WorksheetsĐề Luyện Thi 01 - Phần 1
Total questions: 21
Worksheet time: 20mins
Christmas
(Christmas - danh từ: Giáng sinh)
Catch
(catch - động từ: bắt)
Teacher
(teacher - danh từ: giáo viên)
Change
(change - động từ: thay đổi)
Chọn một từ có âm "a" được phát âm khác với các từ còn lại.
Gallery
(gallery - danh từ: phòng trưng bày)
Bakery
(bakery - danh từ: tiệm bánh)
Pastry
(pastry - danh từ: bánh ngọt)
Ancient
(ancient - tính từ: cổ đại)
Chọn một từ có âm "s" được phát âm khác với các từ còn lại.
Jams
(jam - danh từ: mứt)
Pedestrians
(pedestrian - danh từ: người đi bộ)
Accidents
(accident - danh từ: tai nạn)
Paintings
(painting - danh từ: bức tranh)
Chọn một từ có âm "ed" được phát âm khác với các từ còn lại.
Finished
(finish - động từ: hoàn thành)
Reduced
(reduce - động từ: giảm)
Reported
(report - động từ: báo cáo)
Stressed
(stress - động từ: nhấn mạnh)
∅
(không có mạo từ)
A
(a - mạo từ không xác định)
An
(an - mạo từ không xác định)
The
(the - mạo từ xác định)
With
(with - giới từ: cùng với)
By
(by - giới từ: bằng)
In
(in - giới từ: trong)
On
(on - giới từ: trên)
English is one of the most______ languages (các ngôn ngữ) in the world (trên thế giới) because it is used (nó được dùng) in many countries (trong nhiều nước) .
Popularity
(danh từ: sự phổ biến)
Popular
(tính từ: phổ biến)
Popularly
(trạng từ: một cách phổ biến)
Popularize
(động từ: làm phổ biến)
Recreational areas
Historical sites
Shopping centers
Office buildings
Were playing
Play
Are playing
Played
To throw
(throw - động từ: ném)
Throwing
Are throwing
Throwed
Must
Could
Might
Should
Although
Because
Unless
Despite
Come up with
Put off
Run away
Turn down
Decide
(decide - động từ: quyết định)
Decision
Decided
Deciding
COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ)
In the past (trong quá khứ), communication (giao tiếp) was much different (khác rất nhiều) from what it is today (so với ngày nay). People (người ta) (17)______ creative methods (phương pháp sáng tạo) such as letters (như thư từ), smoke signals (tín hiệu khói), and even drums (và thậm chí trống) to send messages (để gửi tin nhắn). These forms of communication (các hình thức giao tiếp này) were often slow (thường rất chậm) and required patience (và cần sự kiên nhẫn).
COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ) -
These forms of communication (các hình thức giao tiếp này) were often slow (thường rất chậm) and required patience (và cần sự kiên nhẫn). People (người ta) (18)______ waited for days or even weeks (đã chờ đợi hàng ngày hoặc thậm chí hàng tuần) to receive a response (để nhận được phản hồi). In contrast (trái lại), today we can communicate instantly (ngày nay chúng ta có thể giao tiếp ngay lập tức) through phones and the internet (thông qua điện thoại và internet).
Traditional
Despite
Although
Bạn muốn ôn tập thêm lý thuyết, học thêm từ vựng và luyện đề thi bằng hình thức như này không?
Em có!
Em sẽ mời thêm bạn cùng tham gia!
Em muốn được học tập và làm quen với nhiều bạn khác nữa!
Em chọn tất cả các điều trên!
