wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 第1−2課

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.
名前:VU DUY TAN (viết hoa không dấu)
4 lines
2.
クラス:20C1(viết hoa)
4 lines
3.
"Tiếng Nhật" trong tiếng Nhật là gì?
a)
くるま
b)
それ
c)
にほんご
d)
せんせい
4.
"Cái Cặp" trong tiếng Nhật là gì?
a)
それ
b)
かばん
c)
くるま
d)
かさ
5.
"Cái ô, dù" trong tiếng Nhật là gì?
a)
これからおせわになります
b)
かさ
c)
せんせい
d)
どうも ありがとうございます
6.
"Cái đó" trong tiếng Nhật là gì?
a)
あの
b)
それ
c)
くるま
d)
かばん
7.
"Xe ô tô" trong tiếng Nhật là gì?
a)
せんせい
b)
かばん
c)
くるま
d)
にほんご
8.
"Cảm ơn" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かさ
b)
これからおせわになります
c)
どうも ありがとうございます
d)
ボールペン
9.
"Thầy cô" trong tiếng Nhật là gì?
a)
せんせい
b)
くるま
c)
かばん
d)
それ
10.
"Từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ của anh/chị" trong tiếng Nhật là gì?
a)
これからおせわになります
b)
どうも ありがとうございます
c)
それ
d)
くるま
11.
"Bút bi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かばん
b)
ボールペン
c)
せんせい
d)
あの
12.
"Cái cặp" trong tiếng Nhật là gì?
a)
かばん
b)
くるま
c)
せんせい
d)
かさ
13.
"Danh thiếp" trong tiếng Nhật là gì?
a)
コーヒー
b)
その~
c)
めいし
d)
おみやげ
14.
"Socola" trong tiếng Nhật là gì?
a)
なん
b)
チョコレート
c)
これ
d)
ちがいます
15.
"Quà Lưu Niệm" trong tiếng Nhật là gì?
a)
コーヒー
b)
おみやげ
c)
その~
d)
ちがいます
16.
"Cái này" trong tiếng Nhật là gì?
a)
これ
b)
そうですか
c)
めいし
d)
コーヒー
17.
"Không phải, sai rồi" trong tiếng Nhật là gì?
a)
その~
b)
チョコレート
c)
ちがいます
d)
これ
18.
"Cà phê" trong tiếng Nhật là gì?
a)
コーヒー
b)
これ
c)
なん
d)
ちがいます
19.
"Đó" trong tiếng Nhật là gì?
a)
これ
b)
その~
c)
ちがいます
d)
コーヒー
20.
"Thế à" trong tiếng Nhật là gì?
a)
めいし
b)
ちがいます
c)
そうですか
d)
おみやげ
21.
"Gì, Cái gì" trong tiếng Nhật là gì?
a)
これ
b)
なん
c)
コーヒー
d)
おみやげ
22.
"Chính tôi mới là người mong được sự giúp đỡ của anh/chị" trong tiếng Nhật là gì?
a)
こちらこそ よろしく おねがいします
b)
その~
c)
コーヒー
d)
これ
23.

Cuốn Vở

(a)  

24.

Bác Sỹ

(a)  

25.

Bệnh Viện

(a)  

26.

Người Việt Nam

(a)  

27.

Ai?

(a)  

28.

Bút Chì Kim

(a)  

29.

Tivi

(a)  

30.

Cái Ghế

(a)  

31.

Nhà Nghiên Cứu

(a)  

32.

Máy Tính

(a)  

33.

Sách

(a)  

34.

Chìa Khoá

(a)  

35.

Cái Bàn

(a)  

36.

Trường Đại Học

(a)  

37.

Nước Pháp

(a)  

38.

Vị Nào ?

(a)  

39.

Đồng Hồ

(a)  

40.

Bao Nhiêu Tuổi?

(a)  

41.

Tên Là Gì ?

(a)  

42.

Tiếng Anh

(a)  

43.

Cái Kia

(a)  

44.

Này

(a)  

45.

Học Sinh, Sinh Viên

(a)  

46.

Người Kia

(a)  

47.

Tôi

(a)  

48.

Giáo Viên

(a)  

49.

Nhân Viên Ngân Hàng

(a)  

50.

Vị Kia

(a)  

51.

Nhân Viên Công Ty

(a)  

52.

Thẻ Card

(a)  

53.

Xin Lỗi

(a)  

54.

Tạp Chí

(a)  

55.

Rất Hân Hạnh Được Gặp Anh Chị

(a)  

56.

Nước Mỹ

(a)  

57.

Số Tay

(a)  

58.

Bút Chì

(a)  

59.

Trung Quốc

(a)  

60.

Đến Từ

(a)  

61.

Nhật Bản

(a)  

62.

Từ Điển

(a)