WorksheetsGrade 2_ Review 1
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
LOOK AND WRITE (Nhìn ảnh và viết 1 từ còn thiếu)
I don't like (a) .
ODD ONE OUT (Tìm từ khác loại)
sweater
shirt
skirt
rice
READ, FIND THE RULE AND CHOOSE (Đọc, tìm quy luật và chọn đáp án đúng)
bananas, hat, eleven, fish, trousers, ____
seventeen
oranges
salad
socks
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu từ đó đúng với ảnh, hoặc chọn dấu cross nếu từ đó sai)
- There are six oranges.
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết đáp án đúng)
(a)
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc và chọn dấu tick nếu từ đó đúng với ảnh, hoặc chọn dấu cross nếu từ đó sai)
- It's a banana.
LOOK AND WRITE (Nhìn ảnh và viết 1 từ còn thiếu)
It's a (a) .
LOOK, COUNT AND WRITE (Nhìn ảnh, đếm và viết 2 từ còn thiếu)
There are ____ ____.
(a)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
It's your (a) .
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
They're my (a) .
LOOK, READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It's your monkey.
It's your giraffe.
It's your zebra.
It's your elephant.
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
They're my blue shorts.
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
They're my (a) .
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
It's your (a) .
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
It's my head.
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết từ còn thiếu)
It's my (a) .
LISTEN AND WRITE (Nghe và viết từ còn thiếu)
They're my (a) .
LISTEN AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Nghe và chọn dấu tick nếu đúng, hoặc chọn dấu cross nếu sai)
It's my T-shirt.
LOOK AND CHOOSE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và chọn 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)
___ ___ E-S-S
TR
TS
SK
DR
LISTEN AND COMPLETE (Nghe và viết từ còn thiếu)
It's your hat. It's (a) and green.
LOOK, READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It's your monkey.
It's your giraffe.
It's your zebra.
It's your elephant.
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
They're your books.
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)
It's your puppet.
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It ____ your nose.
are
is
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
It's your elephant.
LOOK AND CHOOSE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và chọn 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)
S- H -___ ___-S
IR
OE
ED
OR
LOOK, READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Nhìn ảnh, đọc và chọn đáp án đúng)
It's your pen.
It's your ruler.
It's your glue stick.
It's your pencil case.
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết 1 từ còn thiếu)
They're my (a) .
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)
It's my kite.
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
LISTEN AND CHOOSE (Nghe và chọn đáp án đúng)
READ AND CHOOSE A TICK OR A CROSS. (Đọc câu bên dưới và chọn dấu tick nếu câu đó đúng, hoặc chọn dấu cross nếu câu đó sai)
This is my brother.
LOOK, READ AND WRITE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và viết từ còn thiếu)
This is my (a) .
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
This is my .......... .
scooter
yo-yo
video game
bike
LOOK, READ AND CHOOSE (Nhìn ảnh, đọc câu bên dưới và chọn đáp án đúng)
My backpack is ............
big
small
old
young
LOOK AND CHOOSE THE MISSING LETTERS (Nhìn ảnh và chọn 2 chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ vựng bên dưới)
S -___ ___G
AL
NI
IN
OL
READ AND CHOOSE THE CORRECT ANSWER (Đọc và chọn đáp án đúng)
My sister is young.
