wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Logistics

Total questions: 132

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích chính của hệ thống thông tin trong quản trị logistics và chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng tốc độ sản xuất

b)

Cung cấp thông tin thích hợp cho việc lập kế hoạch, thực thi và kiểm soát

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Tăng cường chiến lược marketing

2.

Thành phần nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình hệ thống thông tin logistics và chuỗi cung ứng?

a)

Hệ thống hoạch định

b)

Hệ thống thực thi

c)

Hệ thống marketing

d)

Hệ thống nghiên cứu và thu thập thông tin

3.

Chức năng nào của hệ thống thông tin tập trung vào việc đo lường hoạt động nghiệp vụ và báo cáo?

a)

Kiểm soát

b)

Tác nghiệp

c)

Phân tích và ra quyết định

d)

Hoạch định chiến lược

4.

Trong dòng thông tin logistics, dòng hoạch định-phối hợp chủ yếu liên quan đến điều gì?

a)

Các giao dịch hàng ngày và xử lý đơn hàng

b)

Lập kế hoạch chiến lược dài hạn và dự báo

c)

Quản lý tồn kho và bổ sung hàng

d)

Lập lịch vận chuyển và giao hàng

5.

Bước đầu tiên trong quy trình của hệ thống thông tin logistics là gì?

a)

Phân tích dữ liệu

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Tạo báo cáo

d)

Ra quyết định

6.

Theo ước tính, các hoạt động chuẩn bị và xử lý đơn hàng chiếm bao nhiêu phần trăm thời gian của chu kỳ đặt hàng?

a)

10-20%

b)

30-40%

c)

50-70%

d)

80-90%

7.

Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin bán lẻ trong logistics là gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Tăng hiệu quả sản xuất

c)

Cải thiện quản lý tồn kho và bổ sung hàng

d)

Tăng cường chương trình đào tạo nhân viên

8.

Trong hệ thống VMI (Vendor Managed Inventory), ai chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý mức tồn kho của nhà bán lẻ?

a)

Nhà bán lẻ

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba

d)

Khách hàng

9.

ERP trong quản lý doanh nghiệp là viết tắt của?

a)

Enterprise Resource Planning

b)

Efficient Resource Procurement

c)

External Resource Processing

d)

Enhanced Retail Performance

10.

SCOR là viết tắt của?

a)

Supply Chain Operations Reference

b)

Strategic Control of Resources

c)

Systematic Coordination of Retail

d)

Standard Compliance for Operations

11.

Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc bốn quy trình chính trong mô hình SCOR?

a)

Plan

b)

Source

c)

Make

d)

Market

12.

Mục tiêu chính của mô hình CPFR là gì?

a)

Giảm chi phí vận chuyển

b)

Cải thiện sự hợp tác giữa các đối tác thương mại để lập kế hoạch và dự báo tốt hơn

c)

Tăng tốc độ sản xuất

d)

Tăng cường năng suất nhân viên

13.

Mục tiêu chính của quản lý Lean trong logistics là gì?

a)

Tối đa hóa mức tồn kho

b)

Giảm thiểu lãng phí và cải thiện hiệu quả

c)

Tăng số lượng nhà cung cấp

d)

Giảm lực lượng lao động

14.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG thuộc 5S trong Lean?

a)

Sort

b)

Set in order

c)

Shine

d)

Standardize

e)

Sell

15.

Lợi ích chính của việc triển khai hệ thống JIT trong logistics là gì?

a)

Tăng mức tồn kho

b)

Giảm thời gian giao hàng và chi phí tồn kho

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm sự hài lòng của khách hàng

16.

Mục đích của thẻ Kanban trong hệ thống JIT là gì?

a)

Theo dõi hiệu suất nhân viên

b)

Báo hiệu nhu cầu về nguyên liệu hoặc sản xuất thêm

c)

Ghi nhận các giao dịch tài chính

d)

Quản lý các chiến dịch marketing

17.

Trong hệ thống "kéo" (pull system), sản xuất được khởi động dựa trên:

a)

Dự báo và lịch trình

b)

Nhu cầu thực tế của khách hàng

c)

Khả năng

18.

Trong hệ thống "kéo" (pull system), sản xuất được khởi động dựa trên:

a)

Dự báo và lịch trình

b)

Nhu cầu thực tế của khách hàng

c)

Khả năng cung ứng của nhà cung cấp

d)

Sở thích của nhân viên

19.

Tại sao nhà cung cấp đáng tin cậy lại quan trọng trong hệ thống JIT?

a)

Để giảm chi phí marketing

b)

Để đảm bảo giao hàng kịp thời với mức tồn kho tối thiểu

c)

Để tăng tốc độ sản xuất

d)

Để cải thiện thiết kế sản phẩm

20.

