wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học từ vựng tiếng Trung

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

你 (nǐ) có nghĩa là gì?

a)

b)

anh ấy

c)

Bạn

d)

2.

您 (nín) có nghĩa là gì?

a)

bạn (trang trọng)

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

3.

好 (hǎo) có nghĩa là gì?

a)

tạm

b)

xấu

c)

ổn

d)

Tốt, đẹp

4.

Đối với từ 对不起 (duìbuqǐ) có nghĩa là gì?

a)

cảm

b)

xin lỗi

c)

tạm biệt

d)

xin chào

5.

Cụm từ 没关系 (méi guānxi) có nghĩa là gì?

a)

không vấn đề

b)

cảm ơn

c)

xin lỗi

d)

tạm biệt

6.

猫 (māo) có nghĩa là gì?

a)

chó

b)

chó

c)

chim

d)

mèo

7.

鱼 (yú) có nghĩa là gì?

a)

b)

thịt

c)

rau

d)

trái cây

8.

咖啡 (kāfēi) có nghĩa là gì?

a)

cà phê

b)

trà

c)

nước trái cây

d)

nước

9.

可乐 (kělè) có nghĩa là gì?

a)

nước trái cây

b)

nước

c)

cocacola

d)

sữa

10.

烤鸭 (kǎoyā) có nghĩa là gì?

a)

vịt quay

b)

gà rán

c)

cá nướng

d)

trứng luộc

11.

火锅 (huǒguō) có nghĩa là gì?

a)

lẩu

b)

súp

c)

salad

d)

tráng miệng

12.

地图 (dìtú) có nghĩa là gì?

a)

điện thoại

b)

sách

c)

bút

d)

bản đồ

13.

飞机 (fēijī) có nghĩa là gì?

a)

máy bay

b)

xe hơi

c)

tàu hỏa

d)

thuyền

14.

耳机 (ěrjī) có nghĩa là gì?

a)

tai nghe

b)

microphone

c)

loa

d)

radio

15.

Cảm ơn (xièxie) có nghĩa là gì?

a)

cảm ơn

b)

xin lỗi

c)

xin chào

d)

tạm biệt

16.

不 (bù) có nghĩa là gì?

a)

không

b)

c)

có thể

d)

luôn luôn

17.

不客气 (búkèqì) có nghĩa là gì?

a)

Đừng khách khi, đừng khách sáo

b)

cảm ơn bạn

c)

xin lỗi

d)

tạm biệt

18.

再见 (zàijiàn) có nghĩa là gì?

a)

bây giờ

b)

xin chào

c)

tạm biệt

d)

xin lỗi

19.

冰箱 (bīngxiāng) có nghĩa là gì?

a)

tủ lạnh

b)

lò nướng

c)

bếp

d)

lò vi sóng

20.

鸡蛋 (jīdàn) có nghĩa là gì?

a)

Trứng gà

b)

c)

thịt bò

d)

thịt heo

21.

司机 (sījī) có nghĩa là gì?

a)

tài xế

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

bác sĩ

22.

足球 (zúqiú) có nghĩa là gì?

a)

bóng đá

b)

bóng rổ

c)

quần vợt

d)

bóng chày

23.

机场 (jīchǎng) có nghĩa là gì?

a)

sân bay

b)

ga

c)

cảng

d)

trạm xe buýt

24.

爬山 (páshān) có nghĩa là gì?

a)

leo núi

b)

bơi

c)

chạy

d)

đi bộ

25.

手表 (shǒubiǎo) có nghĩa là gì?

a)

đồng hồ đeo tay

b)

đồng hồ

c)

bộ hẹn giờ

d)

lịch

26.

熊猫 (xióngmāo) có nghĩa là gì?

a)

gấu trúc

b)

gấu

c)

hổ

d)

sư tử

27.

妈妈 (māma) có nghĩa là gì?

a)

mẹ

b)

cha

c)

chị

d)

em trai

28.

爷爷 (yéye) có nghĩa là gì?

a)

ông nội

b)

bà nội

c)

chú

d)

29.

奶奶 (nǎinai) có nghĩa là gì?

a)

b)

ông

c)

chú

d)

30.

