NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFB Ôn tập Nhân Viên Bar
Total questions: 35
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
Mục đích chính của việc vệ sinh khu vực Bar là gì?
a)
Để khu vực Bar luôn có mùi thơm.
b)
Để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và mỹ quan.
c)
Để nhân viên cảm thấy thoải mái làm việc.
d)
Để tiết kiệm chi phí vệ sinh.
2.
Theo quy trình, công việc đầu tiên cần thực hiện khi vệ sinh khu vực Bar là gì?
a)
Lau dọn quầy Bar.
b)
Thu gom đồ dùng bẩn.
c)
Lau dọn bàn ghế và sàn nhà.
d)
Sắp xếp đồ đạc phía sau quầy.
3.
Khi thu gom đồ dùng bẩn, các loại ly, cốc đã qua sử dụng cần được xử lý như thế nào?
a)
Để chung vào một xô lớn.
b)
Phân loại theo chất liệu và mang đi rửa.
c)
Để lại trên bàn cho nhân viên khác dọn.
d)
Vứt vào thùng rác.
4.
Khi lau dọn bàn ghế, cần sử dụng loại khăn lau nào?
a)
Khăn giấy khô.
b)
Khăn ẩm có chất tẩy rửa mạnh.
c)
Khăn lau sạch, không bị tước sợi và để lại bụi bông.
d)
Khăn ướt.
5.
Việc lau dọn sàn nhà khu vực Bar nên bắt đầu từ đâu?
a)
Từ cửa ra vào.
b)
Từ góc nhà trong cùng theo thứ tự đến cuối khu vực quầy.
c)
Từ khu vực quầy pha chế.
d)
Từ khu vực khách ngồi.
6.
Mục đích của việc kiểm tra chất lượng danh mục đồ uống là gì?
a)
Để thay đổi danh mục thường xuyên.
b)
Để đảm bảo danh mục luôn đẹp và hấp dẫn khách hàng.
c)
Để đảm bảo thông tin trong danh mục chính xác, đầy đủ và chất lượng.
d)
Để in danh mục mới.
7.
Những yếu tố nào cần kiểm tra đối với hình thức bên ngoài của danh mục đồ uống?
a)
Số lượng trang.
b)
Màu sắc của bìa.
c)
Bìa và các trang nội dung phẳng phiu, sạch sẽ, không có nét viết vẽ.
d)
Kích thước của danh mục.
8.
Điều gì cần kiểm tra về nội dung của danh mục đồ uống?
a)
Giá cả của đồ uống.
b)
Hình ảnh minh họa.
c)
Số thứ tự các trang không bị tẩy xóa, rách nát hoặc nhòe chữ và giống nhau giữa các quyển.
d)
Thông tin về nhà cung cấp.
9.
Tại sao cần kiểm tra số lượng đồ uống?
a)
Để biết được đồ uống nào bán chạy.
b)
Để đảm bảo số lượng đồ uống tương ứng với phiếu yêu cầu, tránh nhầm lẫn.
c)
Để sắp xếp kho chứa đồ uống.
d)
Để báo cáo lên cấp trên.
10.
Trước khi phục vụ, các loại đồ uống cần đảm bảo những yếu tố nào?
a)
Chỉ cần còn hạn sử dụng.
b)
Hạn sử dụng còn giá trị, hình thức bao bì nguyên vẹn, được pha chế đúng tiêu chuẩn, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
c)
Được pha chế theo công thức riêng của Bartender.
d)
Bao bì đẹp mắt.
11.
Mục đích của việc chuẩn bị nguyên liệu pha chế là gì?
a)
Để tiết kiệm thời gian pha chế.
b)
Để đảm bảo Bartender có đủ nguyên liệu chất lượng để phục vụ khách.
c)
Để nguyên liệu luôn tươi mới.
d)
Để dễ dàng kiểm kê nguyên liệu.
12.
Theo quy trình, bước đầu tiên trong việc chuẩn bị nguyên liệu pha chế là gì?
a)
Kiểm tra hạn sử dụng của nguyên liệu.
b)
Lấy nguyên liệu từ kho.
c)
Sơ chế các loại hoa quả.
d)
Kiểm tra số lượng và chất lượng nguyên liệu.
13.
