Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'sự hấp dẫn, sự gợi sự tò mò'?

a)

Expose

b)

Magnetic

c)

Intrigue

d)

Harmful

2.

Từ nào có nghĩa là 'khả năng, tiềm năng'?

a)

Possibility

b)

Agencies

c)

Missions

d)

Degrees

3.

Từ nào có nghĩa là 'khổng lồ'?

a)

Dust

b)

Frozen

c)

Entire

d)

Enormous

4.

Từ nào có nghĩa là 'không thể thở được'?

a)

Unbreathable

b)

Purifying

c)

Terraforming

d)

Radiation

5.

Từ nào có nghĩa là 'vạch trần, phơi bày'?

a)

Expose

b)

Visibility

c)

Compose

d)

Storm

6.

Từ nào có nghĩa là 'độ (nhiệt độ)'?

a)

Dust

b)

Degrees

c)

Celsius

d)

Hué

7.

Từ nào có nghĩa là 'sự bức xạ'?

a)

Vastly

b)

Harmful

c)

Magnetic

d)

Radiation

8.

Từ nào có nghĩa là 'sáng tác, soạn'?

a)

Pose

b)

Compose

c)

Private

d)

Extracting

9.

Từ nào có nghĩa là 'toàn bộ'?

a)

Frozen

b)

Agencies

c)

Realm

d)

Entire

10.

Từ nào có nghĩa là 'bụi'?

a)

Dust

b)

Degrees

c)

Visibility

d)

Storm

11.

Từ nào có nghĩa là 'cực kỳ'?

a)

Vastly

b)

Hué

c)

Magnetic

d)

Harmful

12.

Từ nào có nghĩa là 'sự cải tạo hành tinh'?

a)

Missions

b)

Exposure

c)

Terraforming

d)

Agencies

13.

Từ nào có nghĩa là 'cơ quan'?

a)

Realm

b)

Private

c)

Degrees

d)

Agencies

14.

Từ nào có nghĩa là 'gây ra'?

a)

Toward

b)

Extracting

c)

Purifying

d)

Pose

15.

Từ nào có nghĩa là 'hướng về'?

a)

Toward

b)

Entire

c)

Frozen

d)

Magnetic