Font size
WorksheetsTruy vấn trong cơ sở dữ liệu
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?
Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi
Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL
Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL
Một chức năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ
Ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ là gì?
Python
HTML
SQL
XML
Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để chỉ ra thông tin cần hiển thị?
SELECT
FROM
WHERE
UPDATE
Trong câu lệnh SQL, mệnh đề WHERE có chức năng gì?
Xác định bảng dữ liệu sẽ được truy cập
Chỉ ra thông tin cần hiển thị
Xác định điều kiện để lọc dữ liệu
Chỉ định các trường cần cập nhật
Để lấy mã định danh, tên học sinh và điểm Toán của những học sinh có điểm Toán dưới 5.0, câu truy vấn SQL nào sau đây là đúng?
SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN <= 5.0
SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0
SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0
SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0
Trong SQL, mệnh đề nào chỉ định bảng mà dữ liệu được truy xuất?
SELECT
UPDATE
WHERE
FROM
Khi tên trường trong SQL có dấu cách, ta cần làm gì?
Đặt tên trường trong dấu ngoặc vuông [ ]
Đặt tên trường trong dấu ngoặc đơn ( )
Viết tên trường không có dấu cách
Bỏ dấu cách và viết liền tên trường
Truy vấn SQL nào sau đây trả về mã định danh và tên của học sinh có điểm Văn từ 7.0 trở lên?
SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0
SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0
SELECT MA_DINH_DANH FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0
SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN > 7.0
Hệ quản trị CSDL nào hỗ trợ cả truy vấn SQL và QBE?
MySQL
Oracle
Microsoft Access
PostgreSQL
Truy vấn cập nhật dữ liệu trong SQL là gì?
SELECT
UPDATE
DELETE
INSERT
Trong câu truy vấn SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?
ORDER BY
GROUP BY
HAVING
DISTINCT
Trong một truy vấn SQL, mệnh đề nào dùng để chỉ định các bảng cần truy xuất dữ liệu?
SELECT
WHERE
FROM
JOIN
Truy vấn SQL có thể thực hiện những thao tác gì trên cơ sở dữ liệu?
Thêm, sửa, xóa bản ghi
Chỉ lấy dữ liệu
Không thực hiện thao tác nào
Mệnh đề nào trong truy vấn SQL dùng để lọc dữ liệu theo điều kiện?
WHERE
SELECT
FROM
Ngôn ngữ truy vấn QBE trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
Một ngôn ngữ truy vấn trực quan
Một loại cơ sở dữ liệu
Một công cụ lập trình
Câu lệnh SQL nào dưới đây sử dụng INNER JOIN để kết nối hai bảng?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 WHERE Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;
Kiểu JOIN nào trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng?
INNER JOIN
LEFT JOIN
RIGHT JOIN
FULL JOIN
Câu truy vấn nào dưới đây chỉ định điều kiện để kết nối hai bảng?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2;
Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?
Chạy truy vấn SQL
Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Kết nối nhiều bảng
Tạo biểu mẫu
Điều nào sau đây là đúng về INNER JOIN?
Trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng
Chỉ trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng
Trả về các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải
Trả về các bản ghi từ bảng bên phải và các bản ghi trùng từ bảng bên trái
Mệnh đề SQL nào dùng để kết nối các bảng trong cơ sở dữ liệu?
SELECT
FROM
WHERE
JOIN
Trong báo cáo cơ sở dữ liệu, dữ liệu được lấy từ đâu?
Từ bảng
Từ truy vấn
Từ bảng và truy vấn
Từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu
Cú pháp nào đúng để kết nối các bảng sử dụng INNER JOIN?
SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;
SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;
SELECT * FROM Bảng1 JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID;
Khi nào cần sử dụng JOIN trong truy vấn SQL?
Khi muốn chọn dữ liệu từ một bảng
Khi muốn kết nối dữ liệu từ nhiều bảng
Khi muốn xóa bản ghi trong bảng
Khi muốn tạo bảng mới
Trong hệ quản trị CSDL, kiểu JOIN nào trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải?
