NEW
Font size
WorksheetsVoice Physiology and Pathology Worksheet
Total questions: 20
Worksheet time: 40mins
Cấu trúc nào sau đây là nguồn tạo âm chính trong quá trình phát âm?
Dây thanh giả (false vocal folds)
Dây thanh thật (true vocal folds)
Thanh thiệt (epiglottis)
Nắp thanh môn (glottis)
Khi phát âm, giai đoạn đóng dây thanh và tạo áp lực dưới thanh môn xảy ra ở:
Pha khởi âm (attack phase)
Pha duy trì (sustained phonation)
Pha ngừng âm (termination phase)
Pha hít vào (inspiration phase)
Dây thần kinh nào chi phối vận động hầu hết các cơ nội tại của thanh quản, trừ cơ giãn dây thanh?
Nhánh thanh quản trên (superior laryngeal nerve)
Nhánh thanh quản quặt ngược (recurrent laryngeal nerve)
Thần kinh thiệt – hầu (glossopharyngeal nerve)
Thần kinh hạ thiệt (hypoglossal nerve)
Cơ chế tạo ra giọng khàn trong phù nề dây thanh chủ yếu liên quan đến:
Giảm biên độ rung dây thanh và tăng khối lượng dây thanh
Giảm khối lượng dây thanh làm tăng tần số rung
Tăng căng cơ cricothyroid gây quá khép dây thanh
Sụp cung dây thanh do yếu dây thanh giả
Trong thang đo CAPE-V, “Breathiness” phản ánh đặc điểm nào sau đây?
Giọng run, thay đổi tần số
Cảm giác hơi thoát ra khi nói
Giọng có âm mũi quá mức
Giọng căng, gắt
Một bệnh nhân có kết quả /s/ = 8s, /z/ = 4s. Tỷ lệ S:Z = 2. Điều này gợi ý điều gì?
Chức năng thanh quản bình thường
Hiệu quả thanh quản kém, nghi ngờ tổn thương dây thanh
Tăng cường độ hơi tốt
Bệnh nhân nói quá nhanh
Một bệnh nhân có kết quả CAPE-V: Roughness = 80/100, Strain = 75/100, Breathiness = 5/100. Mô tả giọng phù hợp nhất là:
Giọng thô/yếu
Giọng căng, gắt và thô
Giọng vang mũi
Giọng đơn điệu, không thay đổi cao độ
Một sinh viên bị khàn tiếng tăng dần cuối ngày. Nội soi dây thanh không tổn thương cấu trúc, nhưng khi phát âm thấy ép mạnh vào nhau. Giả thuyết phù hợp nhất:
Nốt dây thanh
Liệt dây thanh một bên
Rối loạn giọng do căng cơ (MTD)
Polyp dây thanh
Mục tiêu chính của Trị liệu giọng cộng hưởng (Resonant Voice Therapy) là:
Tăng áp lực thanh quản để tăng cường độ giọng
Dịch chuyển cộng hưởng ra khỏi thanh quản để giảm căng cơ
Tập thở bụng nhằm kéo dài hơi thở
Giảm rung dây thanh
Một giáo viên 40 tuổi bị khàn tiếng sau nhiều năm giảng dạy. Nội soi cho thấy hạt nhỏ ở hai dây thanh. Kỹ thuật trị liệu ưu tiên là:
Lee Silverman Voice Treatment (LSVT)
Trị liệu giọng nhẹ (Confidential Voice Therapy)
Trị liệu giọng cộng hưởng (Resonant Voice Therapy)
Phương pháp Accent
Một bệnh nhân sau phẫu thuật tuyến giáp xuất hiện giọng yếu, hơi thoát, khó nói to. Khả năng cao là tổn thương dây thần kinh nào?
Dây thanh quản trên
Dây thanh quản quặt ngược
Dây thiệt – hầu
Dây hạ thiệt
Kiểu thở nào được xem là hiệu quả nhất cho phát âm?
Thở vai (clavicular breathing)
Thở ngực (thoracic breathing)
Thở cơ hoành (abdominal/diaphragmatic breathing)
Thở hỗn hợp (mixed breathing)
Trong quá trình trị liệu rối loạn giọng do phù nề dây thanh, nhà trị liệu nên ưu tiên kết hợp:
Liệu pháp giọng, giáo dục vệ sinh giọng, và điều trị trào ngược LPRD
Tập phát âm mạnh để tăng sức dây thanh
Hạn chế nói hoàn toàn trong 6 tuần
Tăng tần suất nói nhỏ để luyện dây thanh
Thang GRBAS được sử dụng để đánh giá:
Tần số cơ bản và cường độ giọng nói
Chất lượng giọng dựa trên cảm nhận–thính giác của nhà lâm sàng
Hiệu quả thanh quản dựa trên tỷ lệ S:Z
Cộng hưởng khẩu–hầu dựa trên phân tích âm mũi
Kết quả đánh giá GRBAS của bệnh nhân:
G = 3, R = 2, B = 1, A = 0, S = 2
Mô tả giọng phù hợp nhất:
Giọng bình thường nhưng hơi yếu
Giọng thoát hơi nhiều, dây thanh khôngkhép kín nghiêm trọng
Giọng vang mũi quá mức trong phát âm
Giọng căng gắt rõ, với mức khàn từ trung bình đến khá rõ
Thanh quản dài bao nhiêu:
36-44 mm
30-40 mm
36-38 mm
40-49 mm
Chức năng của thanh quản:
Thở, phát âm, nuốt, bảo vệ
Thở
Nuốt, bảo vệ
Thở, phát âm
Cơ thanh quản gồm là:
Cơ nâng thanh quản và cơ khép thanh môn
Các cơ ngoại lai và cơ nội tại
Cơ hạ thanh quản và cơ mở thanh môn
Cơ căng dây thanh và cơ mở thanh môn
Cơ khép dây thanh là:
Cơ căng dây thanh và cơ mở thanh môn
Cơ hạ thanh quản và cơ mở thanh môn
Cơ nâng thanh quản và cơ khép thanh môn
Cơ giáp phễu, cơ nhẫn phễu bên, cơ liên phễu
Vì sao lớp biểu mô dễ bị tổn thương?
Niêm mạc mỏng và giàu mạch máu nuôi
Niêm mạc dày và giàu mạch máu nuôi
Niêm mạc mỏng và mạch máu nuôi nghèo nàn
Niêm mạc dày và mạch máu nuôi nghèo nàn
