wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

found lesson 6

Total questions: 20

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "đề xuất, kiến nghị"?

a)

Engagement

b)

Recommendations

c)

Placements

d)

Awareness

2.

The company is conducting a (a)   to understand employees' needs.

Công ty đang thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu nhu cầu của nhân viên.)

3.

"Barometer of opinion" có nghĩa là gì?

a)

Thước đo ý kiến

b)

Mức độ hài lòng

c)

Sự khuyến khích

d)

Mối quan hệ với khách hàng

4.

Từ nào có nghĩa là "doanh nghiệp nhỏ và vừa"?

a)

Small and medium-sized enterprises (SMEs)

b)

Private sector

c)

Senior executives

d)

Ties (with universities)

5.

"Arranging" có nghĩa là gì?

a)

Sắp xếp

b)

Tuyển dụng

c)

Kết nối

d)

Khảo sát

6.

"Encouraging" có thể được dùng để mô tả điều gì?

a)

Một tin tức tích cực

b)

Một sự thất vọng

c)

Một sai lầm nghiêm trọng

d)

Một quyết định không chắc chắn

7.

Một tổ chức có "strong ties with universities" nghĩa là gì?

a)

Có quan hệ chặt chẽ với các trường đại học

b)

Chỉ tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp

c)

Hoạt động chủ yếu trong giáo dục

d)

Đóng góp quỹ cho nghiên cứu

8.

Many organizations invest in (a)   to enhance employee productivity.

(Nhiều tổ chức đầu tư vào đào tạo để nâng cao năng suất của nhân viên.)

9.

"Mixed satisfaction" có thể được hiểu là gì?

a)

Sự hài lòng không đồng đều

b)

Mức độ hài lòng rất cao

c)

Không có sự khác biệt trong đánh giá

d)

Một cuộc khảo sát về mức lương

10.

"Senior executives" thường làm việc ở đâu?

a)

Vị trí lãnh đạo cấp cao trong công ty

b)

Quầy lễ tân

c)

Bộ phận chăm sóc khách hàng

d)

Trung tâm đào tạo nội bộ

11.

"Customer awareness" là điều quan trọng đối với ai nhất?

a)

Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ

b)

Trường đại học

c)

Chính phủ

d)

Câu lạc bộ thể thao

12.

"Placements" liên quan đến điều gì?

a)

Vị trí thực tập

b)

Thái độ

c)

Nhận thức khách hàng

d)

Khu vực công

13.

Firms that fail to update their business strategies may lose their competitive (a)   .

(Các công ty không cập nhật chiến lược kinh doanh có thể mất lợi thế cạnh tranh.)

14.

Từ nào có nghĩa là "sự không hài lòng"?

a)

Dissatisfaction

b)

Encouraging

c)

Self-management skills

d)

Public sector

15.

"Self-management skills" giúp một người làm gì?

a)

Kiểm soát bản thân và công việc hiệu quả

b)

Làm việc nhóm tốt hơn

c)

Học cách giao tiếp

d)

Trở thành lãnh đạo ngay lập tức

16.

Universities need to establish better (a)   with companies.

(Các trường đại học cần thiết lập mối quan hệ tốt hơn với các công ty.)

17.

"Complacency" có nghĩa là gì?

a)

Sự chủ quan, tự mãn

b)

Sự sáng tạo

c)

Sự tự tin

d)

Sự nhạy bén

18.

"Recruiting" có nghĩa là gì?

a)

Tuyển dụng

b)

Đào tạo

c)

Kiểm tra năng lực

d)

Sắp xếp vị trí làm việc

19.

A company's workforce must adapt to changes in the (a)   sector.

(Lực lượng lao động của một công ty phải thích nghi với những thay đổi trong khu vực công.)

20.

Từ nào có nghĩa là "thái độ tích cực"?

a)

Positive attitude

b)

Complacency

c)

Barometer of opinion

d)

Survey