NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 20
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
더럽다 >< 깨끗하다 có nghĩa là gì
Bẩn >< Sạch
Sạch >< Bẩn
Bẩn >< Bừa bộn
Bừa bộn >< Bẩn
Chia 아/어요 với từ 더럽다
더러와요
더러워요
더럽어요
더럽아요
Ngăn nắp trong tiếng Hàn là
정돈되다
정돈되어 있다
정둔되다
정둔되어 있다
"Dọn dẹp" trong tiếng Hàn là
청소를 하다
정소를 하다
장소를 하다
창소를 하다
청소기를 ______(Hút bụi)
도리다
둘리다
돌리다
두리다
Phiên âm đúng của từ 정리하다 (sắp xếp)
/chong-ri-ha-tà/
/chong-ni-ha-tà/
/chang-ri-ha-tà/
/chong-li-ha-tà/
"Phủi bụi " trong tiếng Hàn là
먼지를 덜다
먼지를 달다
먼지를 떨다
먼지를 딸다
Chia đuôi 아/어요 với từ 쓸다 (quét)
쓸러요
쓸어요
쓰어요
써요
Phiên âm đúng của từ "닦다 (lau)"
/tak-tà/
/takk-tà/
/ta-tà/
/ta-ka-yồ/
"Vứt rác" trong tiếng Hàn là
쓰레기를 벌리다
쓰레기를 넣다
쓰레기를 버리다
쓰레기를 벌다
"Dụng cụ dọn dẹp" trong tiếng Hàn là
청소 두구
창소 구두
청소 도구
창소 도구
Đâu là hình diễn tả đúng từ "빗자루"
"Giẻ lau" trong tiếng Hàn là
걸례
결레
걸레
걸래
휴지_______(Thùng rác)
퉁
통
텅
탕
Phiên âm đúng của từ "집안일 (Việc nội trợ trong nhà)"
/chip-an-il/
/chi-ban-nil/
/chi-pan-il/
/chi-pa-nil/
"장을 보다" có nghĩa là
Xem chợ
Ngó chợ
Dòm chợ
Đi chợ
Từ đồng nghĩa của 밥을 하다 (nấu cơm)
밥을 지다
밥을 짓다
밥을 만들다
밥을 요리하다
"Rửa đọi" trong tiếng Hàn là gì
살거지를 하다
설거지를 하다
실거지를 하다
사가지를 하다
Nồi cơm điện trong tiếng Hàn là
밥냄비
밥공기
밥솥
밥프라이팬
"Cái xoong" của Việt Nam trong tiếng Hàn là
넴비
남비
냄비
넘비
____라이팬 (Cái chảo )
포
프
파
피
"Nước rước chén" trong tiếng Hàn là
주방세제
주방새재
주방시제
주방세재
빨래를 하다 có nghĩa là
Giặt tất
Giặt chăn
Giặt quần áo
Giặt giũ
_______를 돌리다 (giặt máy)
사탁기
새탁기
재탁기
세탁기
Phơi quần áo >< Gấp quần áo trong tiếng Hàn là
빨래를 걷다 >< 빨래를 널다
빨래를 널다 >< 빨래를 개다
빨래를 널다 >< 빨래를 걷다
빨래를 개다 >< 빨래를 널다
옷을 ______(Là quần áo)
다리어요
다려요
다리아요
다랴요
옷을_______(Gấp quần áo)
캐다
개다
걸다
널다
Bột giặt trong tiếng Hàn là
새탁새제
세탁사제
세탁세제
세탁새재
Bàn là, bàn ủi trong tiếng Hàn là
다라미
다리미
디라미
디러미
