wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

comfort (v)

a)

an ủi, làm cho ai đó cảm thấy tốt hơn

b)

gây khó chịu cho ai đó

c)

làm cho ai đó cảm thấy tồi tệ hơn

d)

khuyến khích ai đó làm điều gì đó

2.

overweight (adj)

a)

thừa cân

b)

thiếu cân

c)

bình thường

d)

mập mạp

3.

scratch (n)

a)

vết xước, vết cào

b)

vết thương, vết cắt

c)

vết bẩn, vết dơ

d)

vết nứt, vết rạn

4.

warn (v)

a)

cảnh báo

b)

thông báo

c)

hướng dẫn

d)

giải thích

5.

browse (v)

a)

xem lướt qua, duyệt (web, sách, báo...)

b)

đọc kỹ từng trang

c)

tìm kiếm thông tin

d)

nghỉ ngơi và thư giãn

6.

come up with (phrasal verb)

a)

nghĩ ra, tìm ra

b)

đi ra ngoài

c)

đi vào

d)

tìm kiếm

7.

artery (n)

a)

động mạch

b)

tĩnh mạch

c)

mạch máu

d)

huyết áp

8.

minibus (n)

a)

xe buýt nhỏ

b)

xe tải lớn

c)

xe hơi

d)

xe đạp

9.

biofuel (n)

a)

nhiên liệu sinh học

b)

hóa thạch

c)

nhiên liệu hóa học

d)

nhiên liệu tái tạo

10.

ridiculous (adj)

a)

lố bịch, nực cười

b)

hài hước, vui vẻ

c)

nghiêm túc, đứng đắn

d)

tầm thường, bình thường

11.

inform (v)

a)

thông báo, cung cấp thông tin

b)

giải thích, làm rõ

c)

tuyên bố, công bố

d)

hướng dẫn, chỉ dẫn

12.

prescribe (v)

a)

kê đơn thuốc

b)

đặt hàng

c)

chỉ định

d)

thảo luận

13.

demand (n)

a)

nhu cầu.

b)

cung cấp.

c)

giá cả.

d)

thị trường.

14.

circular (adj)

a)

hình tròn

b)

hình vuông

c)

hình chữ nhật

d)

hình elip

15.

formula (n)

a)

công thức

b)

biểu thức

c)

hàm số

d)

định lý

16.

purchase (v)

a)

mua

b)

bán

c)

cho

d)

thua

17.

persist (v)

a)

kiên trì, bền bỉ

b)

ngừng lại, dừng lại

c)

thay đổi, biến đổi

d)

bỏ cuộc, từ bỏ

18.

persuade (v)

a)

thuyết phục

b)

chối bỏ

c)

bỏ qua

d)

khuyến khích

19.

enquire (v)

a)

hỏi thăm, yêu cầu thông tin

b)

trả lời, phản hồi

c)

đặt câu hỏi, thắc mắc

d)

tìm kiếm, khám phá

20.

encourage (v)

a)

khuyến khích, động viên

b)

cản trở, ngăn cản

c)

thuyết phục, dụ dỗ

d)

bỏ rơi, từ bỏ