wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Therapeutic Movement Techniques

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong một buổi trị liệu vật lý, Bệnh nhân không thể di chuyển cánh tay của mình do chấn thương. Nhà trị liệu nhẹ nhàng di chuyển cánh tay của BN qua phạm vi chuyển động mà không cần nỗ lực từ người bệnh. Loại bài tập này được gọi là gì?

a)

Bài tập chủ động tự do.

b)

Bài tập kháng trở

c)

Bài tập thụ động

d)

Bài tập trợ giúp.

2.

Vận động trợ giúp khác với vận động thụ động ở điểm nào?

a)

Vận động trợ giúp luôn nhanh hơn vận động thụ động.

b)

Vận động trợ giúp yêu cầu một số sự tham gia tích cực, trong khi vận động thụ động hoàn toàn được thực hiện bởi một lực bên ngoài

c)

Vận động trợ giúp được thực hiện hoàn toàn bởi cá nhân mà không có sự giúp đỡ nào.

d)

Vận động thụ động liên quan đến một mức độ tham gia tích cực nào đó.

3.

Định nghĩa vận động chủ động tự do trong các bài tập trị liệu.

a)

Chuyển động được hỗ trợ bởi một nhà trị liệu sử dụng lực bên ngoài.

b)

Chuyển động thụ động mà không có sự tham gia của cơ bắp.

c)

Chuyển động yêu cầu sử dụng tạ hoặc chun kháng lực.

d)

Chuyển động chủ động tự do là chuyển động độc lập của các bộ phận cơ thể sử dụng sức mạnh cơ bắp của chính mình trong các bài tập trị liệu.

4.

Tập luyện đề kháng trong PHCN là gì?

a)

Tập luyện đề kháng là một hình thức tập luyện được sử dụng trong PHCN để cải thiện sức mạnh và sức bền thông qua lực đề kháng.

b)

Tập luyện đề kháng là một bài tập giúp giảm cân .

c)

Tập luyện đề kháng chỉ dành cho vận động viên và không thường sử dụng trong PHCN.

d)

Tập luyện đề kháng chỉ tập trung vào sự linh hoạt, cải thiện khả năng thăng bằng và điều hợp cho người bệnh.

5.

Giải thích kỹ thuật kéo giãn trong vật lý trị liệu.

a)

Kéo giãn là một kỹ thuật chỉ bao gồm các chuyển động tĩnh trong một vùng chi thể nhất định của người bệnh mà không thể kéo giãn trên nhiều nhóm cơ, nhiều khớp.

b)

Kéo giãn chỉ được sử dụng để tăng cường cơ bắp.

c)

Kéo giãn chủ yếu tập trung vào việc cải thiện sức bền tim mạch.

d)

Kéo giãn trong vật lý trị liệu là một kỹ thuật được sử dụng để cải thiện độ linh hoạt và phạm vi chuyển động thông qua sự co cơ đẳng trường hoặc co cơ đẳng trương.

6.

Các bài tập thăng bằng và điều hợp dùng để?

a)

Để tăng khối lượng và sức mạnh cơ bắp.

b)

Để cải thiện tính linh hoạt và phạm vi chuyển động (tầm vận động - ROM).

c)

Cải thiện sự ổn định, nhận thức cơ thể và kiểm soát chuyển động của cơ thể.

d)

Để tăng cường sức bền tim mạch, khản năng thông khí ở phổi cho người bệnh có vấn đề về tim mạch và hô hấp.

7.

Mô tả kỹ thuật Bobath trong phục hồi chức năng.

a)

Một phương pháp phục hồi chức năng nhấn mạnh việc sử dụng bên không bị tổn thương của người bệnh để thay thế/ bù trù hoàn toàn cho bên bị tổn thương của người bệnh.

b)

Một phương pháp chỉ được sử dụng để điều trị các tình trạng hô hấp.

c)

Một kỹ thuật chỉ tập trung vào việc tập luyện sức mạnh cho các vận động viên.

d)

Kỹ thuật Bobath là một phương pháp phục hồi chức năng tập trung vào việc cải thiện kiểm soát và chức năng vận động ở những người có các tình trạng thần kinh thông qua việc tạo điều kiện cho các mẫu chuyển động bình thường.

