wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG BÀI 11 (bài 1 quyển 2)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

a)

xíng - được, đồng ý

b)

háng - hàng, dòng

c)

hành - hành động, hành vi

d)

hình - hình ảnh, hình thức

2.

a)

zài - đang

b)

zài - đi

c)

zài - đến

d)

zài - về

3.

正在

a)

zhèngzài - đang

b)

zài - ở

c)

zhèng - chính

d)

dāng - đang

4.

a)

chàng - hát

b)

zhuàng - nhảy

c)

tàng - chạy

d)

máng - ăn

5.

a)

cì - lần

b)

cì - trước

c)

cì - sau

d)

cì - cuối

6.

下次

a)

xià cì - lần sau

b)

xià zhōu - tuần sau

c)

xià yuè - tháng sau

d)

xià tiān - mùa hè sau

7.

一起

a)

yīqǐ - cùng nhau

b)

yīqǐ - một mình

c)

yīqǐ - không có ai

d)

yīqǐ - ở đây

8.

a)

zhèng - đang

b)

zhèng - sai

c)

zhèng - đi

d)

zhèng - đứng

9.

打球

a)

dǎ qiú - chơi bóng, đánh bóng

b)

tī zú qiú - đá bóng

c)

wán yóu xì - chơi trò chơi

d)

tán gāo - nói chuyện

10.

a)

gē - bài hát

b)

yīn - 音乐

c)

shū - 书

d)

huǒ - 火

11.

常常

a)

chángcháng - thường xuyên

b)

xīngqī - tuần

c)

rì - ngày

d)

shíjiān - thời gian

12.

下个

a)

xià gè - sau/tiếp theo

b)

xià shēng - tiếp theo

c)

xià yǔ - mưa tiếp theo

d)

xià zài - tải xuống tiếp theo

13.

别人

a)

biérén - người khác

b)

wǒ - tôi

c)

nǐ - bạn

d)

tā - anh ấy/cô ấy

14.

跳舞

a)

tiào wǔ - nhảy múa, khiêu vũ

b)

tīng yīn - nghe nhạc

c)

xǐ huān - thích

d)

zǒu lù - đi bộ

15.

周末

a)

zhōumò - cuối tuần

b)

xīngqī - tuần

c)

rìzi - ngày

d)

yuè - tháng

16.

a)

tiào - nhảy

b)

tīao - nhảy

c)

tiào - chạy

d)

tiao - nhảy

17.

篮球

a)

lánqiú - bóng rổ

b)

tīng - nghe

c)

kàn - nhìn

d)

zǒu - đi

18.

街舞

a)

jiēwǔ - hip-hop

b)

tīngyǔ - classical dance

c)

xìqǔ - folk dance

d)

yǔyán - language dance

19.

a)

qiú - bóng

b)

zhū - lợn

c)

mǎ - ngựa

d)

shū - sách

20.

平时

a)

píngshí - thường ngày, bình thường

b)

xīngqī - tuần

c)

shēnghuó - cuộc sống

d)

jīngcháng - thường xuyên