NEW
Font size
WorksheetsHọc Chữ Hán
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Chữ Hán nào có cách đọc là とうきょう (Tōkyō)?
東京
先生
名前
先月
Chữ Hán nào có cách đọc là せんせい (sensei)?
東京
先生
名前
先月
Chữ Hán nào có cách đọc là まえ (mae)?
前
先日
国
先週
Chữ Hán nào có cách đọc là せんじつ (senjitsu)?
前
先日
国
先週
Chữ Hán nào có cách đọc là くに (kuni)?
前
先日
国
先週
Chữ Hán nào có cách đọc là せんしゅう (senshū)?
前
先日
国
先週
Chữ Hán nào có cách đọc là まいつき (maitsuki)?
毎月
見ます
毎年
見学
Chữ Hán nào có cách đọc là みます (mimasu)?
毎月
見ます
毎年
見学
Chữ Hán nào có cách đọc là まいとし/まいねん (maitoshi/mainen)?
毎月
見ます
毎年
見学
Chữ Hán nào có cách đọc là けんがく (kengaku)?
毎月
見ます
毎年
見学
Chữ Hán nào có cách đọc là まいしゅう (maishū)?
毎週
食べます
毎日
飲みます
Chữ Hán nào có cách đọc là たべます (tabemasu)?
毎週
食べます
毎日
飲みます
Chữ Hán nào có cách đọc là まいにち (mainichi)?
毎週
食べます
毎日
飲みます
Chữ Hán nào có cách đọc là のみます (nomimasu)?
毎週
食べます
毎日
飲みます
Chữ Hán nào có cách đọc là ごぜん (gozen)?
午前
食べ物
午後
飲み物
Chữ Hán nào có cách đọc là たべもの (tabemono)?
午前
食べ物
午後
飲み物
Chữ Hán nào có cách đọc là ごご (gogo)?
午前
食べ物
午後
飲み物
Chữ Hán nào có cách đọc là のみもの (nomimono)?
午前
食べ物
午後
飲み物
Chữ Hán nào có cách đọc là うしろ (ushiro)?
後ろ
買います
買い物
今日
Chữ Hán nào có cách đọc là かいます (kaimasu)?
後ろ
買います
買い物
今日
Chữ Hán nào có cách đọc là かいもの (kaimono)?
後ろ
買います
買い物
今日
Chữ Hán nào có cách đọc là きょう (kyō)?
後ろ
買います
買い物
今日
Chữ Hán nào có cách đọc là いきます (ikimasu)?
行きます
来ます
帰ります
休みの日
Chữ Hán nào có cách đọc là きます (kimasu)?
行きます
来ます
帰ります
休みの日
Chữ Hán nào có cách đọc là かえります (kaerimasu)?
行きます
来ます
帰ります
休みの日
Chữ Hán nào có cách đọc là やすみのひ (yasumi no hi)?
行きます
来ます
帰ります
休みの日
Chữ Hán nào có cách đọc là きゅうじつ (kyūjitsu)?
休日
見物
来週
来月
Chữ Hán nào có cách đọc là けんぶつ (kenbutsu)?
休日
見物
来週
来月
Chữ Hán nào có cách đọc là らいしゅう (raishū)?
休日
見物
来週
来月
Chữ Hán nào có cách đọc là らいげつ (raigetsu)?
休日
見物
来週
来月
Chữ Hán nào có cách đọc là らいねん (rainen)?
来年
帰国
会社
会話
Chữ Hán nào có cách đọc là きこく (kikoku)?
来年
帰国
会社
会話
Chữ Hán nào có cách đọc là かいしゃ (kaisha)?
来年
帰国
会社
会話
Chữ Hán nào có cách đọc là かいわ (kaiwa)?
来年
帰国
会社
会話
Chữ Hán nào có cách đọc là よみます (yomimasu)?
読みます
聞きます
書きます
肉
Chữ Hán nào có cách đọc là ききます (kikimasu)?
読みます
聞きます
書きます
肉
Chữ Hán nào có cách đọc là かきます (kakimasu)?
読みます
聞きます
書きます
肉
Chữ Hán nào có cách đọc là にく (niku)?
読みます
聞きます
書きます
肉
Chữ Hán nào có cách đọc là りょうり (ryōri)?
料理
半日
半月
半年
Chữ Hán nào có cách đọc là はんにち (hannichi)?
料理
半日
半月
半年
Chữ Hán nào có cách đọc là はんつき (hantsuki)?
料理
半日
半月
半年
Chữ Hán nào có cách đọc là はんとし (hantoshi)?
料理
半日
半月
半年
Chữ Hán nào có cách đọc là ~じはん (~jihan)?
~時半
半分
大学
大人
Chữ Hán nào có cách đọc là はんぶん (hanbun)?
~時半
半分
大学
大人
Chữ Hán nào có cách đọc là だいがく (daigaku)?
~時半
半分
大学
大人
Chữ Hán nào có cách đọc là おとな (otona)?
~時半
半分
大学
大人
Chữ Hán nào có cách đọc là ちいさい (chiisai)?
小さい
大きい
大半
大会
Chữ Hán nào có cách đọc là おおきい (ōkii)?
小さい
大きい
大半
大会
Chữ Hán nào có cách đọc là たいはん (taihan)?
小さい
大きい
大半
大会
Chữ Hán nào có cách đọc là たいかい (taikai)?
小さい
大きい
大半
大会
Chữ Hán nào có cách đọc là しょうがくせい (shōgakusei)?
小学生
半日
半月
半年
Chữ Hán nào có cách đọc là しょうがっこう (shōgakkō)?
小学生
半日
半月
半年
