WorksheetsQuiz về từ vựng
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Từ nào có nghĩa là 'sự hấp dẫn, sự gợi sự tò mò'?
Expose
Magnetic
Intrigue
Harmful
Từ nào có nghĩa là 'khả năng, tiềm năng'?
Possibility
Agencies
Missions
Degrees
Từ nào có nghĩa là 'khổng lồ'?
Dust
Frozen
Entire
Enormous
Từ nào có nghĩa là 'không thể thở được'?
Unbreathable
Purifying
Terraforming
Radiation
Từ nào có nghĩa là 'vạch trần, phơi bày'?
Expose
Visibility
Compose
Storm
Từ nào có nghĩa là 'độ (nhiệt độ)'?
Dust
Degrees
Celsius
Hué
Từ nào có nghĩa là 'sự bức xạ'?
Vastly
Harmful
Magnetic
Radiation
Từ nào có nghĩa là 'sáng tác, soạn'?
Pose
Compose
Private
Extracting
Từ nào có nghĩa là 'toàn bộ'?
Frozen
Agencies
Realm
Entire
Từ nào có nghĩa là 'bụi'?
Dust
Degrees
Visibility
Storm
Từ nào có nghĩa là 'cực kỳ'?
Vastly
Hué
Magnetic
Harmful
Từ nào có nghĩa là 'sự cải tạo hành tinh'?
Missions
Exposure
Terraforming
Agencies
Từ nào có nghĩa là 'cơ quan'?
Realm
Private
Degrees
Agencies
Từ nào có nghĩa là 'gây ra'?
Toward
Extracting
Purifying
Pose
Từ nào có nghĩa là 'hướng về'?
Toward
Entire
Frozen
Magnetic
