wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15 hsk5

Total questions: 31

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

军事 (jūnshì) có nghĩa là gì?

a)

Kinh tế

b)

Việc quân sự

c)

Giáo dục

d)

Y tế

2.

理论 (lǐlùn) gần nghĩa với từ nào?

a)

Lý thuyết

b)

Thực hành

c)

Kinh nghiệm

d)

Sáng tạo

3.

毛病 (máobìng) thường dùng để chỉ:

a)

Ưu điểm

b)

Tật xấu, khuyết điểm

c)

Thành tích

d)

Sức khỏe

4.

主动 (zhǔdòng) trái nghĩa với:

a)

Tích cực

b)

Bị động

c)

Nhanh nhẹn

d)

Kiên nhẫn

5.

胜利 (shènglì) đồng nghĩa với:

a)

Thất bại

b)

Thắng lợi

c)

Tranh chấp

d)

Hy sinh

6.

作战 (zuòzhàn) có nghĩa là:

a)

Đàm phán

b)

Chiến đấu

c)

Xây dựng

d)

Nghiên cứu

7.

骂 (mà) thường đi với hành động nào?

a)

Khen ngợi

b)

Chửi mắng

c)

An ủi

d)

Cười đùa

8.

调 (动) (diàodòng) dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

Học tập

b)

Điều quân, thuyên chuyển

c)

Mua bán

d)

Nấu ăn

9.

灵活 (línghuó) miêu tả đặc điểm gì?

a)

Cứng nhắc

b)

Nhạy bén, linh hoạt

c)

Chậm chạp

d)

Lười biếng

10.

宝贵 (bǎoguì) thường dùng cho:

a)

Đồ vật rẻ tiền

b)

Thứ quý giá

c)

Vật vô dụng

d)

Đồ giả

11.

阵地 (zhèndì) là nơi nào?

a)

Trường học

b)

Chiến trường

c)

Bệnh viện

d)

Công viên

12.

谣言 (yáoyán) thường mang tính chất:

a)

Chính xác

b)

Đồn đại, sai sự thật

c)

Khoa học

d)

Hài hước

13.

胆小鬼 (dǎnxiǎoguǐ) chỉ người:

a)

Nhút nhát, hèn nhát

b)

Dũng cảm

c)

Thông minh

d)

Lãnh đạo

14.

独立 (dúlì) nghĩa là:

a)

Phụ thuộc

b)

Tự lập

c)

Hợp tác

d)

Tranh giành

15.

资格 (zīgé) liên quan đến:

a)

Tiền bạc

b)

Tư cách, điều kiện

c)

Sức khỏe

d)

Tuổi tác

16.

战国 (Zhànguó) là thời kỳ nào?

a)

475 TCN - 221 TCN

b)

221 TCN - 206 TCN

c)

206 TCN - 220 SCN

d)

618 - 907

17.

赵奢 (Zhào Shē) là ai?

a)

Vua nước Tần

b)

Danh tướng nước Triệu

c)

Nhà triết học

d)

Thương nhân

18.

秦国 (Qínguó) sau này trở thành:

4 lines
19.

赵奢 (Zhào Shē) là ai?

a)

Vua nước Tần

b)

Danh tướng nước Triệu

c)

Nhà triết học

d)

Thương nhân

20.

秦国 (Qínguó) sau này trở thành:

a)

Nhà Tần

b)

Nhà Hán

c)

Nhà Đường

d)

Nhà Minh

21.

公元 (gōngyuán) là cách gọi:

a)

Âm lịch

b)

Công nguyên

c)

Phật lịch

d)

Nông lịch

22.

廉颇 (Lián Pō) nổi tiếng vì:

a)

Tài thơ phú

b)

Tài quân sự

c)

Buôn bán

d)

Y thuật

23.

糊涂 (hútu) có nghĩa là gì?

a)

Thông minh, sáng suốt

b)

Đần độn, hồ đồ (không tỉnh táo)

c)

Nhanh nhẹn

d)

Kiên nhẫn

24.

公元 (gōngyuán) là cách gọi của:

a)

Âm lịch

b)

Công nguyên (dương lịch)

c)

Phật lịch

d)

Nông lịch

25.

盲目 (mángmù) thường dùng để chỉ hành động:

a)

Có kế hoạch rõ ràng

b)

Mù quáng (không suy nghĩ)

c)

Linh hoạt

d)

Thận trọng

26.

轻视 (qīngshì) có nghĩa là:

a)

Tôn trọng

b)

Khinh thường, xem thường

c)

Ngưỡng mộ

d)

Quan tâm

27.

方案 (fāng'àn) thường là:

a)

Một câu chuyện

b)

Kế hoạch, phương án

c)

Một bài hát

d)

Một món ăn

28.

进攻 (jìngōng) trái nghĩa với:

a)

Phòng thủ (防守)

b)

Tấn công

c)

Hợp tác

d)

Thảo luận

29.

宝贵 (bǎoguì) dùng để miêu tả:

a)

Đồ vật vô giá trị

b)

Thứ quý giá (thời gian, kinh nghiệm...)

c)

Đồ dùng hàng ngày

d)

Vật dễ vỡ

30.

讽刺 (fěngcì) là hành động:

a)

Khen ngợi công khai

b)

Châm biếm, mỉa mai (nói giảm nói tránh để phê phán)

c)

Khuyên bảo chân thành

d)

Tranh luận logic

31.

灵活 (línghuó) có thể miêu tả:

a)

Một cỗ máy cũ kỹ

b)

Cách giải quyết vấn đề nhạy bén

c)

Người bảo thủ

d)

Quy trình cứng nhắc