wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 20

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

더럽다 >< 깨끗하다 có nghĩa là gì

a)

Bẩn >< Sạch

b)

Sạch >< Bẩn

c)

Bẩn >< Bừa bộn

d)

Bừa bộn >< Bẩn

2.

Chia 아/어요 với từ 더럽다

a)

더러와요

b)

더러워요

c)

더럽어요

d)

더럽아요

3.

Ngăn nắp trong tiếng Hàn là

a)

정돈되다

b)

정돈되어 있다

c)

정둔되다

d)

정둔되어 있다

4.

"Dọn dẹp" trong tiếng Hàn là

a)

청소를 하다

b)

정소를 하다

c)

장소를 하다

d)

창소를 하다

5.

청소기를 ______(Hút bụi)

a)

도리다

b)

둘리다

c)

돌리다

d)

두리다

6.

Phiên âm đúng của từ 정리하다 (sắp xếp)

a)

/chong-ri-ha-tà/

b)

/chong-ni-ha-tà/

c)

/chang-ri-ha-tà/

d)

/chong-li-ha-tà/

7.

"Phủi bụi " trong tiếng Hàn là

a)

먼지를 덜다

b)

먼지를 달다

c)

먼지를 떨다

d)

먼지를 딸다

8.

Chia đuôi 아/어요 với từ 쓸다 (quét)

a)

쓸러요

b)

쓸어요

c)

쓰어요

d)

써요

9.

Phiên âm đúng của từ "닦다 (lau)"

a)

/tak-tà/

b)

/takk-tà/

c)

/ta-tà/

d)

/ta-ka-yồ/

10.

"Vứt rác" trong tiếng Hàn là

a)

쓰레기를 벌리다

b)

쓰레기를 넣다

c)

쓰레기를 버리다

d)

쓰레기를 벌다

11.

"Dụng cụ dọn dẹp" trong tiếng Hàn là

a)

청소 두구

b)

창소 구두

c)

청소 도구

d)

창소 도구

12.

Đâu là hình diễn tả đúng từ "빗자루"

a)
b)
c)
d)
13.

"Giẻ lau" trong tiếng Hàn là

a)

걸례

b)

결레

c)

걸레

d)

걸래

14.

휴지_______(Thùng rác)

a)

b)

c)

d)

15.

Phiên âm đúng của từ "집안일 (Việc nội trợ trong nhà)"

a)

/chip-an-il/

b)

/chi-ban-nil/

c)

/chi-pan-il/

d)

/chi-pa-nil/

16.

"장을 보다" có nghĩa là

a)

Xem chợ

b)

Ngó chợ

c)

Dòm chợ

d)

Đi chợ

17.

Từ đồng nghĩa của 밥을 하다 (nấu cơm)

a)

밥을 지다

b)

밥을 짓다

c)

밥을 만들다

d)

밥을 요리하다

18.

"Rửa đọi" trong tiếng Hàn là gì

a)

살거지를 하다

b)

설거지를 하다

c)

실거지를 하다

d)

사가지를 하다

19.

Nồi cơm điện trong tiếng Hàn là

a)

밥냄비

b)

밥공기

c)

밥솥

d)

밥프라이팬

20.

"Cái xoong" của Việt Nam trong tiếng Hàn là

a)

넴비

b)

남비

c)

냄비

d)

넘비

21.

____라이팬 (Cái chảo )

a)

b)

c)

d)

22.

"Nước rước chén" trong tiếng Hàn là

a)

주방세제

b)

주방새재

c)

주방시제

d)

주방세재

23.

빨래를 하다 có nghĩa là

a)

Giặt tất

b)

Giặt chăn

c)

Giặt quần áo

d)

Giặt giũ

24.

_______를 돌리다 (giặt máy)

a)

사탁기

b)

새탁기

c)

재탁기

d)

세탁기

25.

Phơi quần áo >< Gấp quần áo trong tiếng Hàn là

a)

빨래를 걷다 >< 빨래를 널다

b)

빨래를 널다 >< 빨래를 개다

c)

빨래를 널다 >< 빨래를 걷다

d)

빨래를 개다 >< 빨래를 널다

26.

옷을 ______(Là quần áo)

a)

다리어요

b)

다려요

c)

다리아요

d)

다랴요

27.

옷을_______(Gấp quần áo)

a)

캐다

b)

개다

c)

걸다

d)

널다

28.

Bột giặt trong tiếng Hàn là

a)

새탁새제

b)

세탁사제

c)

세탁세제

d)

세탁새재

29.

Bàn là, bàn ủi trong tiếng Hàn là

a)

다라미

b)

다리미

c)

디라미

d)

디러미