Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPRACTICE TEST 1
Total questions: 89
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
crack (v)
a)
làm nứt, rạn nứt
b)
đăng ký
c)
thông báo về vị trí thực tập
d)
thông báo, báo tin
e)
nội bộ, trong công ty
2.
fence (n)
a)
hàng rào
b)
cung cấp thư giới thiệu
c)
ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự quan trọng
d)
tâm lý học nghề nghiệp
e)
cập nhật thông tin
3.
greasy (a)
a)
nhiều dầu mỡ, trơn nhờn
b)
rắc rối, khó khăn
c)
chủ động, tích cực
d)
kết quả, đầu ra
e)
tờ rơi quảng cáo
4.
individual prices
a)
giá từng món, giá riêng lẻ
b)
kỳ thực tập, vị trí làm việc tạm thời
c)
khoa tâm lý học
d)
gia sư riêng, cố vấn học tập cá nhân
e)
hoàn thành đúng thời hạn
5.
plaster (v)
a)
trát vữa, dán băng dán
b)
làm nứt, rạn nứt
c)
đăng ký
d)
phòng nhân sự
e)
người hướng dẫn, cố vấn
6.
quote (n)
a)
trích dẫn, lời trích dẫn
b)
hàng rào
c)
cung cấp thư giới thiệu
d)
thông báo về vị trí thực tập
e)
thông báo, báo tin
7.
separately (adv)
a)
riêng rẽ, tách biệt
b)
nhiều dầu mỡ, trơn nhờn
c)
rắc rối, khó khăn
d)
ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự quan trọng
e)
tâm lý học nghề nghiệp
8.
strip (v)
a)
lột, tước, cởi bỏ
b)
giá từng món, giá riêng lẻ
c)
kỳ thực tập, vị trí làm việc tạm thời
d)
chủ động, tích cực
e)
kết quả, đầu ra
9.
a handy place
a)
một nơi thuận tiện
b)
trát vữa, dán băng dán
c)
làm nứt, rạn nứt
d)
khoa tâm lý học
e)
gia sư riêng, cố vấn học tập cá nhân
10.
adapt (v)
a)
điều chỉnh, thích nghi
b)
trích dẫn, lời trích dẫn
c)
hàng rào
d)
đăng ký
e)
phòng nhân sự
11.
cargo (n)
a)
hàng hóa vận chuyển
b)
riêng rẽ, tách biệt
c)
nhiều dầu mỡ, trơn nhờn
d)
cung cấp thư giới thiệu
e)
thông báo về vị trí thực tập
12.
coal (n)
a)
than đá
b)
lột, tước, cởi bỏ
c)
giá từng món, giá riêng lẻ
d)
rắc rối, khó khăn
e)
ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự quan trọng
13.
coincide (v)
a)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
b)
một nơi thuận tiện
c)
trát vữa, dán băng dán
d)
kỳ thực tập, vị trí làm việc tạm thời
e)
chủ động, tích cực
14.
conserve (v)
a)
bảo tồn
b)
điều chỉnh, thích nghi
c)
trích dẫn, lời trích dẫn
d)
làm nứt, rạn nứt
e)
khoa tâm lý học
15.
converted mining trains
a)
tàu mỏ được cải tiến
b)
hàng hóa vận chuyển
c)
riêng rẽ, tách biệt
d)
hàng rào
e)
đăng ký
16.
copper mine (n)
a)
mỏ đồng
b)
than đá
c)
lột, tước, cởi bỏ
d)
nhiều dầu mỡ, trơn nhờn
e)
cung cấp thư giới thiệu
17.
deck (n)
a)
boong tàu, sàn tàu
b)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
c)
một nơi thuận tiện
d)
giá từng món, giá riêng lẻ
e)
rắc rối, khó khăn
18.
discovery (n)
a)
sự khám phá
b)
bảo tồn
c)
điều chỉnh, thích nghi
d)
trát vữa, dán băng dán
e)
kỳ thực tập, vị trí làm việc tạm thời
19.
dredge (v)
a)
nạo vét
b)
tàu mỏ được cải tiến
c)
hàng hóa vận chuyển
d)
trích dẫn, lời trích dẫn
e)
làm nứt, rạn nứt
20.
emigrate (v)
a)
di cư
b)
mỏ đồng
c)
than đá
d)
riêng rẽ, tách biệt
e)
hàng rào
21.
enclose (v)
a)
bao quanh, khép kín
b)
boong tàu, sàn tàu
c)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
d)
lột, tước, cởi bỏ
e)
nhiều dầu mỡ, trơn nhờn
22.
