wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài số 10

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tháng trước trong tiếng Hàn là

a)

지난달

b)

치난달

2.

Tháng này trong tiếng Hàn là

a)

이번 달

b)

다음 달

3.

Tháng sau trong tiếng Hàn là

a)

이번 달

b)

다음 달

4.

Hôm qua trong tiếng Hàn là

a)

어재

b)

어제

5.

오늘 có nghĩa là gì

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

6.

Ngày mai trong tiếng Hàn là

a)

네일

b)

내일

7.

Tuần trước trong tiếng Hàn là

a)

지난 달

b)

지난 주

8.

Ngày thường, trong tuần trong tiếng Hàn là

a)

조중

b)

주중

9.

Cuối tuần trong tiếng Hàn là

a)

주말

b)

조말

10.

Phiên âm đúng của từ 작년 - năm ngoái

a)

/chak - nyon/

b)

/chang - nyon/

11.

Phiên âm đúng của từ 올해 - năm nay

a)

/ô - rê/

b)

/ô - hê/

c)

/ô- lê/

12.

Năm sau trong tiếng Hàn là

a)

네년

b)

내년

13.

Địa điểm trong tiếng Hàn là

a)

창소

b)

장소

14.

Động tác, hoạt động trong tiếng Hàn là

a)

동작

b)

둥작

15.

Đây là đâu

a)

공원

b)

궁원

16.

커피_____ - quán cà phê

a)

b)

17.

Hiệu sách trong tiếng Hàn là

a)

소점

b)

서점

18.

도____관 - Thư viện trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

19.

____화점 - trung tâm thương mại

a)

b)

20.

노래방 có nghĩa là gì

a)

Quán karaoke

b)

Quán net

c)

Rạp chiếu phim

21.

Đồng nghĩa với 영화관 là gì

a)

국장

b)

극장

c)

곡장

22.

Đây là hành động gì

a)

산잭하다

b)

산책하다

23.

____를 만나다 - gặp bạn trong tiếng Hàn là

a)

진구

b)

친구

24.

책을 _____ - đọc sách trong tiếng Hàn là

a)

익다

b)

일다

c)

읽다

25.

한국어를 ______ - học tiếng Hàn

a)

공보하다

b)

공부하다

26.

Đây là hoạt động gì

a)

노래하다

b)

게임하다

c)

쇼핑하다

27.

음식을 _____ - nấu ăn

a)

만들아요

b)

만들어요