NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài số 10
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
Tháng trước trong tiếng Hàn là
지난달
치난달
Tháng này trong tiếng Hàn là
이번 달
다음 달
Tháng sau trong tiếng Hàn là
이번 달
다음 달
Hôm qua trong tiếng Hàn là
어재
어제
오늘 có nghĩa là gì
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
Ngày mai trong tiếng Hàn là
네일
내일
Tuần trước trong tiếng Hàn là
지난 달
지난 주
Ngày thường, trong tuần trong tiếng Hàn là
조중
주중
Cuối tuần trong tiếng Hàn là
주말
조말
Phiên âm đúng của từ 작년 - năm ngoái
/chak - nyon/
/chang - nyon/
Phiên âm đúng của từ 올해 - năm nay
/ô - rê/
/ô - hê/
/ô- lê/
Năm sau trong tiếng Hàn là
네년
내년
Địa điểm trong tiếng Hàn là
창소
장소
Động tác, hoạt động trong tiếng Hàn là
동작
둥작
Đây là đâu
공원
궁원
커피_____ - quán cà phê
솝
숍
Hiệu sách trong tiếng Hàn là
소점
서점
도____관 - Thư viện trong tiếng Hàn là
소
서
사
____화점 - trung tâm thương mại
벡
백
노래방 có nghĩa là gì
Quán karaoke
Quán net
Rạp chiếu phim
Đồng nghĩa với 영화관 là gì
국장
극장
곡장
Đây là hành động gì
산잭하다
산책하다
____를 만나다 - gặp bạn trong tiếng Hàn là
진구
친구
책을 _____ - đọc sách trong tiếng Hàn là
익다
일다
읽다
한국어를 ______ - học tiếng Hàn
공보하다
공부하다
Đây là hoạt động gì
노래하다
게임하다
쇼핑하다
음식을 _____ - nấu ăn
만들아요
만들어요
