wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 7 lop 5

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

thơm ngon

(a)  

2.

thơm phức

(a)  

3.

Where did you go on holiday?

a)

Bạn đã đi đâu vào kì nghỉ?

b)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

c)

Bạn đã đến đó bằng gì?

d)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

4.

I went to Ha Long Bay

a)

Tôi đã đi đến vịnh Hạ long

b)

- Tôi đã đi đến đảo phú quốc

c)

- Tôi đã đi đến phố cổ Hội An

d)

- Tôi đã đi đến Cố đô Huế

5.

How did you get there?

a)

Bạn đã đến đó bằng gì?

b)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

6.

I went there by car

a)

Tôi đã đi đến đó bằng ô tô

b)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe đạp

c)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe máy

d)

- Tôi đã đi đến đó bằng xe buýt

7.

Bạn muốn trở thành gì trong trong tương lai?

a)

What would you like to be in the future?

b)

What would you like being in the future?

8.

Buổi sáng là gì ?

a)

morning

b)

afternoon

c)

evening

d)

night

9.

Bạn muốn trở thành gì trong trong tương lai?

a)

What would you like to be in the future?

b)

What would you like being in the future?

10.

Tôi muốn trở thành phi công.

a)

I'd like to be a nurse.

b)

I'd like to be a pilot.

11.

Có phải điều đó mà bạn rèn luyện thật nhiều trong phòng thể dục không?

a)

Is that why you work out so much in the gym?

b)

What would you like to be in the future, Tony?

12.

Phải. Phi công phải khỏe mạnh.

a)

Yes. Pilots have to be strong.

b)

Yes.Astronauts have to be strong.

13.

WHAT DO YOU DO IN THE SUMMER?

4 lines
14.

WHAT DO YOU DO IN THE SUMMER?

4 lines
15.

So would you like to fly a plane?

a)

Vậy bạn muốn lái máy bay phải không?

b)

Vậy bạn muốn lái tàu hỏa phải không?

16.

" sở thú" viết là?

a)

a: zoo

b)

b: park

c)

c: school

d)

d: house

17.

Chọn từ khác nhóm:

a)

a: lion

b)

b: tiger

c)

c: see

d)

d: goose

18.
a)

a: tent

b)

b: star

c)

c: build

d)

d: island

19.

"explore" có nghĩa là gì?

a)

a: khám phá

b)

b: ý tưởng

c)

c: bờ biển

d)

d: vịnh

20.

kĩ năng:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

21.

nói:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

22.

nghe:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

23.

đọc:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

24.

viết:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

25.

**********: từ vựng

(ĐIỀN TỪ)

(a)  

26.

*******: ngữ pháp

(ĐIỀN TỪ)

(a)  

27.

phonetics:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

28.

notebook:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

29.

story:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

30.

email:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

31.

letter:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

32.

newcomer:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

33.

learn:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

34.

song:

a)

bài hát

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

35.

aloud:

a)

bài hát

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

36.

lesson:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

37.

foreign:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

38.

language:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

39.

French:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

40.

favourite:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

41.

*************: sự giao tiếp

(ĐIỀN TỪ)

(a)  

42.

N (a)   : cần thiết

(ĐIỀN TỪ)

43.

thời gian rảnh:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

44.

đoán:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

45.

gắn, dán:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

46.

ý nghĩa:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

47.

practise:

a)

Thực hành, luyện tập

b)

Từ mới

c)

Truyện ngắn

d)

Sở thích

48.

Short story:

a)

Thực hành, luyện tập

b)

Từ mới

c)

Truyện ngắn

d)

Sở thích

49.

Hobby:

a)

Thực hành, luyện tập

b)

Từ mới

c)

Truyện ngắn

d)

Sở thích

50.

F (a)   friend: Bạn nước ngoài

(ĐIỀN TỪ)

51.

Môn học:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

52.

Bởi vì:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

53.

Trong khi:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

54.

Vui vẻ:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

55.

kĩ năng:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

56.

nói:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

57.

nghe:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

58.

đọc:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

59.

viết:

a)

skill

b)

speak

c)

listen

d)

read

e)

write

60.

**********: từ vựng

(ĐIỀN TỪ)

(a)  

61.

*******: ngữ pháp

(ĐIỀN TỪ)

(a)  

62.

notebook:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

63.

story:

a)

ngữ âm

b)

quyển vở

c)

truyện

d)

thư điện tử

e)

thư (viết tay)

64.

letter:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

65.

newcomer:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

66.

learn:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

67.

song:

a)

bài hát

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

68.

aloud:

a)

bài hát

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

69.

lesson:

a)

bài học

b)

to, lớn (về âm thanh)

c)

học

d)

người mới

e)

thư (viết tay)

70.

foreign:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

71.

language:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

72.

language:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

73.

French:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

74.

favourite:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

75.

understand:

a)

nước ngoài, ngoại quốc

b)

ngôn ngữ

c)

tiếng Pháp

d)

ưa thích

e)

hiểu

76.

N (a)   : cần thiết

(ĐIỀN TỪ)

77.

thời gian rảnh:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

78.

gắn, dán:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

79.

ý nghĩa:

a)

free time

b)

guess

c)

meaning

d)

stick

80.

practise:

a)

Thực hành, luyện tập

b)

Từ mới

c)

Truyện ngắn

d)

Sở thích

81.

Short story:

a)

Thực hành, luyện tập

b)

Từ mới

c)

Truyện ngắn

d)

Sở thích

82.

F (a)   friend: Bạn nước ngoài

(ĐIỀN TỪ)

83.

Bởi vì:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

84.

Trong khi:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy

85.

Giỏi về:

a)

Subject

b)

Because

c)

While

d)

Good at

e)

Happy