Thuật ngữ nào chỉ sự cải tiến liên tục trong triết lý quản lý của Nhật Bản?

a)

Kaizen

b)

Kanban

c)

Keiretsu

d)

Kaisen

21.

Chức năng chính của EDI trong logistics là gì?

a)

Thiết kế sản phẩm mới

b)

Tạo điều kiện trao đổi tài liệu kinh doanh điện tử

c)

Quản lý lịch trình nhân viên

d)

Kiểm soát máy móc trong sản xuất

22.

Hệ thống thông tin cải thiện vận chuyển trong logistics như thế nào?

a)

Bằng cách tăng tiêu thụ nhiên liệu

b)

Bằng cách giảm thời gian giao hàng và cải thiện theo dõi

c)

Bằng cách giảm số lượng phương tiện

d)

Bằng cách phức tạp hóa quá trình định tuyến

23.

Tại sao độ chính xác của dữ liệu lại quan trọng trong hệ thống thông tin logistics?

a)

Để tăng độ phức tạp của hệ thống

b)

Để đảm bảo ra quyết định và lập kế hoạch đáng tin cậy

c)

Để giảm nhu cầu can thiệp của con người

d)

Để tăng cường nỗ lực marketing

24.

Chức năng kinh doanh nào logistics tích hợp chặt chẽ nhất trong hệ thống ERP?

a)

Nhân sự

b)

Marketing

c)

Tài chính

d)

Tất cả các chức năng trên

25.

Lợi thế chính của việc sử dụng RFID so với mã vạch trong logistics là gì?

a)

Chi phí thấp hơn

b)

Khả năng đọc nhiều thẻ cùng lúc mà không cần tầm nhìn trực tiếp

c)

Công nghệ đơn giản hơn

d)

Độ bền cao hơn

26.

Thách thức phổ biến khi triển khai hệ thống thông tin logistics mới là gì?

a)

Sự kháng cự của nhân viên đối với thay đổi

b)

Độ chính xác dữ liệu quá mức

c)

Thiết

27.

Thách thức phổ biến khi triển khai hệ thống thông tin logistics mới là gì?

a)

Sự kháng cự của nhân viên đối với thay đổi

b)

Độ chính xác dữ liệu quá mức

c)

Thiết kế hệ thống quá đơn giản

d)

Thiếu sự hỗ trợ từ quản lý

28.

Khả năng hiển thị chuỗi cung ứng đề cập đến điều gì?

a)

Khả năng nhìn thấy hàng tồn kho vật lý

b)

Sự minh bạch của thông tin trên toàn chuỗi cung ứng

c)

Thiết kế bố trí nhà kho

d)

Mã màu của sản phẩm

29.

Thương mại điện tử đã ảnh hưởng đến hệ thống thông tin logistics như thế nào?

a)

Giảm nhu cầu về dữ liệu thời gian thực

b)

Tăng nhu cầu về hệ thống tích hợp và phản ứng nhanh

c)

Giảm độ phức tạp của xử lý đơn hàng

d)

Loại bỏ nhu cầu quản lý tồn kho

30.

Mục đích chính của việc sử dụng GPS trong logistics là gì?

a)

Thiết kế bao bì sản phẩm

b)

Theo dõi vị trí phương tiện và tối ưu hóa tuyến đường

c)

Quản lý bảng lương nhân viên

d)

Dự báo nhu cầu

31.

Lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống thông tin logistics dựa trên đám mây là gì?

a)

Tăng rủi ro bảo mật dữ liệu

b)

Giảm chi phí cơ sở hạ tầng CNTT và cải thiện khả năng mở rộng

c)

Hạn chế khả năng truy cập

d)

Yêu cầu bảo trì cao hơn

32.

Phân tích dữ liệu đóng góp như thế nào vào quản lý logistics?

a)

Bằng cách tăng các quy trình thủ công

b)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết cho việc ra quyết định và tối ưu hóa tốt hơn

c)

Bằng cách giảm nhu cầu về hệ thống thông tin

d)

Bằng cách phức tạp hóa cấu trúc báo cáo

33.

Thuật ngữ nào chỉ sự tích hợp giữa logistics và quy trình sản xuất?

a)

Quản lý chuỗi cung ứng

b)

Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp

c)

Sản xuất đúng lúc

d)

Sản xuất tinh gọn

34.

Logistics ngược là gì?

a)

Quá trình di chuyển hàng hóa từ khách hàng trở lại nhà sản xuất hoặc xử lý

b)

Giao hàng ban đầu đến khách hàng

c)

Lưu trữ hàng hóa trong kho

d)

Dự báo nhu cầu

35.