爸爸 (bàba) có nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

mẹ

c)

chị

d)

em trai

31.

哥哥 (gēge) có nghĩa là gì?

a)

anh trai

b)

em trai

c)

chị gái

d)

bạn

32.

妹妹 (mèimei) có nghĩa là gì?

a)

em gái

b)

chị gái

c)

anh trai

d)

bạn

33.

他们 (tāmen) có nghĩa là gì?

a)

Bọn họ

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

34.

她们 (tāmen) có nghĩa là gì?

a)

Bọn họ (nữ)

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

35.

它 (tā) có nghĩa là gì?

a)

nó (đối tượng/động vật)

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

họ

36.

它们 (tāmen) có nghĩa là gì?

a)

chúng (số nhiều cho động vật/vật thể)

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

37.

你们 (nǐmen) có nghĩa là gì?

a)

bạn (số nhiều)

b)

anh ấy

c)

cô ấy

d)

38.

我们 (wǒmen) có nghĩa là gì?

a)

chúng tôi

b)

họ

c)

anh ấy

d)

cô ấy

39.

了 (le) có nghĩa là gì?

a)

hành động đã hoàn thành

b)

hành động đang diễn ra

c)

hành động trong tương lai

d)

hành động trong quá khứ

40.

的 (de) có nghĩa là gì?

a)

của

b)

động từ

c)

danh từ

d)

tính từ

41.

和 (hé) có nghĩa là gì?

a)

b)

hoặc

c)

nhưng

d)

vì vậy

42.

中国 (Zhōngguó) có nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

43.

越南 (Yuènán) có nghĩa là gì?

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

44.

美国 (Měiguó) có nghĩa là gì?

a)

Hoa Kỳ

b)

Trung Quốc

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

45.

人 (rén) có nghĩa là gì?

a)

người

b)

động vật

c)

vật

d)

nơi

46.

越南人 (Yuènán rén) có nghĩa là gì?

a)

Người Việt Nam

b)

Người Trung Quốc

c)

Người Mỹ

d)

Người Nhật Bản

47.

老师 (lǎoshī) có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

bác sĩ

d)

y tá

48.

学生 (xuéshēng) có nghĩa là gì?

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

y tá

49.

Cấu trúc A不A được sử dụng để làm gì?

a)

Để hỏi xem có cái gì đó không

b)

Để diễn đạt một mệnh lệnh

c)

Để chỉ ra một địa điểm

d)

Để thể hiện quyền sở hữu

50.

吗 khi được đặt ở cuối câu dùng để làm gì?

a)

Dùng để hỏi

b)

Nó chỉ ra một mệnh lệnh

c)

Nó chỉ ra một câu khẳng định

d)

Nó chỉ ra một gợi ý

51.

Cấu trúc 太..........了 diễn tả điều gì?

a)

Quá mức

b)

Sở hữu

c)

Đặt câu hỏi

d)

Phủ định

52.

Dịch câu '汉语不太难。'

a)

Tiếng Trung thì khó.

b)

Tiếng Trung không quá khó.

c)

Bố tôi thì bận.

d)

Mẹ bạn thì bận.

53.

Dịch câu '我的爸爸很忙。'

a)

Bố của tôi rất .

b)

Mẹ của bạn đang bận.

c)

Mẹ tôi không quá bận.

d)

Chị tôi và em trai của bạn đang bận.

54.

Dịch câu '你的妈妈忙不忙?'

a)

Mẹ của bạn có bận không?

b)

Bố của bạn có bận không?

c)

Chị gái của bạn có bận không?

d)

Anh trai của bạn có bận không?

55.

Dịch câu '我的妈妈不太忙。'

a)

Mẹ tôi bận.

b)

Mẹ tôi không quá bận.

c)

Bố tôi bận.

d)

Mẹ của bạn bận.

56.

Dịch câu '我的妹妹和你的哥哥很忙。'

a)

em gái tôi và anh trai bạn rất bận

b)

Bố tôi đang bận.

c)

Mẹ bạn đang bận.

d)

Mẹ tôi không quá bận.