NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1-4
Total questions: 50
Worksheet time: 3hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
Trong hoạt động khởi động, tiếng chuông báo thức cho Minh biết điều gì?
a)
Đã đến giờ đi ngủ.
b)
Đã đến giờ đi học.
c)
Đã đến giờ ăn trưa.
d)
Đã đến giờ chơi game.
2.
Minh quyết định làm gì khi nghe tiếng chuông báo thức?
a)
Tiếp tục ngủ.
b)
Thức dậy, vệ sinh cá nhân, ăn sáng và đi học.
c)
Xem TV.
d)
Chơi đá bóng.
3.
Khi đi đá bóng, Minh mặc gì?
a)
Đồng phục.
b)
Bộ quần áo thể thao và giày yêu thích.
c)
Áo mưa.
d)
Áo khoác.
4.
Khi đi học, Minh mặc gì?
a)
Bộ quần áo thể thao.
b)
Đồng phục.
c)
Áo mưa.
d)
Áo khoác.
5.
Câu nào sau đây là thông tin?
a)
Minh muốn kết bạn với An.
b)
Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện.
c)
Minh quyết định đi học.
d)
Minh mặc đồng phục.
6.
Câu nào sau đây là quyết định?
a)
Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện.
b)
Minh muốn kết bạn với An.
c)
Minh nghe tiếng chuông báo thức.
d)
Minh thấy trời mưa.
7.
Thông tin "hôm nay có tiết Giáo dục thể chất" đã giúp Minh quyết định gì?
a)
Mang giày thể thao đi học.
b)
Mang áo mưa đi học.
c)
Mang đồng phục đi học.
d)
Mang giày cao gót đi học.
8.
Khi đến trường, Minh quyết định gì sau khi nghe An nói về quyển "Truyện cổ tích Việt Nam"?
a)
Đi về nhà.
b)
Rủ An lên thư viện mượn đọc quyển truyện.
c)
Đi chơi đá bóng.
d)
Đi ăn sáng.
9.
Thông tin nào giúp Minh quyết định ngủ trưa?
a)
Tiếng chuông báo thức.
b)
Lời nhắc của mẹ.
c)
Tiếng chim hót.
d)
Tiếng nhạc.
10.
Ba dạng thông tin thường gặp là gì?
a)
Chữ, hình ảnh, âm thanh.
b)
Chữ, số, hình ảnh.
c)
Âm thanh, số, hình ảnh.
d)
Chữ, âm thanh, video.
11.
Thông tin từ tấm biển "Muốn biết thì hỏi, muốn giỏi thì học" thuộc dạng nào?
a)
Dạng chữ.
b)
Dạng hình ảnh.
c)
Dạng âm thanh.
d)
Dạng video.
12.
Khi An xem trước bài hôm sau, câu nào là thông tin?
a)
An xem trước bài hôm sau khi đi học về.
b)
Xem trước bài cho ngày hôm sau sẽ giúp em hiểu bài tốt hơn.
c)
An quyết định xem trước bài.
d)
An đi học về.
13.
Khi An xem trước bài hôm sau, câu nào là quyết định?
a)
An xem trước bài hôm sau khi đi học về.
b)
Xem trước bài cho ngày hôm sau sẽ giúp em hiểu bài tốt hơn.
c)
An quyết định xem trước bài.
d)
An đi học về.
14.
Điều gì giúp em bỏ rác vào đúng thùng?
a)
Hình ảnh trên thùng rác.
b)
Âm thanh từ thùng rác.
c)
Chữ trên thùng rác.
d)
Mùi từ thùng rác.
15.
Thông tin trên thùng rác thuộc dạng nào?
a)
Dạng chữ.
b)
Dạng hình ảnh.
c)
Dạng âm thanh.
d)
Dạng video.
16.
Bộ phận nào của con người làm nhiệm vụ xử lí thông tin?
a)
Chân tay.
b)
Đôi tai.
c)
Bộ não.
d)
Đôi mắt.
17.
Khi hát theo video, bộ não làm nhiệm vụ gì?
a)
Theo dõi lời bài hát.
b)
Nghe tiếng nhạc.
c)
Kết hợp lời và nhạc để tạo thành câu hát.
d)
Nhảy theo nhạc.
18.