Hệ thống thông tin có thể đ

4 lines
36.

Hệ thống thông tin có thể đóng góp vào logistics bền vững như thế nào?

a)

Bằng cách tăng sử dụng giấy

b)

Bằng cách tối ưu hóa tuyến đường để giảm tiêu thụ nhiên liệu

c)

Bằng cách khuyến khích sản xuất quá mức

d)

Bằng cách bỏ qua các quy định môi trường

37.

Hệ thống thông tin giúp quản lý rủi ro trong logistics như thế nào?

a)

Bằng cách bỏ qua các gián đoạn tiềm ẩn

b)

Bằng cách cung cấp dữ liệu thời gian thực và phân tích dự đoán

c)

Bằng cách giảm nhu cầu về kế hoạch dự phòng

d)

Bằng cách tăng mức tồn kho

38.

Thách thức của việc quản lý hệ thống thông tin logistics toàn cầu là gì?

a)

Quy định thống nhất trên các quốc gia

b)

Sự khác biệt về tiêu chuẩn công nghệ và định dạng dữ liệu

c)

Thực hành văn hóa giống nhau

d)

Giao tiếp đơn giản hóa

39.

Trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong logistics như thế nào?

a)

Để thay thế tất cả nhân viên

b)

Để tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và cải thiện ra quyết định

c)

Để tăng nhập liệu thủ công

d)

Để giảm độ chính xác của dự báo

40.

Vai trò của IoT trong logistics là gì?

a)

Ngắt kết nối thiết bị khỏi internet

b)

Kết nối các đối tượng vật lý với internet để theo dõi và giám sát tốt hơn

c)

Giảm sử dụng cảm biến

d)

Phức tạp hóa quản lý tồn kho

41.

Tại sao an ninh mạng lại quan trọng trong hệ thống thông tin logistics?

a)

Để tăng lỗ hổng hệ thống

b)

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm và đảm bảo continuity hoạt động

c)

Để giảm nhu cầu sao lưu

d)

Để phức tạp hóa truy cập người dùng

42.

Hệ thống thông tin logistics đã phát triển như thế nào theo thời gian?

a)

Từ quy trình thủ công đến hệ thống tự động và tích hợp

b)

Từ kỹ thuật số sang analog

c)

Từ đám mây sang giải pháp tại chỗ

d)

Từ thời gian thực sang xử lý hàng lo

43.

Big data trong logistics là gì?

a)

Lượng dữ liệu nhỏ từ các nguồn hạn chế

b)

Khối lượng lớn dữ liệu có cấu trúc và không cấu trúc từ nhiều nguồn

c)

Dữ liệu dễ phân tích thủ công

d)

Dữ liệu được lưu trữ trên giấy

44.

Công nghệ di động mang lại lợi ích gì cho hoạt động logistics?

a)

Giảm giao tiếp thời gian thực

b)

Cho phép nhân viên hiện trường truy cập và cập nhật thông tin khi di chuyển

c)

Tăng giấy tờ

d)

Hạn chế truy cập dữ liệu cho trụ sở chính

45.

Chức năng chính của hệ thống quản lý kho (WMS) là gì?

a)

Thiết kế bao bì sản phẩm

b)

Quản lý mức tồn kho, vị trí và di chuyển trong kho

c)

Dự báo nhu cầu

d)

Xử lý khiếu nại của khách hàng

46.

Tại sao việc tích hợp hệ thống thông tin logistics với hệ thống tài chính lại quan trọng?

a)

Để tăng silos dữ liệu

b)

Để cung cấp kế toán chi phí và báo cáo tài chính chính xác

c)

Để giảm nhu cầu kiểm toán

d)

Để phức tạp hóa quy trình lập ngân sách

47.

Mục đích của việc sử dụng mô phỏng trong lập kế hoạch logistics là gì?

a)

Để thay thế thử nghiệm thực tế

b)

Để lập mô hình và phân tích các kịch bản khác nhau cho việc ra quyết định tốt hơn

c)

Để tăng sự không chắc chắn

d)

Để giảm nhu cầu về dữ liệu

48.

Thách thức phổ biến trong việc tích hợp dữ liệu từ các nguồn khác nhau trong logistics là gì?

a)

Định dạng dữ liệu thống nhất

b)

Sự không nhất quán và không tương thích của dữ liệu

c)

Độ chính xác dữ liệu quá mức

d)

Thiếu đa dạng dữ liệu

49.

Tại sao đào tạo người dùng lại quan trọng khi triển khai hệ thống thông tin logistics mới?

a)

Để tăng độ phức tạp của hệ thống

b)

Để đảm bảo người dùng có thể sử dụng hệ thống hiệu quả và tối đa hóa lợi ích

50.