enemy attack
a)
cuộc tấn công của kẻ địch
b)
sự khám phá
c)
bảo tồn
d)
một nơi thuận tiện
e)
giá từng món, giá riêng lẻ
23.
expand (v)
a)
mở rộng
b)
nạo vét
c)
tàu mỏ được cải tiến
d)
điều chỉnh, thích nghi
e)
trát vữa, dán băng dán
24.
factory furnaces
a)
lò nung trong nhà máy
b)
di cư
c)
mỏ đồng
d)
hàng hóa vận chuyển
e)
trích dẫn, lời trích dẫn
25.
fall into disrepair
a)
trở nên hư hỏng, xuống cấp
b)
bao quanh, khép kín
c)
boong tàu, sàn tàu
d)
than đá
e)
riêng rẽ, tách biệt
26.
force (v)
a)
ép buộc
b)
cuộc tấn công của kẻ địch
c)
sự khám phá
d)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
e)
lột, tước, cởi bỏ
27.
in demand
a)
có nhu cầu
b)
mở rộng
c)
nạo vét
d)
bảo tồn
e)
một nơi thuận tiện
28.
Industrial Revolution
a)
Cách mạng Công nghiệp
b)
lò nung trong nhà máy
c)
di cư
d)
tàu mỏ được cải tiến
e)
điều chỉnh, thích nghi
29.
installation (n)
a)
sự lắp đặt, công trình
b)
trở nên hư hỏng, xuống cấp
c)
bao quanh, khép kín
d)
mỏ đồng
e)
hàng hóa vận chuyển
30.
intention (n)
a)
ý định, mục đích
b)
ép buộc
c)
cuộc tấn công của kẻ địch
d)
boong tàu, sàn tàu
e)
than đá
31.
lack of
a)
sự thiếu hụt
b)
có nhu cầu
c)
mở rộng
d)
sự khám phá
e)
trùng hợp, xảy ra đồng thời
32.
ladder (n)
a)
cái thang
b)
Cách mạng Công nghiệp
c)
lò nung trong nhà máy
d)
nạo vét
e)
bảo tồn
33.
metal (n)
a)
kim loại
b)
sự lắp đặt, công trình
c)
trở nên hư hỏng, xuống cấp
d)
di cư
e)
tàu mỏ được cải tiến
34.
miner (n)
a)
thợ mỏ
b)
ý định, mục đích
c)
ép buộc
d)
bao quanh, khép kín
e)
mỏ đồng
35.
mining techniques
a)
kỹ thuật khai thác mỏ
b)
sự thiếu hụt
c)
có nhu cầu
d)
cuộc tấn công của kẻ địch
e)
boong tàu, sàn tàu
36.
mineral (n)
a)
khoáng sản
b)
cái thang
c)
Cách mạng Công nghiệp
d)
mở rộng
e)
sự khám phá
37.
navigable point
a)
điểm có thể điều hướng được
b)
kim loại
c)
sự lắp đặt, công trình
d)
lò nung trong nhà máy
e)
nạo vét
38.
port (n)
a)
cảng
b)
thợ mỏ
c)
ý định, mục đích
d)
trở nên hư hỏng, xuống cấp
e)
di cư
39.
port complex
a)
khu phức hợp cảng
b)
kỹ thuật khai thác mỏ
c)
sự thiếu hụt
d)
ép buộc
e)
bao quanh, khép kín
40.
position (n)
a)
vị trí
b)
khoáng sản
c)
cái thang
d)
có nhu cầu
e)
cuộc tấn công của kẻ địch
41.
process (v)
a)
chế biến, xử lý
b)
điểm có thể điều hướng được
c)
kim loại
d)
Cách mạng Công nghiệp
e)
mở rộng
42.
pumping machine
a)
máy bơm
b)
cảng
c)
thợ mỏ
d)
sự lắp đặt, công trình
e)
lò nung trong nhà máy
43.
rebuild (v)
a)
xây dựng lại
b)
khu phức hợp cảng
c)
kỹ thuật khai thác mỏ
d)
ý định, mục đích
e)
trở nên hư hỏng, xuống cấp
44.
reconstruct (v)
a)
tái tạo, xây dựng lại
b)
vị trí
c)
khoáng sản
d)
sự thiếu hụt
e)
ép buộc
45.
restoration (n)
a)
sự phục hồi, sự khôi phục
b)
chế biến, xử lý
c)
điểm có thể điều hướng được
d)
cái thang
e)
có nhu cầu
46.
sailing ketch
a)
thuyền buồm kiểu ketch
b)
máy bơm
c)
cảng
d)
kim loại
e)
Cách mạng Công nghiệp
47.
