wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

「背景」 có nghĩa là gì?

a)

Nhân lực

b)

Bối cảnh, phông nền, lý do

c)

Thỏa hiệp

d)

Cảm giác, linh cảm

2.

「人手」 có nghĩa là gì?

a)

Nhân lực

b)

Sự hợp tác

c)

Thận trọng, cẩn thận

d)

Quê nhà của, nguồn gốc

3.

「目安」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Mục tiêu, tiêu chuẩn, ước tính

b)

Nhân tài

c)

Không hoàn chỉnh

d)

Đội thi đấu trước tiên

4.

「禁物」 có nghĩa là gì?

a)

Cấm kỵ, không nên làm

b)

Chắc chắn, thiết thực

c)

Cảm giác khi sờ

d)

Lý lịch

5.

「心当たり」 có nghĩa là gì?

a)

Biết chút ít, có manh mối

b)

Mãnh liệt

c)

Trở ngại

d)

Không dùng thuốc hóa học

6.

「まちまち」 mang ý nghĩa gì?

a)

Muôn hình muôn vẻ, khác nhau

b)

Lò xo, đàn hồi

c)

Chất vải

d)

Đầu tiên

7.

「妥協」 có nghĩa là gì?

a)

Thỏa hiệp

b)

Sinh nhai, cuộc đời

c)

Phối màu

d)

Người thay thế

8.

「無造作」 có thể mang nghĩa nào sau đây?

a)

Hờ hững, qua loa

b)

Khéo léo, thông minh

c)

Tường vây quanh

d)

Chủ yếu, chủ đạo

9.

「復旧」 có nghĩa là gì?

a)

Khôi phục, trùng tu

b)

Cảm giác có linh cảm

c)

Cây cảnh

d)

Sự kiểm soát

10.

「頻繁に」 có nghĩa là gì?

a)

Thường xuyên

b)

Lợi thế

c)

Người trưởng thành

d)

Cảm giác ở tay

11.

「手当」 có nghĩa là gì?

a)

Đầu tư

b)

Thời gian rảnh

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Trợ cấp, hỗ trợ

12.

「見込み」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Dự đoán, hy vọng

b)

Thực tế

c)

Khó khăn

d)

Thành công

13.

「適応」 có nghĩa là gì?

a)

Thích ứng, điều chỉnh

b)

Thời gian

c)

Khó khăn

d)

Thành công

14.

「意義」 có nghĩa là gì?

a)

Ý nghĩa, giá trị

b)

Thành công

c)

Thời gian

d)

Khó khăn

15.

「影響」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thời gian

b)

Ảnh hưởng, tác động

c)

Thành công

d)

Khó khăn

16.

「調整」 có nghĩa là gì?

a)

Thành công

b)

Khó khăn

c)

Điều chỉnh, sắp xếp

d)

Thỏa hiệp

17.

「意図」 có nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Ý định, mục đích

c)

Thành công

d)

Khó khăn

18.

「進展」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tiến triển, phát triển

b)

Khó khăn

c)

Thành công

d)

Thời gian

19.

「選択」 có nghĩa là gì?

a)

Lựa chọn

b)

Thành công

c)

Khó khăn

d)

Thời gian

20.

「改善」 có nghĩa là gì?

a)

Cải thiện, nâng cao

b)

Thành công

c)

Khó khăn

d)

Thời gian

21.

「影響力」 có thể mang ý nghĩa nào sau đây?

a)

Ảnh hưởng, sức tác động

b)

Thành công

c)

Khó khăn

d)

Thời gian

22.

「適切」 có nghĩa là gì?

a)

Khó khăn

b)

Thời gian

c)

Thích hợp, phù hợp

d)

Thành công