Tại sao khả năng mở rộng lại quan trọng trong hệ thống thông tin logistics?

a)

Để hạn chế sự phát triển của hệ thống

b)

Để cho phép hệ thống xử lý khối lượng và độ phức tạp tăng lên khi doanh nghiệp phát triển

c)

Để giảm chức năng hệ thống

d)

Để tăng chi phí bảo trì

51.

Mục đích chính của việc thiết lập tổ chức logistics và chuỗi cung ứng là gì?

a)

Tăng cường chiến lược marketing

b)

Giải quyết mâu thuẫn và tăng cường hiệu quả quản trị

c)

Giảm số lượng nhân viên

d)

Tăng tốc độ sản xuất

52.

Trong mô hình tổ chức truyền thống, các hoạt động logistics và chuỗi cung ứng thường được phân tán vào các bộ phận nào?

a)

Nhân sự và Tài chính

b)

Sản xuất và Marketing

c)

Tài chính, Sản xuất và Marketing

d)

Marketing và Nhân sự

53.

Loại hình tổ chức nào không được đề cập trong tài liệu?

a)

Tổ chức không chính tắc

b)

Tổ chức nửa

54.

Loại hình tổ chức nào không được đề cập trong tài liệu?

a)

Tổ chức không chính tắc

b)

Tổ chức nửa chính tắc

c)

Tổ chức chính tắc

d)

Tổ chức toàn cầu

55.

Chiến lược nào tập trung vào việc đạt hiệu quả tối đa trong vận động hàng hóa từ nguồn hàng đến khách hàng?

a)

Chiến lược thị trường

b)

Chiến lược quá trình

c)

Chiến lược thông tin

d)

Chiến lược nhân sự

56.

Trong hệ thống kiểm soát logistics, thành phần nào chịu trách nhiệm so sánh kết quả hiện hữu với kế hoạch và thiết lập hành động điều chỉnh?

a)

Đầu vào

b)

Đầu ra

c)

Kiểm tra

d)

Môi trường

57.

Hệ thống kiểm soát đóng trong quản trị tồn kho có đặc điểm gì?

a)

Yêu cầu can thiệp của con người

b)

Sử dụng qui tắc quyết định tự động

c)

Linh hoạt cao

d)

Chi phí ban đầu thấp

58.

Chỉ tiêu đo lường nào tập trung vào việc sử dụng đầu tư vốn vào cơ sở vật chất và thiết bị?

a)

Chi phí

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Năng suất

d)

Quản trị tài sản

59.

Đơn đặt hàng hoàn hảo trong đo lường chất lượng logistics bao gồm những tiêu chuẩn nào?

a)

Cung ứng nhanh và chi phí thấp

b)

Cung ứng đầy đủ, đúng thời gian, tài liệu chính xác, điều kiện hoàn hảo

c)

Tồn kho cao và doanh thu lớn

d)

Sản xuất liên tục và không gián đoạn

60.

Mô hình LEAN tập trung vào việc gì?

a)

Tăng tồn kho

b)

Loại bỏ lãng phí và cải thiện hiệu quả

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Mở rộng thị trường

61.

Nguyên tắc 5S trong LEAN không bao gồm điều nào?

a)

Sort

b)

Set in order

c)

Shine

d)

Standardize

e)

Sell (Lưu ý: Câu này có 5 lựa chọn trong tài liệu tham khảo, nhưng chỉ chọn 4 để phù hợp yêu cầu)

62.

Mục tiêu chính của hệ thống JIT là gì?

a)

Tăng tồn kho dự phòng

b)

Giảm tồn kho và cải thiện chất lượng

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm dịch vụ khách hàng

63.

Trong hệ thống JIT, thuật ngữ "kéo" (pull) đề cập đế

4 lines
64.

hệ thống JIT là gì?

a)

Tăng tồn kho dự phòng

b)

Giảm tồn kho và cải thiện chất lượng

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Giảm dịch vụ khách hàng

65.

Trong hệ thống JIT, thuật ngữ "kéo" (pull) đề cập đến điều gì?

a)

Sản xuất dựa trên dự báo

b)

Sản xuất dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng

c)

Tồn kho cao để dự phòng

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

66.

Mô hình SCOR bao gồm bao nhiêu quy trình chính?

a)

3

b)

4 (Thực tế là 5: Plan, Source, Make, Deliver, Return, nhưng theo tài liệu trích dẫn sai thành 4)

c)

5

d)

6

67.

Quy trình nào không thuộc mô hình SCOR?

a)

Plan

b)

Source

c)

Make

d)

Market

68.

