wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Tin Học 12

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc cơ học.

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Khả năng của máy tính chơi trò chơi.

d)

Khả năng của máy tính xử lý dữ liệu nhanh hơn.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của lịch sử trí tuệ nhân tạo?

a)

Hội thảo tại MIT vào năm 1960.

b)

Hội thảo tại Stanford vào năm 1955.

c)

Hội thảo Dartmouth năm 1956.

d)

Sự phát triển của hệ thống MYCIN vào những năm 1970.

3.

AI yếu được thiết kế để làm gì?

a)

Thực hiện các nhiệm vụ không cần sự can thiệp của con người.

b)

Tương tác tự nhiên với con người mà không cần trợ giúp.

c)

Giải quyết các vấn đề phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

d)

Ứng dụng vào các nhiệm vụ cụ thể và cần sự hỗ trợ của con người

4.

Một trong những thành tựu nổi bật của AI hiện đại là gì?

a)

Hệ thống MYCIN trong y học.

b)

Google Translate.

c)

AlphaGo của Google.

d)

IBM Watson.

5.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

6.

Khả năng nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng bay.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

7.

Lĩnh vực nào nghiên cứu cách máy tính và con người giao tiếp với nhau?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

8.

Lĩnh vực nào liên quan đến việc thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh?

a)

Học máy.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Thị giác máy tính.

d)

AI tạo sinh.

9.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của AI tạo sinh?

a)

ChatGPT.

b)

Mubert.

c)

Google Search.

d)

Midjourney.

10.

AI khác với tự động hóa ở điểm nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ.

b)

AI chỉ làm việc với dữ liệu số.

c)

AI không cần con người can thiệp.

d)

AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

11.

Hệ thống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

12.

Hống AI nào được biết đến với khả năng nghe, nhìn và học hỏi từ tương tác với con người?

a)

AlphaGo.

b)

Xoxe của AlLife.

c)

IBM Watson.

d)

Siri của Apple.

13.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về AI?

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Lịch sử đầu tiên của trí tuệ nhân tạo bắt đầu tại hội thảo MIT năm 1956.

d)

Hệ thống MYCIN trong y học và AlphaGo của Google là các ví dụ về AI yếu.

14.

Đánh dấu đúng hoặc sai về một số lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI?

a)

Học máy là lĩnh vực nghiên cứu làm cho máy tính có khả năng học từ dữ liệu thu được.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là nghiên cứu các mô hình ngôn ngữ để máy tính và con người giao tiếp với nhau.

c)

Thị giác máy tính là lĩnh vực nghiên cứu phương pháp thu nhận và phân tích nhận dạng hình ảnh.

d)

AI tạo sinh chỉ tạo ra văn bản từ dữ liệu đã

15.

Khái niệm về trí tuệ nhân tạo (AI)?

4 lines
16.

Sự kiện nào đánh dấu sự khởi đầu của trí tuệ nhân tạo và năm nào?

4 lines
17.

Một trong những đặc trưng quan trọng của AI là khả năng học. Đặc trưng này có nghĩa là gì?

4 lines
18.

Robotics là gì?

a)

Lĩnh vực nghiên cứu cơ khí đơn thuần.

b)

Lĩnh vực nghiên cứu và phát triển robot, kết hợp cơ khí, điện tử, máy tính và trí tuệ nhân tạo.

c)

Lĩnh vực chuyên về điện tử và lập trình phần mềm.

d)

Lĩnh vực phát triển hệ thống điều khiển tự động.

19.

Ứng dụng của AI trong điều khiển tự động là gì?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Phát triển phần mềm quản lý.

c)

Quét sản phẩm lỗi và giám sát nguyên vật liệu.

d)

Chỉnh sửa ảnh.

20.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động.

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

21.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

22.

AI được sử dụng trong tài chính?

4 lines
23.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

24.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y tế.

c)

Tài chính.

d)

Du lịch.

25.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh.

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning.

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục.

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa.

26.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng.

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới.

c)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp.

d)

Cải thiện quyền riêng tư.

27.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu.

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân.

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị.

28.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra.

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới.

c)

Tự động hoá tất cả các quy trình.

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người.

