wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSTP-Protein,Lipid

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Protein là gì?

a)

Hợp chất không chứa acid amin

b)

Hợp chất chỉ có trong thực vật

c)

Hợp chất chỉ chứa C và H

d)

Hợp chất có N có phân tử lượng lớn

2.

Chức năng nào sau đây không phải của protein?

a)

Xúc tác

b)

Vận chuyển

c)

Dự trữ

d)

Tạo ra năng lượng từ ánh sáng

3.

Acid amin nào được coi là acid amin không thay thế?

a)

Valine

b)

Cysteine

c)

Arginine

d)

Lysine

4.

Liên kết nào là liên kết chính trong cấu trúc protein?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết peptide

d)

Liên kết disulfua

5.

Cấu trúc bậc nào của protein là chuỗi polypeptide?

a)

Cấu trúc bậc một

b)

Cấu trúc bậc bốn

c)

Cấu trúc bậc hai

d)

Cấu trúc bậc ba

6.

Nhu cầu protein hàng ngày cho người lớn là bao nhiêu?

a)

3g/kg thể trọng

b)

0,5-1g/kg thể trọng

c)

1-1,5g/kg thể trọng

d)

2g/kg thể trọng

7.

Acid amin nào có tính hoạt quang?

a)

Cysteine

b)

Tyrosine

c)

Proline

d)

Glycine

8.

Phản ứng nào được sử dụng để định lượng protein?

a)

Phản ứng Edman

b)

Phản ứng Lowry

c)

Phản ứng Sanger

d)

Phản ứng Biuret

9.

Protein nào sau đây là protein phức tạp?

a)

Albumin

b)

Keratin

c)

Globulin

d)

Casein

10.

Cấu trúc bậc bốn của protein là gì?

a)

Cấu trúc gấp nếp

b)

Cấu trúc xoắn

c)

Một chuỗi polypeptide đơn

d)

Sự kết hợp của nhiều mạch polypeptide

11.

Glycoprotein thường gặp trong mô nào?

a)

Mô liên kết

b)

Mô thần kinh

c)

Mô cơ

d)

Mô biểu bì

12.

Thành phần phi protein của lipoprotein là gì?

a)

Glucid

b)

Lipid

c)

Vitamin

d)

Acid amin

13.

Chức năng chính của cromoprotein là gì?

a)

Tham gia quang hợp

b)

Tham gia hô hấp

c)

Tham gia phản ứng oxy hóa khử

d)

Tham gia tổng hợp protein

14.

Acid béo nào được coi là thiết yếu cho cơ thể?

a)

Acid linoleic

b)

Acid stearic

c)

Acid oleic

d)

Acid palmitic

15.

Chất nào có khả năng tạo gel trong thực phẩm nhờ vào protein?

a)

Glutenin

b)

Casein

c)

Gelatin

d)

Lecithin

16.

Lipid có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Cung cấp vitamin tan trong nước

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tạo cấu trúc cho tế bào

d)

Cả hai vai trò trên

17.

Acid béo no có đặc điểm gì?

a)

Là chất lỏng ở nhiệt độ thường

b)

Chỉ chứa liên kết đơn C-C

c)

Có nhiệt độ nóng chảy thấp

d)

Có nhiều nối đôi

18.

Chức năng của phospholipid trong màng tế bào là gì?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tham gia vào quá trình quang hợp

c)

Tham gia vào quá trình chuyển hóa

d)

Tham gia cấu tạo màng tế bào

19.

Cholesterol có vai trò gì trong cơ thể?

a)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

b)

Tham gia vào quá trình hô hấp

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tham gia vào cấu trúc tế bào

20.

Acid béo chưa no có đặc điểm gì?

a)

Có mạch gấp khúc

b)

Là chất rắn ở nhiệt độ thường

c)

Có nhiệt độ nóng chảy cao

d)

Chỉ chứa liên kết đơn

21.

Liên kết nào giúp duy trì cấu trúc ba chiều của protein?

a)

Liên kết peptide

b)

Liên kết hydro

c)

Liên kết disulfua

d)

Liên kết ion

22.

Chức năng của cholesterol trong cơ thể là gì?

a)

Tham gia vào quá trình quang hợp

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

d)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

23.