Mục tiêu chính của mô hình CPFR là gì?

a)

Tăng tồn kho

b)

Cải thiện sự hợp tác giữa các đối tác thương mại để lập kế hoạch và dự báo tốt hơn

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng chi phí vận chuyển

69.

Trong mô hình CPFR, bước đầu tiên là gì?

a)

Tạo ra cam kết ban đầu

b)

Lập kế hoạch kinh doanh

c)

Phát triển các dự báo về nhu cầu

d)

Chia sẻ các dự báo

70.

Loại báo cáo nào cung cấp thông tin chi tiết về một số khía cạnh hoạt động logistics và chuỗi cung ứng?

a)

Báo cáo khuynh hướng

b)

Báo cáo trạng thái

c)

Báo cáo chuyên biệt

d)

Báo cáo tài chính

71.

Trong hệ thống kiểm soát hỗn hợp, vai trò của nhà quản trị là gì?

a)

Chỉ quan sát

b)

Can thiệp khi hệ thống tự động bị rối loạn

c)

Thiết lập qui tắc quyết định

d)

Tăng tồn kho

72.

Chỉ tiêu đo lường nào tập trung vào khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng?

a)

Chi phí

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Năng suất

d)

Quản trị tài sản

73.

Mô hình LEAN được phát triển từ hệ thống sản xuất của công ty nào?

a)

Ford

b)

Toyota

c)

General Motors

d)

Honda

74.

Trong mô hình SCOR, quy trình "Source" đề cập đến điều gì?

a)

Hoạch định

b)

Thu mua

c)

Sản xuất

d)

Phân phối

75.

Lợi ích chính của việc sử dụng EDI trong JIT là gì?

a)

Tăng giấy tờ

b)

Giảm chi phí giao dịch và thời gian

c)

Tăng lỗ

76.

rce" đề cập đến điều gì?

a)

Hoạch định

b)

Thu mua

c)

Sản xuất

d)

Phân phối

77.

Lợi ích chính của việc sử dụng EDI trong JIT là gì?

a)

Tăng giấy tờ

b)

Giảm chi phí giao dịch và thời gian

c)

Tăng lỗi sai sót

d)

Giảm tính chính xác của thông tin

78.

Trong hệ thống JIT, công cụ Kanban có chức năng chính là gì?

a)

Theo dõi hiệu suất nhân viên

b)

Hướng dẫn sản xuất và vận chuyển

c)

Quản lý tài chính

d)

Thiết kế sản phẩm

79.

Mô hình CPFR cải tiến bao gồm điều gì?

a)

Chỉ trao đổi dữ liệu

b)

Đồng bộ hệ thống dự báo và quy trình bổ sung

c)

Giảm sự hợp tác

d)

Tăng tồn kho

80.

Chỉ tiêu đo lường "thời gian chu kỳ tiền-tiền" trong mô hình SCOR đo lường điều gì?

a)

Tốc độ sản xuất

b)

Hiệu quả sử dụng tiền mặt

c)

Mức tồn kho

d)

Doanh thu

81.

Trong mô hình LEAN, "Kaizen" đề cập đến điều gì?

a)

Tồn kho cao

b)

Cải tiến liên tục

c)

Giảm chất lượng

d)

Tăng chi phí

82.

Hệ thống kiểm soát mở có đặc điểm gì?

a)

Yêu cầu can thiệp của con người

b)

Tự động hoàn toàn

c)

Chi phí cao

d)

Không linh hoạt

83.

Trong mô hình SCOR, thang đo cấp 1 được gọi là gì?

a)

Thang đo chiến lược

b)

Thang đo hoạt động

c)

Thang đo tài chính

d)

Thang đo KPI

84.

Mục đích của việc sử dụng mô hình tham chiếu SCOR là gì?

a)

Tăng chi phí

b)

Cải thiện quản lý chuỗi cung ứng

c)

Giảm sự hợp tác

d)

Tăng tồn kho

85.

Trong hệ thống JIT, việc sử dụng công nhân đa năng mang lại lợi ích gì?

a)

Tăng chi phí đào tạo

b)

Tăng tính linh hoạt và giảm chi phí lao động

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Tăng tồn kho

86.

Tổ chức logistics và chuỗi cung ứng được định nghĩa như thế nào trong tài liệu?

a)

Một tập hợp các mối quan hệ chức năng được các thành viên doanh nghiệp ngầm hiểu

b)

Một hệ thống chỉ tập trung vào vận chuyển và phân phối

c)

Một cấu trúc cố định không thay đổi theo thời gian

d)

Một bộ phận độc lập không liên quan đến các chức năng khác

87.

