Worksheetstiếng trung
Total questions: 43
Worksheet time: 22mins
门口 Mén Kǒu
Cổng ,cửa
Công ty
Nhân sự
Bảo vệ
公司 Gōng Sī
Bảo vệ
Công ty
Nhân sự
Cổng cửa
守卫 Shǒu Wèi
Công ty
Cổng cửa
Nhân sự
Bảo vệ
面试 Miàn Shì
Phỏng vấn
Bảo vệ
Công ti
Cổng cửa
人事部 Rén Shì Bù
Nhân sự
Cty
Bảo vệ
Cổng cửa
部门Bù mén
Bộ phận
Bp sản xuất
Bộ phận chất lươngp
Bp sinh quản
品质部Pǐn zhí bù .
Bp chất lượng
Bp sinh quản
Bp sản xuất
Bộ phận chế tạo
.
制造部zhì zào bù
Bp sản xuất
Bp sinh quản
Bp chế tạo
Bộ phận
生产部shēng chǎn bù
Bộ phận
Bp chế tạo
Bp sinh quản
Bp sản xuất
生管部shēng guǎn bù
Bp sinh quản
Bôn ohaanj
Bp chế tạo
Bp sản xuất
技术部jì shù bù
Bp kinh doanh
Bp tổng vụ
Bp kĩ thuật
Bp hải quan
业务部Yè wù bù
Bp tổng vụ
Bo kĩ thuật
Bp kinh doanh
Bp hải quan
总务部zǒng wù bù
Bp hải quan
Bp kinh doanh
Bp tổng vụ
Bp hải quan
关务部guān wù bù
Tổng vụ
Hải quan
Kinh doanh
Kĩ thuật
财务部cái wù bù
Bp hải quan
Bp tổng vụ
Bp kế toán
Kĩ thuật
采购部Cǎi gòu bù
Bộ phận kho
Bộ phận nguyên vật liệu
Bộ phận thu mua
Bộ phận khai phá
仓库部cāng kù bù
Bo thu mua
Bp khai phá
Bp nguyên vật liêu
Bp kho
资材部zī cái bù
Bp kho
Bp khai phá
Bp thu mua
Bp nguyên vật liêu
开发部kāi fā bù
Bp thu mua
Bp khai phá
Bộ phận kho
Bp nguyên vật liệu
成品仓chéng pǐn cāng
Bp thu mua
Bp khai phá
Bp nguyên vật liệu
Bp kho thành phẩm
材料仓cái liào cāng
Bp kho
Bp nguyên vật liệu
Bp khai phá
Bp kho vật liệu
人员 Rén Yuán
Nhân viên
Công ty
Nhân sự
Giám đốc
员工 Yuán Gōng
Nhân viên
Ca trưởng
Công nhân
Tổ trưởng
组长 Zǔ Zhǎng
Nhân viên
Tổ trưởng
Nhân sự
班长 Bān Zhǎng
Ca trưởng
Tổ trưởng
Trưởng phòng
Trưởng xưởng
主管 Zhǔ Guǎn
Chủ quản
Công nhân
Ca trưởng
Tổ trưởng
主任zhǔ Rèn
Chủ quản
Chủ nhật
Chủ nhiệm
Ca trưởng
管理 Guǎn Lǐ
Ca trưởng
Chủ nhiệm
Quản lí
Ban trưởng
经理 Jīng Lǐ
Giám đốc
Phó tổng giám đốc
Ca trưởng
Trợ lí
课长 Kè zhǎng
Ca trưởng
Giám đốc
Trưởng phòng
协理xié Lǐ
Nghĩa hiệp
Hiệp sĩ
Hiệp nhất
Hiệp lí
厂长chǎng Zhǎng
Ca trưởng
Ban trưởng
Trưởng xưởng
Trưởng phòng
董事长 Dǒng Shì Zhǎng
Giám đốc
Phó tổng gđ
Phó chủ tịch
Chủ tịch hội đồng quản trị
总经理 Zǒng Jīng Lǐ
Phó tổng giám đốc
Tổng giám đốc
Chủ quản
Phó chủ tịch
副总 Fù Zǒng
Phó tổng
Tỏng giám
Chủ tịch
副经理 Fù Jīng Lǐ
Ca trưởng
Tổng giám đốc
Chủ tịch
Phó giám đốc
越盾yuè dùn
Won
Nhân dân tệ
Đài tệ
VND
人民币rén mín bì
VND
Won
Nhân dân tệ
Đài tệ
美金měi jīn
Nhân dân tệ
Đài tệ
Usd
Vnd
欧元ōu yuán
Vnd
Euro
Nhân dân tệ
Đài tệ
日元rì yuán
Nhân dân tệ
Đài tệ
Won
Yên
台币tái bì
Đài tệ
Nhân dân tệ
Yên nhật
韩元 hán yuán
Đài tệ
Won
Nhân dân tệ
Yên