sea coast
a)
bờ biển
b)
xây dựng lại
c)
khu phức hợp cảng
d)
thợ mỏ
e)
sự lắp đặt, công trình
48.
seam (n)
a)
vỉa (than, quặng)
b)
tái tạo, xây dựng lại
c)
vị trí
d)
kỹ thuật khai thác mỏ
e)
ý định, mục đích
49.
shortage (n)
a)
sự thiếu hụt
b)
sự phục hồi, sự khôi phục
c)
chế biến, xử lý
d)
khoáng sản
e)
hàng rào
50.
silt (n)
a)
bùn, phù sa
b)
thuyền buồm kiểu ketch
c)
máy bơm
d)
điểm có thể điều hướng được
e)
cái thang
51.
smelt (v)
a)
nấu chảy kim loại
b)
bờ biển
c)
xây dựng lại
d)
cảng
e)
kim loại
52.
smelting process
a)
quá trình nấu chảy kim loại
b)
vỉa (than, quặng)
c)
tái tạo, xây dựng lại
d)
khu phức hợp cảng
e)
thợ mỏ
53.
sudden expansion
a)
sự mở rộng đột ngột
b)
sự thiếu hụt
c)
sự phục hồi, sự khôi phục
d)
vị trí
e)
kỹ thuật khai thác mỏ
54.
the unemployed
a)
người thất nghiệp
b)
bùn, phù sa
c)
thuyền buồm kiểu ketch
d)
chế biến, xử lý
e)
khoáng sản
55.
tin (n)
a)
thiếc
b)
nấu chảy kim loại
c)
bờ biển
d)
máy bơm
e)
điểm có thể điều hướng được
56.
tremendous need
a)
nhu cầu rất lớn
b)
quá trình nấu chảy kim loại
c)
vỉa (than, quặng)
d)
xây dựng lại
e)
cảng
57.
undergrowth
a)
bụi rậm, cây cỏ rậm rạp
b)
sự mở rộng đột ngột
c)
sự thiếu hụt
d)
tái tạo, xây dựng lại
e)
khu phức hợp cảng
58.
unsuitable (a)
a)
không phù hợp
b)
người thất nghiệp
c)
bùn, phù sa
d)
sự phục hồi, sự khôi phục
e)
vị trí
59.
load and unload
a)
chất hàng và dỡ hàng
b)
thiếc
c)
nấu chảy kim loại
d)
thuyền buồm kiểu ketch
e)
chế biến, xử lý
60.
a professional advertising agency
a)
công ty quảng cáo chuyên nghiệp
b)
nhu cầu rất lớn
c)
quá trình nấu chảy kim loại
d)
bờ biển
e)
máy bơm
61.
a progress report
a)
báo cáo tiến độ
b)
bụi rậm, cây cỏ rậm rạp
c)
sự mở rộng đột ngột
d)
vỉa (than, quặng)
e)
xây dựng lại
62.
assign (v)
a)
chỉ định, phân công
b)
không phù hợp
c)
người thất nghiệp
d)
sự thiếu hụt
e)
tái tạo, xây dựng lại
63.
assert (v)
a)
khẳng định, bày tỏ quan điểm một cách tự tin
b)
chất hàng và dỡ hàng
c)
thiếc
d)
bùn, phù sa
e)
sự phục hồi, sự khôi phục
64.
booklet (n)
a)
sách nhỏ, tờ rơi
b)
công ty quảng cáo chuyên nghiệp
c)
nhu cầu rất lớn
d)
nấu chảy kim loại
e)
thuyền buồm kiểu ketch
65.
careers officer
a)
nhân viên tư vấn nghề nghiệp
b)
báo cáo tiến độ
c)
bụi rậm, cây cỏ rậm rạp
d)
quá trình nấu chảy kim loại
e)
bờ biển
66.
client (n)
a)
khách hàng
b)
chỉ định, phân công
c)
không phù hợp
d)
sự mở rộng đột ngột
e)
vỉa (than, quặng)
67.
communication (n)
a)
kỹ năng giao tiếp
b)
khẳng định, bày tỏ quan điểm một cách tự tin
c)
chất hàng và dỡ hàng
d)
người thất nghiệp
e)
sự thiếu hụt
68.
consultation (n)
a)
cuộc tham vấn, cuộc trao đổi ý kiến
b)
sách nhỏ, tờ rơi
c)
công ty quảng cáo chuyên nghiệp
d)
thiếc
e)
bùn, phù sa
69.
cost savings
a)
tiết kiệm chi phí
b)
nhân viên tư vấn nghề nghiệp
c)
báo cáo tiến độ
d)
nhu cầu rất lớn
e)
nấu chảy kim loại
70.