Các loại rượu và đồ uống có cồn cần được bảo quản như thế nào?
a)
Ở nhiệt độ phòng.
b)
Trong tủ lạnh.
c)
Ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
d)
Để ngoài quầy Bar.
14.
Hoa quả tươi cần được sơ chế như thế nào trước khi pha chế?
a)
Chỉ cần rửa sạch.
b)
Rửa sạch, gọt vỏ (nếu cần), cắt miếng theo tiêu chuẩn và bảo quản trong hộp kín, ướp lạnh.
c)
Để nguyên vỏ và ướp lạnh.
d)
Cắt miếng sẵn và để ở nhiệt độ phòng.
15.
Các thành phần gia vị (đường, muối, tiêu...) cần được bảo quản như thế nào?
a)
Để trong lọ hở.
b)
Trong bao gói kín khi chưa sử dụng, khô ráo và còn hạn sử dụng.
c)
Để chung với các nguyên liệu khác.
d)
Không cần bảo quản đặc biệt.
16.
Mục đích của việc kiểm tra trang thiết bị, dụng cụ pha chế là gì?
a)
Để biết số lượng trang thiết bị.
b)
Để đảm bảo trang thiết bị và dụng cụ luôn sạch sẽ và hoạt động tốt.
c)
Để thay thế các thiết bị cũ.
d)
Để sắp xếp lại quầy Bar.
17.
Trước khi kiểm tra, cần đảm bảo điều kiện gì về vệ sinh đối với trang thiết bị và dụng cụ?
a)
Chỉ cần lau sơ qua.
b)
Phải được vệ sinh sạch sẽ và khô ráo.
c)
Không cần vệ sinh nếu ít sử dụng.
d)
Vệ sinh sau khi kiểm tra xong.
18.
Những yếu tố nào cần kiểm tra đối với các thiết bị điện như máy xay sinh tố, máy ép trái cây?
a)
Chỉ cần kiểm tra xem còn hoạt động hay không.
b)
Bề mặt sạch sẽ, dây cắm điện khô ráo, lành lặn, không bị xước, nứt vỡ, và hở điện. Thiết bị khi vận hành không có tiếng kêu lạ, không có tia lửa điện, và mùi khét.
c)
Màu sắc của thiết bị.
d)
Thương hiệu của thiết bị.
19.
Tiêu chuẩn vệ sinh đối với các dụng cụ pha chế là gì?
a)
Chỉ cần rửa bằng nước sạch.
b)
Các bề mặt ngoài và trong phải sạch sẽ, sáng bóng và luôn trong tình trạng khô ráo.
c)
Có thể còn một vài vết bẩn nhỏ.
d)
Không cần quá sạch sẽ.
20.
Tại sao cần sắp xếp các trang thiết bị và dụng cụ pha chế một cách khoa học?
a)
Để quầy Bar trông đẹp mắt hơn.
b)
Để đảm bảo thuận tiện cho công việc pha chế và phục vụ.
c)
Để tiết kiệm không gian.
d)
Để dễ dàng tìm kiếm khi cần.
21.
Mục đích của việc kiểm tra máy pha, máy xay cà phê là gì?
a)
Để biết số lượng máy.
b)
Để đảm bảo máy pha và máy xay cà phê hoạt động tốt nhất trước khi phục vụ.
c)
Để vệ sinh máy.
d)
Để bảo trì máy.
22.
Trước khi kiểm tra, cần đảm bảo máy pha và máy xay cà phê như thế nào?
a)
Máy đang hoạt động.
b)
Máy đã được vệ sinh sạch sẽ.
c)
Máy đã được tắt nguồn.
d)
Máy còn mới.
23.
Khi kiểm tra máy pha cà phê, cần chú ý đến yếu tố nào về đường nước cấp?
a)
Màu sắc của nước.
b)
Đảm bảo đầy đủ nước, ống nước sạch sẽ, không bị rò rỉ, nứt vỡ, các đầu van kết nối khớp chặt với máy.
c)
Áp lực nước.
d)
Nhiệt độ nước.
24.
Điều gì cần kiểm tra về vận hành của máy xay cà phê?
a)
Tốc độ xay.
b)
Máy xay vận hành êm ái, cà phê xay đảm bảo độ nhuyễn cần thiết.
c)
Tiếng ồn khi xay.
d)
Lượng cà phê xay ra mỗi lần.