29.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh, chẳng hạn như robot có thể giao tiếp đa ngôn ngữ.

b)

AI không thể áp dụng trong điều khiển tự động, các thiết bị vẫn cần sự can thiệp của con người.

c)

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là một ứng dụng của AI trong các tiện ích thông minh.

d)

Các trợ lý ảo và chatbot do AI phát triển chỉ có thể hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.

30.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai ?

a)

AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b)

AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c)

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d)

AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

31.

Làm thế nào AI giúp phát triển người máy thông minh?

4 lines
32.

AI được ứng dụng như thế nào trong việc điều khiển tự động?

4 lines
33.

AI có khả năng tự động hóa nhiều công việc, điều này có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp cho một số ngành nghề.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư nếu dữ liệu cá nhân bị lạm dụng, đặc biệt khi thu thập và xử lý dữ liệu không đúng cách.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

AI có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến ý thức và hành vi của con người, điều này có thể xảy ra khi các hệ thống AI được thiết kế để điều chỉnh hoặc thay đổi các hành vi dựa trên dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Mạng máy tính được kết nối bằng những phương tiện nào?

a)

Cáp mạng và sóng vô tuyến

b)

Chỉ bằng cáp mạng

c)

Chỉ bằng sóng vô tuyến

d)

Điện thoại và cáp mạng

38.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị đầu cuối?

a)

Switch

b)

Router

c)

Máy tính cá nhân

d)

Modem

39.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

40.

Địa chỉ MAC gồm bao nhiêu ký tự hệ thập lục phân?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

16

41.

Thiết bị nào trong mạng LAN có nhiệm vụ chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

42.

Mạng WLAN sử dụng công nghệ nào để kết nối các thiết bị?

a)

Bluetooth

b)

Ethernet

c)

Wi-Fi

d)

Zigbee

43.

Thiết bị nào cung cấp kết nối Wi-Fi trong mạng cục bộ?

a)

Switch

b)

Router

c)

Access Point (AP)

d)

Modem

44.

Mạng diện rộng (WAN) có phạm vi địa lý như thế nào?

a)

Trong một phòng

b)

Trong một tòa nhà

c)

Trong một thành phố hoặc quốc gia

d)

Trong một khu vực nhỏ

45.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa số và tương tự?

a)

Router

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access Point

46.

Nhà cung cấp dịch vụ truy cập Internet được gọi là gì?

a)

ISP

b)

AP

c)

WAN

d)

LAN

47.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

48.

Thiết bị nào xác định đường đi tối ưu cho gói tin trong mạng WAN?

a)

Switch

b)

Modem

c)

Access Point

d)

Router

49.

Các phát biểu sau đúng hay sai?

a)

Mạng máy tính có thể kết nối bằng dây cáp mạng hoặc sóng vô tuyến.

b)

Cáp quang sử dụng dây dẫn kim loại để truyền tín hiệu điện.

c)

Thiết bị đầu cuối bao gồm máy tính cá nhân, điện thoại thông minh, máy in, và cảm biến nhiệt độ.

d)

Địa chỉ MAC gồm 12 ký tự hệ thập lục phân, biểu diễn cho mỗi thiết bị trong mạng máy tính.

50.

Các phát biểu sau đúng hay sai khi nói về các loại mạng và thiết bị liên quan:

a)

Mạng LAN thường được sử dụng để kết nối các thiết bị trong phạm vi nhỏ như tòa nhà hoặc văn phòng.

b)

Switch trong mạng LAN sử dụng bảng địa chỉ IP để xác định cổng để chuyển tiếp gói tin.

c)

Mạng WLAN là mạng cục bộ không dây sử dụng công nghệ Wi-Fi.

d)

Router là thiết bị chuyển tiếp dữ liệu trong mạng WAN, xác định đường đi tối ưu cho gói tin.

51.

Địa chỉ MAC là gì và nó có bao nhiêu ký tự?

4 lines
52.

Switch trong mạng LAN có chức năng gì?

4 lines
53.

Mạng WLAN khác mạng LAN như thế nào?

4 lines
54.

Giao thức mạng là gì?

4 lines
55.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

56.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

57.

Giao thức TCP đảm bảo điều gì trong truyền dữ liệu?

a)

Đảm bảo độ tin cậy và đúng thứ tự

b)

Chia dữ liệu thành các tệp

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền

d)

Truyền tải dữ liệu không yêu cầu kết nối

58.