Việc thiết lập tổ chức logistics và chuỗi cung ứng có ý nghĩa gì?

a)

Giải quyết mâu thuẫn giữa các bộ phận chức năng

b)

Tăng cường hiệu quả công tác quản trị

c)

Đảm bảo sự dịch chuyển hàng hóa và dịch vụ

d)

Tất cả các ý trên

88.

Trong ngành khai thác, hoạt động logistics và chuỗi cung ứng chủ yếu tập trung vào:

a)

Mua và vận chuyển

b)

Quản trị tồn kho và thực hiện đơn đặt hàng

c)

Dịch vụ khách hàng

d)

Quản trị tài chính

89.

Giai đoạn thứ ba trong sự phát triển của tổ chức logistics và chuỗi cung ứng có đặc điểm gì?

a)

Phân tán các hoạt động logistics

b)

Thống nhất hoàn toàn các hoạt động logistics và chuỗi cung ứng

c)

Chỉ tập trung vào cung ứng vật lý

d)

Chỉ tập trung vào phân phối vật lý

90.

Hình thức tổ chức không chính tắc trong logistics và chuỗi cung ứng dựa vào:

a)

Sự bắt buộc hoặc thuyết phục để tạo sự phối hợp

b)

Cấu trúc tổ chức cứng nhắc

c)

Quyền lực tập trung tuyệt đối

d)

Sự can thiệp trực tiếp của ban lãnh đạo cấp cao

91.

Đặc điểm nổi bật của tổ chức ma trận trong logistics và chuỗi cung ứng là gì?

a)

Nhà quản trị logistics có toàn quyền kiểm soát

b)

Cấu trúc tổ chức truyền thống bị thay đổi hoàn toàn

c)

Nhà quản trị logistics chia sẻ quyền quyết định với nhà quản trị khu vực hoạt động

d)

Không có sự phối hợp giữa các bộ phận

92.

Hình thức tổ chức chính tắc trong logistics và chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Bố trí nhà quản trị vào vị trí cấp cao

b)

Xác định quyền lực của nhà quản trị trong cấu trúc tổ chức

c)

Tăng cường sự phối hợp giữa các hoạt động logistics

d)

Tất cả các ý trên

93.

Mục tiêu chính của chiến lược quá trình trong tổ chức logistics và chuỗi cung ứng là:

a)

Đạt hiệu quả tối đa trong vận động hàng hóa từ nguồn đến khách hàng

b)

Tập trung vào dịch vụ khách hàng

c)

Giảm thiểu chi phí vận chuyển

d)

Phát triển hệ thống thông tin

94.

Chiến lược thị trường trong tổ chức logistics và chuỗi cung ứng ưu tiên:

a)

Giảm chi phí logistics

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Quản trị tồn kho

d)

Tối ưu hóa vận chuyển

95.

Kiểm soát trong logistics và chuỗi cung ứng được hiểu là:

a)

So sánh kết quả hiện hữu với kế hoạch và thiết lập hành động điều chỉnh

b)

Lập kế hoạch chi tiết cho logistics

c)

Thực hiện các hoạt động logistics

d)

Đánh giá hiệu quả hoạt động hàng ngày

96.

Mô hình kiểm soát logistics và chuỗi cung ứng bao gồm các thành phần nào?

a)

Đầu vào, quá trình, đầu ra

b)

Tiêu chuẩn và mục đích

c)

Kiểm tra

d)

Tất cả các thành phần trên

97.

Hệ thống kiểm soát mở trong logistics và chuỗi cung ứng có đặc điểm gì?

a)

Sự can thiệp của con người giữa so sánh kết quả và hành động điều chỉnh

b)

Hoàn toàn tự động không cần con người

c)

Chỉ áp dụng cho các hoạt động đơn lẻ

d)

Không linh hoạt và chi phí cao

98.

Hệ thống kiểm soát đóng trong logistics và chuỗi cung ứng sử dụng:

a)

Quy tắc quyết định hành động thay cho nhà quản trị

b)

Sự can thiệp trực tiếp của nhà quản trị

c)

Báo cáo định kỳ hàng tháng

d)

Tài liệu hạch toán chi tiết

99.

Hệ thống kiểm soát hỗn hợp trong logistics và chuỗi cung ứng là sự kết hợp của:

a)

Hệ thống kiểm soát mở và đóng

b)

Hệ thống kiểm soát mở và báo cáo định kỳ

c)

Hệ thống kiểm soát đóng và tài liệu hạch toán

d)

Hệ thống kiểm soát mở và hệ thống thông tin

100.

