wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI ÔN TẬP GIỮA HKII - KHỐI 10

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của lệnh lặp for trong Python là gì?

a)

Thực hiện một khối lệnh lặp lại một số lần xác định trước

b)

Lặp vô hạn nếu điều kiện đúng

c)

Chạy mã lệnh chỉ một lần duy nhất

d)

Kiểm tra điều kiện sau khi thực hiện lệnh

2.

Khi nào nên sử dụng vòng lặp while thay vì for?

a)

Khi số lần lặp không được xác định trước

b)

Khi muốn lặp qua một danh sách có độ dài cố định

c)

Khi biết chính xác số lần lặp từ trước

d)

Khi chỉ muốn thực hiện một lệnh duy nhất

3.

Trong vòng lặp for i in range(1, 5), giá trị của i lần lượt là gì?

a)

1, 2, 3, 4

b)

1, 2, 3, 4, 5

c)

0, 1, 2, 3, 4

d)

1, 3, 5

4.

Điều kiện trong vòng lặp while được kiểm tra khi nào?

a)

Trước mỗi lần lặp

b)

Sau mỗi lần lặp

c)

Chỉ kiểm tra một lần trước khi vòng lặp bắt đầu

d)

Khi vòng lặp kết thúc

5.

Vòng lặp for thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi biết trước số lần lặp

b)

Khi cần lặp vô hạn

c)

Khi điều kiện thay đổi bên trong vòng lặp

d)

Khi không có danh sách hoặc phạm vi xác định

6.

Chức năng chính của vòng lặp while trong Python là gì?

a)

Thực hiện một khối lệnh lặp lại một số lần xác định trước

b)

Lặp vô hạn nếu điều kiện không thay đổi

c)

Chạy mã lệnh chỉ một lần duy nhất

d)

Kiểm tra điều kiện sau khi thực hiện lệnh

7.

Khi nào nên sử dụng vòng lặp for thay vì while?

a)

Khi biết trước số lần lặp

b)

Khi số lần lặp không xác định trước

c)

Khi điều kiện dừng có thể thay đổi bên trong vòng lặp

d)

Khi chỉ muốn thực hiện một lệnh duy nhất

8.

Trong vòng lặp for i in range(2, 10, 2), giá trị của i lần lượt là gì?

a)

2, 4, 6, 8

b)

2, 4, 6, 8, 10

c)

1, 3, 5, 7, 9

d)

2, 3, 4, 5

9.

Câu 9: Điều kiện trong vòng lặp do-while (nếu có trong Python) sẽ được kiểm tra khi nào?

a)

Trước mỗi lần lặp

b)

Chỉ kiểm tra một lần trước khi vòng lặp bắt đầu

c)

Sau mỗi lần lặp

d)

Khi vòng lặp kết thúc

10.

Câu 10: Khi nào nên sử dụng vòng lặp for kết hợp với range()?

a)

Khi cần lặp một số lần xác định trước

b)

Khi muốn duyệt qua một danh sách không có thứ tự cố định

c)

Khi muốn lặp vô hạn

d)

Khi điều kiện dừng có thể thay đổi bên trong vòng lặp

11.

Câu 11: Đối tượng dưới đây thuộc kiểu dữ liệu nào? M = [2, 6, 'tin']

a)

list.

b)

int.

c)

float.

d)

string

12.

Câu 12: Phương thức nào sau đây dùng để thêm phần tử vào list trong python?

a)

abs()

b)

link()

c)

append()

d)

add()

13.

Câu 13: Lệnh nào để duyệt từng phần tử của danh sách?

a)

for.

b)

while - for.

c)

for kết hợp với lệnh range().

d)

while kết hợp với lệnh range().

14.

Câu 14: Trong Python, kiểu dữ liệu danh sách được ký hiệu như thế nào?

a)

{a, b, c}

b)

(a, b, c)

c)

[a, b, c]

d)

"a, b, c"

15.

Câu 15: Cho mảng A = [1,2,3,4,5]. Để in giá trị phần tử thứ 2 của mảng một chiều A ra màn hình ta viết:

a)

print(A[2]).

b)

print(A[1]).

c)

print(A[3]).

d)

print(A[0]).

16.

Câu 16: Hàm nào dùng để lấy độ dài của một xâu s?

a)

size(s)

b)

length(s)

c)

len(s)

d)

count(s)

17.

Câu 17: Kết quả của biểu thức s[1] khi s = "tin hoc" là gì?

a)

"t"

b)

"i"

c)

"n"

d)

"tin"

18.

Toán tử nào dùng để nối hai xâu s1 và s2 trong Python?

a)

+

b)

*

c)

&

d)

-

19.

Có bao nhiêu xâu kí tự nào hợp lệ?

1) “asdf”                           2) “Python”                      3) “12345678”

4) giuaki                           5) “21/3/2025”                  6) 123456

a)

5.

b)

6.

c)

4.

d)

3

20.

Kết quả của chương trình sau là bao nhiêu?

>>> s = "tinhoc"

>>> s[1] = '10'

>>> print(s[0])

a)

'tinhoc10'.

b)

'10 tinhoc.

c)

'10'.

d)

Chương trình bị lỗi.

21.

Hàm trong Python được khai báo bằng từ khóa nào?

a)

define

b)

Function

c)

def

d)

lambda

22.

Hàm nào dưới đây là một hàm tích hợp sẵn trong Python?

a)

len()

b)

my_function()

c)

tong(a,b)

d)

BCNN()

23.

Sự khác biệt giữa tham số và đối số trong hàm là gì?

a)

Tham số là giá trị thực tế truyền vào hàm, đối số là biến định nghĩa trong hàm.

b)

Tham số là biến định nghĩa trong hàm, đối số là giá trị thực tế truyền vào hàm.

c)

Tham số và đối số là giống nhau.

d)

Đối số luôn có giá trị mặc định, còn tham số thì không.

24.

Khi khai báo một hàm, danh sách các tham số được đặt ở đâu?

a)

Sau từ khóa def, bên trong dấu ngoặc tròn ().

b)

Sau từ khóa return.

c)

Sau tên hàm, cách nhau bởi dấu phẩy.

d)

Bên trong dấu {} sau tên hàm.

25.

Cho đoạn mã sau, kết quả in ra màn hình là gì?

>>>def tong(a, b):

return a+b

>>>print(tong(3,2))

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5