Font size
WorksheetsÔn Tập Từ Vựng - Unit 8
Total questions: 103
Worksheet time: 2hrs 34mins
Which English word means 'tiện ích, thiết bị nhỏ'?
battery
gadget
instrument
upload
Write the English word that means 'không dây, không phích cắm' in the blank below:
Which English word means 'có thể đeo được'?
battery
wearable
instrument
upload
Write the English word that means 'có thể sạc lại' in the blank below:
Which English word means 'nhà phát minh'?
battery
inventor
instrument
upload
Write the English word that means 'năng lượng' in the blank below:
Which English word means 'pin'?
battery
bat
instrument
upload
Write the English word that means 'quyền truy cập, sự tiếp cận' in the blank below:
Which English word means 'chống nước'?
battery
waterproof
instrument
upload
Write the English word that means 'bộ nhớ' in the blank below:
Which English word means 'không dây'?
battery
wireless
instrument
upload
Write the English word that means 'biến đổi, chuyển đổi' in the blank below:
Which English word means 'kỹ thuật số'?
battery
digital
instrument
upload
Write the English word that means 'tải lên' in the blank below:
Which English word means 'mạng xã hội'?
battery
social networking
instrument
upload
Write the English word that means 'thu hút, hấp dẫn' in the blank below:
Which English word means 'điều chỉnh'?
battery
adjust
instrument
upload
Việt là "thu hút, hấp dẫn" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "điều chỉnh"?
battery
adjust
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "sự thám hiểm, sự khám phá" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "định cư, giải quyết"?
battery
settle
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "phát sóng, truyền hình" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "độc nhất, duy nhất"?
battery
unique
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "tàn tích" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "không ổn định"?
battery
unstable
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "ngắt kết nối" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "độ tin cậy"?
battery
reliability
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "thực tế ảo" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "thành lập, thiết lập"?
battery
establish
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "dự đoán"?
battery
predict
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "chứng minh, biểu diễn" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "sự tái tạo, sự phục dựng"?
battery
reconstruction
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "lan rộng, phổ biến" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "ra mắt"?
(a)
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "lan rộng, phổ biến" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "ra mắt"?
battery
launch
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "tiến hành, thực hiện" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "xuất hiện, nổi lên"?
battery
emerge
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "ban đầu" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "thích nghi"?
battery
adapt
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "thử thách" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "di sản"?
battery
heritage
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "ý định, mục đích" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "làm giàu, làm phong phú"?
battery
enrich
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "mô hình, kiểu mẫu" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "nhôm"?
battery
aluminium
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "gốm" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "đồng"?
battery
copper
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "da" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "cong"?
battery
curved
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "hình chữ nhật" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "hình cầu"?
battery
spherical
instrument
upload
Anh có nghĩa tiếng Việt là "hình chữ nhật" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "hình cầu"?
battery
spherical
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "hình tam giác" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "đối thủ"?
battery
rival
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "phàn nàn" xuống ô dưới đây:
(a)
Từ tiếng Anh nào dưới đây có nghĩa tiếng Việt là "thuyết phục"?
battery
persuade
instrument
upload
Hãy viết từ tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là "giải trí" xuống ô dưới đây:
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: mơ về (theo nghĩa khao khát, mong muốn)
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: mơ về (theo nghĩa giấc mơ khi ngủ)
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: yêu cầu, xin
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: cười nhạo, chế giễu
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: giúp ai đó với việc gì
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: đồng ý với ai về điều gì
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: viết thư/email cho ai về điều gì
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: suy nghĩ về
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: nghĩ đến, nhớ đến
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: quan tâm đến (theo nghĩa cảm xúc, tình cảm)
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: quan tâm, chăm sóc (ai đó, cái gì đó)
(a)
Hãy viết cụm từ tiếng Anh để có nghĩa như sau: nghe nói về (sự tồn tại của cái gì)
(a)
Write the English phrase that means: care for (someone or something)
(a)
Write the English phrase that means: hear of (the existence of something)
(a)
Write the English phrase that means: hear about (an event, a story)
(a)
Write the English phrase that means: shout at someone
(a)
Write the English phrase that means: shout to someone (so they can hear)
(a)
Write the English phrase that means: search for
(a)
Write the English phrase that means: prepare for
(a)
Write the English phrase that means: deal with
(a)
Write the English phrase that means: adjust to
(a)
Write the English phrase that means: to enquire about something
Write the English phrase that means: to persuade someone to do something
Write the English phrase that means: to recommend something to someone
Write the English phrase that means: to warn about something
Write the English phrase that means: to comfort
(a)
Write the English phrase that means: to encourage someone to do something
Write the English phrase that means: consist of
(a)
Write the English phrase that means: cope with
(a)
Write the English phrase that means: take part in
(a)
Write the English phrase that means: appeal to someone for something
Write the English phrase that means: to inform someone of/about something
Write the English phrase that means: to tell a story
(a)
What are the other forms of the word 'inform' (meaning: to inform)?
information
informative
What are the other forms of the word 'generate' (meaning: to create, to produce)?
generation
generator
What are the other forms of the word 'calculate' (meaning: to calculate)?
calculation
calculator
calculating
What are the other forms of the word 'digit' (meaning: digit)?
(a)
What are the other forms of the word 'memory' (meaning: memory)?
memorize
memorable
What are the other forms of the word 'entertain' (meaning: to entertain)?
entertaining
entertainment
What are the other forms of the word 'science' (meaning: science)?
scientist
scientific
What are the other forms of the word 'invent' (meaning: to invent)?
inventor
invention
inventive
What are the other forms of the word 'explore' (meaning: to explore)?
exploration
explorer
explorative
What are the other forms of the word 'popular' (meaning: popular)?
popularity
popularise