get in touch with
a)
liên lạc với
b)
khách hàng
c)
chỉ định, phân công
d)
bụi rậm, cây cỏ rậm rạp
e)
quá trình nấu chảy kim loại
71.
immediate benefits
a)
lợi ích tức thời
b)
kỹ năng giao tiếp
c)
khẳng định, bày tỏ quan điểm một cách tự tin
d)
không phù hợp
e)
sự mở rộng đột ngột
72.
in-house
a)
nội bộ, trong công ty
b)
cuộc tham vấn, cuộc trao đổi ý kiến
c)
sách nhỏ, tờ rơi
d)
chất hàng và dỡ hàng
e)
người thất nghiệp
73.
keep informed
a)
cập nhật thông tin
b)
tiết kiệm chi phí
c)
nhân viên tư vấn nghề nghiệp
d)
công ty quảng cáo chuyên nghiệp
e)
thiếc
74.
marketing leaflets
a)
tờ rơi quảng cáo
b)
liên lạc với
c)
khách hàng
d)
báo cáo tiến độ
e)
nhu cầu rất lớn
75.
meet deadline
a)
hoàn thành đúng thời hạn
b)
lợi ích tức thời
c)
kỹ năng giao tiếp
d)
chỉ định, phân công
e)
bụi rậm, cây cỏ rậm rạp
76.
mentor (n)
a)
người hướng dẫn, cố vấn
b)
nội bộ, trong công ty
c)
cuộc tham vấn, cuộc trao đổi ý kiến
d)
khẳng định, bày tỏ quan điểm một cách tự tin
e)
không phù hợp
77.
notify (v)
a)
thông báo, báo tin
b)
cập nhật thông tin
c)
tiết kiệm chi phí
d)
sách nhỏ, tờ rơi
e)
chất hàng và dỡ hàng
78.
occupational psychology
a)
tâm lý học nghề nghiệp
b)
tờ rơi quảng cáo
c)
liên lạc với
d)
nhân viên tư vấn nghề nghiệp
e)
công ty quảng cáo chuyên nghiệp
79.
outcome (n)
a)
kết quả, đầu ra
b)
hoàn thành đúng thời hạn
c)
lợi ích tức thời
d)
khách hàng
e)
báo cáo tiến độ
80.
personal tutor
a)
gia sư riêng, cố vấn học tập cá nhân
b)
người hướng dẫn, cố vấn
c)
nội bộ, trong công ty
d)
kỹ năng giao tiếp
e)
chỉ định, phân công
81.
personnel department
a)
phòng nhân sự
b)
thông báo, báo tin
c)
cập nhật thông tin
d)
cuộc tham vấn, cuộc trao đổi ý kiến
e)
khẳng định, bày tỏ quan điểm một cách tự tin
82.
placement alerts
a)
thông báo về vị trí thực tập
b)
tâm lý học nghề nghiệp
c)
tờ rơi quảng cáo
d)
tiết kiệm chi phí
e)
sách nhỏ, tờ rơi
83.
prioritize (v)
a)
ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự quan trọng
b)
kết quả, đầu ra
c)
hoàn thành đúng thời hạn
d)
liên lạc với
e)
nhân viên tư vấn nghề nghiệp
84.
proactive (a)
a)
chủ động, tích cực
b)
gia sư riêng, cố vấn học tập cá nhân
c)
người hướng dẫn, cố vấn
d)
lợi ích tức thời
e)
khách hàng
85.
psychology department
a)
khoa tâm lý học
b)
phòng nhân sự
c)
thông báo, báo tin
d)
nội bộ, trong công ty
e)
kỹ năng giao tiếp
86.
register (v)
a)
đăng ký
b)
thông báo về vị trí thực tập
c)
tâm lý học nghề nghiệp
d)
cập nhật thông tin
e)
cuộc tham vấn, cuộc trao đổi ý kiến
87.
supply a reference
a)
cung cấp thư giới thiệu
b)
ưu tiên, sắp xếp theo thứ tự quan trọng
c)
kết quả, đầu ra
d)
tờ rơi quảng cáo
e)
tiết kiệm chi phí
88.
trouble (n)
a)
rắc rối, khó khăn
b)
chủ động, tích cực
c)
gia sư riêng, cố vấn học tập cá nhân
d)
hoàn thành đúng thời hạn
e)
liên lạc với
89.
work placement
a)
kỳ thực tập, vị trí làm việc tạm thời
b)
khoa tâm lý học
c)
phòng nhân sự
d)
người hướng dẫn, cố vấn
e)
lợi ích tức thời
Reset