Khi dây diều bị chùng, người thả diều quyết định gì?
a)
Đứng yên.
b)
Chạy ngược chiều gió để dây diều căng ra.
c)
Thả diều xuống.
d)
Ngồi xuống.
19.
Thiết bị nào sau đây có thể điều khiển được?
a)
Ti vi.
b)
Bàn học.
c)
Ghế.
d)
Bút.
20.
Khi em bấm phím số 3 trên điều khiển, ti vi sẽ làm gì?
a)
Tắt nguồn.
b)
Chuyển đến kênh số 3.
c)
Tăng âm lượng.
d)
Giảm âm lượng.
21.
Thông tin ti vi nhận được khi em bấm phím số 3 là gì?
a)
Số 3.
b)
Âm thanh.
c)
Hình ảnh.
d)
Video.
22.
Khi Minh chụp ảnh cánh đồng lúa bằng điện thoại, thông tin thu nhận thuộc dạng nào?
a)
Dạng chữ.
b)
Dạng hình ảnh.
c)
Dạng âm thanh.
d)
Dạng video.
23.
Khi Minh chụp ảnh cánh đồng lúa, kết quả xử lí là gì?
a)
Bức ảnh được lưu lại.
b)
Âm thanh được ghi lại.
c)
Video được quay lại.
d)
Chữ được ghi lại.
24.
Khi nhấn nút dấu cộng (+) trên bếp từ, bếp tiếp nhận thông tin gì?
a)
Tăng nhiệt độ.
b)
Giảm nhiệt độ.
c)
Tắt bếp.
d)
Bật bếp.
25.
Điểm giống nhau của các thiết bị tiếp nhận thông tin để quyết định hành động là gì?
a)
Đều có màn hình.
b)
Đều có bộ phận xử lí thông tin.
c)
Đều có loa.
d)
Đều có camera.
26.
Các bộ phận cơ bản của máy tính để bàn gồm những gì?
a)
Màn hình, bàn phím, thân máy, chuột.
b)
Màn hình, loa, bàn phím, thân máy.
c)
Màn hình, máy in, bàn phím, chuột.
d)
Màn hình, bàn phím, thân máy, máy in.
27.
Bộ phận nào của máy tính được ví như "bộ não" điều khiển mọi hoạt động của máy tính?
a)
Màn hình.
b)
Thân máy.
c)
Bàn phím.
d)
Chuột.
28.
Bộ phận nào của máy tính dùng để nhập thông tin vào máy tính?
a)
Màn hình.
b)
Bàn phím.
c)
Thân máy.
d)
Loa.
29.
Bộ phận nào của máy tính hiển thị kết quả làm việc của máy tính?
a)
Màn hình.
b)
Bàn phím.
c)
Thân máy.
d)
Chuột.
30.
Bộ phận nào của máy tính giúp em điều khiển máy tính thuận tiện hơn?
a)
Màn hình.
b)
Bàn phím.
c)
Chuột.
d)
Loa.
31.
Máy tính xách tay có đặc điểm gì khác so với máy tính để bàn?
a)
Các bộ phận như màn hình, bàn phím, chuột được gắn với thân máy.
b)
Có thêm loa.
c)
Có thêm máy in.
d)
Có thêm bàn phím rời.
32.
Bộ phận nào của điện thoại thông minh thực hiện chức năng của chuột và bàn phím?
a)
Thân máy.
b)
Loa.
c)
Màn hình cảm ứng.
d)
Bàn phím ảo.
33.
Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì nếu phát hiện dây điện bị hở hoặc phích cắm bị lỏng?
a)
Tự sửa chữa.
b)
Thông báo với người lớn.
c)
Tiếp tục sử dụng máy tính.
d)
Rút phích cắm điện.
34.
Để vệ sinh bàn phím máy tính, em nên sử dụng công cụ nào?
a)
Bình xịt.
b)
Khăn ướt.
c)
Chổi phủi bụi.
d)
Dao.
35.
Khi sử dụng máy tính, em nên ngồi cách màn hình bao xa?
a)
20 – 30 cm.
b)
30 – 40 cm.
c)
50 – 80 cm.
d)
100 cm.
36.
Tư thế ngồi đúng khi sử dụng máy tính giúp em tránh được những bệnh gì?
a)
Vẹo cột sống và cận thị.
b)
Đau tai và đau chân.
c)
Đau đầu và đau bụng.
d)
Đau tay và đau chân.
