NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
「背景」 có nghĩa là gì?
Nhân lực
Bối cảnh, phông nền, lý do
Thỏa hiệp
Cảm giác, linh cảm
「人手」 có nghĩa là gì?
Nhân lực
Sự hợp tác
Thận trọng, cẩn thận
Quê nhà của, nguồn gốc
「目安」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?
Mục tiêu, tiêu chuẩn, ước tính
Nhân tài
Không hoàn chỉnh
Đội thi đấu trước tiên
「禁物」 có nghĩa là gì?
Cấm kỵ, không nên làm
Chắc chắn, thiết thực
Cảm giác khi sờ
Lý lịch
「心当たり」 có nghĩa là gì?
Biết chút ít, có manh mối
Mãnh liệt
Trở ngại
Không dùng thuốc hóa học
「まちまち」 mang ý nghĩa gì?
Muôn hình muôn vẻ, khác nhau
Lò xo, đàn hồi
Chất vải
Đầu tiên
「妥協」 có nghĩa là gì?
Thỏa hiệp
Sinh nhai, cuộc đời
Phối màu
Người thay thế
「無造作」 có thể mang nghĩa nào sau đây?
Hờ hững, qua loa
Khéo léo, thông minh
Tường vây quanh
Chủ yếu, chủ đạo
「復旧」 có nghĩa là gì?
Khôi phục, trùng tu
Cảm giác có linh cảm
Cây cảnh
Sự kiểm soát
「頻繁に」 có nghĩa là gì?
Thường xuyên
Lợi thế
Người trưởng thành
Cảm giác ở tay
「手当」 có nghĩa là gì?
Đầu tư
Thời gian rảnh
Chăm sóc sức khỏe
Trợ cấp, hỗ trợ
「見込み」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?
Dự đoán, hy vọng
Thực tế
Khó khăn
Thành công
「適応」 có nghĩa là gì?
Thích ứng, điều chỉnh
Thời gian
Khó khăn
Thành công
「意義」 có nghĩa là gì?
Ý nghĩa, giá trị
Thành công
Thời gian
Khó khăn
「影響」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?
Thời gian
Ảnh hưởng, tác động
Thành công
Khó khăn
「調整」 có nghĩa là gì?
Thành công
Khó khăn
Điều chỉnh, sắp xếp
Thỏa hiệp
「意図」 có nghĩa là gì?
Thời gian
Ý định, mục đích
Thành công
Khó khăn
「進展」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?
Tiến triển, phát triển
Khó khăn
Thành công
Thời gian
「選択」 có nghĩa là gì?
Lựa chọn
Thành công
Khó khăn
Thời gian
「改善」 có nghĩa là gì?
Cải thiện, nâng cao
Thành công
Khó khăn
Thời gian
「影響力」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?
Ảnh hưởng, sức tác động
Thành công
Khó khăn
Thời gian
「適切」 có nghĩa là gì?
Khó khăn
Thời gian
Thích hợp, phù hợp
Thành công