INNER JOIN
LEFT JOIN
RIGHT JOIN
FULL JOIN
Khi sử dụng INNER JOIN trong SQL, điều kiện kết nối giữa các bảng là gì?
Không cần điều kiện, tất cả các bản ghi từ hai bảng sẽ được kết nối.
Cần có một trường chung giữa các bảng và các giá trị của trường này phải trùng khớp.
Chỉ cần cùng tên bảng, không quan trọng các giá trị.
Tất cả các bản ghi từ bảng này sẽ được kết nối với tất cả các bản ghi từ bảng khác.
Mục đích của việc tạo báo cáo trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?
Để thay đổi cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
Để trực quan hóa và trình bày dữ liệu đã được kết xuất từ cơ sở dữ liệu.
Để lưu trữ thêm dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu.
Để xóa dữ liệu không cần thiết trong cơ sở dữ liệu.
Kiến trúc nào dưới đây là kiến trúc phổ biến của hệ CSDL tập trung?
Kiến trúc 1 tầng
Kiến trúc 2 tầng
Kiến trúc 3 tầng
Tất cả các đáp án trên
Đặc điểm nào sau đây không đúng với hệ CSDL phân tán?
Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau
Mỗi trạm có thể xử lý ứng dụng cục bộ
Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ tại một máy tính duy nhất
Có khả năng thực hiện ứng dụng toàn cục
Điều nào sau đây là ưu điểm của hệ CSDL tập trung?
Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu
Dễ dàng trong việc truy cập và điều phối dữ liệu
Tính tin cậy thấp
Không có ứng dụng cục bộ
Hệ CSDL nào dưới đây được gọi là hệ CSDL phân tán?
Hệ thống bán vé máy bay với một máy chủ duy nhất
Ngân hàng có nhiều chi nhánh với dữ liệu lưu trữ tại từng chi nhánh
Hệ thống quản lý sinh viên tại một trường học
Hệ thống đặt hàng trực tuyến với một cơ sở dữ liệu duy nhất
Kiến trúc nào là kiến trúc đơn giản nhất trong hệ CSDL?
Kiến trúc 1 tầng
Kiến trúc 2 tầng
Kiến trúc 3 tầng
Kiến trúc khách - chủ
Đâu là nhược điểm của hệ CSDL phân tán?
Chi phí cao hơn
Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn
Khả năng mở rộng linh hoạt
Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu
Mô hình kiến trúc nào phù hợp nhất cho hệ CSDL phân tán?
Kiến trúc 1 tầng
Kiến trúc khách - chủ
Mô hình ngang hàng
Tất cả các mô hình trên
Ứng dụng toàn cục trong hệ CSDL phân tán có đặc điểm gì?
Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của một trạm
Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của ít nhất hai trạm
Chỉ chạy trên một máy tính duy nhất
Không yêu cầu lưu trữ dữ liệu
Kiến trúc 2 tầng trong hệ CSDL có thành phần nào?
Thành phần trình bày và máy chủ
Thành phần dữ liệu
Kiến trúc 2 tầng trong hệ CSDL có thành phần nào?
Thành phần trình bày và máy chủ
Thành phần dữ liệu và máy chủ
Thành phần ứng dụng và máy khách
Tất cả các thành phần trên
Lợi ích nào không thuộc về hệ CSDL phân tán?
Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn
Khả năng mở rộng linh hoạt
Dễ dàng trong quản lý và điều phối dữ liệu
Khả năng khôi phục dữ liệu tốt hơn
Sự khác biệt chính giữa cơ sở dữ liệu tập trung và cơ sở dữ liệu phân tán là gì?
Cơ sở dữ liệu tập trung lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên một máy tính duy nhất.
Cơ sở dữ liệu phân tán có dữ liệu lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau trong mạng.
Cơ sở dữ liệu tập trung có khả năng mở rộng linh hoạt hơn.
