wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

V1V Q3 Summative Portfolio Review

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Cách xưng hô đúng với bạn bè là gì?

a)

Anh

b)

Chị

c)

Bạn

d)

Ông

2.

Khi gặp người lớn tuổi, bạn nên chào hỏi như thế nào?

a)

Chào bạn!

b)

Chào anh!

c)

Chào chị!

d)

Chào ông/bà!

3.

What do you say to introduce yourself?

a)

Tên tôi là ...

b)

Tôi đến từ ...

c)

Tôi thích ...

d)

Tôi không biết ...

4.

I am 35 years old.

a)

Mình ba mươi lăm tuổi.

b)

Mình là ba mươi lăm tuổi.

c)

Mình tuổi ba mươi lăm.

d)

Mình bốn mươi.

5.

71 years old

a)

bảy mươi tuổi

b)

bảy mươi mốt tuổi

c)

tuổi bảy mươi mốt

d)

bảy mươi một tuổi

6.

ông bà ngoại

a)

parents

b)

maternal grandparents

c)

paternal grandparents

d)

siblings

7.

Câu nào mô tả chỗ ở? Which sentence describes a place to live?

a)

Tôi đi học mỗi ngày.

b)

Tôi thích ăn pizza.

c)

Tôi làm ở nhà hàng.

d)

Tôi sống trong một căn nhà nhỏ.

8.

Công việc nào sau đây là cho giáo viên? Which task below is for "giáo viên"?

a)

Người bán hàng

b)

Người dạy học sinh

c)

Người chữa bệnh

d)

Người làm ở hãng Amazon

9.

Câu nào mô tả về chỗ làm? Which sentence describes a workplace?

a)

Tôi làm việc tại một công ty lớn.

b)

Tôi thích đọc sách.

c)

Tôi đi bộ đến trường.

d)

Tôi có một chiếc xe.

10.

Câu nào thể hiện thời quá khứ? Which sentence is in the past tense?

a)

Tôi đã ăn sáng.

b)

Tôi sẽ đi chơi.

c)

Tôi đang học.

d)

Tôi đang xem phim.

11.

Câu nào thể hiện hiện tại? Which sentence is in the present tense?

a)

Tôi đã xem chương trình.

b)

Tôi sẽ gặp bạn vào tuần tới.

c)

Tôi đang học bài

d)

Tôi đã nấu ăn.

12.

Ai là chị của mẹ?

a)

Chú

b)

Ông

c)

d)

13.

Ai là mẹ của bố?

a)

ông ngoại

b)

bà nội

c)

ông nội

d)

bà ngoại

14.

Quần áo thường mặc vào mùa hè là gì?

a)

bao tay

b)

áo thun

c)

áo lạnh

d)

áo len

15.

Ghép từ đúng. Match the correct terms.

mặc

đeo

đội

mang

quấn

16.

Nếu bạn muốn hỏi giá một chiếc váy, bạn sẽ hỏi như thế nào?

a)

váy này

b)

giá

c)

bao

d)

nhiêu

1)
2)
3)
4)
17.

Câu nào sau đây nói về đại hạ giá?

a)

Món hàng này rất đắt.

b)

Món hàng này đang được giảm giá.

c)

Món hàng này không có giá.

d)

Món hàng này bán chạy.

18.

Trả lời câu hỏi này: "Giá của chiếc áo này có bao nhiêu?"

a)

chiếc áo này

b)

giá

c)

25

d)

đồng

1)
2)
3)
4)
19.

Khi bạn muốn trả giá cho một món hàng, bạn có thể nói:

a)

Tôi không mua món hàng này.

b)

Món hàng này rất đẹp.

c)

Anh/chị có thể giảm giá cho tôi không?

d)

Tôi không thích màu này.

20.

Dịch sang tiếng Việt: The price of the pants is $89.

a)

Giá

b)

của

c)

quần tây

d)

e)

89 đồng

1)
2)
3)
4)
5)