wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Luyện Thi 01 - Phần 1

Total questions: 21

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Chọn một từ có âm CH được phát âm khác với các từ còn lại.
a)

Christmas

(Christmas - danh từ: Giáng sinh)

b)

Catch

(catch - động từ: bắt)

c)

Teacher

(teacher - danh từ: giáo viên)

d)

Change

(change - động từ: thay đổi)

2.

Chọn một từ có âm "a" được phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Gallery

(gallery - danh từ: phòng trưng bày)

b)

Bakery

(bakery - danh từ: tiệm bánh)

c)

Pastry

(pastry - danh từ: bánh ngọt)

d)

Ancient

(ancient - tính từ: cổ đại)

3.

Chọn một từ có âm "s" được phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Jams

(jam - danh từ: mứt)

b)

Pedestrians

(pedestrian - danh từ: người đi bộ)

c)

Accidents

(accident - danh từ: tai nạn)

d)

Paintings

(painting - danh từ: bức tranh)

4.

Chọn một từ có âm "ed" được phát âm khác với các từ còn lại.

a)

Finished

(finish - động từ: hoàn thành)

b)

Reduced

(reduce - động từ: giảm)

c)

Reported

(report - động từ: báo cáo)

d)

Stressed

(stress - động từ: nhấn mạnh)

5.
Learning English can open up many opportunities (nhiều cơ hội) in______ global (toàn cầu) job market (thị trường việc làm).
a)

(không có mạo từ)

b)

A

(a - mạo từ không xác định)

c)

An

(an - mạo từ không xác định)

d)

The

(the - mạo từ xác định)

6.
In the past (trong quá khứ), travel (việc đi lại) was often done______ horseback (cưỡi ngựa), as cars and trains hadn't been invented yet (chưa được phát minh).
a)

With

(with - giới từ: cùng với)

b)

By

(by - giới từ: bằng)

c)

In

(in - giới từ: trong)

d)

On

(on - giới từ: trên)

7.

English is one of the most______ languages (các ngôn ngữ) in the world (trên thế giới) because it is used (nó được dùng) in many countries (trong nhiều nước) .

a)

Popularity

(danh từ: sự phổ biến)

b)

Popular

(tính từ: phổ biến)

c)

Popularly

(trạng từ: một cách phổ biến)

d)

Popularize

(động từ: làm phổ biến)

8.
Urban planning (quy hoạch đô thị) includes (bao gồm) creating (tạo ra)______ for residents (cư dân).
a)

Recreational areas

b)

Historical sites

c)

Shopping centers

d)

Office buildings

9.
The children (bọn trẻ)______ board games (trò chơi bàn cờ) happily (một cách vui vẻ) in the living room (phòng khách) when their father came (khi bố của chúng đến).
a)

Were playing

b)

Play

c)

Are playing

d)

Played

10.
The community (cộng đồng) avoids (tránh) _________ trash (rác) in the rivers (sông) to keep them clean (để giữ chúng sạch sẽ).
a)

To throw

(throw - động từ: ném)

b)

Throwing

c)

Are throwing

d)

Throwed

11.
In the past (trong quá khứ), people (người ta) ______ use simple tools (dụng cụ đơn giản) to help them with their work (để giúp họ làm việc).
a)

Must

b)

Could

c)

Might

d)

Should

12.
In the past (trong quá khứ), people traveled (đi lại) long distances (khoảng cách xa) on foot (bằng chân)______ there were no modern vehicles (phương tiện hiện đại).
a)

Although

b)

Because

c)

Unless

d)

Despite

13.
He decided (anh ấy quyết định) to______ a presentation (bài thuyết trình) about the importance (tầm quan trọng) of learning English (việc học tiếng Anh) for global communication (giao tiếp toàn cầu).
a)

Come up with

b)

Put off

c)

Run away

d)

Turn down

14.
She made (cô ấy đã đưa ra) a quick (nhanh chóng) __________ before leaving the house (trước khi rời khỏi nhà).
a)

Decide

(decide - động từ: quyết định)

b)

Decision

c)

Decided

d)

Deciding

15.
What does the sign say? (Biển báo này nói gì?) "NOTICE: NO SWIMMING WHEN LIFEGUARD IS NOT ON DUTY"
a)
Swimming is allowed at any time of the day.
b)
Swimming is not allowed when lifeguards are not on duty.
c)
People must wear life jackets while swimming.
d)
People must not swim near the shore.
16.
What does this sign say? (Biển báo này có nghĩa gì?)
a)
Pedestrians only, no vehicles traffic.
b)
Pedestrians stop.
c)
School advance warning, you’re entering school zone.
d)
Slow down, pedestrians crossing ahead.
17.

COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ)

In the past (trong quá khứ), communication (giao tiếp) was much different (khác rất nhiều) from what it is today (so với ngày nay). People (người ta) (17)______ creative methods (phương pháp sáng tạo) such as letters (như thư từ), smoke signals (tín hiệu khói), and even drums (và thậm chí trống) to send messages (để gửi tin nhắn). These forms of communication (các hình thức giao tiếp này) were often slow (thường rất chậm) and required patience (và cần sự kiên nhẫn).

a)
Used
b)
Did
c)
Created
d)
Made
18.

COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ) -

These forms of communication (các hình thức giao tiếp này) were often slow (thường rất chậm) and required patience (và cần sự kiên nhẫn). People (người ta) (18)______ waited for days or even weeks (đã chờ đợi hàng ngày hoặc thậm chí hàng tuần) to receive a response (để nhận được phản hồi). In contrast (trái lại), today we can communicate instantly (ngày nay chúng ta có thể giao tiếp ngay lập tức) through phones and the internet (thông qua điện thoại và internet).

a)
Whom
b)
Who
c)
Which
d)
Whose
19.
COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ) - In contrast (trái lại), today we can communicate instantly (ngày nay chúng ta có thể giao tiếp ngay lập tức) through phones and the internet (thông qua điện thoại và internet). Despite the limitations (bất chấp những hạn chế), (19)______ forms of communication (các hình thức giao tiếp) allowed for deep connections (cho phép kết nối sâu sắc). Writing letters (viết thư), for example (ví dụ), provided a way (mang đến một cách thức) for people (cho mọi người) to express their thoughts and feelings (bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc) in a personal manner (một cách cá nhân).
a)
Traditionally
b)
Traditionalism
c)

Traditional

d)
Tradition
20.
COMMUNICATION IN THE PAST (Giao tiếp trong quá khứ) - This practice (việc này) not only strengthened relationships (không chỉ củng cố các mối quan hệ) but also created a tangible record of correspondence (mà còn tạo ra một hồ sơ thư từ hữu hình). (20)______ modern technology (công nghệ hiện đại), we should appreciate the art of letter writing (chúng ta nên trân trọng nghệ thuật viết thư) and the meaningful connections it fostered (và những kết nối ý nghĩa mà nó mang lại).
a)

Despite

b)
Because
c)

Although

d)
Since
21.

Bạn muốn ôn tập thêm lý thuyết, học thêm từ vựng và luyện đề thi bằng hình thức như này không?

a)

Em có!

b)

Em sẽ mời thêm bạn cùng tham gia!

c)

Em muốn được học tập và làm quen với nhiều bạn khác nữa!

d)

Em chọn tất cả các điều trên!