37.
Chuột máy tính thường có những nút nào?
a)
Nút trái, nút phải, nút cuộn.
b)
Nút trái, nút phải, nút giữa.
c)
Nút trái, nút phải, nút trên.
d)
Nút trái, nút phải, nút dưới.
38.
Thao tác nào sau đây là thao tác cơ bản với chuột?
a)
Di chuyển chuột, nháy chuột, nháy nút phải chuột, nháy đúp chuột, kéo thả chuột.
b)
Di chuyển chuột, nháy chuột, nháy nút giữa chuột, nháy đúp chuột, kéo thả chuột.
c)
Di chuyển chuột, nháy chuột, nháy nút phải chuột, nháy đúp chuột, nhấn nút cuộn.
d)
Di chuyển chuột, nháy chuột, nháy nút phải chuột, nháy đúp chuột, nhấn nút giữa.
39.
Khi điều khiển chuột, em đang điều khiển gì trên màn hình?
a)
Con trỏ chuột.
b)
Biểu tượng.
c)
Cửa sổ.
d)
Bàn phím.
40.
Thao tác nào sau đây dùng để di chuyển một biểu tượng trên màn hình nền?
a)
Nháy chuột.
b)
Nháy đúp chuột.
c)
Kéo thả chuột.
d)
Nháy nút phải chuột.
41.
Thao tác nào sau đây dùng để khởi động một phần mềm trên máy tính?
a)
Nháy chuột.
b)
Nháy đúp chuột.
c)
Kéo thả chuột.
d)
Nháy nút phải chuột.
42.
Thao tác nào sau đây dùng để đóng một phần mềm đang mở?
a)
Nháy chuột vào nút "X" ở góc trên bên phải cửa sổ.
b)
Nháy đúp chuột vào biểu tượng phần mềm.
c)
Kéo thả chuột vào biểu tượng phần mềm.
d)
Nháy nút phải chuột vào biểu tượng phần mềm.
43.
Khi tắt máy tính, em nên làm gì trước tiên?
a)
Rút phích cắm điện.
b)
Nhấn nút công tắc trên thân máy.
c)
Đóng các phần mềm đang mở và chọn Start > Power > Shut down.
d)
Tắt màn hình.
44.
Khi sử dụng máy tính, em không nên làm gì?
a)
Dùng khăn mềm để vệ sinh máy tính.
b)
Ăn uống quanh khu vực để máy tính.
c)
Giữ máy tính và khu vực xung quanh luôn sạch sẽ.
d)
Hỏi người lớn khi muốn bật hoặc tắt máy tính.
45.
Khi sử dụng máy tính, em nên nghỉ ngơi sau bao lâu?
a)
10 phút.
b)
20 phút.
c)
30 phút.
d)
1 giờ.
46.
Khi sử dụng máy tính, em nên đặt máy tính ở vị trí nào?
a)
Ánh sáng trực tiếp chiếu vào màn hình.
b)
Ánh sáng không trực tiếp chiếu vào màn hình hoặc mắt.
c)
Ánh sáng chiếu vào mắt.
d)
Ánh sáng chiếu vào bàn phím.
47.
Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì nếu phát hiện có mùi khét từ dây điện?
a)
Tiếp tục sử dụng máy tính.
b)
Mở cửa to cho bớt mùi khét.
c)
Chạy ra ngoài báo với người lớn.
d)
Rút dây cắm điện.
48.
Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì nếu phát hiện dây của chuột máy tính không được cắm vào máy tính?
a)
Cắm lại.
b)
Thông báo với thầy cô.
c)
Lấy ra chơi.
d)
Tiếp tục sử dụng máy tính.
49.
Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì nếu phát hiện dây kết nối ngắt khỏi máy tính?
a)
Tự cắm lại.
b)
Thông báo cho người lớn.
c)
Tiếp tục sử dụng máy tính.
d)
Rút phích cắm điện.
50.
Khi sử dụng máy tính, em nên làm gì nếu phát hiện ổ cắm điện bị lỏng hoặc hở?
a)
Tự sửa chữa.
b)
Thông báo với người lớn.
c)
Tiếp tục sử dụng máy tính.
d)
Rút phích cắm điện.
Reset
