wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

progress /ˈprɑː.ɡres/ (n, v)

What is the meaning of 'progress' in Vietnamese?

a)

tiến bộ

b)

thất bại

c)

dừng lại

d)

khó khăn

2.

acquire /əˈkwaɪɚ/ (v)

What does it mean?

a)

đạt được, tiếp thu

b)

mất mát, bỏ lỡ

c)

tìm kiếm, khám phá

d)

thay đổi, biến đổi

3.

challenge /ˈtʃæl.ɪndʒ/ (n)

What does it mean?

a)

thách thức

b)

khó khăn

c)

cơ hội

d)

giải pháp

4.

conflict /ˈkɑːn.flɪkt/ (n)

a)

xung đột

b)

hòa bình

c)

thỏa thuận

d)

đối thoại

5.

inclusive /ɪnˈkluː.sɪv/ (adj)

a)

bao gồm, hòa nhập

b)

chỉ định, phân biệt

c)

tách biệt, riêng biệt

d)

không liên quan, không bao gồm

6.

What is the meaning of background /ˈbæk.ɡraʊnd/ (n)?

a)

bối cảnh, nền tảng

b)

mặt tiền, bề ngoài

c)

nền văn hóa, truyền thống

d)

khung cảnh, môi trường

7.

belief /bɪˈliːf/ (n)

What is the meaning of the word 'belief'?

a)

tín ngưỡng

b)

sự nghi ngờ

c)

sự thật

d)

ý kiến

8.

address /əˈdres/ (v)

What does 'address' mean in Vietnamese?

a)

giải quyết

b)

địa chỉ

c)

thư

d)

gửi thư

9.

personalized learning plan /ˈpɝː.sən.əl.aɪzd ˈlɝː.nɪŋ plæn/ (n phr)

a)

kế hoạch học tập cá nhân hóa

b)

kế hoạch học tập nhóm

c)

chương trình học tập trực tuyến

d)

phương pháp giảng dạy truyền thống

10.

competitive /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv/ (adj)

a)

cạnh tranh

b)

hợp tác

c)

đối kháng

d)

thụ động

11.

perspective /pɚˈspek.tɪv/ (n)

a)

quan điểm

b)

khái niệm

c)

tầm nhìn

d)

điểm nhìn

12.

exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (n, v)

What does 'exchange' mean in Vietnamese?

a)

trao đổi

b)

thay thế

c)

mua bán

d)

giao dịch

13.

value /ˈvæl.juː/ (n)

What is the meaning of 'value'?

a)

giá trị

b)

sự mất mát

c)

khả năng

d)

giá cả

14.

cultural groups /ˈkʌl.tʃɚ.əl ɡruːps/ (n phr)

a)

các nhóm văn hóa

b)

các nhóm xã hội

c)

các nhóm tôn giáo

d)

các nhóm chính trị

15.

cooperate /koʊˈɑː.pə.reɪt/ (v)

a)

hợp tác

b)

cạnh tranh

c)

phát triển

d)

giải quyết

16.

self-esteem /ˌself.ɪˈstiːm/ (n)

a)

lòng tự trọng

b)

sự tự ti

c)

tự tin

d)

tự trọng

17.

What does the term prejudice /ˈpredʒ.ə.dɪs/ (n) mean?

a)

định kiến

b)

tình bạn

c)

sự đồng cảm

d)

sự thù hận

18.

minimize /ˈmɪn.ə.maɪz/ (v)

a)

giảm thiểu.

b)

tăng cường.

c)

bỏ qua.

d)

thay đổi.

19.

work-life balance /wɝːk laɪf ˈbæl.əns/ (n phr)

a)

cân bằng giữa công việc và cuộc sống

b)

sự phân chia giữa công việc và gia đình

c)

thời gian làm việc tối đa

d)

sự hài lòng trong công việc

20.

maximize /ˈmæk.sə.maɪz/ (v)

a)

tối đa hóa

b)

giảm thiểu

c)

tăng cường

d)

thay đổi