Cả a) và b) đều đúng.
Kiến trúc phổ biến của hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?
Kiến trúc 1 tầng.
Kiến trúc 2 tầng.
Kiến trúc 3 tầng.
Tất cả các kiến trúc trên đều đúng.
Có những mô hình kiến trúc nào phổ biến cho hệ cơ sở dữ liệu phân tán?
Mô hình ngang hàng (peer-to-peer)
Mô hình khách - chủ (client-server)
Bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL là gì?
Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.
Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa cố ý hoặc vô tình.
Tăng cường hiệu suất làm việc của hệ thống.
Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ.
Một trong những lý do quan trọng để bảo mật thông tin trong CSDL là gì?
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu.
Để giảm chi phí lưu trữ.
Để bảo vệ thông tin nhạy cảm của cá nhân và tổ chức.
Để thu hút nhiều người dùng hơn.
Biện pháp nào dưới đây là một phần của xác thực người truy cập?
Sao lưu dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu.
Sử dụng thẻ vào cổng và mật khẩu.
Phân tích dữ liệu.
Biện pháp nào dưới đây là một phần của xác thực người truy cập?
Sao lưu dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu.
Sử dụng thẻ vào cổng và mật khẩu.
Phân tích dữ liệu.
Mục đích của việc sao lưu dự phòng dữ liệu trong hệ CSDL là gì?
Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.
Bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát do sự cố.
Giảm chi phí lưu trữ.
Tạo cơ hội cho người dùng truy cập dữ liệu.
Mã hóa dữ liệu trong CSDL nhằm mục đích gì?
Tăng cường hiệu suất truy cập dữ liệu.
Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu.
Giảm dung lượng lưu trữ.
Bảo vệ tính bí mật của dữ liệu.
Tường lửa trong hệ CSDL có vai trò gì?
Cải thiện tốc độ truyền tải dữ liệu.
Ngăn chặn truy cập trái phép từ mạng bên ngoài.
Giúp người dùng dễ dàng truy cập dữ liệu.
Tạo điều kiện cho việc sao lưu dữ liệu.
Thông tin nào dưới đây không cần phải bảo mật trong CSDL?
Số tài khoản ngân hàng của khách hàng.
Hồ sơ sức khỏe của cá nhân.
Giá thành sản phẩm.
Bí mật thương mại của công ty.
Việc không thực hiện bảo mật thông tin có thể dẫn đến hậu quả nào?
Cải thiện mối quan hệ với khách hàng.
Tăng doanh thu của công ty.
Mất uy tín và có thể bị phạt.
Tăng cường hiệu suất làm việc của nhân viên
Nguyên tắc nào không phải là một phần trong việc bảo vệ an toàn hệ CSDL?
Xác thực người dùng.
Mã hóa dữ liệu.
Chỉ lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị.
Sao lưu dữ liệu.
Đâu là một trong những biện pháp bảo vệ an toàn cho hệ CSDL?
Cung cấp thông tin cá nhân cho mọi người.
Kiểm tra quyền truy cập và xác thực người dùng.
Tăng số lượng người dùng truy cập dữ liệu.
Giảm giá thành dịch vụ lưu trữ.
Tại sao việc bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL lại quan trọng đối với một tổ chức?
Nó không ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức.
Một sự cố mất dữ liệu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của tổ chức.
Nó chỉ quan trọng đối với các tổ chức lớn.
Nó giúp giảm chi phí vận hành của tổ chức.
Biện pháp nào sau đây không phải là một cách để bảo mật thông tin trong CSDL?
Mã hóa dữ liệu.
Xác thực người truy cập.
Sao lưu dữ liệu định kỳ.
Sử dụng từ khóa đơn giản cho mật khẩu.
Những biện pháp nào thường được sử dụng để bảo vệ sự an toàn của hệ CSDL?
Xác thực người truy cập
Sử dụng tường lửa
Sao lưu dự phòng
