wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 2, 3

Total questions: 117

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.
a)
b)
c)
2.
a)
b)
c)
3.
a)
b)
c)
4.
a)
b)
c)
5.
a)
b)
c)
6.
a)
b)
c)
7.

Nối hình và chữ phù hợp

a)
1.

duck

b)
2.

horse

c)
3.

chicken

d)
4.

cow

8.

Nối hình và chữ

a)
1.

bird

b)
2.

sheep

c)
3.

chicken

9.

Match the following

a)
1.

house

b)
2.

horse

c)
3.

dog

d)
4.

sheep

e)
5.

cat

10.

sắp xếp chữ theo đúng thứ tự

a)

d

b)

u

c)

c

d)

k

1)
2)
3)
4)
11.

sắp xếp chữ theo đúng thứ tự

a)

ch

b)

i

c)

c

d)

k

e)

en

1)
2)
3)
4)
5)
12.

sắp xếp chữ theo đúng thứ tự

a)

h

b)

o

c)

r

d)

s

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Reorder the following

a)

c

b)

o

c)

w

1)
2)
3)
14.

sắp xếp chữ theo đúng thứ tự

a)

s

b)

h

c)

ee

d)

p

1)
2)
3)
4)
15.

sắp xếp chữ theo đúng thứ tự

a)

b

b)

i

c)

r

d)

d

1)
2)
3)
4)
16.

a)

con muỗi

b)

con bọ

c)

con kiến

d)

con châu chấu

17.

a)

con tinh tinh

b)

con khỉ

c)

con cáo

d)

con gấu

18.

a)

con ruồi

b)

con ong

c)

con bướm

d)

con chó

19.

a)

con bò

b)

con trâu

c)

con nghé

d)

con bò sữa

20.

Con voi

a)
b)
c)
d)
21.
a)

con bò

b)

con hươu

c)

con nai

d)

con dê

22.

Con hà mã

a)
b)
c)
d)
23.
a)

con gấu trúc

b)

con vượn

c)

con gấu túi

d)

con gấu

24.



(a)  

25.

a)

con bướm

b)

con ong

c)

con ruồi

d)

con chuồn chuồn

26.

a)

con hươu cao cổ

b)

con rắn

c)

con hươu nai

d)

con ngựa

27.

Con cáo

a)
b)
c)
d)
28.
a)

con mực

b)

con sứa

c)

con cào cào

d)

con bạch tuộc

29.

a)

con cua

b)

con nhện

c)

con khỉ

d)

con dơi

30.

Con chuột

a)
b)
c)
d)
31.

dịch từ này sang tiếng anh :con voi

a)

elephant

b)

elephat

c)

elephant

d)

elefat

32.

dịch từ này sang tiếng anh : con cáo

a)

fox

b)

ádfgh

c)

back

d)

knee

33.

dịch từ này sang tiếng anh :con chó

a)

do

b)

đi

c)

dog

34.

dịch từ này sang tiếng anh :con dơi

a)

bad

b)

batf

c)

bat

d)

better

35.

dịch từ này sang tiếng anh :con thỏ con

a)

rabbit

b)

bunny

c)

dog

d)

america

36.

Con phân biệt các phương tiện giao thông bên dưới nhé.

a)

1.

Bus

b)

2.

Plane

c)

3.

Train

d)

4.

Boat

e)

5.

Ship

37.

Con sắp xếp các hình ảnh sau vào đúng nhóm nhé!

Categorize the following
Streets
Roads
38.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

My dad is ____ his car.

a)

drive

b)

driving

c)

sail

d)

sailing

39.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

The boats are ____ to the sea.

a)

drive

b)

driving

c)

sail

d)

sailing

40.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

They are ___ their bicycles.

a)

riding

b)

driving

c)

sailing

d)

going

41.

Con điền từ thích hợp vào câu sau nhé!

I am ____ on a plane.

a)

riding

b)

driving

c)

sailing

d)

traveling

42.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

(kite: Con diều)

a)

The children

b)

are

c)

flying

d)

the kite

1)
2)
3)
4)
43.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

(beach: Bãi biển)

a)

Jim's family

b)

is

c)

traveling

d)

to the beach

1)
2)
3)
4)
44.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The lion

b)

is

c)

sleeping

d)

between

e)

the flowers

1)
2)
3)
4)
5)
45.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The boy

b)

is

c)

crying

d)

under

e)

the umbrella

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The girl

b)

is

c)

smiling

d)

behind

e)

the tree

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Con sắp xếp các từ (cụm từ) bên dưới thành một câu diễn tả sự việc đang xảy ra nhé!

_________.

a)

The children

b)

are

c)

studying

d)

in front of

e)

the butterfly

1)
2)
3)
4)
5)
48.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The bus driver / help / the old man

(a)  

49.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The children / clean/ the bedroom

(a)  

50.

Dựa vào hình ảnh bên và các từ thầy cho trước, con hãy viết thử một câu diễn tả hành động đang xảy ra nhé!

The young boy / draw / the picture

(a)  

51.

xe đạp

a)

bicycle

b)

bike

c)

both

52.

Xe máy

a)

bike

b)

motorbike

c)

train

53.

digger

a)

cần cẩu

b)

xe xúc đất

c)

tên lửa

54.

Cra_e

(a)  

55.

