WorksheetsÔN TẬP BÀI 4 - HSK1
Total questions: 20
Worksheet time: 52mins
Tiểu Mĩ là người nước nào?
越南
中国
美国
Lý Nguyệt là gì (có mối quan hệ gì) của Tiểu Mỹ?
妈妈
朋友
老师
爸爸
Sắp xếp đúng trình tự
他的
老师
是
越南人
吗
她是我............汉语老师。
谁
的
哪
什么
他是 (a) 国人?
她是你同学 (a) ?
..............是谁?
他们
她们
她
他
你
我
她
他
Tìm các cặp tương ứng sau
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
我是越南人
Tôi là người Việt Nam
他是中国人吗?
Anh ấy là người Trung Quốc à?
她是美国人吗?
Cô ấy là người Mỹ à?
你是学生吗?
Bạn là học sinh à?
"cô ấy là bạn của ai?"
谁是她的朋友?
他的朋友是谁?
朋友的她是谁?
Wǒ (a) zhōngguó rén wǒ shì měiguó rén.
Nín shì lǎoshī (b) ?
Tā jiào (c) ?
Lǐ yuè (d) zhōngguó rén, tā shì lǎoshī.
Dà wèi bùshì lǎoshī, tā shì (a)
(b) , xièxiè nín.
Wǒ bùshì zhōngguó rén, wǒ shì (c) rén.
Nǐmen hǎo, nǐmen shì (d) xuéshēng ma?
Chọn đáp án đúng
她是玛丽,她不是我_____,她是我_____。
Tā shì Mǎlì, tā bú shì wǒ_____, tā shì wǒ_____.
老师 - 朋友
lǎoshī - péngyou
美国 - 中国
Měiguó - Zhōngguó
学生 - 名字
xuéshēng - míngzi
老师 - 谁
lǎoshī - shéi
Chọn đáp án đúng
他不是我同学,他______我的好朋友。
Tā bú shì wǒ tóngxué, tā______wǒ de hǎo péngyou.
是
shì
不
bù
吗
ma
谁
shéi
Dịch sang tiếng trung
Cô ấy là ai?
(a)
Bạn của tôi
tiếng trung viết như thế nào
(a)
Bạn là người nước nào?
dịch sang tiếng trung
(a)
她是你同学 (a) ?
他们是..........。
中国人
同学
朋友
老师
他们是.............。
同学
老师
学生
朋友
