dǎ qiú - chơi bóng, đánh bóng
tī zú qiú - đá bóng
wán yóu xì - chơi trò chơi
tán gāo - nói chuyện
歌
gē - bài hát
yīn - 音乐
shū - 书
huǒ - 火
常常
chángcháng - thường xuyên
xīngqī - tuần
rì - ngày
shíjiān - thời gian
下个
xià gè - sau/tiếp theo
xià shēng - tiếp theo
xià yǔ - mưa tiếp theo
xià zài - tải xuống tiếp theo
别人
biérén - người khác
wǒ - tôi
nǐ - bạn
tā - anh ấy/cô ấy
跳舞
tiào wǔ - nhảy múa, khiêu vũ
tīng yīn - nghe nhạc
xǐ huān - thích
zǒu lù - đi bộ
周末
zhōumò - cuối tuần
xīngqī - tuần
rìzi - ngày
yuè - tháng
跳
tiào - nhảy
tīao - nhảy
tiào - chạy
tiao - nhảy
篮球
lánqiú - bóng rổ
tīng - nghe
kàn - nhìn
zǒu - đi
街舞
jiēwǔ - hip-hop
tīngyǔ - classical dance
xìqǔ - folk dance
yǔyán - language dance
球
qiú - bóng
zhū - lợn
mǎ - ngựa
shū - sách
平时
píngshí - thường ngày, bình thường
xīngqī - tuần
shēnghuó - cuộc sống
jīngcháng - thường xuyên