8.

PNF là viết tắt của cái gì và mục đích của nó là gì?

a)

Thần kinh cơ - da: kích thích đáp ứng thần kinh thông qua xúc cảm trên da của người bệnh để giúp phục hồi cải thiện cảm giác nông cho người bệnh: cảm giác nóng - lạnh, đau...

b)

Tạo thuận thần kinh cơ - cảm giác: khuyến khích sự đáp ứng theo cơ chế thần kinh cơ, thông qua việc kích thích các thụ bản thể

c)

Chức năng thần kinh cảm giác: Kích thích tái tạo hoạt động của thần kinh cảm giác

d)

Hỗ trợ thần kinh cơ vật lý

9.

Phân biệt giữa bài tập chuỗi đóng và bài tập chuỗi mở.

a)

Bài tập chuỗi đóng chỉ dành cho phần trên cơ thể; bài tập chuỗi mở chỉ dành cho phần dưới cơ thể.

b)

Bài tập chuỗi đóng liên quan đến các chuyển động cô lập; bài tập chuỗi mở liên quan đến các chuyển động tổng hợp.

c)

Bài tập chuỗi đóng luôn được thực hiện với tạ; bài tập chuỗi mở không sử dụng tạ.

d)

Bài tập chuỗi đóng có các đoạn xa cố định; bài tập chuỗi mở có các đoạn xa di chuyển tự do.

10.

Tập luyện theo tác vụ là gì?

a)

Tập luyện theo tác vụ chỉ tập trung vào việc xây dựng sức mạnh thể chất, và chỉ dùng để tập cho từng người bệnh, không phù hợp cho trị liệu nhóm.

b)

Tập luyện theo tác vụ là một phương pháp tập luyện, tập trung vào các chức năng vận động từ đơn giản đến phức tạp phù hợp tình trạng cụ thể của người bệnh

c)

Tập luyện theo tác vụ chủ yếu nhằm cải thiện kỹ năng nhận thức.

d)

Tập luyện theo tác vụ là một phương pháp chỉ dùng cho các buổi trị liệu nhóm

11.

Tập vận động thụ động có tác dụng gì?

a)

Giảm lưu lượng máu.

b)

Duy trì sự linh hoạt, ngăn ngừa co cứng, biến dạng khớp, cải thiện lưu thông máu, thư giãn cơ.

c)

Gây đau khớp, kéo giãn mô mềm xơ cứng, gia tăng sự lỏng lẻo của các khớp trong cơ thể.

d)

Tăng khối lượng cơ bắp.

12.

Tác dụng của bài tập trợ giúp là gì?

a)

Gia tăng sức mạnh, thể tích cơ, huấn luyện sự điều hợp vận động, gia tăng tầm vận động, tăng sự tự tin.

b)

Tăng đau nhức và mệt mỏi, cải thiện thăng bằng, điều hợp, giúp người bệnh gia tăng sự tự tin, hợp tác trong khi tập luyện.

c)

Hạn chế khả năng chuyển động của khớp

d)

Giúp điều trị chấn thương phần mềm.

13.

Trong những tình huống nào thì việc vận động chủ động tự do được khuyến nghị?

a)

Trong khi hoạt động thể chất mạnh mẽ

b)

Khi ngủ hoặc nghỉ ngơi

c)

Trong thời gian không hoạt động kéo giãn, phục hồi sau chấn thương, hoặc để tăng cường tuần hoàn.

d)

Khi trải qua cơn đau dữ dội, hoặc trong trường hợp điều trị cứng khớp, biến dạng khớp gây hạn chế vận động

14.

