wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hsk3

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

打算

a)

Dự định /da suan/

b)

Đầu tiên /shou xian/

2.

首先

a)

shou xian đầu tiên

b)

Dự định /da suan/

3.

其次

a)

Dai mang

b)

/qi ci/ tiếp theo, kế tiếp

4.

真的

a)

/huoguo/ lẩu

b)

/zhende/ thật

5.

a)

Dai mang

b)

Hua tiêu,dành

6.

怎么办

a)

/zenme ban/ làm thế nào

b)

/huoguo/ lẩu

7.

火锅

a)

/huoguo/ lẩu

b)

/jihua / kế hoạch

8.

计划

a)

/jihua / kế hoạch

b)

/qingsong/ nhẹ nhõm , thoải mái

9.

a)

/hua/ tiêu, dành

b)

/dai/ mang

10.

或者

a)

/huo zhe/ hoặc

b)

/san bu/ đi dạo

11.

轻松

a)

/qingsong/ nhẹ nhõm, thoải mái

b)

/dasao/ dọn dẹp, quét dọn

12.

散步

a)

/sanbu/ đi dạo

b)

/duanlian/ rèn luyện, tập luyện

13.

打扫

a)

/duanlian/ rèn luyện, tập luyện

b)

/dasao/ dọn dẹp, quét dọn

14.

锻炼

a)

/zhende/ thật

b)

/duan lian/ rèn luyện, tập luyện

15.

春节

a)

/chun jie/ tết âm lịch

b)

/fang jia/ được nghỉ

16.

放假

a)

/jie ri/ lễ tết

b)

/fang jia/ được nghỉ

17.

长假

a)

/you de/ có, có cái

b)

/ chang jia/ nghỉ dài hạn

18.

节日

a)

/jie ri/ lễ tết

b)

/tingshuo/ nghe nói

19.

有的

a)

/fumu/ bố mẹ

b)

/you de/ có, có cái

20.

听说

a)

/ting shuo/ nghe nói

b)

/an pai/ sắp xếp

21.

父母

a)

/fumu/ bố mẹ

b)

/jue ding/ quyết định

22.

决定

a)

/jue ding/ quyết định

b)

/fang xin/ yên tâm

23.

回国

a)

/hui guo/ về nước

b)

/re qing/ nhiệt tình

24.

安排

a)

/re qing/ nhiệt tình

b)

/an pai/ sắp xếp

25.

放心

a)

/fang xin/ yên tâm

b)

/kao lv/ suy xét, cân nhắc

26.

考虑

a)

/kao lv/ suy xét, cân nhắc

b)

/re qing/ nhiệt tình

27.

热情

a)

/re qing/ nhiệt tình

b)

/du che/ kẹt xe, tắc đường

28.

a)

/dai/ mang,đưa

b)

/wang/ hướng về

29.

堵车

a)

/du che/ kẹt xe, tắc đường

b)

/kao lv/ suy xét, cân nhắc

30.

千里万里

a)

/qianli wanli/ hàng ngan dăm

b)

/tuanyuan/ đoàn viên

31.

a)

/wang/ hướng về

b)

/dai/ mang

32.

团员

a)

/nian di/ cuối năm

b)

/tuan yuan/ đoàn viên

33.

年底

a)

/nian di/ cuối năm

b)

/tuan yuan/ đoàn viên