NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔN TẬP TỪ VỰNG HSK2 (4+5+6)
Total questions: 35
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Giới thiệu
a)
你好
b)
生日
c)
觉得
d)
介绍
2.
Nghe ( điện thoại)
a)
接
b)
打
c)
喂
d)
听
3.
非常
a)
Thích
b)
Bắt đầu
c)
Vô cùng
d)
Đã
4.
Nhìn hình và chọn đáp án đúng
a)
电话
b)
生日
c)
快乐
d)
开始
5.
快乐
a)
Bắt đầu
b)
Vui vẻ
c)
Cực kì
d)
Buổi tối
6.
Bạn chuẩn bị xong chưa? ( Bạn đã sẵn sàng chưa?)
a)
你准备好了?
b)
你准备吗?
c)
你准备好了吗?
d)
你不准备吗?
7.
sau này
a)
可以
b)
还行
c)
以后
d)
吧
8.
Bên ngoài mưa rồi!
a)
外面下雨了!
b)
里面下雨了!
c)
下雨了!
d)
不下雨!
9.
Nói
a)
说
b)
会
c)
喝
d)
做
10.
Hơi lạnh
a)
有点儿累
b)
有点儿忙
c)
有点儿冷
d)
有点儿难
11.
Nghĩa, ý nghĩa
a)
意思
b)
考试
c)
咖啡
d)
外面
12.
a)
书
b)
报纸
c)
笔记本
d)
纸
13.
a)
打排球
b)
打网球
c)
踢足球
d)
打篮球
14.
a)
茶
b)
果汁
c)
牛奶
d)
咖啡
15.
a)
考试
b)
上课
c)
下课
d)
看书
16.
a)
药
b)
菜
c)
饭
d)
水
17.
a)
水
b)
茶水
c)
奶牛
d)
牛奶
18.
a)
睡觉
b)
起床
c)
刷牙
d)
洗脸
19.
a)
吃饭
b)
喝牛奶
c)
跳舞
d)
跑步
20.
a)
生病
b)
学生
c)
医生
d)
生日
21.
a)
休息
b)
身体
c)
吃药
d)
喝水
22.
件
a)
vận động
b)
sữa
c)
lượng từ cho quần áo
d)
xa
23.
不错
a)
cần
b)
bên cạnh
c)
không tệ, tốt
d)
chậm
24.
自行车
a)
chạy bộ
b)
sinh nhật
c)
xe đạp
d)
đợi
25.
羊肉
a)
thức dậy
b)
vui vẻ
c)
thịt dê
d)
tìm
26.
面条
a)
sức khỏe, thân thể
b)
đón
c)
mì
d)
nhân viên phục vụ
27.
因为
a)
ra, xuất
b)
hỏi
c)
bởi vì
d)
đen
28.
所以
a)
cao
b)
cực kì
c)
cho nên
d)
đắt
29.
“ 咖啡馆” có nghĩa là?
a)
Quán cơm
b)
Nhà hàng, khách sạn
c)
Quán cà phê
d)
Nhà sách
30.
游泳
a)
gạo
b)
bắt đầu
c)
bơi
d)
mượn
31.
经常
a)
biết
b)
đang
c)
thường
d)
từ
32.
公斤
a)
nghỉ ngơi
b)
dài
c)
cân
d)
khiêu vũ, nhảy
33.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他______都去学校上课。
a)
件件
b)
天天
c)
个个
d)
本本
34.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
他的书________都很贵(guì):đắt。
a)
件件
b)
天天
c)
个个
d)
本本
35.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
同学们________都会说汉语。
a)
件件
b)
天天
c)
个个
d)
本本
Reset
