wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12 - UNIT 10 - VOCABULARY QUIZ 3

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

offer

a)

verb, noun

b)

noun, adjective

c)

verb

d)

noun

2.

complete

a)

adjective

b)

verb

c)

verb, adjective

d)

noun, verb

3.

request

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

verb, noun

4.

benefit

a)

noun, adjective

b)

noun, verb

c)

verb, adverb

d)

noun

5.

challenge

a)

verb

b)

noun

c)

verb, noun

d)

adjective

6.

current : hiện nay

a)

noun

b)

verb

c)

adverb

d)

adjective

7.

retirement

a)

sự bảo trì

b)

sự nghỉ hưu

c)

sự hiểu biết

d)

sự tóm lược

8.

increase

a)

verb

b)

noun

c)

verb, noun

d)

adjective

9.

determination

a)

sự xao nhãng

b)

khao khát

c)

sự quyết tâm

d)

mục đích

10.

effort

a)

mục đích

b)

nỗ lực

c)

quá trình

d)

chướng ngại

11.

acquire

a)

có/thu được

b)

duy trì

c)

ra lệnh

d)

làm gián đoạn

12.

complex

a)

tích cực

b)

phức tạp

c)

có sẵn

d)

đa dạng

13.

beneficial

a)

có ích

b)

tiêu cực

c)

hấp dẫn

d)

chuyên nghiệp

14.

desire (noun)

a)

sự bảo trì

b)

khao khát

c)

mục tiêu

d)

trở ngại

15.

distraction

a)

sự trì hoãn

b)

sự xao nhãng

c)

sự hiểu biết

d)

sự bảo trì

16.

determine

a)

quyết tâm

b)

làm gián đoạn

c)

thích nghi

d)

bao gồm

17.

governess

a)

nhà báo

b)

người tham dự

c)

người hỗ trợ

d)

nữ gia sư

18.

midnight

a)

nửa đêm

b)

chân trời

c)

nơi làm việc

d)

triệu chứng

19.

obstacle

a)

chướng ngại, trở ngại

b)

tờ rơi

c)

bằng Thạc sĩ

d)

mục đích

20.

tự mình làm gì

a)

right away

b)

in fact

c)

as well

d)

on one's own

21.

overcome

a)

khắc phục, vượt qua

b)

ngăn cản, cản trở

c)

làm chậm trễ

d)

đạt được, có được

22.

prevent

a)

hỗ trợ

b)

đối mặt

c)

ngăn cản, cản trở

d)

duyệt lại, xem lại

23.

broaden

a)

mở rộng

b)

bắt đầu lại

c)

tiếp tục

d)

thích nghi

24.

bắt đầu lại

a)

carry on

b)

brush up

c)

get back into

d)

deal with

25.

horizon

a)

viện

b)

nơi làm việc

c)

chân trời

d)

triệu chứng

26.

psychology

a)

Sinh học phân tử

b)

ngành báo chí

c)

tâm lý học

d)

giáo dục trung học

27.

symptom

a)

chữ ký

b)

triệu chứng

c)

giải thưởng

d)

mệnh lệnh

28.

institution

a)

nơi làm việc

b)

viện

c)

trường dạy nghề

d)

cộng đồng học tập

29.

brush ______

a)

on

b)

up

c)

over

d)

out

30.

______ advance

a)

on

b)

at

c)

for

d)

in

31.

memory

a)

ký ức, bộ nhớ

b)

bản tóm tắt, sự tóm lược

c)

phương pháp

d)

sự bảo trì

32.

summary

a)

trí nhớ, ký ức, bộ nhớ

b)

bản tóm tắt, sự tóm lược

c)

phương pháp

d)

sự bảo trì

33.

journalism

a)

ngành báo chí

b)

tâm lý học

c)

điều dưỡng

d)

giáo dục từ xa

34.

self-motivated

a)

có đủ điều kiện

b)

giỏi toàn diện

c)

có tinh thần tự giác

d)

thuộc về nghề nghiệp

35.

ngay lập tức, lập tức, liền

a)

up to date

b)

in advance

c)

recently

d)

right away

36.

distract

a)

làm xao nhãng

b)

thích nghi

c)

duy trì

d)

hoàn thành

37.

prevent ______

a)

to

b)

at

c)

from

d)

with

38.

maintenance

a)

verb

b)

adjective

c)

noun

d)

adverb

39.

memory

a)

verb

b)

adjective

c)

adverb

d)

noun

40.

decide

a)

noun

b)

adjective

c)

adverb

d)

verb