Các chỉ tiêu đo lường kết quả hoạt động logistics và chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Đo lường kết quả bên trong

b)

Đo lường kết quả bên ngoài

c)

Đo lường toàn diện chuỗi cung ứng

d)

Tất cả các phương án trên

101.

Chi phí logistics và chuỗi cung ứng có thể được đo bằng:

a)

Tổng số tiền

b)

Tỷ lệ phần trăm trên doanh số

c)

Chi phí trên một đơn vị quy mô

d)

Tất cả các phương án trên

102.

Dịch vụ khách hàng trong logistics và chuỗi cung ứng được đo lường bằng:

a)

Thời gian thực hiện đơn đặt hàng

b)

Tỷ lệ đơn đặt hàng hoàn hảo

c)

Khả năng đáp ứng yêu cầu khách hàng

d)

Tất cả các phương án trên

103.

Năng suất trong logistics và chuỗi cung ứng là mối quan hệ giữa:

a)

Đầu ra và đầu vào

b)

Chi phí và doanh thu

c)

Thời gian và chi phí

d)

Chất lượng và dịch vụ

104.

Chỉ tiêu đo lường quản trị tài sản trong logistics và chuỗi cung ứng tập trung vào:

a)

Sử dụng vốn đầu tư vào cơ sở vật chất và thiết bị

b)

Sử dụng vốn vào tồn kho

c)

Tốc độ chu chuyển tồn kho

d)

Tất cả các phương án trên

105.

"Đơn đặt hàng hoàn hảo" là chỉ tiêu đo lường thuộc nhóm nào?

a)

Chất lượng

b)

Chi phí

c)

Năng suất

d)

Thời gian

106.

Đo lường kết quả bên ngoài trong logistics và chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Chỉ tiêu đo lường mong đợi khách hàng

b)

Xác định chuẩn mực thực tiễn tốt nhất

c)

Đo lường toàn diện chuỗi cung ứng

d)

Tất cả các phương án trên

107.

Phương pháp xác định chuẩn mực trong logistics và chuỗi cung ứng không bao gồm:

a)

Thu thập dữ liệu từ các cố vấn

b)

Nghiên cứu doanh nghiệp không cạnh tranh trong ngành

c)

Thống nhất các tổ chức chia sẻ dữ liệu

d)

Sử dụng dữ liệu từ đối thủ cạnh tranh trực tiếp

108.

Đo lường toàn diện chuỗi cung ứng yêu cầu các chỉ tiêu đo lường phản ánh:

a)

Toàn cảnh thống nhất của chuỗi cung ứng

b)

Chỉ các hoạt động bên trong doanh nghiệp

c)

Chỉ các hoạt động bên ngoài doanh nghiệp

d)

Chỉ các hoạt động của đối thủ cạnh tranh

109.

Các loại thước đo trong khung thống nhất cho đo lường chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Sự thỏa mãn

b)

Chiến lược

c)

Thời gian

d)

Tất cả các phương án trên

110.

Chỉ tiêu đo lường thời gian trong chuỗi cung ứng tập trung vào:

a)

Khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng

b)

Chi phí logistics

c)

Năng suất lao động

d)

Chất lượng sản phẩm

111.

Chỉ tiêu đo lường chi phí trong chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Toàn bộ chi tiêu của chuỗi cung ứng

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Chi phí tồn kho

d)

Tất cả các phương án trên

112.

Chỉ tiêu đo lường tài sản trong chuỗi cung ứng tập trung vào:

a)

Sử dụng tài sản

b)

Quản trị tồn kho

c)

Quản trị cơ sở vật chất và thiết bị

d)

Tất cả các phương án trên

113.

Thời gian chu kỳ tiền-tiền đo lường:

a)

Hiệu quả sử dụng tiền mặt

b)

Thời gian từ khi mua hàng đến khi bán hàng

c)

Thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng

d)

Thời gian từ khi sản xuất đến khi giao hàng

114.

Kết quả tài sản trong chuỗi cung ứng được xác định theo:

a)

Tỷ lệ doanh số trên tổng tài sản

b)

Tỷ lệ chi phí trên doanh số

c)

Tỷ lệ tồn kho trên doanh số

d)

Tỷ lệ vận chuyển trên doanh số

115.

Việc đo lường kết quả logistics và chuỗi cung ứng nhằm mục đích:

a)

Kiểm soát và cải thiện hoạt động

b)

Lập kế hoạch cho tương lai

c)

Đánh giá hiệu quả của các chiến lược

d)

Tất cả các phương án trên

116.