25.
Tình trạng của cối xay cà phê cần được kiểm tra như thế nào?
a)
Chỉ cần kiểm tra bên ngoài.
b)
Cối nên sạch sẽ, nguyên vẹn, đầy đủ các gioăng cao su.
c)
Kiểm tra độ sắc bén của lưỡi dao.
d)
Kiểm tra chất liệu của cối.
26.
Mục đích của việc vệ sinh quầy Bar là gì?
a)
Để quầy Bar luôn bóng loáng.
b)
Để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, mỹ quan và tạo môi trường làm việc sạch sẽ.
c)
Để nhân viên không bị bám bẩn khi làm việc.
d)
Để khách hàng thấy được sự chuyên nghiệp.
27.
Theo quy trình, công việc đầu tiên cần thực hiện khi vệ sinh quầy Bar là gì?
a)
Lau dọn các bề mặt phía sau quầy.
b)
Thu gom và rửa các loại ly, cốc.
c)
Vệ sinh các loại máy móc, thiết bị.
d)
Lau dọn các bề mặt bên ngoài quầy.
28.
Khi vệ sinh các loại máy móc, thiết bị như máy xay sinh tố, máy ép, cần lưu ý điều gì?
a)
Chỉ cần lau bên ngoài.
b)
Phải tắt nguồn điện trước khi vệ sinh, vệ sinh kỹ các bộ phận tiếp xúc với thực phẩm và lau khô sau khi vệ sinh.
c)
Có thể dùng vòi nước xịt trực tiếp vào máy.
d)
Không cần vệ sinh thường xuyên.
29.
Khay trang trí cần được vệ sinh như thế nào?
a)
Chỉ cần lau bằng khăn khô.
b)
Phải được vệ sinh sạch sẽ và lau khô.
c)
Có thể để lẫn với các dụng cụ khác khi rửa.
d)
Không cần vệ sinh nếu ít sử dụng.
30.
Sau khi vệ sinh xong, cần kiểm tra lại toàn bộ quầy Bar về những yếu tố nào?
a)
Độ ẩm của quầy.
b)
Các công cụ, dụng cụ sạch sẽ, khô ráo và được sắp xếp gọn gàng, đúng vị trí.
c)
Số lượng đồ uống còn lại.
d)
Ánh sáng của quầy.
31.
Mục đích của việc kiểm kê đồ uống là gì?
a)
Để biết giá trị hàng hóa trong quầy.
b)
Để xác định số lượng đồ uống hiện có, phát hiện sai lệch và lên kế hoạch nhập hàng.
c)
Để sắp xếp kho chứa đồ uống.
d)
Để báo cáo doanh thu.
32.
Thời điểm nào cần tiến hành kiểm kê đồ uống?
a)
Vào cuối ngày làm việc.
b)
Giữa hai ca làm việc với nhân sự giao ca và nhận ca.
c)
Vào đầu tháng.
d)
Khi có yêu cầu của quản lý.
33.
Sau khi kiểm kê, nếu phát hiện số lượng thực tế khác với số lượng trên sổ sách, cần xử lý như thế nào?
a)
Bỏ qua sự khác biệt nhỏ.
b)
Tìm hiểu nguyên nhân và báo cáo ngay cho cấp trên.
c)
Tự ý điều chỉnh số liệu.
d)
Đổ lỗi cho ca làm việc trước.
34.
Việc bổ sung đồ uống vào quầy cần tuân thủ nguyên tắc nào?
a)
Hàng mới nhập xếp ra ngoài.
b)
Hàng trong chai và trong thùng giấy phải xếp theo thứ tự “vào trước ra trước và quay vòng”.
c)
Xếp theo màu sắc.
d)
Xếp theo thương hiệu.
35.
Khi bàn giao ca, những thông tin nào về đồ uống cần được thông báo cho ca sau?
a)
Chỉ cần số lượng đồ uống còn lại.
b)
Các thông tin số lượng hàng hết, sắp hết, hỏng hoặc sắp hết hạn.
c)
Giá bán của từng loại đồ uống.
d)
Thông tin về nhà cung cấp.
Reset