Acid amin nào có khả năng tạo cầu disulfua?

a)

Cysteine

b)

Serine

c)

Threonine

d)

Alanine

24.

Chức năng nào của protein liên quan đến việc bảo vệ cơ thể?

a)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

b)

Cung cấp năng lượng

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

d)

Vận chuyển oxy

25.

Acid amin nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hormone?

a)

Serine

b)

Tyrosine

c)

Alanine

d)

Glycine

26.

Chất nào sau đây không phải là một loại lipid?

a)

Phospholipid

b)

Glucose

c)

Triglyceride

d)

Cholesterol

27.

Chức năng nào của lipid liên quan đến việc bảo vệ cơ thể?

a)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

b)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

c)

Cung cấp năng lượng

d)

Tham gia vào quá trình miễn dịch

28.

Acid béo nào có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch?

a)

Acid palmitic

b)

Acid oleic

c)

Acid stearic

d)

Acid linoleic

29.

Chức năng nào của protein liên quan đến việc vận chuyển chất dinh dưỡng?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

c)

Vận chuyển oxy

d)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

30.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp DNA?

a)

Acid folic

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin B12

31.

Acid béo nào có khả năng giảm cholesterol xấu trong cơ thể?

a)

Acid arachidonic

b)

Acid oleic

c)

Acid linoleic

d)

Acid palmitic

32.

Chức năng nào của carbohydrate liên quan đến việc cung cấp năng lượng?

a)

Tham gia vào cấu trúc tế bào

b)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

c)

Cung cấp năng lượng nhanh chóng

d)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

33.

Chất nào sau đây được coi là nguồn protein thực vật?

a)

Đậu nành

b)

Thịt bò

c)

Trứng

d)

Cá hồi

34.

Chức năng nào của lipid liên quan đến việc lưu trữ năng lượng?

a)

Cung cấp năng lượng lâu dài

b)

Tham gia vào phản ứng miễn dịch

c)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

d)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

35.

Acid amin nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hormone?

a)

Glycine

b)

Tyrosine

c)

Serine

d)

Alanine

36.

Chức năng nào của lipid liên quan đến việc bảo vệ cơ thể khỏi nhiệt độ?

a)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

b)

Giữ ấm cho cơ thể

c)

Tham gia vào cấu trúc màng tế bào

d)

Cung cấp năng lượng

37.

Acid amin nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp protein?

a)

Proline

b)

Serine

c)

Histidine

d)

Leucine

38.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa năng lượng trong cơ thể?

a)

Protein

b)

Cholesterol

c)

Vitamin A

d)

Glucose

39.

Acid amin nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp neurotransmitter?

a)

Tyrosine

b)

Glutamate

c)

Serine

d)

Glycine

40.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng đường trong máu?

a)

Cortisol

b)

Glucagon

c)

Insulin

d)

Adrenaline

41.

Chức năng nào của protein liên quan đến việc vận chuyển oxy trong máu?

a)

Hemoglobin

b)

Myoglobin

c)

Albumin

d)

Fibrinogen

42.

Acid béo nào có khả năng làm giảm viêm trong cơ thể?

a)

Acid arachidonic

b)

Acid oleic

c)

Acid linoleic

d)

Acid stearic

43.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp hormone tuyến giáp?

a)

Vitamin B12

b)

Acid folic

c)

I-ốt

d)

Vitamin D

44.

Acid amin nào có vai trò quan trọng trong việc tổng hợp collagen?

a)

Alanine

b)

Glycine

c)

Serine

d)

Proline

45.

Chất nào có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ cơ thể?

a)

Protein

b)

Vitamin C

c)

Cholesterol

d)

Nước

46.

Chức năng nào của vitamin D liên quan đến sức khỏe xương?

a)

Cung cấp năng lượng

b)

Tham gia vào hấp thụ canxi

c)

Tham gia vào quá trình miễn dịch

d)

Tham gia vào quá trình tiêu hóa

47.

Acid béo nào được coi là acid béo thiết yếu?

a)

Acid linoleic

b)

Acid palmitic

c)

Acid oleic

d)

Acid stearic