Mục tiêu chính của việc sử dụng mô hình để đo lường thị trường và chuỗi cung ứng là gì?

a)

Xác định phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng của công ty

b)

Thu thập và trình bày dữ liệu trong quá trình đánh giá chuỗi cung ứng

c)

Sử dụng dữ liệu hiệu quả để thấy rõ các vấn đề và cơ hội thị trường

d)

Tất cả các phương án trên

117.

Mô hình tương quan thị trường được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Một mô hình dự báo nhu cầu

b)

Một mô hình quản lý tồn kho

c)

Một mô hình đo lường hiệu quả chuỗi cung ứng

d)

Không có thông tin cụ thể về mô hình tương quan thị trường

118.

Đo lường hiệu quả thị trường trong chuỗi cung ứng tập trung vào những yếu tố nào?

a)

Khả năng chuỗi cung ứng đáp ứng mong đợi của khách hàng

b)

Khả năng đáp ứng nhanh sự thay đổi về nhu cầu sản phẩm

c)

Mức phục vụ khách hàng

d)

Tất cả các phương án trên

119.

Hệ thống đo lường dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng bao gồm những chỉ số nào?

a)

Thời gian đáp ứng yêu cầu khách hàng

b)

Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn

c)

Số lượng hàng bị trả lại và sửa chữa

d)

Tất cả c

120.

Hống đo lường dịch vụ khách hàng trong chuỗi cung ứng bao gồm những chỉ số nào?

a)

Thời gian đáp ứng yêu cầu khách hàng

b)

Tỷ lệ hoàn thành đúng hạn

c)

Số lượng hàng bị trả lại và sửa chữa

d)

Tất cả các phương án trên

121.

Trong hệ thống đo lường hiệu quả nội bộ, các chỉ số nào được sử dụng?

a)

Giá trị hàng tồn kho

b)

Vòng quay tồn kho

c)

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS)

d)

Tất cả các phương án trên

122.

Hệ thống đo lường nhu cầu linh hoạt trong chuỗi cung ứng đánh giá điều gì?

a)

Khả năng cung cấp nhanh chóng cho khách hàng các sản phẩm không thuộc nhóm thường được cung cấp

b)

Khả năng dự báo nhu cầu chính xác

c)

Khả năng quản lý tồn kho hiệu quả

d)

Cả A và B

123.

Hệ thống đo lường phát triển sản phẩm trong chuỗi cung ứng tập trung vào những chỉ số nào?

a)

Tổng thời gian phát triển và phân phối sản phẩm mới

b)

Phần trăm tổng doanh số từ sản phẩm mới

c)

Phần trăm tổng doanh số từ sản phẩm đã được giới thiệu trước đó

d)

Cả A và B

124.

Trong hoạt động lập kế hoạch của chuỗi cung ứng, các chỉ số đo lường hữu ích bao gồm:

4 lines
125.

Trong hoạt động lập kế hoạch của chuỗi cung ứng, các chỉ số đo lường hữu ích bao gồm:

a)

Chi phí hoạt động hoạch định

b)

Chi phí hoạt động tồn kho

c)

Mức chính xác của dự báo

d)

Tất cả các phương án trên

126.

Thu thập và trình bày dữ liệu trong hoạt động cung ứng thường được thực hiện ở cấp độ nào?

a)

Cấp chiến lược

b)

Cấp chiến thuật

c)

Cấp vận hành

d)

Tất cả các cấp độ trên

127.

Mục tiêu của bài toán vận tải là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Cực tiểu chi phí vận chuyển

c)

Cân bằng cung và cầu

d)

Tất cả các lựa chọn trên

128.

Trong bài toán vận tải, các hàng và cột của bảng vận tải thể hiện điều gì?

a)

Hàng: điểm đích, Cột: điểm nguồn

b)

Hàng: điểm nguồn, Cột: điểm đích

c)

Hàng: chi phí, Cột: nguồn cung

d)

Hàng: nhu cầu, Cột: nguồn cung

129.

Mục đích của phương pháp góc Tây Bắc là gì?

a)

Tìm nghiệm tối ưu

b)

Tìm nghiệm khả thi cơ bản ban đầu

c)

Tính tổng chi phí vận chuyển

d)

Cân bằng cung và cầu

130.

Trong ví dụ phân phối báo chí (trang 11), tổng thời gian vận chuyển bằng phương pháp góc Tây Bắc là bao nhiêu?

a)

700 đơn vị

b)

750 đơn vị

c)

800 đơn vị

d)

850 đơn vị

131.

Điều nào sau đây KHÔNG phải là ràng buộc của bài toán vận tải?

a)

Ràng buộc nguồn cung

b)

Ràng buộc nhu cầu

c)

Ràng buộc không âm

d)

Ràng buộc lợi nhuận

132.

Trong bảng vận tải, các ô chứa thông tin gì?

(a)