Worksheetsfound lesson 6
Total questions: 20
Worksheet time: 4mins
Từ nào có nghĩa là "đề xuất, kiến nghị"?
Engagement
Recommendations
Placements
Awareness
The company is conducting a (a) to understand employees' needs.
Công ty đang thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu nhu cầu của nhân viên.)
"Barometer of opinion" có nghĩa là gì?
Thước đo ý kiến
Mức độ hài lòng
Sự khuyến khích
Mối quan hệ với khách hàng
Từ nào có nghĩa là "doanh nghiệp nhỏ và vừa"?
Small and medium-sized enterprises (SMEs)
Private sector
Senior executives
Ties (with universities)
"Arranging" có nghĩa là gì?
Sắp xếp
Tuyển dụng
Kết nối
Khảo sát
"Encouraging" có thể được dùng để mô tả điều gì?
Một tin tức tích cực
Một sự thất vọng
Một sai lầm nghiêm trọng
Một quyết định không chắc chắn
Một tổ chức có "strong ties with universities" nghĩa là gì?
Có quan hệ chặt chẽ với các trường đại học
Chỉ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp
Hoạt động chủ yếu trong giáo dục
Đóng góp quỹ cho nghiên cứu
Many organizations invest in (a) to enhance employee productivity.
(Nhiều tổ chức đầu tư vào đào tạo để nâng cao năng suất của nhân viên.)
"Mixed satisfaction" có thể được hiểu là gì?
Sự hài lòng không đồng đều
Mức độ hài lòng rất cao
Không có sự khác biệt trong đánh giá
Một cuộc khảo sát về mức lương
"Senior executives" thường làm việc ở đâu?
Vị trí lãnh đạo cấp cao trong công ty
Quầy lễ tân
Bộ phận chăm sóc khách hàng
Trung tâm đào tạo nội bộ
"Customer awareness" là điều quan trọng đối với ai nhất?
Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ
Trường đại học
Chính phủ
Câu lạc bộ thể thao
"Placements" liên quan đến điều gì?
Vị trí thực tập
Thái độ
Nhận thức khách hàng
Khu vực công
Firms that fail to update their business strategies may lose their competitive (a) .
(Các công ty không cập nhật chiến lược kinh doanh có thể mất lợi thế cạnh tranh.)
Từ nào có nghĩa là "sự không hài lòng"?
Dissatisfaction
Encouraging
Self-management skills
Public sector
"Self-management skills" giúp một người làm gì?
Kiểm soát bản thân và công việc hiệu quả
Làm việc nhóm tốt hơn
Học cách giao tiếp
Trở thành lãnh đạo ngay lập tức
Universities need to establish better (a) with companies.
(Các trường đại học cần thiết lập mối quan hệ tốt hơn với các công ty.)
"Complacency" có nghĩa là gì?
Sự chủ quan, tự mãn
Sự sáng tạo
Sự tự tin
Sự nhạy bén
"Recruiting" có nghĩa là gì?
Tuyển dụng
Đào tạo
Kiểm tra năng lực
Sắp xếp vị trí làm việc
A company's workforce must adapt to changes in the (a) sector.
(Lực lượng lao động của một công ty phải thích nghi với những thay đổi trong khu vực công.)
Từ nào có nghĩa là "thái độ tích cực"?
Positive attitude
Complacency
Barometer of opinion
Survey
