wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Làm nóng!!!

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Triệu chứng vận động bắt buộc phải có để chẩn đoán hội chứng Parkinson là gì?
a)
Run khi nghỉ ngơi
b)
Chậm vận động (bradykinesia)
c)
Cứng cơ (rigidity)
d)
Mất thăng bằng
2.
Một bệnh nhân Parkinson bị táo bón. Lựa chọn điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?
a)
Thuốc xổ mạnh
b)
Nhuận tràng thẩm thấu (ví dụ: PEG, lactulose)
c)
Thuốc kháng cholinergic
d)
Tăng liều levodopa
3.
So sánh Levodopa và thuốc chủ vận Dopamine trong điều trị Parkinson, phát biểu nào sau đây đúng?
a)
Thuốc chủ vận Dopamine luôn hiệu quả hơn Levodopa trong kiểm soát triệu chứng vận động.
b)
Levodopa thường gây ra ít tác dụng phụ hơn thuốc chủ vận Dopamine.
c)
Levodopa thường hiệu quả hơn trong kiểm soát triệu chứng vận động nhưng có thể gây ra các biến chứng vận động lâu dài.
d)
Cả Levodopa và thuốc chủ vận Dopamine đều có tác dụng như nhau đối với các biến chứng vận động.
4.
Thuốc nào sau đây tác động trực tiếp vào việc thay thế lượng dopamine bị thiếu hụt trong não của bệnh nhân Parkinson?
a)
Thuốc chủ vận dopamine
b)
Thuốc ức chế COMT
c)
Levodopa
d)
Thuốc kháng cholinergic
5.
Một bệnh nhân Parkinson đang điều trị bằng levodopa bắt đầu xuất hiện các cử động không tự chủ (loạn động). Biện pháp nào sau đây thường được xem xét đầu tiên để kiểm soát tình trạng này?
a)
Tăng liều levodopa
b)
Bổ sung thuốc kháng cholinergic
c)
Điều chỉnh liều levodopa hoặc tần suất dùng thuốc
d)
Ngừng sử dụng levodopa ngay lập tức
6.
Thuốc ức chế Monoamine Oxidase B (MAO-B) được sử dụng trong điều trị Parkinson với mục đích chính nào?
a)
Tăng cường tác dụng của acetylcholine
b)
Ngăn chặn sự phân hủy dopamine, kéo dài tác dụng của dopamine nội sinh và levodopa
c)
Giảm các triệu chứng không vận động như trầm cảm và lo âu
d)
Trực tiếp kích thích các thụ thể dopamine trong não
7.
Ở phụ nữ mang thai mắc bệnh Parkinson, việc lựa chọn thuốc điều trị cần đặc biệt thận trọng vì:
a)
Hầu hết các thuốc điều trị Parkinson đều chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ.
b)
Các triệu chứng Parkinson thường tự thuyên giảm trong thời gian mang thai.
c)
Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
d)
Phụ nữ mang thai không đáp ứng với các thuốc điều trị Parkinson thông thường.
8.
Bệnh Alzheimer được định nghĩa là gì?
a)
Một quá trình lão hóa bình thường gây suy giảm trí nhớ nhẹ.
b)
Một bệnh nhiễm trùng não tiến triển gây mất trí nhớ đột ngột.
c)
Một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển, gây mất trí nhớ và suy giảm nhận thức.
d)
Một rối loạn tâm thần gây ảo giác và hoang tưởng ở người cao tuổi.
9.
Mục tiêu chính của việc điều trị bằng thuốc ức chế acetylcholinesterase (ChEIs) trong bệnh Alzheimer là gì?
a)
Chữa khỏi hoàn toàn bệnh Alzheimer.
b)
Ngăn chặn sự chết của tế bào thần kinh.
c)
Làm chậm sự tiến triển của bệnh và cải thiện chức năng nhận thức ở giai đoạn sớm và trung bình.
d)
Điều trị các triệu chứng không thuộc nhận thức như trầm cảm và lo âu.
10.
Tác dụng phụ thường gặp nhất của các thuốc ức chế Cholinesterase (ví dụ: Donepezil, Rivastigmine, Galantamine) là gì?
a)
Tăng huyết áp và tim đập nhanh.
b)
Buồn nôn, chán ăn, tiêu chảy.
c)
Mất ngủ và kích động.
d)
Tăng cân và phù nề.
11.
Cơ chế tác dụng chính của thuốc Memantine trong điều trị bệnh Alzheimer là gì?
a)
Tăng cường nồng độ acetylcholine trong não.
b)
Ức chế glutamate giảm kích thích quá mức thụ thể NMDA, bảo vệ tế bào thần kinh.
c)
Giảm sự hình thành mảng beta-amyloid trong não.
d)
Ngăn chặn sự rối loạn của protein Tau.
12.
Ngoài thuốc, biện pháp không dùng thuốc nào sau đây được khuyến khích để giúp người bệnh Alzheimer duy trì chất lượng cuộc sống?
a)
Hạn chế giao tiếp xã hội để tránh nhầm lẫn.
b)
Thay đổi lối sống lành mạnh bao gồm chế độ ăn uống, tập thể dục và hoạt động trí tuệ.
c)
Tránh các hoạt động hàng ngày để giảm gánh nặng cho trí nhớ.
d)
Chỉ tập trung vào việc điều trị bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
13.
Cơ chế tác dụng chung của các thuốc ức chế acetylcholinesterase (ChEIs) trong điều trị bệnh Alzheimer là:
a)
Giảm sự hình thành mảng amyloid beta trong não.
b)
Ngăn chặn sự thoái hóa của các tế bào thần kinh.
c)
Tăng nồng độ acetylcholine trong não bằng cách ức chế enzyme phân hủy nó.
d)
Ức chế sự kích thích quá mức của thụ thể NMDA.
14.
Donepezil là một thuốc ức chế acetylcholinesterase thường được chỉ định cho bệnh Alzheimer ở mức độ nào?
a)
Chỉ giai đoạn nhẹ
b)
Chỉ giai đoạn trung bình
c)
Chỉ giai đoạn nặng
d)
Có thể dùng cho giai đoạn nhẹ, trung bình và nặng.
15.
Memantine, một thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer, có cơ chế tác dụng khác biệt so với các thuốc ức chế acetylcholinesterase ở điểm nào?
a)
Memantine cũng làm tăng nồng độ acetylcholine trong não.
b)
Memantine là một chất đối kháng thụ thể NMDA, giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi sự kích thích quá mức của glutamate.
c)
Memantine giúp làm chậm sự hình thành các đám rối tơ thần kinh.
d)
Memantine có tác dụng điều trị các triệu chứng hành vi như kích động và ảo giác.
16.
Một bệnh nhân Alzheimer đang điều trị bằng donepezil có thể gặp tác dụng phụ nào sau đây cần được theo dõi và báo cáo cho bác sĩ?
a)
Tăng huyết áp và tăng cân
b)
Buồn nôn, tiêu chảy và chán ăn
c)
Mất ngủ kéo dài và hưng phấn
d)
Giảm nhịp tim và tăng cảm giác thèm ăn