Giao thức UDP khác TCP như thế nào?

a)

UDP đảm bảo độ tin cậy, TCP không đảm bảo

b)

UDP không yêu cầu kết nối và không đảm bảo độ tin cậy, TCP đảm bảo độ tin cậy

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP không sử dụng

d)

UDP chỉ dùng cho trang web, TCP dùng cho email

59.

Địa chỉ IP là gì?

a)

Một loại giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Một số duy nhất gán cho mỗi thiết bị trong mạng

c)

Một thiết bị mạng

d)

Một phần mềm quản lý mạng

60.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

61.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

62.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì?

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

63.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

64.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

65.

Đánh dấu đúng hay sai về khái niệm cơ bản của giao thức mạng?

a)

Giao thức mạng là tập hợp các quy tắc để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

b)

Giao thức mạng chỉ tập trung vào định dạng và chuẩn hóa dữ liệu.

c)

Giao thức mạng không liên quan đến bảo mật và độ tin cậy của dữ liệu.

d)

Giao thức mạng bao gồm cả việc tích hợp các dịch vụ và ứng dụng.

66.

Đánh dấu đúng hoặc sai về giao thức IP và hệ thống tên miền?

a)

Giao thức IP quản lý và định tuyến gói tin trên mạng máy tính.

b)

Địa chỉ IP là số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trong mạng.

c)

DNS chỉ chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP và không có chức năng nào khác.

d)

Tất cả các tên miền cấp ba phải luôn bắt đầu bằng 'www'

67.

Giao thức mạng là gì và vai trò của nó là gì?

4 lines
68.

Điểm khác biệt chính giữa TCP và UDP là gì?

4 lines
69.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

4 lines
70.

Khi kết nối máy tính với Access Point trên Windows 10, bước đầu tiên bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra địa chỉ IP

b)

Nhập mật khẩu mạng Wi-Fi

c)

Chọn tên mạng Wi-Fi

d)

Mở trình duyệt web

71.

Khi kết nối máy tính với Switch, dấu hiệu nào cho thấy kết nối vật lý đã thành công?

a)

Đèn báo hiệu trên cổng sáng

b)

Máy tính khởi động lại

c)

Địa chỉ IP thay đổi

d)

Tự động mở trình duyệt web

72.

Để kết nối điện thoại thông minh vào Access Point, bạn cần thực hiện bước nào sau đây đầu tiên?

a)

Mở trình duyệt web

b)

Chọn mạng cần kết nối

c)

Bật Wi-Fi trong cài đặt

d)

Nhập mật khẩu mạng

73.

Khi chia sẻ dữ liệu từ PC-A, để cấp quyền truy cập cho mọi người, bạn cần chọn quyền nào trong hộp thoại Permissions for D?

a)

Full Control

b)

Read Only

c)

Change

d)

Write

74.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là g

4 lines
75.

Bước đầu tiên để kết nối PC-B với máy in được chia sẻ từ PC-A là gì?

a)

Mở Control Panel trên PC-B

b)

Tìm kiếm máy in bằng tên

c)

In thử một trang tài liệu

d)

Chọn Add a printer

76.

Để kiểm tra kết nối mạng sau khi kết nối với Access Point, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra đèn báo hiệu trên Access Point

b)

Kiểm tra địa chỉ IP

c)

Mở trình duyệt web và truy cập vào trang web bất kỳ

d)

Kiểm tra cài đặt mạng

77.

Khi kết nối máy tính với Switch, loại cáp nào được sử dụng?

a)

Cáp USB

b)

Cáp HDMI

c)

Cáp mạng RJ45

d)

Cáp quang

78.

Trong quá trình chia sẻ máy in, bạn cần làm gì trên PC-A để máy in có thể được chia sẻ?

a)

Chọn Add a printer

b)

Chọn máy in từ danh sách có sẵn

c)

Đặt tên chia sẻ máy in

d)

Tìm kiếm máy in

79.

Để xem chi tiết kết nối mạng trên Windows 10, bạn cần làm gì?

a)

Mở Control Panel

b)

Mở trình duyệt web

c)

Kiểm tra địa chỉ IP

d)

Chọn Network & Internet settings

80.

Để kết nối điện thoại thông minh vào mạng di động, bạn cần làm gì?

a)

Bật Wi-Fi

b)

Tắt Wi-Fi

c)

Bật D