Lực đề kháng đóng vai trò gì trong các bài tập trị liệu?

a)

Kháng lực không ảnh hưởng đến việc phục hồi cơ bắp trong quá trình trị liệu.

b)

Kháng lực chủ yếu được sử dụng cho việc tập luyện gia tăng sự linh hoạt cho người bệnh.

c)

Kháng lực đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức mạnh cơ bắp, thể tích cơ, sức bền các bài tập trị liệu.

d)

Kháng lực chỉ quan trọng cho các bài tập tim mạch.

15.

Kỹ thuật kéo giãn có thể cải thiện tính linh hoạt như thế nào?

a)

Các kỹ thuật kéo giãn giúp tăng cường tính linh hoạt bằng cách tăng độ đàn hồi của cơ và gân, cải thiện ROM.

b)

Các kỹ thuật kéo giãn làm giảm sức mạnh cơ bắp, tăng tính mềm dẻo và độ dẻo dai của cơ và khớp.

c)

Kỹ thuật kéo giãn chỉ có lợi cho vận động viên.

d)

Các kỹ thuật kéo giãn có rất ít tác dụng lên việc cải thiện tính linh hoạt.

16.

Các loại bài tập nào giúp cải thiện sự cân bằng và phối hợp?

a)

Bơi

b)

Yoga, thái cực quyền, Aerobic.

c)

Tập tạ

d)

Chạy nước rút

17.

Phương pháp Bobath hỗ trợ kiểm soát vận động như thế nào?

a)

Phương pháp Bobath nâng cao kiểm soát vận động bằng cách thúc đẩy các mẫu chuyển động bình thường và ức chế các phản xạ bất thường.

b)

Nó dựa vào việc kéo giãn thụ động để cải thiện độ linh hoạt.

c)

Nó khuyến khích việc sử dụng thiết bị hỗ trợ hoặc vận động của những vùng chi thể không bị tổn thương để thực hiện vận động, hoạt động chức năng cho tất cả các hoạt động.

d)

Nó chỉ tập trung vào việc tăng cường cơ bắp mà không giải quyết các mẫu chuyển động.

18.

Các nguyên tắc chính của kỹ thuật PNF là gì?

a)

Chỉ có các chuyển động thụ động, rời rạc và lặp đi lặp lại nhiều lần, liên tục đến khi người bệnh làm tốt mẫu vận động đó.

b)

Không có sự tham gia của bệnh nhân

c)

Kỹ thuật kéo giãn tĩnh

d)

Các nguyên tắc chính của kỹ thuật PNF bao gồm: các mẫu chuyển động cụ thể, co cơ và thư giãn, áp dụng sức đề kháng, sự tham gia của bệnh nhân, và ức chế đối kháng.

19.

Các bài tập chuỗi đóng khác với các bài tập chuỗi mở như thế nào?

a)

Các bài tập chuỗi mở yêu cầu cả hai chân phải ở trên mặt đất, trong khi các bài tập chuỗi đóng thì không.

b)

Các bài tập chuỗi đóng luôn được thực hiện với tạ, trong khi các bài tập chuỗi mở thì không.

c)

Các bài tập chuỗi đóng chủ yếu dành cho sức mạnh phần thân trên, trong khi các bài tập chuỗi mở tập trung vào sức mạnh phần thân dưới.

d)

Các bài tập chuỗi đóng liên quan đến các phần xa cố định, trong khi các bài tập chuỗi mở liên quan đến các phần xa di chuyển tự do.

20.

Tập luyện theo tác vụ lại quan trọng trong vận động trị liệu?

a)

Tập luyện theo tác vụ chủ yếu được sử dụng cho các buổi trị liệu nhóm.

b)

Nó chỉ tập trung vào việc cải thiện kỹ năng nhận thức mà không có ứng dụng thực tiễn.

c)

Tập luyện theo tác vụ nâng cao động lực và thúc đẩy sự độc lập chức năng trong vận động trị liệu.

d)

Tập luyện theo tác vụ chỉ có lợi cho phục hồi chức năng thể chất.