WorksheetsQuiz về bài học thứ hai
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào có nghĩa là 'bố' trong tiếng Trung?
哥哥 Gēgē
妈妈 Māmā
爸爸 Bàba
姐姐 Jiějiě
Câu hỏi '你呢?「Nǐ ne?」' được sử dụng để làm gì?
Để cảm ơn
Để hỏi lại
Để chào hỏi
Để xin lỗi
Từ nào có nghĩa là 'em gái' trong tiếng Trung?
爱人 Àirén
弟弟 Dìdì
妹妹 Mèimei
哥哥 Gēgē
Từ nào có nghĩa là 'bận' trong tiếng Trung?
饿 È
忙 Máng
累 Lèi
渴 Kě
Câu trả lời thường dùng cho '你好吗?「Nǐ hǎo ma?」' là gì?
我很好
Wǒ hěn hǎo
我很忙
Wǒ hěn hǎo
我很累
Wǒ hěn lèi
我很饿
Wǒ hěn è
Từ nào có nghĩa là 'đói' trong tiếng Trung?
忙 Máng
饿 È
累 Lèi
渴 Kě
'也 「Yě」' và '都「Dōu」' được sử dụng như thế nào trong câu?
Sau chủ ngữ
Trước tính từ
Trước chủ ngữ
Sau động từ
Từ nào có nghĩa là 'anh trai' trong tiếng Trung?
哥哥 「Gēgē」
姐姐 「Jiějiě」
爱人 「Àirén」
弟弟 「Dìdì」
'他们也都很好「Tāmen yě dū hěn hǎo」' có nghĩa là gì?
Họ rất mệt
Họ cũng rất tốt
Họ không tốt
Họ rất bận
Từ nào có nghĩa là 'cô ấy' trong tiếng Trung?
他们 Tāmen
她 Tā
我 Wǒ
他 Tā
'忙 「Máng」' có nghĩa là gì?
Đói
Bận
Khát nước
Mệt
Câu nào là một lời chào hỏi thông thường?
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
你去哪?
Nǐ qù nǎ?
你吃了吗?
Nǐ chīle ma?
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
'渴 「Kě」' có nghĩa là gì?
Mệt
Bận
Khát nước
Đói
Từ nào có nghĩa là 'vợ/chồng' trong tiếng Trung?
爱人 Àirén
弟弟 Dìdì
妹妹 Mèimei
爸爸 Bàba
'呢 「Ne」' được sử dụng để làm gì trong câu?
Để hỏi lại
Để khẳng định
Để chào hỏi
Để phủ định
