Font size
WorksheetsBài 15 hsk5
Total questions: 31
Worksheet time: 18mins
军事 (jūnshì) có nghĩa là gì?
Kinh tế
Việc quân sự
Giáo dục
Y tế
理论 (lǐlùn) gần nghĩa với từ nào?
Lý thuyết
Thực hành
Kinh nghiệm
Sáng tạo
毛病 (máobìng) thường dùng để chỉ:
Ưu điểm
Tật xấu, khuyết điểm
Thành tích
Sức khỏe
主动 (zhǔdòng) trái nghĩa với:
Tích cực
Bị động
Nhanh nhẹn
Kiên nhẫn
胜利 (shènglì) đồng nghĩa với:
Thất bại
Thắng lợi
Tranh chấp
Hy sinh
作战 (zuòzhàn) có nghĩa là:
Đàm phán
Chiến đấu
Xây dựng
Nghiên cứu
骂 (mà) thường đi với hành động nào?
Khen ngợi
Chửi mắng
An ủi
Cười đùa
调 (动) (diàodòng) dùng trong ngữ cảnh nào?
Học tập
Điều quân, thuyên chuyển
Mua bán
Nấu ăn
灵活 (línghuó) miêu tả đặc điểm gì?
Cứng nhắc
Nhạy bén, linh hoạt
Chậm chạp
Lười biếng
宝贵 (bǎoguì) thường dùng cho:
Đồ vật rẻ tiền
Thứ quý giá
Vật vô dụng
Đồ giả
阵地 (zhèndì) là nơi nào?
Trường học
Chiến trường
Bệnh viện
Công viên
谣言 (yáoyán) thường mang tính chất:
Chính xác
Đồn đại, sai sự thật
Khoa học
Hài hước
胆小鬼 (dǎnxiǎoguǐ) chỉ người:
Nhút nhát, hèn nhát
Dũng cảm
Thông minh
Lãnh đạo
独立 (dúlì) nghĩa là:
Phụ thuộc
Tự lập
Hợp tác
Tranh giành
资格 (zīgé) liên quan đến:
Tiền bạc
Tư cách, điều kiện
Sức khỏe
Tuổi tác
战国 (Zhànguó) là thời kỳ nào?
475 TCN - 221 TCN
221 TCN - 206 TCN
206 TCN - 220 SCN
618 - 907
赵奢 (Zhào Shē) là ai?
Vua nước Tần
Danh tướng nước Triệu
Nhà triết học
Thương nhân
秦国 (Qínguó) sau này trở thành:
赵奢 (Zhào Shē) là ai?
Vua nước Tần
Danh tướng nước Triệu
Nhà triết học
Thương nhân
秦国 (Qínguó) sau này trở thành:
Nhà Tần
Nhà Hán
Nhà Đường
Nhà Minh
公元 (gōngyuán) là cách gọi:
Âm lịch
Công nguyên
Phật lịch
Nông lịch
廉颇 (Lián Pō) nổi tiếng vì:
Tài thơ phú
Tài quân sự
Buôn bán
Y thuật
糊涂 (hútu) có nghĩa là gì?
Thông minh, sáng suốt
Đần độn, hồ đồ (không tỉnh táo)
Nhanh nhẹn
Kiên nhẫn
公元 (gōngyuán) là cách gọi của:
Âm lịch
Công nguyên (dương lịch)
Phật lịch
Nông lịch
盲目 (mángmù) thường dùng để chỉ hành động:
Có kế hoạch rõ ràng
Mù quáng (không suy nghĩ)
Linh hoạt
Thận trọng
轻视 (qīngshì) có nghĩa là:
Tôn trọng
Khinh thường, xem thường
Ngưỡng mộ
Quan tâm
方案 (fāng'àn) thường là:
Một câu chuyện
Kế hoạch, phương án
Một bài hát
Một món ăn
进攻 (jìngōng) trái nghĩa với:
Phòng thủ (防守)
Tấn công
Hợp tác
Thảo luận
宝贵 (bǎoguì) dùng để miêu tả:
Đồ vật vô giá trị
Thứ quý giá (thời gian, kinh nghiệm...)
Đồ dùng hàng ngày
Vật dễ vỡ
讽刺 (fěngcì) là hành động:
Khen ngợi công khai
Châm biếm, mỉa mai (nói giảm nói tránh để phê phán)
Khuyên bảo chân thành
Tranh luận logic
灵活 (línghuó) có thể miêu tả:
Một cỗ máy cũ kỹ
Cách giải quyết vấn đề nhạy bén
Người bảo thủ
Quy trình cứng nhắc