???

a)

train

b)

car

c)

plane

56.

fir_ _ngine

(a)  

57.

thuyền

a)

fire engine

b)

digger

c)

boat

58.

r_ck_t

a)

o,e

b)

e,a

c)

a,o

59.

???

a)

bus

b)

car

c)

truck

60.

Truck

a)

xe cần cẩu

b)

xe tải

c)

ô tô

61.

xe cảnh sát

(a)  

62.

?

a)

train

b)

truck

c)

fire engine

63.

ô tô

(a)  

64.

Sandwich

a)

bánh bao

b)

bánh ngọt

c)

bánh mì kẹp

65.

Apple

a)

quả cam

b)

quả lê

c)

quả táo

66.

Banana

a)

quả táo

b)

quả chuổi

c)

quả lê

67.

Biscuit

a)

bánh bao

b)

bánh ngọt

c)

bánh bích quy

68.

Tomato

a)

quả na

b)

quả chuối

c)

quả cà chua

69.

Pear

a)

QUẢ TÁO

b)

QUẢ LÊ

c)

QUẢ CAM

70.

Grape

a)

Quả táo

b)

quả cam

c)

quả nho

71.

lunchbox

a)

Bữa sang

b)

hộp ăn trưa

c)

hộp ăn tối

72.

chọn từ khác nhóm

a)

a" sandwich

b)

b: chair

c)

c: apple

d)

d" biscuit

73.

I haven't got ___ orange

a)

an

b)

a

c)

three

74.

I ____ an apple

a)

have get

b)

have got

c)

haven't get

75.

đồ uống

(a)  

76.

Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa

S I C H A N D W

(a)  

77.

Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa

R E B D A

(a)  

78.

Sắp xếp các chữ cái sau để thành từ có nghĩa

S C T B I U I

(a)  

79.

Điền các chữ cái còn thiếu để tạo thành một từ hoàn chỉnh (viết lại nguyên từ)

O _ _ _ _ _

(a)  

80.

What's this?

a)

It's a drink.

b)

It's a banana.

c)

It's a sandwich.

d)

It's a chicken.

81.

What's this?

a)

It's a cup of juice.

b)

It's a sandwich.

c)

It's a lunch box.

d)

It's an apple.

82.

..................... is my favourite food.

a)

pork

b)

beef

c)

chicken

d)

bread

83.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

84.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

85.

Would you like some (a)   ?

Yes, please.

86.

Would you like some (a)   ?

No, thanks.

87.

what food đo you like?

I like (a)  

88.

I like ice cream.

a)

b)

c)

d)

89.

Chọn đáp án đúng:

I like orange juice.

a)

b)

c)

d)

90.

He is h _ _ _ _ _. He wants some noodles.

(a)  

91.

Chọn đáp án đúng:

I like cheese.

a)

b)

c)

d)

92.

Chọn đáp án đúng:

I like egg and cheese.

a)

b)

c)

d)

93.

What's this?

a)
hotdog
b)

bread

c)

bread

d)

rice

94.

What's this?

s _ _ _ _

(a)  

95.

What's this?

a)

fries

b)

hamburger

c)

tomatoes

d)

salad

e)

beef

96.

Are you (a)   ?

Yes, I am.

97.

Chọn đáp án đúng:

Would you like noodles ? Yes, please.

a)

b)

c)

d)

98.

_eef

a)

M

b)

B

c)

C

d)

R

e)

S

99.

He wants to .................. soda, please.

a)

eat

b)

like

c)

drink

d)

play

100.

what food is it?

(a)  

101.

I don't like some .....................

a)

noodles

b)

ice cream

c)

rice

d)

bread

102.

what food is it?

It is a (a)  

103.

What would you like to eat ?

I'd like to eat (a)  

104.

Chọn đáp án đúng:

My favorite drink is orange juice.

a)

b)

c)

d)

105.
lemonade
a)
nước chanh
b)
nước ép
c)
sữa
d)
món chính
106.
sausage
a)
xúc xích
b)
muối
c)
miếng bò hầm
d)
nước có gas
107.

you/do/what/want/eat/to?

a)

What do you want to eat?

b)

What do you want eat to?

c)

What do want you to eat?

d)

What you do want to eat?

108.

you / do / what/want/?

a)

What do you want ?

b)

What you want do ?

c)

What do want you to eat?

d)

What you do want ?

109.

your /food/ What/ is / favourite / ?

a)

What food is your favourite ?

b)

What is your favourite food ?

c)

What your favourite food is?

d)

What your favourite is food ?

110.

kẹo

a)

sweet

b)

cake

c)

candy

d)

donut

111.

My favourite food is ........................

a)

noodles

b)

sandwich

c)

pizza

d)

rice

112.

Chọn đáp án đúng:

bubble tea

a)
b)
c)
d)
113.

you/do/what/want/eat/to / lunch / for?

a)

What do you want to for lunch eat?

b)

What do you want to eat for lunch?

c)

What do want for you to lunch eat?

d)

What you do want to eat for lunch?

114.

I /some /pears / want / bananas. /and

a)

I want to pear for lunch eat.

b)

I want some bananas and pasta.

c)

I want some pears and bananas.

d)

pears I want and some bananas.

115.

(a)   do you want ?

I want some oranges, please.

116.

Odd one out (Chọn từ khác loại):

a)

b)

c)

d)

117.

Odd one out (Chọn từ khác loại):

a)
b)
c)
d)