wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Vitamin

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin A có mấy dạng chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

2.

Vitamin nào thuộc nhóm vitamin tan trong dầu?

a)

Vitamin B1

b)

Vitamin C

c)

Vitamin D

d)

Vitamin B6

3.

Vitamin nào không thuộc nhóm vitamin tan trong nước?

a)

Vitamin B2

b)

Vitamin C

c)

Vitamin E

d)

Vitamin B12

4.

Thiếu vitamin D có thể dẫn đến điều gì?

a)

Giảm calci và phosphat trong máu

b)

Tăng calci trong máu

c)

Tăng phosphat trong máu

d)

Giảm hấp thu sắt

5.

Cholecalciferol (D3) có nguồn gốc từ đâu?

a)

Từ dầu gan cá và cây họ cà

b)

Từ nước biển

c)

Từ đất sét

d)

Từ không khí

6.

Chỉ định nào sau đây không phải là của vitamin D?

a)

Phòng và chống còi xương ở trẻ em

b)

Phòng và chống loãng xương

c)

Điều trị bệnh tiểu đường

d)

Phòng và chống co giật trong suy cận giáp

7.

Vitamin E có bao nhiêu dạng chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

Vitamin E thường có nhiều trong loại thực phẩm nào?

a)

Thịt đỏ

b)

Ngũ cốc và dầu thực vật

c)

Sữa và sản phẩm từ sữa

d)

Đường và muối

9.

Một trong những chỉ định của vitamin E là gì?

a)

Tăng cân

b)

Chống lão hóa

c)

Giảm cân

d)

Tăng cường trí nhớ

10.

Vitamin B1 có nguồn gốc từ đâu?

a)

Thịt bò, trứng, gan

b)

Cá hồi, rau xanh, sữa

c)

Trái cây, nước ép, bánh mì

d)

Đậu phộng, hạt điều, sô cô la

11.

Dấu hiệu thiếu hụt vitamin B1 là gì?

a)

Tăng cân nhanh chóng

b)

Mệt mỏi, chán ăn, giảm trí nhớ

c)

Da khô, tóc rụng

d)

Mắt mờ, đau đầu

12.

Vitamin B1 có tác dụng gì đối với cơ thể?

a)

Tăng cường hệ miễn dịch

b)

Giúp chuyển hóa glucid, lipid, protid

c)

Giảm đau đầu

d)

Tăng cường thị lực

13.

Liều dùng trung bình của vitamin B1 cho người lớn là bao nhiêu?

a)

0,01 - 0,05 g/ngày

b)

0,04 - 0,1 g/ngày

c)

0,5 - 1 g/ngày

d)

1 - 2 g/ngày

14.

Thiếu vitamin B2 có thể gây ra triệu chứng nào?

a)

Viêm da

b)

Rối loạn thị giác

c)

Đau khớp

d)

Mất ngủ

15.

Vitamin B6 tham gia vào quá trình nào trong cơ thể?

a)

Tổng hợp hemoglobin

b)

Chuyển hóa acid oxalic

c)

Tăng cường trí nhớ

d)

Giảm căng thẳng

16.

Vitamin B8 có tác dụng gì đối với cơ thể?

a)

Tăng cường thị lực

b)

Giúp cho sự chuyển hóa glucid và lipid

c)

Giảm căng thẳng

d)

Tăng cường sức mạnh cơ bắp

17.

Trình bày vai trò sinh lý và áp dụng điều trị của vitamin D.

a)

Vitamin D giúp tăng cường thị lực.

b)

Vitamin D giúp hấp thụ canxi và phát triển xương.

c)

Vitamin D giúp điều hòa huyết áp.

d)

Vitamin D có vai trò trong việc sản xuất hồng cầu.

18.

Trình bày vai trò sinh lý và áp dụng điều trị của vitamin B1.

a)

Vitamin B1 giúp tăng cường thị lực.

b)

Vitamin B1 giúp chuyển hóa carbohydrate thành năng lượng.

c)

Vitamin B1 giúp điều hòa huyết áp.

d)

Vitamin B1 có vai trò trong việc sản xuất hồng cầu.

19.

Trình bày vai trò sinh lý và áp dụng điều trị của vitamin B2 và vitamin B6.

a)

Vitamin B2 và B6 giúp tăng cường thị lực.

b)

Vitamin B2 và B6 giúp chuyển hóa protein và chất béo.

c)

Vitamin B2 và B6 giúp điều hòa huyết áp.

d)

Vitamin B2 và B6 có vai trò trong việc sản xuất hồng cầu.