Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng (nhiên nhiên)

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Forest

a)

Rừng

b)

Núi

c)

Sông

d)

Hồ

2.

Rainforests

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Rừng

c)

Cao nguyên

d)

Cao su

3.

Mountain

a)

Đá

b)

Núi

c)

Hồ

d)

Biển

4.

Highland

a)

Cao tốc

b)

Cao nguyên

c)

Cao su

d)

Núi

5.

Hill

a)

Núi

b)

Cao nguyên

c)

Đồi

d)

Vách đá

6.

Valley

a)

Núi

b)

Đồng bằng

c)

Thung lũng

d)

Sa mạc

7.

Cave

a)

Thác nước

b)

Sông

c)

Núi

d)

Hang động

8.

Rock

a)

Đá

b)

Núi

c)

Biển

d)

Hồ

9.

Slope

a)

Suối

b)

Sông

c)

Vách đá

d)

Dốc

10.

Volcano

a)

Núi

b)

Núi lửa

c)

Cao nguyên

d)

Đồi

11.

Waterfall

a)

Núi

b)

Sông

c)

Thác nước

d)

Suối

12.

Bush

a)

Cây cối

b)

Lá cây

c)

Bụi cây

d)

Bụi cỏ

13.

Cliff

a)

Đá

b)

Vách đá

c)

Núi đá

d)

Cồn cát

14.

Canyon

a)

Biển

b)

Đá

c)

Vách đá

d)

Hẻm núi

15.

Desert

a)

Biển

b)

Sa mạc

c)

Cồn cát

d)

Đại dương

16.

Oasis

a)

Bãi biển

b)

Biển

c)

Quần đảo

d)

Ốc đảo

17.

Savanna

a)

Thảo nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Thung lũng

d)

Đồi núi

18.

Dune

a)

Sa mạc

b)

Cồn cát

c)

Suối

d)

Bãi biển

19.

Pond

a)

Sông

b)

Ao nước

c)

Biển

d)

Rừng

20.

River

a)

Dòng sông

b)

Bãi biển

c)

Sa mạc

d)

Thác nước

21.

Sea

a)

Biển

b)

Đại dương

c)

Hồ nước

d)

Sông

22.

Ocean

a)

Biển

b)

Đại dương

c)

Hồ

d)

Sông

23.

Island

a)

Vách đá

b)

Núi

c)

Đảo

d)

Hồ

24.

Beach

a)

Đại dương

b)

Bãi biển

c)

Sa mạc

d)

Cồn cát

25.

Planet

a)

Mỹ nhân trong thiên hạ , đều tầm thường với ta

b)

Lục địa

c)

Thế giới

d)

Hành tinh